10+ Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (điểm cao)
Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (Chu Văn Sơn) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 1)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 2)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 3)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 4)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 5)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 6)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 7)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 8)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu 9)
- Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (mẫu khác)
10+ Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (điểm cao)
Dàn ý Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (Chu Văn Sơn)
a. Mở bài:
Giới thiệu tác giả/tác phẩm: Chu Văn Sơn là nhà phê bình có lối viết tài hoa; bài viết của ông đã "giải mã" hình tượng bà Tú trong bài thơ "Thương vợ" một cách đầy tinh tế.
Vấn đề nghị luận: Hình tượng bà Tú không chỉ là người phụ nữ tảo tần mà còn là biểu tượng của đức hy sinh và vẻ đẹp tâm hồn Việt truyền thống.
b. Thân bài:
- Hình ảnh bà Tú trong cuộc mưu sinh (Bối cảnh "Mom sông")
+ Thời gian và không gian: "Quanh năm" và "mom sông" – Chu Văn Sơn nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu nhưng khắc nghiệt của thời gian và sự bấp bênh của không gian mưu sinh.
+ Gánh nặng gia đình: "Nuôi đủ năm con với một chồng" – Cách đếm nhân khẩu lạ lùng, đặt người chồng ngang hàng với bầy con để thấy cái vai gầy của bà Tú phải gánh vác cả gia đình.
- Vẻ đẹp của sự tảo tần và nhẫn nại (Thân phận "Con cò")
+ Hình ảnh "Lặn lội thân cò": Phân tích sự sáng tạo của Tú Xương (và cách Chu Văn Sơn bình giải): không phải "con cò" mà là "thân cò" – nhấn mạnh vào nỗi đau thân phận, sự đơn độc giữa quãng vắng.
+ Nghệ thuật đối lập: "Eo sèo mặt nước / buổi đò đông" – Sự chen lấn, xô đẩy, hiểm nguy rình rập nhưng bà Tú vẫn âm thầm chịu đựng.
- Vẻ đẹp đức hạnh và sự hy sinh (Chữ "Nợ" và chữ "Duyên")
+ Thái độ sống: "Một duyên hai nợ", "năm nắng mười mưa" – Chu Văn Sơn chỉ ra rằng bà Tú coi gian khổ là định mệnh, là trách nhiệm tự nguyện chứ không phải gánh nặng ép buộc.
+ Sự cam chịu cao thượng: Bà Tú không một lời than vãn ("âu đành phận"), vẻ đẹp toát ra từ sự lam lũ nhưng ấm áp tình nghĩa.
- Hình tượng bà Tú qua tấm lòng của ông Tú:
+ Chu Văn Sơn nhấn mạnh: Hình tượng bà Tú được tạc bằng bức tượng đài tình yêu của ông Tú.
+ Phải thương vợ đến thắt lòng, ông Tú mới thấy hết nỗi cực nhọc và vẻ đẹp cao khiết của vợ mình.
c. Kết bài:
- Khái quát lại: Hình tượng bà Tú qua bài phê bình của Chu Văn Sơn hiện lên vừa chân thực, vừa mang tầm vóc biểu tượng cho người phụ nữ Việt Nam xưa.
- Cảm nghĩ: Tác phẩm giúp ta thêm trân trọng những giá trị đạo đức truyền thống và sự đồng cảm sâu sắc giữa những tâm hồn nghệ sĩ.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 1
Nhà phê bình Chu Văn Sơn từng viết: “Thơ Tú Xương là tiếng khóc cười của một tài hoa bất lực trước thời thế”. Nhưng có lẽ, ít có bài thơ nào của ông để lại tiếng lòng day dứt và trân trọng sâu sắc như “Thương vợ”. Dưới ngòi bút tài hoa của Chu Văn Sơn, hình tượng bà Tú không chỉ là nhân vật trữ tình đơn thuần mà còn là hiện thân của vẻ đẹp đức hạnh truyền thống Việt Nam, hiện lên qua những câu chữ vừa xót xa vừa trân trọng. Đó là một bức chân dung được vẽ bằng tình yêu thương và sự biết ơn vô bờ.
Trước hết, Chu Văn Sơn đặc biệt chú ý đến hoàn cảnh mưu sinh khắc nghiệt của bà Tú qua hai câu thơ mở đầu: “Quanh năm buôn bán ở mom sông / Nuôi đủ năm con với một chồng”. Nhà phê bình nhấn mạnh cụm từ “quanh năm” – một vòng thời gian khép kín, tuần hoàn, không có điểm bắt đầu và kết thúc, gợi lên sự nhọc nhằn triền miên, không lối thoát. “Mom sông” là không gian chênh vênh, bấp bênh, chỉ một mảnh đất nhô ra phía lòng sông, vừa hẹp vừa nguy hiểm. Sự đối lập giữa một bên là dòng sông mênh mông, dữ dội với một bên là bóng dáng nhỏ bé của người phụ nữ càng làm nổi bật sự chênh vênh của thân phận. Chu Văn Sơn xoáy sâu vào chữ “thân cò” trong câu thơ “Lặn lội thân cò khi quãng vắng” – hình ảnh ẩn dụ giàu sức ám ảnh. Con cò trong ca dao thường gợi sự vất vả, đơn độc, nhưng ở đây còn thấm thía hơn bởi chữ “lặn lội” và “quãng vắng”. “Lặn lội” là sự chìm nổi, dầm mưa dãi nắng, còn “quãng vắng” là nơi heo hút, ít người qua lại – nơi người phụ nữ lam lũ một mình gồng gánh mưu sinh. Bà Tú không chỉ làm việc, bà đang hóa thân vào thân phận của cả một tầng lớp người phụ nữ Việt Nam tần tảo.
Điểm nhấn quan trọng trong bài phê bình của Chu Văn Sơn là sự phân tích nỗi lòng bà Tú qua câu thơ “Nuôi đủ năm con với một chồng”. Nhà phê bình chỉ ra rằng, số lượng “năm con” và “một chồng” không chỉ là phép đếm đơn thuần, mà là sức nặng của trách nhiệm đè lên đôi vai nhỏ bé. Bà Tú không chỉ nuôi con, bà còn nuôi cả chồng – một ông Tú “vô tích sự” nhưng lại tự nguyện được chồng “vô tích sự”. Chu Văn Sơn thường xoáy sâu vào sự “vô tích sự tự nguyện” của ông Tú để làm nổi bật vẻ đẹp “tự nguyện gánh vác” của bà Tú. Chữ “nuôi đủ” thật đắt – nó cho thấy sự trọn vẹn, chu tất đến từng bữa cơm manh áo. Bà không kêu ca, không oán thán, bà xem việc lo cho chồng con là thiên chức, thậm chí là hạnh phúc. Có một sự “ngọt ngào” trong sự hy sinh ấy, bởi vì bà yêu thương chồng con bằng tất cả tấm lòng của người phụ nữ đức hạnh.
