Từ vựng về các loại hình truyền thông lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về các loại hình truyền thông đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về các loại hình truyền thông lớp 12 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Advert |
n |
/'ædv3:t/ |
Quảng cáo |
We should put an advert in the local magazine. (Chúng ta nên đặt một mẩu quảng cáo trên tạp chí địa phương.) |
|
Billboard |
n |
/'bɪlbɔːd/ |
Biển quảng cáo |
The giant billboard on the highway caught my attention. (Tấm biển quảng cáo khổng lồ trên đường cao tốc đã thu hút sự chú ý của tôi.) |
|
Broadcast |
n/v |
/'brɔːdkɑːst/ |
Phát sóng |
The presidential speech was broadcast live on all channels. (Bài phát biểu của tổng thống đã được phát sóng trực tiếp trên tất cả các kênh.) |
|
Commercial |
n |
/kə'mɜːʃl/ |
Quảng cáo |
I usually skip the commercials when watching videos online. (Tôi thường bỏ qua các đoạn quảng cáo khi xem video trực tuyến.) |
|
Forum |
n |
/'fɔːrəm/ |
Diễn đàn |
This online forum is a great place to discuss technology. (Diễn đàn trực tuyến này là một nơi tuyệt vời để thảo luận về công nghệ.) |
|
Loudspeaker |
n |
/ˌlaʊd'spiːkə(r)/ |
Loa phát thanh |
The news was announced over the school's loudspeaker. (Tin tức đã được thông báo qua loa phát thanh của trường.) |
|
Poster |
n |
/'pəʊstə(r)/ |
Áp phích |
She hung a poster of her favorite band on the wall. (Cô ấy đã treo một tấm áp phích của ban nhạc yêu thích lên tường.) |
|
Publicity |
n |
/pʌb'lɪsəti/ |
Truyền thông, quảng bá |
The new movie received a lot of publicity before its release. (Bộ phim mới đã nhận được rất nhiều sự quảng bá trước khi ra mắt.) |
|
The mass media |
n |
/ðə ˌmæs 'miːdiə/ |
Truyền thông đại chúng |
The mass media plays a vital role in shaping public opinion. (Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.) |
|
The press |
n |
/ðə pres/ |
Báo chí |
Freedom of the press is essential in a democracy. (Tự do báo chí là điều thiết yếu trong một nền dân chủ.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be here to stay |
sẽ tồn tại trong một thời gian dài |
TikTok will be here to stay. (TikTok sẽ tồn tại trong một thời gian dài.) |
|
put up something |
đặt, trưng bày thứ gì |
They put up a notice outside their store. (Họ đặt một thông báo bên ngoài cửa hàng.) |
Phần 3. Bài tập
Question 1: Companies often spend millions of dollars on TV ________ during major sporting events like the World Cup.
A. billboards
B. forums
C. commercials
D. the press
Question 2: In the digital age, ________ includes not only traditional newspapers and radio but also social media and news websites.
A. the mass media
B. a loudspeaker
C. a poster
D. publicity
Question 3: As we were driving down the motorway, we saw a giant ________ advertising the new model of electric cars.
A. advert
B. billboard
C. forum
D. broadcast
Question 4: The local government used the village ________ to inform residents about the upcoming vaccination schedule.
A. poster
B. publicity
C. the press
D. loudspeaker
Question 5: Journalists often face many challenges when trying to report the truth and maintain the freedom of ________.
A. commercial
B. broadcast
C. the press
D. forum
Lời giải:
Question 1
Đáp án đúng: C. commercials
Giải thích:
A. billboards: bảng quảng cáo ngoài trời → không phù hợp với TV
B. forums: diễn đàn → không liên quan
C. commercials: quảng cáo trên TV → đúng
D. the press: báo chí → không phù hợp
Dịch nghĩa: Các công ty thường chi hàng triệu đô la cho quảng cáo trên TV trong các sự kiện thể thao lớn như World Cup.
Question 2
Đáp án đúng: A. the mass media
Giải thích:
A. the mass media: phương tiện truyền thông đại chúng → đúng
B. a loudspeaker: loa phóng thanh → không phù hợp
C. a poster: áp phích → không đủ nghĩa
D. publicity: sự quảng bá → không chính xác trong ngữ cảnh
Dịch nghĩa: Trong thời đại số, truyền thông đại chúng không chỉ bao gồm báo chí và radio truyền thống mà còn cả mạng xã hội và các trang web tin tức.
Question 3
Đáp án đúng: B. billboard
Giải thích:
A. advert: quảng cáo (chung) → không cụ thể
B. billboard: bảng quảng cáo lớn ngoài trời → đúng
C. forum: diễn đàn → không liên quan
D. broadcast: phát sóng → không phù hợp
Dịch nghĩa: Khi chúng tôi lái xe trên đường cao tốc, chúng tôi thấy một bảng quảng cáo khổng lồ quảng bá mẫu xe điện mới.
Question 4
Đáp án đúng: D. loudspeaker
Giải thích:
A. poster: áp phích → không phù hợp để thông báo rộng rãi
B. publicity: sự quảng bá → không đúng
C. the press: báo chí → không phù hợp
D. loudspeaker: loa phóng thanh → đúng
Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương đã sử dụng loa phóng thanh của làng để thông báo cho người dân về lịch tiêm chủng sắp tới.
Question 5
Đáp án đúng: C. the press
Giải thích:
A. commercial: quảng cáo → không phù hợp
B. broadcast: phát sóng → không đúng cụm
C. the press: báo chí → đúng (freedom of the press)
D. forum: diễn đàn → không phù hợp
Dịch nghĩa: Các nhà báo thường phải đối mặt với nhiều thách thức khi cố gắng đưa tin sự thật và duy trì tự do báo chí.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 12
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 12 (hay nhất)
- Soạn văn 12 (ngắn nhất)
- Soạn văn 12 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 12
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Vật Lí 12
- Giải sgk Hóa học 12
- Giải sgk Sinh học 12
- Giải sgk Lịch Sử 12
- Giải sgk Địa Lí 12
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12
- Giải sgk Tin học 12
- Giải sgk Công nghệ 12
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12
- Giải sgk Âm nhạc 12
- Giải sgk Mĩ thuật 12

