Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 13: Appearance phần Listening có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 4 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 13 Listening (có đáp án)
A: What does your brother look like? (Anh/em trai của bạn trông như thế nào vậy?)
B: He is tall. (Anh/cậu ấy cao.)
→ Chọn A là hình ảnh cậu bé cao.
Question 2. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
Nội dung nghe:
A: What does Mary look like? (Mary trông như thế nào?)
B: She has short hair. (Cô ấy có mái tóc ngắn.)
→ Chọn B là hình ảnh cô bé có mái tóc ngắn.
Quảng cáo
Question 3. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
Nội dung nghe:
A: What does your father look like? (Bố của bạn trông như thế nào vậy?)
B: He is big. (Ông ấy to béo/mập mạp.)
→ Chọn C là hình ảnh người đàn ông mập mạp.
Question 4. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
Nội dung nghe:
A: What does your best friend look like? (Người bạn thân nhất của bạn trông như thế nào?)
B: He has a round face. (Cậu ấy có một khuôn mặt tròn.)
→ Chọn A là hình ảnh cậu bé có mặt tròn.
Question 5. Listen and choose.
Quảng cáo
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
Nội dung nghe:
A: What does Linda look like? (Linda trông như thế nào?)
B: She has long hair. (Cô ấy có mái tóc dài.)
→ Chọn B là hình ảnh cô bé có tóc dài.
Question 6. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
Nội dung nghe:
A: What does your sister look like? (Chị gái bạn trông như thế nào?)
B: She is slim. (Chị ấy mảnh mai.)
→ Chọn C là hình ảnh cô gái mảnh mai.
Question 7. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
Nội dung nghe:
A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
B: She has big eyes. (Cô ấy có đôi mắt to.)
→ Chọn A là cô bé có mắt to.
Quảng cáo
Question 8. Listen and choose.
Bài nghe:
What does the boy's grandfather look like?
A. He has small eyes.
B. He is short.
C. He has a round face.
Đáp án đúng: A
What does the boy's grandfather look like? (Ông của bạn nam trông như thế nào?)
A. He has small eyes. (Ông ấy có đôi mắt nhỏ.)
B. He is short. (Ông ấy thấp.)
C. He has a round face. (Ông ấy có khuôn mặt tròn.)
Nội dung nghe:
A: What does your grandfather look like? (Ông của bạn trông như thế nào?)
B: He has small eyes. (Ông ấy có đôi mắt nhỏ.)
→ Chọn A.
Question 9. Listen and choose.
Bài nghe:
What does Jim’s brother look like?
A. He is tall and slim.
B. He is tall and big.
C. He is short and slim.
Đáp án đúng: B
What does Jim’s brother look like? (Anh/em trai của Jim trông như thế nào?)
A. He is tall and slim. (Anh/cậu ấy cao và gầy.)
B. He is tall and big. (Anh/cậu ấy cao và to con.)
C. He is short and slim. (Anh/cậu ấy thấp và gầy.)
Nội dung nghe:
A: What does your brother look like, Jim? (Anh/em trai của bạn trông như thế nào vậy Jim?)
B: He is tall and big. (Anh/cậu ấy cao và to con.)
→ Chọn B.
Question 10. Listen and choose.
Bài nghe:
What does Kim’s sister look like?
A. She has short hair and a long face.
B. She has long hair and a big face
C. She has short hair and a round face.
Đáp án đúng: C
What does Kim’s sister look like? (Chị/em gái của Kim trông như thế nào?)
A. She has short hair and a long face. (Cô ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt dài.)
B. She has long hair and a big face. (Cô ấy có mái tóc dài và khuôn mặt to.)
C. She has short hair and a round face. (Cô ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt tròn.)
Nội dung nghe:
A: What does your sister look like, Kim? (Chị/em gái của bạn trông như thế nào vậy Kim?)
B: She has short hair and a round face. (Chị/em ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt tròn.)
→ Chọn C.
Question 11. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Ha has a round face.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Ha has a round face. (Hà có một khuôn mặt tròn.)
Nội dung nghe:
A: What does Ha look like? (Hà trông như thế nào?)