Phẩm chất nhẫn nại và đức hy sinh thầm lặng của bà Tú còn được thể hiện qua nghệ thuật đối lập đầy dụng công: “Một duyên hai nợ”, “năm nắng mười mưa”. Chu Văn Sơn chỉ ra rằng, chữ “duyên” thật mỏng manh, chỉ có “một” nhưng chữ “nợ” thì lại chồng chất “hai”. Bà Tú “Âu đành phận” – một câu thơ như tiếng thở dài cam chịu nhưng không phải cam chịu trong tuyệt vọng, mà là cam chịu bằng sự thanh thản của người phụ nữ hiểu đời, hiểu thân phận. “Có chồng hờ hững cũng như không” – câu thơ tưởng như chua chát nhưng ẩn sâu bên trong là tình thương bao dung. Theo Chu Văn Sơn, ở bà Tú hội tụ đầy đủ phẩm chất “Cung – Kiệm – Liêm – Chính” nhưng ở dạng thức đời thường, bình dị nhất, không màu mè, không khuôn sáo. Bà chấp nhận cái “nợ” đời một cách tự nhiên như cây chấp nhận mưa nắng.
Đặc biệt, Chu Văn Sơn nhấn mạnh rằng hình tượng bà Tú hiện lên không phải qua sự tự bạch của bà, mà qua cái nhìn “biết ơn” của người chồng. Tiếng chửi “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc” thực chất là tiếng chửi của ông Tú dành cho chính mình và cho xã hội – một xã hội đã đẩy người phụ nữ vào cảnh cơ cực. Chính sự trân trọng của ông Tú đã tạc nên bức tượng bà Tú vĩnh cửu trong lòng độc giả. Bà không còn là một người vợ lam lũ nữa, bà trở thành “thánh nữ” của gia đình, là người cứu rỗi tâm hồn người nghệ sĩ khỏi những bế tắc của thời cuộc.
Có thể nói, hình tượng bà Tú dưới ngòi bút phê bình của Chu Văn Sơn đã trở thành điển hình cho người phụ nữ Việt Nam: tần tảo, đức hạnh và giàu lòng vị tha. Nhờ cách cảm nhận tinh tế của ông, ta thấy được vẻ đẹp của bà Tú không chỉ dừng lại ở sự lam lũ, vất vả mà còn là vẻ đẹp của một tình yêu cao thượng, thầm lặng mà vĩ đại. Bài thơ “Thương vợ” và những trang phê bình của Chu Văn Sơn giúp ta thêm trân quý những giá trị gia đình bền vững, trân quý những người phụ nữ đã âm thầm hy sinh để làm nên hạnh phúc.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 2
Mở đầu bài viết về “Thương vợ”, nhà phê bình Chu Văn Sơn khẳng định rằng Tú Xương là nhà thơ của những câu chữ bi hài, nhưng chính bài thơ này lại là một áng văn xuôi đầy nước mắt. Và ở trung tâm của những dòng thơ đầy ám ảnh ấy là hình tượng bà Tú – một hình tượng được tạc nên từ tình thương, sự biết ơn và cả nỗi ân hận của người chồng tài hoa bạc mệnh. Chu Văn Sơn đã dành nhiều trang giấy để phân tích không gian và thời gian trong thơ Tú Xương, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam.
Trước hết, Chu Văn Sơn cho rằng hai chữ “quanh năm” và “mom sông” đã mở ra một bối cảnh sinh tồn vô cùng khắc nghiệt. “Quanh năm” không đơn thuần là thời gian, nó là vòng luẩn quẩn của mưu sinh, hết ngày này qua tháng nọ, hết năm này qua năm khác, không có điểm dừng. Còn “mom sông” – nhà phê bình mượn một so sánh thú vị: chữ “mom” gợi ra cái thế chênh vênh, vừa nhỏ hẹp vừa trơn trượt, nơi mà chỉ một con nước lớn cũng có thể cuốn phăng đi tất cả. Sự đối lập giữa dòng sông mênh mông và mom sông nhỏ bé cũng chính là sự đối lập giữa sự khắc nghiệt của tạo hóa và thân phận nhỏ nhoi của con người. Bà Tú hiện lên như một chấm nhỏ giữa trời đất rộng lớn, lặn lội kiếm sống giữa “quãng vắng” – nơi heo hút, vắng người qua lại. Chu Văn Sơn đặc biệt nhấn mạnh chữ “thân cò” – một ẩn dụ không mới nhưng cách dùng của Tú Xương lại rất riêng. Con cò trong ca dao thường đi đôi với “ao sâu, nước mặn, đồng xa”, nhưng ở đây, cò không có cánh để bay lên, chỉ biết “lặn lội” – một động từ gợi sự chìm nổi, vất vả, dầm mưa dãi nắng. Có thể nói, chỉ bằng vài nét phác họa, Tú Xương đã vẽ nên bức tranh toàn cảnh về nỗi vất vả của người vợ.
Từ không gian mênh mông ấy, Chu Văn Sơn dẫn dắt người đọc đến với gánh nặng chất chồng trên đôi vai bà Tú: “Nuôi đủ năm con với một chồng”. Nhà phê bình đặt câu hỏi: Tại sao Tú Xương lại viết “với một chồng” mà không phải “với chồng”? Chữ “một” ấy vừa khẳng định sự tồn tại, vừa như một lời tự trào chua xót. Ông Tú trong con mắt của xã hội là một người chồng “vô tích sự” – không làm ra tiền, không gánh vác được việc gia đình, thậm chí còn là một gánh nặng. Thế nhưng, bà Tú không một lời oán thán. Cụm từ “nuôi đủ” cho thấy sự chu toàn, trọn vẹn đến từng bữa cơm, manh áo. Chu Văn Sơn có một so sánh rất tinh tế: bà Tú giống như một “sợi dây chịu lực” của cả gia đình, mọi người đều dựa vào bà, và bà gánh tất cả mà không hề rên rỉ. Cái đẹp của đức hy sinh không nằm ở những lời nói to tát, mà nằm ở chính sự thầm lặng ấy. Bà Tú không kêu ca vì bà coi đó là bổn phận, là lẽ sống. Và chính cái “tự nhiên” của sự hy sinh ấy mới thực sự khiến người đọc xúc động.
Chu Văn Sơn còn rất tinh tế khi phân tích thái độ của bà Tú qua các cặp đối: “Một duyên hai nợ”, “năm nắng mười mưa”. Ông viết: “Duyên thì chỉ có một, thật ít ỏi, nhưng nợ thì hai, lại còn ‘năm nắng mười mưa’ – những con số không chỉ là số lượng, mà là sự chồng chất của những vất vả, nhọc nhằn”. Câu thơ “Âu đành phận” như một tiếng thở dài buông xuôi, nhưng theo Chu Văn Sơn, đó là sự buông xuôi của người đã chấp nhận số phận, đã đối diện với thực tại mà không hề oán trách. Có lẽ, cái đẹp nhất của bà Tú chính là ở sự cam chịu ấy – cam chịu không phải vì yếu đuối, mà cam chịu vì tình thương vô bờ dành cho chồng con. Bà Tú trở thành biểu tượng của đức hy sinh – một đức tính đẹp đẽ nhất của người phụ nữ Việt Nam.
