Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 5: Things we can do phần Listening có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 4 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 5 Listening (có đáp án)
A: Can you ride a horse? (Bạn có biết cưỡi ngựa không?)
B: Yes, I can. (Có, mình biết.)
→ Chọn B.
Question 2. Listen and choose.
Bài nghe:
____________? – No, I can’t.
Đáp án đúng: A
____________? – No, I can’t.
A. chơi đàn guitar – play the guitar
B. chơi cầu lông – play badminton
C. chơi đàn piano – play the piano
Nội dung nghe:
A: Can you play the guitar? (Bạn có biết chơi đàn guitar không?)
B: No, I can’t. (Không, mình không biết.)
→ Chọn A.
Quảng cáo
Question 3. Listen and choose.
Bài nghe:
____________? – Yes, I can.
Đáp án đúng: C
____________? – Yes, I can.
A. chơi bóng rổ – play basketball
B. chơi đàn guitar – play the guitar
C. chơi đàn piano – play the piano
Nội dung nghe:
A: Can you play the piano? (Bạn có biết chơi đàn piano không?)
B: Yes, I can. (Có, mình biết.)
→ Chọn C.
Question 4. Listen and choose.
Bài nghe:
____________? – No, I can’t.
Đáp án đúng: B
____________? – No, I can’t.
A. thả diều – fly a kite
B. đạp xe – ride a bike
C. cưỡi ngựa – ride a horse
Nội dung nghe:
A: Can you ride a bike? (Bạn có biết đạp xe không?)
B: No, I can’t. (Không, mình không biết.)
→ Chọn B.
Question 5. Listen and choose.
Quảng cáo
Bài nghe:
Can you draw? - ____________.
Đáp án đúng: B
Can you draw? - ____________.
A. dấu tích xanh - Yes
B. dấu X đỏ - No
Nội dung nghe:
A: Can you draw? (Bạn có biết vẽ không?)
B: No, I can’t. (Không, mình không biết.)
→ Chọn B
Question 6. Listen and choose.
Bài nghe:
Can you swim? - ____________.
Đáp án đúng: A
Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)
A. dấu tích xanh - Yes
B. dấu X đỏ - No
Nội dung nghe:
A: Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)
B: Yes, I can. (Có, mình biết.)
→ Chọn A
Question 7. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. trượt patin (roller skate) - dấu tích xanh (Yes)
B. trượt patin (roller skate) - dấu X đỏ (No)
C. chơi đàn piano (play the piano) - dấu tích xanh (Yes)
D. chơi đàn piano (play the piano) - dấu X đỏ (No)
Nội dung nghe:
A: Can your sister roller skate?
B: Yes, she can. (Chị/em gái của bạn có biết trượt patin không? – Có, chị/em ấy biết.)
→ Chọn A.
Quảng cáo
Question 8. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
A. nấu ăn (cook) - dấu tích xanh (Yes)
B. nấu ăn (cook) - dấu X đỏ (No)
C. vẽ tranh (draw) - dấu tích xanh (Yes)
D. vẽ tranh (draw) - dấu X đỏ (No)
Nội dung nghe:
A: Can your brother cook?
B: No, he can’t. (Anh/em trai của bạn có biết nấu ăn không? – Không, anh/cậu ấy không biết.)
→ Chọn B.
Question 9. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
A. play badminton – No, play football – Yes
B. play football – No, play badminton – Yes
C. play badminton – No, play basketball – Yes
D. play basketball – No, play badminton – Yes
Nội dung nghe:
A: Can he play badminton? (Cậu ấy có biết chơi cầu lông không?)
B: No, he can’t, but he can play basketball. (Không, cậu ấy không biết, nhưng cậu ấy biết chơi bóng rổ.)
→ Chọn C.
Question 10. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. skip - No, swim - Yes
B. swim - No, skip - Yes
C. skip - No, cook - Yes
D. cook - No, skip - Yes
Nội dung nghe:
A: Can she skip? (Cô ấy có biết nhảy dây không?)
B: No, she can’t, but she can swim. (Không, cô ấy không biết, nhưng cô ấy biết bơi.)
→ Chọn A.
Question 11. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Mary’s sister can play the guitar.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Mary’s sister can play the guitar. (Chị/em gái của Mary có thể chơi đàn guitar.)
Nội dung nghe: I’m Mary. I have a sister. My sister can play the piano, but she can’t play the guitar. (Mình là Mary. Mình có một người chị/em gái. Chị/em gái của mình có thể chơi đàn piano, nhưng không thể chơi đàn guitar.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Question 12. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
John’s brother can roller skate.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
John’s brother can roller skate. (Anh/em trai của John có thể trượt patin.)