B: She has big eyes. (Cô ấy có đôi mắt to.)
→ Sai (Đoạn hội thoại nhắc đến “big eyes” chứ không nói “round face”).
→ Chọn B.
Question 12. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Bill’s uncle is short.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Bill’s uncle is short. (Chú của Bill thì thấp.)
Nội dung nghe:
A: Who is that, Bill? (Ai kia vậy Bill?)
B: It's my uncle. He is tall. (Đó là chú của mình. Chú ấy cao.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Question 13. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Mary’s mother is tall.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Mary’s mother is tall. (Mẹ của Mary thì cao.)
Nội dung nghe:
A: What does your mother look like, Mary? (Mẹ của bạn trông như thế nào vậy Mary?)
B: She is slim. (Bà ấy thì gầy/mảnh mai.)
→ Sai (Đoạn hội thoại miêu tả “slim” chứ không nói “tall”).
→ Chọn B.
Question 14. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Jack has big eyes.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Jack has big eyes. (Jack có đôi mắt to.)
Nội dung nghe:
A: I have a brother. His name is Jack. (Mình có một người anh/em trai. Tên của anh/cậu ấy là Jack.)
B: What does he look like? (Anh/cậu ấy trông như thế nào?)
A: He has big eyes. (Anh/cậu ấy có đôi mắt to.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Question 15. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Lucy has a long face.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Lucy has a long face. (Lucy có một khuôn mặt dài.)
Nội dung nghe:
A: I have a new friend. Her name is Lucy. (Mình có một người bạn mới. Tên của cô ấy là Lucy.)
B: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
A: She has a round face. (Cô ấy có một khuôn mặt tròn.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Questions 16-20. Listen and choose.
Bài nghe:
Question 16. Nam's father is ___________.
A. tall and slim
B. tall and big
C. short and big
Đáp án đúng: B
Bố của Nam ___________.
A. tall and slim: cao và mảnh khảnh
B. tall and big: cao và to con
C. short and big: thấp và to con
Thông tin: ...My father is tall and big. (...Bố mình cao và to con.)
→ Chọn B.
Question 17. Nam's mother is ___________.
A. big
B. short
C. slim
Đáp án đúng: C
Mẹ của Nam ___________.
A. big: to con
B. short: thấp bé
C. slim: mảnh mai
Thông tin: My mother is slim.
→ Chọn C.
Question 18. Nam's mother has ___________.
A. long hair
B. short hair
C. a round face
Đáp án đúng: A
Mẹ của Nam có ___________.
A. long hair: mái tóc dài
B. short hair: mái tóc ngắn
C. a round face: khuôn mặt tròn
Thông tin: She has long hair. (Bà ấy có mái tóc dài.)
→ Chọn A.
Question 19. Mai is ___________.
A. tall
B. short
C. slim
Đáp án đúng: B
Mai thì ___________.
A. tall: cao
B. short: thấp
C. slim: mảnh mai
Thông tin: My sister, Mai, is short. (Chị/em gái của mình, Mai, thì thấp.)
→ Chọn B.
Question 20. Mai has ___________.
A. a round face and big eyes
B. a long face and big eyes
C. short hair and small eyes
Đáp án đúng: A
Mai có ___________.
A. a round face and big eyes: khuôn mặt tròn và đôi mắt to
B. a long face and big eyes: khuôn mặt dài và đôi mắt to
C. short hair and small eyes: tóc ngắn và đôi mắt nhỏ
Thông tin: She has a round face and big eyes. (Chị/em ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt to.)
→ Chọn A.
Nội dung bài nghe:
Hello, my name is Nam. This is my family. My father is tall and big. My mother is slim. She has long hair. My sister, Mai, is short. She has a round face and big eyes. We are a happy family.
Dịch bài nghe:
Xin chào, tên mình là Nam. Đây là gia đình của mình. Bố mình cao và to con. Mẹ mình thì mảnh mai. Bà ấy có mái tóc dài. Chị/em gái của mình, Mai, thì thấp. Chị/em ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt to. Chúng mình là một gia đình hạnh phúc.