Đến cuối bài thơ, tiếng chửi “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc” vang lên như một nốt trầm xé lòng. Chu Văn Sơn lý giải: Đó không phải là tiếng chửi của bà Tú, mà là tiếng chửi của ông Tú – tự chửi chính mình và chửi cái xã hội đã đẩy vợ mình vào cảnh khốn cùng. Ông Tú bất lực, ông chỉ có thể mượn lời thơ để trút nỗi niềm. Và cũng chính nhờ sự trân trọng, biết ơn của ông, hình tượng bà Tú mới trở nên bất tử. Bà không chỉ là vợ của Tú Xương, bà là người mẹ, người vợ trong mỗi gia đình Việt Nam. Qua lăng kính phê bình của Chu Văn Sơn, ta càng thêm yêu quý và trân trọng những hy sinh thầm lặng ấy.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 3
Trong làng thơ Việt Nam, Trần Tế Xương nổi tiếng với cái "ngông" và những vần thơ trào phúng sắc lạnh. Thế nhưng, đằng sau lớp vỏ bọc gai góc ấy lại là một trái tim yêu thương vợ tha thiết. Dưới sự dẫn dắt của nhà phê bình Chu Văn Sơn, chúng ta sẽ cùng bước vào thế giới nghệ thuật của Thương vợ để chiêm ngưỡng hình tượng bà Tú – người phụ nữ đã dùng cuộc đời mình để làm điểm tựa cho cái "ngông" của chồng, một hình tượng vừa chân thực đến đau lòng, vừa cao khiết đến lạ thường.
Trước hết, để hiểu được vì sao bà Tú được xem là “thánh nữ”, cần phải đặt bà trong mối tương quan với ông Tú – một nhà nho tài hoa nhưng bất lực trước thời cuộc. Chu Văn Sơn cho rằng Tú Xương viết “Thương vợ” không chỉ đơn thuần là thương cảm cho nỗi vất vả của vợ, mà còn là sự ngưỡng vọng trước một vẻ đẹp đức hạnh mà ông không thể đạt tới. Ông Tú sống trong cảnh nghèo túng, thi cử dang dở, làm bạn với rượu và những câu thơ bi hài. Trong khi đó, bà Tú – một người phụ nữ không học cao chữ nghĩa – lại hiện lên với một sức mạnh nội tâm phi thường. Bà là điểm tựa vững chắc cho cả gia đình, là người giữ lửa, là người “nuôi đủ năm con với một chồng”. Chu Văn Sơn nhấn mạnh sự đối lập: Một bên là chồng – tài hoa nhưng vô dụng; một bên là vợ – lam lũ nhưng vĩ đại. Sự đối lập ấy không phải để hạ thấp ông Tú, mà để tôn vinh bà Tú. Bà là “thánh nữ” bởi bà làm được những điều mà thánh nhân cũng phải nể phục: hy sinh âm thầm, chịu đựng không oán thán, yêu thương vô điều kiện.
Phân tích hình ảnh “thân cò”, Chu Văn Sơn mở rộng ra một tầng nghĩa biểu tượng. Con cò trong văn học dân gian vốn gắn với người phụ nữ nông thôn, nhưng con cò của Tú Xương mang một sắc thái khác: đó là con cò “lặn lội khi quãng vắng” – không có đôi cánh để bay, chỉ biết cần mẫn kiếm ăn giữa chốn mênh mông. Nhà phê bình cho rằng, chính sự cô độc ấy mới làm nên vẻ đẹp thánh thiện. Người phụ nữ hy sinh thầm lặng, không cần ai biết đến, không cần ai ca ngợi. Họ hy sinh vì tình yêu, vì trách nhiệm, và điều đó nâng họ lên một vị thế gần với sự linh thiêng. Ở bà Tú, ta thấy sự hội tụ của những phẩm chất cao quý nhất: nhẫn nại, đảm đang, thủy chung, bao dung. Bà không phải là một vị thần thoại, bà là một “thánh nữ” giữa đời thường – vừa gần gũi, bình dị, vừa lớn lao, kỳ vĩ.
Đặc biệt, Chu Văn Sơn dành nhiều tâm huyết để phân tích câu thơ “Có chồng hờ hững cũng như không”. Ông viết: “Bà Tú chấp nhận một người chồng ‘hờ hững’ – người chỉ biết thơ phú, chỉ biết chửi đời – mà không một lời trách móc. Sự chấp nhận ấy không phải vì bất lực, mà vì bà hiểu và thương. Bà hiểu nỗi đau của một nhà nho mất thời thế, bà thương cái tài hoa bị chôn vùi. Tình yêu của bà Tú là tình yêu cao thượng, không vụ lợi, không tính toán”. Đúng vậy, nếu ông Tú là kẻ “thất thế” giữa xã hội thực dụng, thì bà Tú chính là “thánh nữ” cứu rỗi. Bà không cứu bằng lời nói, bà cứu bằng những gánh hàng, bằng những bữa cơm, bằng sự có mặt âm thầm nhưng vững chãi. Nhờ có bà, ông Tú mới có thể sống với thơ, sống với những nỗi đau của mình. Nhờ có bà, những câu thơ bất hủ như “Thương vợ” mới có thể ra đời.
Cuối cùng, Chu Văn Sơn khẳng định rằng hình tượng bà Tú không chỉ thuộc về Tú Xương, mà đã trở thành tài sản chung của văn học Việt Nam. Bà là hiện thân của biết bao bà mẹ, người vợ Việt Nam trong chiến tranh và hòa bình: tần tảo, đảm đang, giàu đức hy sinh. Dưới ngòi bút phê bình tài hoa của Chu Văn Sơn, ta thấy được vẻ đẹp của bà Tú không chỉ dừng lại ở sự lam lũ, mà còn là vẻ đẹp của tình yêu cao thượng, cứu rỗi. Bài thơ “Thương vợ” và những trang viết của Chu Văn Sơn mãi là một bài ca về lòng biết ơn – biết ơn những “thánh nữ” thầm lặng trong mỗi gia đình.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 4
Chu Văn Sơn từng nói: “Đọc ‘Thương vợ’, ta thương bà Tú, nhưng cũng thương ông Tú gấp bội. Bởi lẽ, cái nhìn biết ơn của người chồng mới chính là thứ đã tạc nên bức tượng bất tử cho người vợ”. Đúng vậy, hình tượng bà Tú trong thơ Tú Xương không phải là bức chân dung tự họa, mà là bức chân dung được vẽ qua tấm lòng của một người chồng vừa yêu thương vừa hổ thẹn, vừa trân trọng vừa day dứt. Chính nhờ cái nhìn ấy, bà Tú mới trở nên thiêng liêng và cảm động đến vậy.
