Từ vựng về kỹ năng, bằng cấp, phẩm chất lớp 12 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về kỹ năng, bằng cấp, phẩm chất đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 12 học từ mới môn Tiếng Anh 12 dễ dàng hơn.
Từ vựng về kỹ năng, bằng cấp, phẩm chất lớp 12 (đầy đủ nhất)
PHẦN 1. TỪ VỰNG
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Adaptable |
adj |
/əˈdæp.tə.bəl/ |
Có thể thích nghi |
He’s pretty adaptable, and change doesn’t bother him. (Anh ấy khá dễ thích nghi và không ngại thay đổi.) |
|
Challenging |
adj |
/ˈtʃæl.ɪndʒ/ |
Đầy thách thức |
Finding a solution to this problem is one of the greatest challenges faced by scientists today. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này là một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà khoa học hiện nay phải đối mặt.) |
|
Confident |
adj |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
Tự tin |
She is confident in her ability to convince them. (Cô ấy tự tin vào khả năng thuyết phục họ của mình.) |
|
Enthusiasm |
n |
/ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/ |
Nhiệt tình |
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm. (Một trong những điều tuyệt vời khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của chúng.) |
|
Flexible |
adj |
/ˈflek.sə.bəl/ |
Linh hoạt |
My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week. (Lịch trình của tôi khá linh hoạt - tôi có thể sắp xếp gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.) |
|
Hard-working |
adj |
/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ |
Chăm chỉ |
She was always very hard-working at school. (Cô ấy luôn rất chăm chỉ học tập ở trường.) |
|
Leadership |
n |
/ˈliː.də.ʃɪp/ |
Kỹ năng lãnh đạo |
What the company lacks is leadership. (Điều mà công ty này thiếu chính là khả năng lãnh đạo.) |
|
Multitask |
v |
/ˌmʌl.tiˈtɑːsk/ |
Làm nhiều việc cùng lúc |
There's a stereotype that women tend to multitask better than men do. (Có một định kiến cho rằng phụ nữ thường giỏi làm nhiều việc cùng lúc hơn đàn ông.) |
|
Organised |
adj |
/ˈɔːɡənaɪzd/ |
Có tổ chức, ngăn nắp |
The chairman is one of the most organised people I know. (Chủ tịch là một trong những người có tính tổ chức nhất mà tôi biết.) |
|
Patient |
adj |
/ˈpeɪ·ʃənt/ |
Kiên nhẫn |
She listened with a patient expression as I tried to explain. (Cô ấy lắng nghe với vẻ mặt kiên nhẫn khi tôi cố gắng giải thích.) |
|
Qualification |
n |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
Bằng cấp, trình độ |
You'll never get a good job if you don't have any qualifications. (Bạn sẽ không bao giờ có được một công việc tốt nếu không có bằng cấp.) |
|
Relevant |
adj |
/ˈrel.ə.vənt/ |
Có liên quan |
Education should be relevant to the child's needs. (Giáo dục cần phải phù hợp với nhu cầu của trẻ.) |
|
Reliable |
adj |
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ |
Đáng tin cậy |
Employers want reliable workers. (Các nhà tuyển dụng muốn có những người lao động đáng tin cậy.) |
|
Responsible |
adj |
/rɪˈspɒn.sə.bəl/ |
Có trách nhiệm |
Council employees are responsible for the upkeep of the gardens. (Các nhân viên hội đồng chịu trách nhiệm bảo dưỡng các khu vườn.) |
PHẦN 2. CẤU TRÚC
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
follow in one's footsteps |
nối gót, theo nghiệp ai |
He has decided not to follow in his father's footsteps. (Anh ấy đã quyết định không theo nghiệp bố.) |
PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Employers often look for candidates who are ________ and can work well under pressure.
A. repetitive
B. hard-working
C. overtime
D. vacancy
Question 2. She is very ________, so she can easily adjust to new working environments.
A. reliable
B. organised
C. relevant
D. adaptable
Question 3. Having the right ________ is essential if you want to apply for this position.
A. responsibility
B. qualification
C. bonus
D. wage
Question 4. A good manager should have strong ________ to guide their team effectively.
A. leadership
B. attendance
C. application
D. review
Question 5. He is very ________ and always finishes his tasks on time, so his boss trusts him a lot.
A. enthusiastic
B. reliable
C. challenging
D. casual
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
“hard-working” = chăm chỉ
Dịch nghĩa: Nhà tuyển dụng thường tìm những ứng viên chăm chỉ và có thể làm việc tốt dưới áp lực.
Question 2.
Đáp án đúng: D
“adaptable” = dễ thích nghi
Dịch nghĩa: Cô ấy rất dễ thích nghi, vì vậy cô có thể nhanh chóng làm quen với môi trường làm việc mới.
Question 3.
Đáp án đúng: B
“qualification” = bằng cấp, trình độ
Dịch nghĩa: Có bằng cấp phù hợp là điều cần thiết nếu bạn muốn ứng tuyển vị trí này.
Question 4.
Đáp án đúng: A
“leadership” = kỹ năng lãnh đạo
Dịch nghĩa: Một người quản lý giỏi nên có kỹ năng lãnh đạo tốt để dẫn dắt đội nhóm hiệu quả.
Question 5.
Đáp án đúng: B
“reliable” = đáng tin cậy → phù hợp với “boss trusts him”.
Dịch nghĩa: Anh ấy rất đáng tin cậy và luôn hoàn thành công việc đúng hạn, nên sếp rất tin tưởng anh.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 12 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 12
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 12 (hay nhất)
- Soạn văn 12 (ngắn nhất)
- Soạn văn 12 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 12
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Vật Lí 12
- Giải sgk Hóa học 12
- Giải sgk Sinh học 12
- Giải sgk Lịch Sử 12
- Giải sgk Địa Lí 12
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12
- Giải sgk Tin học 12
- Giải sgk Công nghệ 12
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12
- Giải sgk Âm nhạc 12
- Giải sgk Mĩ thuật 12

