Từ vựng nói về chế độ ăn uống lớp 11 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng nói về chế độ ăn uống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.
Từ vựng nói về chế độ ăn uống lớp 11 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng nói về chế độ ăn uống
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Balanced |
adj |
/ˈbæl.ənst/ |
Cân bằng, cân đối |
A balanced diet is essential for healthy growth. (Chế độ ăn uống cân bằng rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh.) |
|
Calorie |
n |
/ˈkæl.ər.i/ |
Calo (đơn vị năng lượng trong thức ăn) |
He found calorie counting the best way of losing weight. (Anh ấy nhận thấy việc đếm calo là cách tốt nhất để giảm cân.) |
|
Diet |
n |
/ˈdaɪ.ət/ |
Chế độ ăn uống |
Choose a varied diet rich in whole grains, vegetables, and fruits, and low in saturated fats. (Hãy lựa chọn chế độ ăn uống đa dạng, giàu ngũ cốc nguyên hạt, rau củ và trái cây, đồng thời ít chất béo bão hòa.) |
|
Food poisoning |
n |
/ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/ |
Ngộ độc thực phẩm |
It is generally alleged that most food poisoning incidents of late were related to eggs. (Người ta thường cho rằng hầu hết các vụ ngộ độc thực phẩm gần đây đều liên quan đến trứng.) |
|
Ingredient |
n |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
Thành phần |
Mix all the dry ingredients together before you add the milk. (Trộn đều tất cả các nguyên liệu khô với nhau trước khi thêm sữa.) |
|
Junk food |
n |
/ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ |
Đồ ăn nhanh |
On a daily basis, the average child in America is exposed to dozens of television advertisements for junk food. (Hàng ngày, trung bình mỗi trẻ em ở Mỹ tiếp xúc với hàng tá quảng cáo đồ ăn vặt trên truyền hình.) |
|
Meal |
n |
/mɪəl/ |
Bữa ăn |
Avoid eating a heavy meal before you go swimming. (Tránh ăn bữa ăn quá no trước khi đi bơi.) |
|
Nutrient |
n |
/ˈnjuː.tri.ənt/ |
Chất dinh dưỡng |
A healthy diet should provide all your essential nutrients. (Một chế độ ăn uống lành mạnh nên cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.) |
|
Organic |
adj |
/ɔːˈɡæn.ɪk/ |
Hữu cơ |
Cheap organic food is still difficult to come by. (Thực phẩm hữu cơ giá rẻ vẫn còn khó tìm.) |
|
Portion |
n |
/ˈpɔː.ʃən/ |
Khẩu phần ăn |
She donated a sizeable portion of her riches to children's charities. (Bà đã quyên góp một phần đáng kể tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện dành cho trẻ em.) |
|
Properly |
adv |
/ˈprɒp.əl.i/ |
Hợp lý, điều độ |
The doctors are doing all that they can, but she's still not breathing properly. (Các bác sĩ đang làm tất cả những gì có thể, nhưng cô ấy vẫn không thở được bình thường.) |
|
Recipe |
n |
/ˈres.ɪ.pi/ |
Công thức nấu ăn |
You'll need a can of tuna for this recipe. (Bạn sẽ cần một hộp cá ngừ cho công thức này.) |
|
Vitamin |
n |
/ˈvɪt.ə.mɪn/ |
Vitamin |
Oranges are full of vitamin C. (Cam chứa nhiều vitamin C.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Balanced diet |
Chế độ ăn cân bằng |
A balanced diet helps your body stay healthy. (Một chế độ ăn cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.) |
|
Be on a diet |
Đang ăn kiêng |
She is on a diet to lose weight. (Cô ấy đang ăn kiêng để giảm cân.) |
|
Cut down on something |
Cắt giảm (đồ ăn/ uống) |
You should cut down on sugar. (Bạn nên giảm lượng đường.) |
|
Cut something out |
Loại bỏ hoàn toàn |
He cut out junk food from his meals. (Anh ấy loại bỏ đồ ăn nhanh khỏi bữa ăn.) |
|
Eat in moderation |
Ăn điều độ |
Eat sweets in moderation to stay healthy. ( Hãy ăn đồ ngọt điều độ để khỏe mạnh.) |
|
Follow a strict diet |
Theo chế độ ăn nghiêm ngặt |
He follows a strict diet to stay fit. (Anh ấy theo chế độ ăn nghiêm ngặt để giữ dáng.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về chế độ ăn uống
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. It’s important to have a ______ diet to stay healthy.
A. junk
B. balanced
C. polluted
D. harmful
Question 2. You should cut down ______ sugary drinks to avoid health problems.
A. on
B. in
C. at
D. for
Question 3. Fresh vegetables and fruits are rich in ______.
A. calories
B. nutrients
C. diseases
D. bacteria
Question 4. She prefers buying ______ food because it is grown without chemicals.
A. junk
B. processed
C. leftover
D. organic
Question 5. Eating too much fast food can lead to ______.
A. fitness
B. health
C. problems
D. improvement
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
balanced diet = chế độ ăn cân bằng
Dịch nghĩa: Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khỏe mạnh.
Question 2.
Đáp án đúng: A
cut down on + something = cắt giảm cái gì
Dịch nghĩa: Bạn nên giảm đồ uống có đường.
Question 3.
Đáp án đúng: B
nutrients = chất dinh dưỡng
Dịch nghĩa: Rau và trái cây giàu chất dinh dưỡng.
Question 4.
Đáp án đúng: D
organic food = thực phẩm hữu cơ (không hóa chất)
Dịch nghĩa: Cô ấy thích thực phẩm hữu cơ.
Question 5.
Đáp án đúng: C
lead to health problems = dẫn đến vấn đề sức khỏe
Dịch nghĩa: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 11
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 11 (hay nhất)
- Soạn văn 11 (ngắn nhất)
- Soạn văn 11 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 11
- Giải Tiếng Anh 11 Global Success
- Giải sgk Vật Lí 11
- Giải sgk Hóa học 11
- Giải sgk Sinh học 11
- Giải sgk Lịch Sử 11
- Giải sgk Địa Lí 11
- Giải sgk Giáo dục KTPL 11
- Giải sgk Tin học 11
- Giải sgk Công nghệ 11
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 11
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 11
- Giải sgk Âm nhạc 11

