1300 Bài tập rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh có đáp án chi tiết trong bộ tài liệu ôn thi viên chức Giáo viên Tiếng Anh THPT 2026 giúp bạn ôn luyện để tự tin bước vào kì thi tuyển viên chức Giáo viên Tiếng Anh.
(Ôn thi Viên chức THPT) 1300 Bài tập rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh (có đáp án)
Giáo viên quan tâm Tài liệu ôn thi viên chức Giáo viên Tiếng Anh THPT 2026 đầy đủ vòng 2, có đáp án, chuẩn kiến thức, trình bày đẹp mắt, dễ dàng chỉnh sửa mời Xem thử.
1. He was late so I decided to time by window shopping.
Quảng cáo
A. kill
B. miss
C. spend
D. waste
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: kill the time: giết thời gian
Đáp án còn lại:
miss (v): nhớ, nhỡ
spend time/money + (on) V_ing: dành thời gian/tiển bạc làm gì
spend time/money (in) doing st
waste time/money + (on) V_ing: tốn thời gian/ tiền bạc làm gì
waste time/money on st
Dịch nghĩa: Anh ấy đến muộn nên tôi quyết định mua sắm để giết thời gian.
2. John felt a sharp in his back.
A. injury
B. wound
C. pain
D. ache
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: a sharp pain (n): đau, cơn đau nhói
Đáp án còn lại:
injury (n): tổn thương, thương tích (vụ tai nạn, ngã xe...)
wound (n): vết thương (do đánh nhau, chiến đấu, ...)
ache (n): đau (đầu,...)
Dịch nghĩa: John cảm thấy nhói đau ở lưng.
Quảng cáo
3. The tomatoes we ate at their house were home-
A. made
B. produced
C. done
D. grown
Đáp án D
Giải thích: home-grown (v): nhà trồng (cây cối, hoa quả)
Đáp án còn lại:
home-made (adj): do nhà làm ra, tự tạo ra ở nhà
produce (v): sản xuất (hàng hóa)
do (v): làm (những gì đã có sẵn)
Dịch nghĩa: C. chua mà chúng tôi đã ăn ở nhà họ là do nhà trồng.
4. Turn up to page 24 to find out at a which courses are available to you.
A. look
B. stare
C. glance
D. glimpse
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái, nhìn lướt qua
Đáp án còn lại:
look (n): cái nhìn
stare (n): nhìn chằm chằm
glimpse of sth (n): nhìn lướt qua cái gì
Dịch nghĩa: Hãy mở trang 24 đọc lướt để tìm khóa học thích hợp với bạn.
5. The boys have gone on a fishing with their father.
Quảng cáo
A. trip
B. journey
C. trek
D. hike
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: go on a trip: đi chơi, có chuyến đi
Đáp án còn lại:
journey (n): cuộc hành trình
trek (n): chuyến di cư, chuyến đi vất vả
hike (n): cuộc đi bộ đường dài
Dịch nghĩa: Những cậu bé đã đi câu cá với bố của chúng.
6. I like that photo very much. Could you make an for me?
A. increase
B. expansion
C. extension
D. enlargement
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: make an enlargement (n): phóng to
Đáp án còn lại:
increase (n): sự tăng lên (giá cả, tỉ lệ, ...)
xpansion (n): sự mở rộng (khu vực, đất đai, quy mô,...)
extension (n): sự gia hạn
Dịch nghĩa: Tôi rất thích bức ảnh đó. Bạn có thể phóng to cho tôi xem được không?
7. Why don’t you save the money you from your Saturday job?
A. pay
B. earn
C. win
D. gain
Đáp án B
Giải thích: Cụm từ: earn money (v): kiếm tiền
Đáp án còn lại:
pay (v): chi trả
win (v): chiến thắng
gain (v): kiếm, lấy được, đạt được
Dịch nghĩa: Tại sao bạn không tiết kiệm số tiền bạn kiếm được từ công việc làm vào ngày thứ 7?