Nội dung nghe: My name is John. I have a brother. He can roller skate, but he can’t play football. (Tên mình là John. Mình có một người anh/em trai. Anh/cậu ấy có thể trượt patin, nhưng không thể chơi bóng đá.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Question 13. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Linh’s father can sing very well.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Linh’s father can sing very well. (Bố của Linh có thể hát rất hay.)
Nội dung nghe: My name is Linh. My father can cook very well, but he can’t sing. (Tên mình là Linh. Bố của mình có thể nấu ăn rất ngon, nhưng ông ấy không biết hát.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Question 14. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Nam’s mother can’t ride a horse.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Nam’s mother can’t ride a horse. (Mẹ của Nam không biết cưỡi ngựa.)
Nội dung nghe: Hi. I’m Nam. My mother can swim, but she can’t ride a horse. (Xin chào. Mình là Nam. Mẹ của mình biết bơi, nhưng bà ấy không biết cưỡi ngựa.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Question 15. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Lucy’s little sister can ride a bike.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Lucy’s little sister can ride a bike. (Em gái của Lucy biết đạp xe.)
Nội dung nghe: My name is Lucy. I have a little sister. She can’t ride a bike, but she can draw well. (Tên mình là Lucy. Mình có một cô em gái. Em ấy không biết đạp xe, nhưng em ấy có thể vẽ rất đẹp.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Questions 16-20. Listen and choose.
Bài nghe:
Question 16. Mai can _________.
A. ride a bike
B. fly a kite
C. ride a horse
Đáp án đúng: B
Mai can _________. (Mai có thể _________.)
A. ride a bike: đi xe đạp
B. fly a kite: thả diều
C. ride a horse: cưỡi ngựa
Thông tin: Mai can fly a kite but she can’t ride a bike. (Mai biết thả diều nhưng bạn ấy không biết đạp xe.)
→ Chọn B.
Question 17. Daisy can’t _________.
A. play the piano
B. play the guitar
C. play badminton
Đáp án đúng: A
Daisy can’t _________. (Daisy không thể _________.)
A. play the piano: chơi đàn dương cầm
B. play the guitar: chơi đàn ghi-ta
C. play badminton: chơi cầu lông
Thông tin: Daisy can play the guitar but she can’t play the piano. (Daisy biết chơi guitar nhưng bạn ấy không biết chơi piano.)
→ Chọn A.
Question 18. David can _________.
A. play football
B. play basketball
C. play volleyball
Đáp án đúng: B
David can _________. (David có thể _________.)
A. play football: chơi bóng đá
B. play basketball: chơi bóng rổ
C. play volleyball: chơi bóng chuyền
Thông tin: David can play basketball but he can’t play football. (David biết chơi bóng rổ nhưng cậu ấy không biết chơi bóng đá.)
→ Chọn B.
Question 19. Kate can _________.
A. sing
B. skip
C. dance
Đáp án đúng: B
Kate can _________. (Kate có thể _________.)
A. sing: hát
B. skip: nhảy dây
C. dance: nhảy múa
Thông tin: My name is Kate... I can skip, but I can’t dance. (Tên mình là Kate... Mình biết nhảy dây, nhưng mình không biết nhảy múa.)
→ Chọn B.
Question 20. They all can _________.
A. roller skate
B. draw a picture
C. sing a song
Đáp án đúng: A
They all can _________. (Tất cả họ đều có thể _________.)
A. roller skate: trượt patin
B. draw a picture: vẽ tranh
C. sing a song: hát
Thông tin: We all can roller skate. (Tất cả chúng mình đều biết trượt patin.)
→ Chọn A.
Nội dung bài nghe:
Hello. My name is Kate. I have three friends, Mai, Daisy and David. Mai can fly a kite but she can’t ride a bike. Daisy can play the guitar but she can’t play the piano. David can play basketball but he can’t play football. I can skip, but I can’t dance. We all can roller skate.
Dịch bài nghe:
Xin chào. Mình tên là Kate. Mình có ba người bạn là Mai, Daisy và David. Mai biết thả diều nhưng bạn ấy không biết đạp xe. Daisy biết chơi guitar nhưng bạn ấy không biết chơi piano. David biết chơi bóng rổ nhưng cậu ấy không biết chơi bóng đá. Mình biết nhảy dây, nhưng mình không biết nhảy múa. Tất cả chúng mình đều biết trượt patin.