Mở đầu bài thơ, ông Tú không ngần ngại vẽ nên bức tranh mưu sinh đầy khắc nghiệt của vợ: “Quanh năm buôn bán ở mom sông / Lặn lội thân cò khi quãng vắng”. Nhà phê bình Chu Văn Sơn chỉ ra rằng, hai câu thơ này không chỉ miêu tả sự vất vả, mà còn ẩn chứa một nỗi lòng day dứt khôn nguôi. Cách ngắt nhịp 3/5 trong câu thơ “Lặn lội thân cò khi quãng vắng” đã nhấn mạnh sự cô đơn, trơ trọi của bà Tú. Ông Tú như đang đứng từ xa nhìn vợ mình lặn lội, lòng đầy xót xa nhưng bất lực. Cụm từ “quanh năm” không phải là lời kể khách quan, mà là tiếng thở dài trước một thực tế nghiệt ngã: vợ mình vất vả quanh năm, còn mình thì chẳng giúp được gì. Chu Văn Sơn viết: “Ông Tú không giấu giếm sự vô dụng của mình, và chính sự thú nhận ấy càng làm nổi bật đức hy sinh của bà Tú. Bà vất vả, ông biết, và ông đau. Nỗi đau ấy mới thực sự là cội nguồn của bài thơ”.
Tiếp đến, câu thơ “Nuôi đủ năm con với một chồng” – dưới cái nhìn của Chu Văn Sơn, là câu thơ mang nhiều sắc thái nhất. Nhà phê bình phân tích: “Chữ ‘với’ rất đáng suy ngẫm. Nó như một cách đếm, đếm số người mà bà Tú phải nuôi: năm đứa con và… một người chồng. Người chồng ấy bị đặt ngang hàng với những đứa con, thậm chí còn là một gánh nặng. Nhưng điều đáng nói là ông Tú tự nhận mình là gánh nặng, ông không hề ngụy biện, không hề đổ lỗi. Sự thành thật ấy đáng trân trọng”. Quả thực, không phải người đàn ông nào cũng dám nhìn thẳng vào sự vô dụng của mình. Ông Tú làm được điều đó bởi ông yêu vợ và biết ơn vợ. Tình yêu ấy khiến ông vượt qua cái tôi để nhìn nhận sự thật một cách khách quan. Và cũng chính sự thành thật ấy làm cho hình tượng bà Tú càng thêm đẹp: bà hy sinh cho một người chồng biết điều, biết trân trọng sự hy sinh của vợ.
Đặc biệt, tiếng chửi trong câu thơ cuối “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc” được Chu Văn Sơn phân tích rất kỹ lưỡng. Ông viết: “Tiếng chửi ấy không phải của bà Tú, bà Tú không chửi. Tiếng chửi ấy là của ông Tú, nhưng ông Tú cũng không chửi ai cả. Ông chửi ‘thói đời’, một thực thể trừu tượng, vô hình. Tại sao? Bởi vì ông không thể chửi vợ, cũng không thể chửi con, càng không thể chửi chính mình một cách trực tiếp. Cho nên, ‘thói đời’ là cái bóng để ông trút nỗi bất lực. Tiếng chửi ấy thực chất là tiếng khóc, tiếng khóc của một người chồng bất lực trước nỗi vất vả của vợ”. Cách lý giải này thực sự thấm thía. Tiếng chửi tưởng chừng bông lơn, tục tĩa, nhưng ẩn sâu bên trong là cả một biển trời yêu thương và ân hận. Ông Tú không thể làm gì hơn ngoài việc viết bài thơ này, và chính bài thơ ấy mới là món quà lớn nhất ông dành tặng cho vợ.
Nhờ có tấm lòng của ông Tú, hình tượng bà Tú mới trở nên bất tử. Chu Văn Sơn đã đúng khi khẳng định rằng “Thương vợ” không chỉ là bài thơ về người vợ, mà còn là bài thơ về tấm lòng người chồng. Cái nhìn biết ơn, trân trọng, đầy yêu thương ấy đã tạc nên một bức tượng đài giản dị mà vĩ đại về người phụ nữ Việt Nam. Qua những trang phê bình của Chu Văn Sơn, ta thêm một lần nữa hiểu và yêu hơn bài thơ “Thương vợ”, hiểu và yêu hơn những hy sinh thầm lặng trong mỗi gia đình.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 5
Hình ảnh con cò từ lâu đã trở thành biểu tượng cho thân phận người phụ nữ Việt Nam gian nan, vất vả. Nhưng phải đến khi đi vào trang viết của Tú Xương và được "giải mã" bởi ngòi bút tài hoa của Chu Văn Sơn, hình ảnh ấy mới trở nên ám ảnh và xót xa đến thế. Phân tích hình tượng bà Tú qua bài phê bình của Chu Văn Sơn, ta không chỉ thấy một "thân cò" lặn lội giữa dòng đời ba chìm bảy nổi, mà còn thấy được cả một tấm lòng bao dung, gánh vác cả giang sơn nhà chồng trên đôi vai gầy guộc.
Trước hết, đó là sự đối lập giữa không gian mênh mông và thân phận nhỏ bé. “Mom sông” – một mảnh đất nhỏ, chênh vênh giữa dòng sông rộng lớn. Chu Văn Sơn nhận xét: “Hãy tưởng tượng dòng sông là một thực thể khổng lồ, đầy quyền năng, có thể cuốn phăng mọi thứ. Thế mà bà Tú lại ‘buôn bán ở mom sông’ – một vị trí bấp bênh, mỏng manh. Sự đối lập này cho thấy sự sinh tồn của bà Tú giống như một phép màu. Bà tồn tại không phải vì dòng sông dung tha, mà vì bà quá nhỏ để dòng sông để mắt tới, và cũng bởi bà quá cứng cỏi để bị cuốn trôi”. Cách lý giải này thật độc đáo. Không gian không chỉ là bối cảnh, nó trở thành một nhân vật – một nhân vật đối lập với con người, tạo nên kịch tính cho bài thơ. Hình ảnh “thân cò” càng làm rõ sự đối lập ấy: con cò vốn quen thuộc với đồng ruộng, nhưng ở đây lại “lặn lội khi quãng vắng” – nơi vắng vẻ, heo hút, không có sự chở che của bất kỳ ai. Sự đối lập giữa sự sống mong manh và hoàn cảnh khắc nghiệt làm nổi bật ý chí sinh tồn và tình thương của bà Tú.
Tiếp theo là sự đối lập giữa gánh nặng và sức lực. “Nuôi đủ năm con với một chồng” – con số “năm” và “một” không chỉ đơn thuần là số lượng. Chu Văn Sơn viết: “Bà Tú chỉ có hai vai, nhưng gánh nặng lại là sáu người (kể cả bà). Sự chênh lệch ấy tạo nên một thế đối lập đầy nghịch lý: một người phụ nữ nhỏ bé nuôi cả một gia đình đông đúc. Nếu tính theo lẽ thường, người đàn ông mới là trụ cột, nhưng ở đây, người phụ nữ lại là trụ cột duy nhất. Sự đảo ngược vai trò ấy không chỉ là hiện thực, mà còn là một thông điệp: trong hoàn cảnh bế tắc, người phụ nữ vùng lên mạnh mẽ hơn ai hết”. Quả thực, sự đối lập giữa sức vóc nhỏ bé và trách nhiệm to lớn đã làm nên vẻ đẹp anh hùng của bà Tú – một thứ anh hùng thầm lặng trong đời thường.