Quảng cáo
8. I think you need a jacket, there’s a breeze blowing outside.
A. chilly
B. frosty
C. frigid
D. glacial
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: a chilly breeze (adj): cơn gió lạnh, ớn lạnh
Đáp án còn lại:
frosty (adj): băng giá, sương giá
frigid (adj): lạnh lẽo, nhạt nhẽo
glacial (adj): băng giá, lạnh buốt
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bạn cần mặc áo khoác, bên ngoài gió thổi rất lạnh.
9. There is a strong movement supporting the abolition of the death .
A. condemnation
B. punishment
C. penalty
D. discipline
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: death penalty (n): án tử hình
Đáp án còn lại:
condemnation (n): sự kết tội
punishment (n): sự trừng phạt
discipline (n): kỉ luật
Dịch nghĩa: C. một cuộc vận động lớn để ủng hộ việc xóa bỏ án tử hình.
10. I am hoping that if I get enough experience in the sales team, for my next job. I’ll be able to apply for a post as a sales.
A. manager
B. organizer
C. controller
D. conductor
Đáp án A
Giải thích: Cụm từ: sales manager (n): giám đốc kinh doanh
Đáp án còn lại:
organizer (n): người tổ chức
controller (n): người điều khiển
conductor (n): người chỉ huy
Dịch nghĩa: Tôi đang hi vọng nếu tôi có đủ kinh nghiệm trong đội bán hàng, tôi sẽ ứng tuyển vào vị trí giám đốc kinh doanh cho công việc tiếp theo.
11. Wolves were mournfully in the nearby forest.
A. barking
B. howling
C. growling
D. roaring
Đáp án B
Giải thích: howl (v): hú lên, rít lên; đi với phó từ như: “deep, mournfully”
Đáp án còn lại:
bark (v): sủa (tiếng chó sủa)
growl (v): gầm gừ (thú vật, sấm)
roar (v): gầm, rống (tiếng hổ, sư tử,...)
Dịch nghĩa: Những con sói đang hú lên một cách thê lương ở khu rừng gần đó.
12. He hates mobiles, but Lorna is really addicted hers. She wont go anywhere without it.
A. at
B. with
C. to
D. on
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: to be addicted to sth/sb: nghiện cái gì đó
Dịch nghĩa Anh ấy ghét điện thoại di động nhưng Lorna thực sự bị nghiện chiếc di động của cô ấy. Cô ấy sẽ không đi đâu mà không có nó.
13. Famous actors are always in the public .
A. light
B. eye
C. service
D. interest
Đáp án B
Giải thích: Cụm từ: in the public eye: trong mắt công chúng.
Đáp án còn lại:
light (n): ánh sáng
service (n): dịch vụ
interest (n): sự hứng thú, hấp dẫn
Dịch nghĩa: Những diễn viên nổi tiếng luôn luôn ở trong mắt công chúng.
14. She’s a real trend , she always wears something new and different.
A. beginner
B. starter
C. setter
D. follower
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: a trend setter (n): người tạo ra mốt mới
Đáp án còn lại:
beginner (n): người bắt đầu
starter (n): người bắt đầu
follower (n): người theo dõi
Dịch nghĩa: Cô ấy thực sự là người tạo nên xu hướng, cô ấy luôn luôn mặc thứ gì đó mới và khác biệt.
15. Her son a bit spoilt, he always wants to be the centre of .
A. focus
B. piece
C. trend
D. attention
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: be the centre of attention (n): là trung tâm của sự chú ý
Đáp án còn lại:
focus (n): tập trung
piece (n): đơn vị, miếng
trend (n): xu hướng
Dịch nghĩa: Con trai cô ấy khá là hư, cậu bé luôn luôn muốn là trung tâm của sự chú ý.
16. He likes nearly everything on TV, but his favorite programs are chat .
A. series
B. videos
C. shows
D. broadcasts
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: chat show: chương trình phỏng vấn những nhân vật nổi tiếng trên ti vi.
Đáp án còn lại:
series (n): chuỗi, đợt
video (n): đoạn phim
broadcast (n): dự báo thời tiết
Dịch nghĩa: Anh ấy dường như thích mọi thứ trên ti vi, và phỏng vấn những người nổi tiếng là chương trình yêu thích của anh ấy.
17. With the weekend free, we decided to take a two-day to the near-est island.
A. travel
B. flight
C. journey
D. trip
Đáp án D
Giải thích: trip (n): chuyến đi
Đáp án còn lại:
Sự khác nhau giữa “trip” - “journey” - “travel” - “flight”
trip: một chuyến đi ngắn đến nơi nào đó rồi quay lại với mục đích là công tác hoặc vui chơi.
journey: thường nói về cuộc hành trình dài
travel: thường nói về việc đi từ nơi này đến nơi khác nói chung như là du lịch, du hành
flight (n): chuyến bay
Dịch nghĩa: Nếu cuối tuần rảnh, chúng tôi quyết định đi nghỉ tại hòn đảo gần nhất trong hai ngày.
18. Geographically, Poland is in the very centre of Europe - we could say that it is in the of Europe.
A. body
B. mind
C. soul
D. heart
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: in the heart of = in the center of sth: ở giữa, ở trung tâm của cái gì
Đáp án còn lại:
body (n): cơ thể
mind (n): tâm trí, tâm hồn, trí óc
soul (n): linh hồn, tâm hồn
Dịch nghĩa: Xét về mặt địa lý, Phần Lan nằm giữa của châu Âu - chúng ta có thể nói quốc gia này nằm ở trung tâm của châu Âu.
19. The city was under for six months before it finally fell.
A. blockade
B. cordon
C. siege
D. closure
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: under siege (n): chịu sự vây hãm
Đáp án còn lại:
blockade (n): sự phong tỏa, bao vây
cordon (n): hàng rào cảnh sát, hàng rào quân đội
closure (n): sự tắc nghẽn
Dịch nghĩa: Thành phố chịu sự vây hãm ưong sáu tháng trước khi bị sụp đổ hoàn toàn.
20. They couldn’t wait to go for a swim in the crystal water or the small bay.
A. pure
B. clean
C. fresh
D. clear
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: crystal clear (adj): hoàn toàn trong suốt
Đáp án còn lại:
pure (adj): tinh khiết, nguyên chất
clean (adj): sạch sẽ
fresh (adj): tươi, ngọt (nước)
Dịch nghĩa: Họ háo hức đi bơi ở vùng nước trong hoặc trong vịnh nhỏ.
21. Emphasis is placed practical training.
A. over
B. with
C. by
D. on
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: to place an emphasis on sth: nhấn mạnh vào cái gì
Dịch nghĩa: Huấn luyện thực tế chính là yếu tố được chú trọng.
22. People who want to succeed in their chosen careers will have to plan care fully in order to the changes in the world of work.
A. survive
B. exist
C. live
D. pursue
Đáp án A
Giải thích: survive sth (v): sống sót, qua khỏi; có thể đi sau là tân ngữ
Đáp án còn lại:
exist (nội động từ): tồn tại
live (nội động từ): sống
pursue sth (ngoại động từ): theo đuổi
Dịch nghĩa: Những người muốn thành công trong công việc sẽ phải lập kế hoạch cẩn thận để ứng phó những thay đổi trong công việc.
23. Excuse me, I wonder if you could help me? Do you Business English courses at your school.
A. arrange
B. give
C. study
D. run
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: run a course (v): theo học
Đáp án còn lại:
arrange (v): sắp xếp
give (v): cho
study (v): học
Dịch nghĩa: Xin lỗi, liệu bạn có thể giúp tôi được không? Bạn có theo học lớp Tiếng Anh Thương mại ở trường bạn không?