Không dừng lại ở đó, Chu Văn Sơn còn chỉ ra sự đối lập giữa duyên và nợ, giữa nắng và mưa: “Một duyên hai nợ”, “năm nắng mười mưa”. Ông phân tích: “Duyên ít mà nợ nhiều, nắng ít mà mưa nhiều. Những con số tăng dần (một – hai, năm – mười) cho thấy sự mất cân bằng rõ rệt. Cuộc đời bà Tú là một chuỗi những bất cân xứng: càng hy sinh thì càng phải hy sinh nhiều hơn, càng chịu đựng thì càng phải chịu đựng lâu hơn. Nhưng điều kỳ diệu là bà Tú không hề tính toán, không hề so đo. Chữ ‘Âu đành phận’ như một sự chấp nhận tuyệt đối sự bất cân xứng ấy”. Chính sự đối lập về số lượng đã tạo nên cảm giác vừa xót xa, vừa khâm phục.
Cuối cùng, Chu Văn Sơn nhấn mạnh sự đối lập giữa thái độ của ông Tú trong suốt bài thơ và tiếng chửi ở cuối bài. Toàn bài thơ là một lời kể nhẹ nhàng, xót xa, đầy yêu thương, bỗng nhiên kết thúc bằng một tiếng chửi: “Cha mẹ thói đời ăn ở bạc”. Nhà phê bình viết: “Sự đối lập về giọng điệu ấy tạo ra một cú sốc. Đó là cú sốc của sự bất lực trào lên thành lời, của sự yêu thương không thể diễn tả bằng những lời lẽ bình thường. Ông Tú chửi vì ông không thể làm gì hơn, và tiếng chửi ấy mới thực sự là đỉnh điểm của tình cảm”. Có thể nói, nghệ thuật đối lập đã được Tú Xương sử dụng một cách điêu luyện, và dưới ngòi bút phê bình sắc sảo của Chu Văn Sơn, ta càng thấy rõ thiên tài của nhà thơ cũng như vẻ đẹp hoàn hảo của hình tượng bà Tú.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 6
Trong bài phê bình về “Thương vợ”, Chu Văn Sơn có một nhận xét thú vị: “Bà Tú không học một chữ Nho nào, nhưng bà lại là hiện thân sống động của tứ đức ‘Cung – Kiệm – Liêm – Chính’ – những phẩm chất mà các bậc quân tử Nho học cả đời theo đuổi chưa chắc đã đạt được. Sự khác biệt là ở chỗ: các nhà Nho theo đuổi bằng lý trí, còn bà Tú sống bằng bản năng của tình thương”. Nhận xét này mở ra một hướng nhìn mới mẻ, sâu sắc về hình tượng bà Tú – không chỉ là người vợ đảm đang, mà còn là một mẫu mực về đức hạnh.
Trước hết, “Cung” (cung thuận, dịu dàng) thể hiện qua thái độ của bà Tú đối với chồng. Dù ông Tú “vô tích sự”, dù ông chỉ biết thơ phú và than vãn, bà Tú không một lời trách móc. Câu thơ “Có chồng hờ hững cũng như không” tưởng như là lời than trách, nhưng thực chất lại là một sự cảm thông sâu sắc. Chu Văn Sơn viết: “Bà Tú chấp nhận người chồng ‘hờ hững’ ấy một cách tự nhiên, như chấp nhận một lẽ đương nhiên của cuộc đời. Sự cung thuận ấy không phải là cam chịu một cách mù quáng, mà là cung thuận trong tình yêu thương. Bà hiểu rằng chồng mình không ‘hờ hững’ vì ông ích kỷ, mà ‘hờ hững’ vì ông bất lực trước thời thế”. Quả thực, sự hiểu và thương ấy mới thực sự là cốt lõi của chữ “Cung” – một sự dịu dàng đến từ sự thấu cảm.
“Kiệm” (tiết kiệm, cần kiệm) thể hiện qua sự tần tảo, lam lũ của bà Tú. “Quanh năm buôn bán” – không một ngày nghỉ ngơi. “Lặn lội thân cò” – không ngại khó khăn, vất vả. Chu Văn Sơn chỉ ra rằng, sự kiệm ước của bà Tú không phải là bủn xỉn, mà là một sự hy sinh thầm lặng để dành dụm cho chồng con. Bà làm lụng vất vả, bà chi tiêu dè sẻn, tất cả đều vì mục đích “nuôi đủ năm con với một chồng”. Cái “đủ” ấy mới đáng quý: không dư dả, nhưng không để ai phải đói rách. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, việc “nuôi đủ” đã là một kỳ tích, một minh chứng cho sự cần kiệm và quán xuyến tài tình. Nhà phê bình nhấn mạnh: “Bà Tú tiêu từng đồng, từng cắc, nhưng không bao giờ tiếc với chồng con. Sự kiệm ước của bà là một thứ đạo đức của tình yêu, chứ không phải đạo đức khô khan của sách vở”.
“Liêm” (trong sạch, không tham lam) được Chu Văn Sơn thể hiện qua một luận điểm thú vị: bà Tú không hề oán thán, không hề đòi hỏi. Bà chấp nhận cảnh nghèo khó, chấp nhận người chồng “hờ hững”, chấp nhận cuộc sống “năm nắng mười mưa” mà không một lời kêu ca đòi hỏi sự đền đáp. Sự hy sinh của bà là vô điều kiện – đó chính là biểu hiện cao nhất của chữ “Liêm”. Nhà phê bình viết: “Người đời thường hy sinh để được đền đáp, hoặc ít nhất là để được công nhận. Bà Tú hy sinh mà không cần ai biết ơn. Bà làm việc vì yêu thương, và tình yêu thương ấy tự nó đã là phần thưởng. Đó là sự trong sạch tuyệt đối của một tâm hồn”.
“Chính” (ngay thẳng, đúng đắn) thể hiện qua cách bà Tú đối diện với số phận. “Âu đành phận” – câu thơ thể hiện sự chấp nhận, nhưng không phải chấp nhận một cách yếu hèn. Chu Văn Sơn nhấn mạnh: “Bà Tú chấp nhận số phận vì bà biết đó là lẽ phải của đời mình. Bà không đổ lỗi cho ai, không oán trách trời xanh. Bà nhận lấy trách nhiệm một cách đường hoàng, chính trực. Đó là chữ ‘Chính’ – một sự ngay thẳng không phải với xã hội, mà với chính lương tâm mình”. Quả thực, hiếm có người phụ nữ nào có được sự minh triết và vững vàng như bà Tú.
Dưới ngòi bút phê bình tinh tế của Chu Văn Sơn, hình tượng bà Tú hiện lên không chỉ là một người vợ đảm đang, mà còn là một mẫu mực về đức hạnh. Bà chính là hiện thân sống động của “Cung – Kiệm – Liêm – Chính” trong đời thường – một thứ đạo đức không giáo điều, không sách vở, mà thấm đẫm tình yêu thương. Và cũng chính nhờ cách nhìn nhận này, ta càng thêm trân quý những giá trị bền vững của người phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 7
Phê bình văn học, theo Chu Văn Sơn, trước hết là một sự đồng cảm. Và có lẽ, chưa có nhà phê bình nào “đồng cảm” với Tú Xương một cách sâu sắc như ông. Đọc những trang viết của Chu Văn Sơn về “Thương vợ”, ta không chỉ thấy một nhà phê bình lạnh lùng mổ xẻ tác phẩm, mà còn thấy một “người đồng cảnh ngộ” đang tâm sự, đang thổ lộ. Chính sự đồng cảm ấy đã làm cho bài phê bình trở nên sống động, đầy sức thuyết phục và vô cùng xúc động.
Trước hết, Chu Văn Sơn đồng cảm với Tú Xương ở cái nhìn về người phụ nữ. Ông viết: “Tú Xương nhìn vợ bằng con mắt của một người chồng thất thế, mang trong mình mặc cảm tội lỗi vì không thể làm tròn bổn phận. Tôi hiểu cái nhìn ấy, bởi tôi cũng đã từng nhìn vợ mình như thế”. Quả thực, không phải nhà phê bình nào cũng dám thú nhận sự đồng cảnh ngộ một cách thẳng thắn như vậy. Chính sự thành thật ấy đã giúp Chu Văn Sơn thâm nhập vào thế giới nội tâm của Tú Xương một cách tự nhiên. Ông không đứng ngoài để phán xét, mà đứng vào vị trí của nhà thơ để cảm nhận. Bởi thế, khi phân tích câu thơ “Nuôi đủ năm con với một chồng”, Chu Văn Sơn không chỉ nhìn thấy sự vất vả của bà Tú, mà còn nhìn thấy sự hổ thẹn của ông Tú – một sự hổ thẹn mà chỉ những người đàn ông từng bất lực trong việc kiếm tiền nuôi gia đình mới thực sự thấm thía.
Không chỉ dừng lại ở sự đồng cảm với tác giả, Chu Văn Sơn còn đồng cảm sâu sắc với nhân vật – bà Tú. Nhà phê bình có một nhận xét rất tinh tế về chữ “lặn lội”: “Lặn lội là một từ gợi hình rất mạnh. Nó gợi lên cảnh người phụ nữ phải lội xuống nước, phải dầm mình dưới mưa, phải chịu đựng cái lạnh, cái nóng. Nhưng lặn lội còn gợi lên một tư thế: tư thế cúi xuống, thấp hơn mọi người, lặn lội để tồn tại. Tôi thương bà Tú, nhưng tôi cũng thương biết bao người phụ nữ khác – những người đã và đang lặn lội mưu sinh ngoài kia”. Có thể thấy, từ hình tượng bà Tú, Chu Văn Sơn đã mở rộng ra một vấn đề xã hội rộng lớn: thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ và cả trong xã hội hiện đại. Sự đồng cảm ấy vượt ra khỏi ranh giới của một bài phê bình thuần túy, trở thành một tiếng nói nhân văn sâu sắc.
Đặc biệt, Chu Văn Sơn đồng cảm với Tú Xương ở tiếng chửi cuối bài thơ. Ông viết: “Có những nỗi đau không thể nói thành lời, không thể kể bằng những câu văn xuôi suông. Phải chửi, phải thét lên, phải dùng đến những từ ngữ tục tĩa nhất thì mới có thể giải tỏa được. Tôi hiểu tiếng chửi của Tú Xương, bởi tôi cũng đã từng có những lúc muốn chửi thẳng vào mặt cái thói đời bạc bẽo này”. Sự đồng cảnh ngộ ấy giúp Chu Văn Sơn giải mã tiếng chửi một cách thuyết phục nhất. Ông không coi tiếng chửi là một sự thô tục cần phải né tránh, mà coi nó là đỉnh điểm của cảm xúc, là nơi hội tụ của tình yêu thương và sự bất lực. Nhờ cách nhìn nhận này, câu thơ tưởng chừng khó chấp nhận trở thành câu thơ hay nhất, cảm động nhất bài.
Có thể nói, Chu Văn Sơn đã thành công bởi ông không chỉ là một nhà phê bình, mà còn là một “người đồng cảnh ngộ”. Ông đồng cảm với Tú Xương, với bà Tú, và với tất cả những số phận thầm lặng trong xã hội. Chính sự đồng cảm ấy đã làm cho những trang phê bình của ông vượt lên trên tính học thuật khô khan, trở thành những trang văn xuôi đầy chất thơ, đầy tình người. Đọc Chu Văn Sơn, ta hiểu thêm về Tú Xương, về “Thương vợ”, và cũng hiểu thêm về chính mình – về lòng biết ơn dành cho những người thân yêu đã thầm lặng hy sinh vì ta. Bài thơ “Thương vợ” và những bài phê bình của Chu Văn Sơn sẽ còn sống mãi trong lòng người đọc, như một lời nhắc nhở về tình nghĩa vợ chồng thiêng liêng và những giá trị gia đình bền vững.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 8
Chu Văn Sơn là nhà phê bình văn học tài hoa với hoa sâu sắc, tinh tế, thường "giải mã" những tầng ý nghĩa ẩn sâu trong tác phẩm thơ ca Việt Nam. Trong bài viết phê bình về bài thơ thương vợ của Tú Xương, ông đã khắc họa hình tượng bà Tú một cách đầy ấn tượng, không chỉ dừng lại ở vẻ ngoài bề ngoài lam lũ mà còn khơi dậy những giá trị nhân văn sâu lắng.
Vấn đề đề xuất thảo luận: Hình tượng bà Tú không chỉ là người phụ nữ tốc tần chịu tổn thương khó mà còn là biểu tượng của đức hy sinh thầm lặng và vẻ đẹp tâm hồn Việt Nam truyền thống.
Ngay từ câu mở đầu, Tú Xương đã phác họa bối cảnh lao động khắc nghiệt của bà Tú: “Quanh năm mẹ sông”. Nhà phê bình Chu Văn Sơn nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu nhưng đầy đủ giải quyết thời gian ("quanh năm") và sự bấp bênh, chông gai của không gian cố sinh ("mom sông" – nơi sông nước mô, nguy trở). Đó là cuộc đời bà Tú gắn bó với những chuyến đi ngang, lặn giữa dòng đời ngược xuôi, không một phút nghỉ yên.
Gánh nặng gia đình được Tú Xương thể hiện qua câu thơ độcg: “Nuôi đủ năm con với một chồng”. Chu Văn Sơn bình luận rằng cách đếm nhân khẩu lạ lùng này – đặt “một chồng” ngang hàng với “năm con” – nhắm khắc họa vai gầy của bà Tú phải gánh cả một gia đình đông đúc đúc. Người chồng Tú Xương, dù là nhà nho tài hoa, lại trở thành "gánh nặng" thêm trong đếm mòn mòn mỏi, đau khổ xa cho số phận phụ nữ.
Hình ảnh "Lặn nước mặn" là một nghệ thuật đặc sắc sáng tạo của Tú Xương, được Chu Văn Sơn phân tích sâu sắc: không phải "con cò" thông thường mà là "thân cò" – nhấn mạnh nỗi đau thân phận, đơn độc, gầy guộc của người phụ nữ giữa "quãng thở". Bà Tú hiện lên như hình ảnh con cò trong ca dao dân gian, lặn sâu bì bõm, chịu đựng gió gió để thu sinh.
Nghệ thuật lập lập càng làm nổi bật tốc độ tần sóng: "Eo sèo mặt nước / buổi đò đông". "Eo sèo" tip thân hình còm hoàng chen giữa "mặt nước" mô mo và "buổi đò đông" Cung, nguy hiểm nguy hiểm. Thế nhưng, bà Tú vẫn âm thầm chịu đựng, không một lời kêu ca, có thể hiện vẻ đẹp Nhẫn nại, bền bỉ của người phụ nữ Việt.
Qua lăng kính Chu Văn Sơn, thái độ sống của bà Tú được nâng tầm thành thành lý nhân sinh: "Một duyên hai nợ mày mò muộn". “Một duyên” là tình nghĩa vợ chồng, “hai nợ” là năm con và chồng – bà coi gian khổ là định mệnh, là trách nhiệm tự nguyện chứ không phải gánh nặng ép buộc. Cụm từ "năm nắng mười mưa" (dẫn từ câu sau) càng khắc họa sự lũ lụt, oằn mình dưới nắng mưa cuộc đời.
Sự cam chịu cao thượng của bà Tú ánh lên từ việc làm không một lời sâu lắng: "Ấu tiếc phận". Chu Văn Sơn nhận xét rằng vẻ đẹp ấy không chỉ ở tốc độ tần số mà còn ở tình nghĩa ấm áp, lam lũ nhưng đầy đức hạnh phúc, khiến người đọc cảm nhận được sức mạnh nội tâm phi thường.
Chu Văn Sơn đặc biệt nhấn mạnh: Hình tượng bà Tú được “tạc”, bằng bức tượng đài tình yêu thương của ông Tú. Phải thương vợ đến mạ lòng, ông Tú mới nhìn cân nặng cực mạnh (“mom sông”, “thân cò”) và vẻ đẹp cao khiết (“một duyên hai nợ”) của vợ. Bài thơ không chỉ là lời tự sự mà còn là bản anh hùng ca dành cho người phụ nữ, qua đó Tú Xương bày tỏ lòng biết ơn và sự đồng cảm sâu sắc.
Qua bài phê bình tài tình của Chu Văn Sơn, hình tượng bà Tú trong Thương vợ hiện lên vừa chân thực – một người vợ, người mẹ tần tần – vừa mang tầm tầm biểu tượng cho người phụ nữ Việt Nam xưa: hy sinh, Nhẫn và hoàn đức hạnh phúc.
Đọc tác phẩm, ta bổ sung thêm sự trân trọng những giá trị đạo đức truyền thống và sự đồng cảm sâu sắc giữa những tâm hồn nghệ sĩ. Bà Tú không chỉ là bóng thơm quá khứ mà còn là bài học sống động về tình người trong xã hội ngày nay.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 9
Tú Xương (Trần Tế Xương) là nhà thơ nổi tiếng cuối thế kỷ XIX với những vần thơ hiện thực sâu cay, trong đó Thương vợ khắc họa hình ảnh người phụ nữ Việt Nam lam lũ. Nhà phê bình Chu Văn Sơn, với Ngòi bút hoa và tinh tế, đã "giải mã" hình tượng bà Tú một cách sâu sắc, biến bài thơ thành bức tranh sống động về vẻ đẹp tâm hồn.
Vấn đề đề xuất luận: Hình tượng bà Tú không chỉ hiện thân cho người phụ nữ tốc độ sinh học mà còn là biểu tượng của đức hy sinh vô bờ biển và vẻ đẹp nhân cách Việt Nam truyền thống.
Tú Xương mở đầu bằng hình ảnh lao động không ngừng nghỉ: “Quanh năm mẹ sông”. Chu Văn Sơn phân tích rằng “quanh năm” mũi nhọn lặp lại đơn nhịp, dai thời của thời gian, còn “mẹ sông” – với nét chữ Hán cổ – khắc họa không gian bấp bênh, đầy nguy hiểm của sông nước. Đó là cuộc đời bà Tú gắn liền với những chuyến đi lặn lặn giữa dòng đời sôi sục.
Bánh nặng gia đình được nhấn mạnh qua "Nuôi đủ năm con với một chồng". Theo Chu Văn Sơn, cách liệt kê "lạ lùng" này đặt chồng ngang hàng con cái, phơi bày vai trò trụ cột duy nhất của bà Tú – một người phụ nữ gầy guộc phải nuôi sáu răng ăn trong nghèo khó.
“Lặn thân cò” là sáng tạo thiên tài của Tú Xương, được Chu Văn Sơn làm sáng tỏ: “thân cò” không chỉ mô tả phong cách mà nhấn mạnh đau khổ đơn độc, gầy còm giữa “quãng vắng”. Bà Tú như con cò trong ca dao, lặn sâu bì bõm để thu sinh, chịu khó gió tanh mưa gió.
Nghệ thuật tranh luận "Eo sèo mặt nước / buổi đò đông" càng tăng sức tip: "eo sèo" đối lập "đò đông" – thân hình bảom cõi chen chúc giữa đám đông suối Cung, mặt nước bọt đầy nguy hiểm. Bà Tú vẫn tĩnh lặng chịu đựng, ánh sáng lên vẻ đẹp võ suy cường cường.
Câu thơ “Một duyên hai nợ muộn phiền” được Chu Văn Sơn bình luận rằng bà Tú coi hôn nhân là “một tình duyên” (tình nghĩa vợ chồng), nuôi con chồng là “hai nợ” – những trách nhiệm tự nguyện, không hoàn hảo. "Năm nắng mười chín mưa" tượng trưng cho bao gian khổ, nhưng bà vẫn "ủ muộn" – lam lũ đến bạc mặt.
Sự cam chịu cao thượng đỉnh điểm ở "Ấu tàn phận" – không hơn lòng mà chấp nhận số phận. Chu Văn Sơn nhận định đây là vẻ đẹp đức hạnh, nơi sự hy sinh thầm lặng Trở thành nguồn sáng ấm áp tình người.
Chu Văn Sơn khẳng định: Bà Tú trở thành thành "bức tượng đài" nhờ tấm lòng thương vợ hoàng tương của Tú Xương. Chỉ người chồng yêu thương sâu sắc mới nhìn thấy hết nỗi khổ vất vả (“mẹ sông”, “thân cò”) và sản phẩm chất cao quý (“một duyên hai nợ”) của vợ. Qua đó, bài thơ không chỉ phê phán xã hội mà còn lời ca tình yêu chân thành.
Hình tượng bà Tú qua bài phê bình của Chu Văn Sơn hiện lên sống động, vừa là người phụ nữ thực tế lam lũ vừa là biểu tượng vĩ đại của người phụ nữ Việt Nam xưa – hy sinh, nhẫn và đầy tình nghĩa. Bài viết không chỉ giúp ta hiểu sâu bài thơ mà còn khơi dậy sự quan trọng giá trị đạo đức truyền thống, đồng thời cảm nhận sự giao thoa tâm hồn giữa nhà thơ và nhà phê bình. Bà Tú mãi là nguồn dược liệu bất diệt.
Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ - mẫu 10
Trần Tế Xương (Tú Xương, 1870-1907) là nhà hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX, nổi tiếng với những thư thơ châm biếm sâu cay nhưng đầy nhân văn. Bài thơ Thương vợ (hay Thương vợ tôi ) là tác phẩm điêu khắc hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong xã hội phong kiến thực dân đầy bất công. Nhà phê bình văn học Chu Văn Sơn, với hoàng viết tài hoa, giàu hình ảnh và tinh lý, đã có những phân tích tinh tế trong bài viết phê bình của mình, "giải mã" hình tượng bà Tú từ những chi tiết nhỏ nhất, biến nhân vật thành biểu tượng bất hủ của vẻ đẹp tâm hồn dân tộc.
Vấn đề đề xuất thảo luận: Hình tượng bà Tú không chỉ là hiện thân sống động của phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó trong lao động say mê sinh học mà còn là biểu tượng cao đẹp của đức hy sinh im lặng, tĩnh tĩnh cường và cách nhân Việt Nam truyền thống, được Chu Văn Sơn nổi bật qua các tầng ý nghĩa nghệ thuật sâu sắc.
Bài thơ mở đầu bằng câu thơ giản dị nhưng hàm bạch: "Quanh năm mẹ sông". Chu Văn Sơn đã chỉ ra rằng "quanh năm" không chỉ là sự lặp lại đơn điệu của thời gian mà còn cảm giác đam mê, dai dẳng của kiếp người lao động nghèo khổ, không có điểm dừng. Còn "mẹ sông" – từ láy Hán Việt sói tìm – khắc họa không gian sông nước bấp bên, đầy chông gai: những chuyến bay ngang ngang đận giữa dòng sông hoàng kim, nơi nguy hiểm luôn nguy hiểm. Qua lăng kính nhà phê bình, đây là bức tranh toàn cảnh về thân phận người phụ nữ Việt xưa, được xã hội đưa vào vòng xoáy sinh không lối thoát.
Gánh nặng gia đình được Tú Xương thể hiện tài tình qua “Nuôi đủ năm con với một chồng”. Chu Văn Sơn bình luận sâu sắc rằng cách đếm nhân khẩu "lạ lùng" này – liệt kê "năm con" rồi "một chồng" – không phải ngẫu nhiên mà khai phóng sự bất công: người chồng, dù là nhà nho tài tử, lại trở thành "một gánh" thêm trong tổng số muối ăn. Cái vai gầy guộc của bà Tú phải oằn mình mang vác tất cả, tip đau xa cho số phận phụ nữ – trụ cột duy nhất của gia đình nghèo.
Hình ảnh "Lặn thân bảo vệ" là đỉnh cao sáng tạo của Tú Xương, được Chu Văn Sơn phân tích tỉ mỉ: Không phải "con bảo đảm" vật thể trong ca dao mà là "thân bảo" – nhấn mạnh đau đớn xác và tinh thần, đơn độc gầy guộc giữa "quãng vắng" bong bóng. Bà Tú hiện lên như biểu tượng của người phụ nữ Việt, lặn sâu bì bõm từ ánh sáng mờ đến tối mờ, chịu khó gió tanh mưa gió để đổi lấy miếng cơm manh áo. Chu Văn Sơn so sánh ở đây là sự kế thừa và sáng tạo từ ca dao (“Con cò mà đi ăn đêm…”), nâng tầm hình ảnh thành biểu tượng thân thể.
Nghệ thuật tranh luận "Eo sèo mặt nước / buổi đò đông" càng làm sâu thêm vẻ đẹp ấy. "Eo sèo" (gầy còm, nguy yếu) đối lập "mặt nước" mô ngâm và "buổi đò đông" chen chúc pháo Đưa Chu Văn Sơn nhận định, sự lập luận này không chỉ mô tả thực tế còn tip sức sống bền bỉ, Nhẫn suy – sản phẩm cốt lõi của người phụ nữ Việt Nam.
Câu thơ chuyển hướng lộc lý: Một duyên hai nợ bạn mật muộn màng. Chu Văn Sơn giải thích rằng “một duyên” là tình nghĩa vợ chồng thiêng, “hai nợ” là trách nhiệm với năm con và chồng – bà Tú coi gian khổ là định mệnh tự nguyện, không trách nhiệm. Cụm từ "năm nắng mười mưa" (dẫn mở rộng)biểu tượng trưng cho bao cực chất chồng chất: nắng cháy da, mưa rào dề, bạc mặt "ủ mày mò muộn". Đây không phải là hối thúc mà là sự chấp nhận cao thượng, thể hiện đức hy sinh vô bờ.
Đỉnh điểm là “Ấu đành phận” – bà Tú không kêu ca mà cam chịu số phận. Chu Văn Sơn nhấn mạnh vẻ đẹp tâm hồn ở đây: bão lũ không làm bà đánh mất tình cảm ấm áp, mà ngược lại, phun sức mạnh nội tâm, trở thành bài học về nhân cách sống giữa khó khăn.
Chu Văn Sơn đặc biệt sâu sắc khi khẳng định: Hình tượng bà Tú là "bức tượng đài tình yêu" do chính ông Tú tạt nên. Phải thương vợ đến “thắt lòng”, Tú Xương mới nhìn cân nặng cực hưng (mom sông, thân cò) và vẻ đẹp cao khiết (một duyên hai nợ). Bài thơ không chỉ tả thực mà còn là lời tự thú, lời khen ca – qua đó, nhà thơ bày tỏ lòng biết ơn và phê phán xã hội đã đưa vợ vào khốn cùng.
Về nghệ thuật, Chu Văn Sơn khen ngợi thể thơ thất ngôn luật được Tú Xương biến thể tự do, ngôn từ đời thường (mom sông, eo sèo) kết hợp hình ảnh dân gian (thân bảo), tạo sức mạnh vũ mạnh mạnh. Hình tượng bà Tú nhờ đó vừa gần gũi vừa đại đại, vượt qua thời gian.
Qua bài phê bình tài tình của Chu Văn Sơn, hình tượng bà Tú trong Thương vợ hiện lên đa chiều, chân thực: một người vợ mẹ tần tần, hy sinh vì gia đình, đồng thời là biểu tượng bất diệt của người phụ nữ Việt Nam xưa – với tính nhẫn nhẫn, nhân hậu và sức sống nặng nề giữa xã hội phong kiến thực dân.
Tác phẩm không chỉ giúp ta ngưỡng ngưỡng đẹp nhân văn của thơ Tú Xương mà còn khơi dậy sự trân trọng sâu sắc những giá trị đạo đức truyền thống. Trong dòng chảy hiện đại, bà Tú vẫn là nguồn cảm hứng, nhắc nhở về tình yêu thương và sự đồng cảm giữa những tâm hồn nghệ sĩ, thôi thúc thế hệ trẻ giữ bản sắc dân tộc.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Ý nghĩa văn chương (Hoài Thanh)
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Thơ ca (Rasul Gamzatov)
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Sơn Tinh, Thủy Tinh (Nguyễn Nhược Pháp)
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Tiếng đàn giải oan
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Cách suy luận (Ren-sâm Rít sinh)
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Kẻ sát nhân lộ diện (Sác-lơ Uy-li-am)
Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn tự sự
- Mục lục Văn nghị luận xã hội
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 1
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9 và Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