24. The police tried in vain to persuade the journalist to the source of her information.
A. divulge
B. release
C. expose
D. admit
Đáp án A
Giải thích: divulge (v): để lộ ra, tiết lộ
Cấu trúc: try in vain (idm): cố gắng làm gì nhưng không có kết quả
Đáp án còn lại:
release (v): thải ra, thả ra
expose (v): tiếp xúc
admit (v): thừa nhận
Dịch nghĩa: Cảnh sát đã cố gắng thuyết phục nhà báo tiết lộ thông tin nhưng họ đã không thành công.
25. The dog its tail furiously when it saw the children.
A. shook
B. rubbed
C. moved
D. wagged
Đáp án D
Giải thích: wag (v): vẫy, lúc lắc (đuôi)
Đáp án còn lại:
shake - shook - shook (v): bắt, lắc, rung
rub (v): cọ xát, chà xát
move (v): di chuyển
Dịch nghĩa: Chú chó vẫy đuôi mừng rỡ khi nhìn thấy bọn trẻ.
26. She reached the lifeboat. She was exhausted and she to its side, waiting for someone to pull her in.
A. clung
B. grasped
C. clutched
D. gripped
Đáp án A
Giải thích: cling - clung - clung (v): bám chặt lấy, bám vào
Đáp án còn lại:
grasp (v): túm lấy, vồ lấy
clutch (v): giật, chộp, bắt lấy
grip (v): nắm chặt, ôm chặt
Dịch nghĩa: C. ấy tiến đến phao cứu sinh. C. ấy mệt lả và bám vào một bên phao, đợi cho ai đó đến kéo cô ấy vào.
27. The use of unleaded petrol has in recent years.
A. grow up
B. enlarged
C. increased
D. extended
Đáp án còn lại:
grow up (v): lớn lên, phát triển
enlarge (v): phóng to
extend (v): kéo dài, mở rộng
Dịch nghĩa: Việc sử dụng xăng không chì tăng lên trong những năm gần đây.
28. A. you will see from my CV, I have experience in this area.
A. masses of
B. great
C. loads of
D. a considerabl amount of
Đáp án D
Giải thích: Cụm từ: a + considerable/great/large + amount + of + N (không đếm được): một lượng (cái) gì.
Đáp án còn lại:
mass of + N (số nhiều): một lượng lớn cái gì
great (adj): lớn, vĩ đại
load + of + N (nhiều): một đống
Dịch nghĩa: Khi đọc qua bản lý lịch của tôi, bạn có thể thấy trong lĩnh vực này tôi có khá nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
29. The police their attention to the events that led up to the accident.
A. completed
B. confirmed
C.confined
D. contained
Đáp án C
Giải thích: confine sth to sth (v): hạn chế nhất định cái gì đối với cái gìa
Đáp án còn lại:
complete (v): hoàn thành
confirm (v): xác định, chứng thực
contain (v): chịu đựng, nén lại
Dịch nghĩa: Cảnh sát chỉ (tập trung) chú ý vào những việc có thể dẫn đến tai nạn này (mà thôi).
30. The garden was surrounded by wire.
A. spiked
B. pricked
C. barbed
D. scratched
Đáp án C
Giải thích: Cụm từ: barbed wire (n): dây thép gai
Đáp án còn lại:
spiked (adj): có đinh mấu
pricked (adj): bị châm, bị đâm
scratched (adj): bị cào, bị trầy xước
Dịch nghĩa: Khu vườn này có dây thép gai vây quanh.
................................
................................
................................
Giáo viên quan tâm Tài liệu ôn thi viên chức Giáo viên Tiếng Anh THPT 2026 đầy đủ vòng 2, có đáp án, chuẩn kiến thức, trình bày đẹp mắt, dễ dàng chỉnh sửa mời Xem thử.
Xem thêm tài liệu ôn thi viên chức Giáo viên Tiếng Anh THPT mới nhất, đầy đủ hay khác: