Từ vựng về các biến thể tiếng Anh và người sử dụng lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về các biến thể tiếng Anh và người sử dụng đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về các biến thể tiếng Anh và người sử dụng lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về các biến thể tiếng Anh và người sử dụng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

accent

n

/ˈæk.sənt/

giọng

Her English accent is easy to understand. (Giọng tiếng Anh của cô ấy dễ hiểu.)

dialect

n

/ˈdaɪ.ə.lekt/

phương ngữ

Some words change meaning in another dialect. (Một số từ thay đổi nghĩa trong phương ngữ khác.)

english-speaking country

n

/ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ ˈkʌn.tri/

quốc gia nói tiếng Anh

The UK and the USA are English-speaking countries. (Vương quốc Anh và Hoa Kỳ là những quốc gia nói tiếng Anh.)

global language

n

/ˈɡləʊ.bəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ toàn cầu

English is often called a global language. (Tiếng Anh thường được gọi là ngôn ngữ toàn cầu.)

language background

n

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbækɡraʊnd/

nền tảng ngôn ngữ

His language background is in Spanish, but he speaks English fluently. (Nền tảng ngôn ngữ của anh ấy là tiếng Tây Ban Nha, nhưng anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)

local variety

n

/ˈləʊ.kəl vəˈraɪəti/

biến thể địa phương

Every country has its own local variety of English. (Mỗi quốc gia có biến thể tiếng Anh địa phương riêng.)

multilingual

adj

/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/

đa ngôn ngữ

He is multilingual, speaking English, Spanish, and French. (Anh ấy biết nhiều ngôn ngữ, gồm tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.)

native speaker

n

/ˈneɪ.tɪv ˈspiː.kər/

người bản ngữ

He is a native speaker of English from the UK. (Anh ấy là người bản ngữ tiếng Anh đến từ Vương quốc Anh.)

non-native speaker

n

/ˈnɒnˌneɪ.tɪv ˈspiː.kər/

người không phải bản ngữ

Many non-native speakers are learning English in our school. (Nhiều người không phải bản ngữ đang học tiếng Anh ở trường chúng tôi.)

official language

n

/əˌfɪʃ.əl ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ chính thức

English is an official language in several countries. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở một số quốc gia.)

pronunciation

n

/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

cách phát âm

Good pronunciation makes communication clearer. (Phát âm tốt giúp giao tiếp rõ ràng hơn.)

standard English

n

/ˈstændəd ˈɪŋɡlɪʃ/

tiếng Anh chuẩn

Standard English is taught in schools around the world. (Tiếng Anh chuẩn được dạy ở các trường trên khắp thế giới.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

a person who + V...

một người mà...

A native speaker is a person who learned the language from childhood. (Người bản ngữ là người học ngôn ngữ đó từ thời thơ ấu.)

a language/variety which + V...

một ngôn ngữ/biến thể mà...

English is a global language which connects people. (Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu kết nối mọi người.)

come from + place/source

đến từ, có nguồn gốc từ...

Her accent comes from northern England. (Giọng của cô ấy đến từ miền bắc nước Anh.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về các biến thể tiếng Anh và người sử dụng

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Her English ________ is easy to understand.

A. dialect

B. accent

C. local variety 

D. pronunciation

Question 2. Some words change meaning in another ________.

A. accent

B. local variety

C. dialect

D. pronunciation

Question 3. He is a ________ of English from the UK.

A. native speaker         

B. accent

Quảng cáo

C. dialect

D. local variety

Question 4. He is ________, speaking English, Spanish, and French.

A. accent

B. dialect

C. local variety

D. multilingual

Question 5. ________ is taught in schools around the world.

A. accent

B. Standard English     

C. dialect

D. local variety

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Accent = giọng, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Giọng tiếng Anh của cô ấy dễ hiểu.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Dialect = phương ngữ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Một số từ thay đổi nghĩa trong phương ngữ khác.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Native speaker = người bản ngữ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Anh ấy là người bản ngữ tiếng Anh đến từ Vương quốc Anh.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Multilingual = đa ngôn ngữ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Anh ấy biết nhiều ngôn ngữ, gồm tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Standard english = tiếng anh chuẩn, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Tiếng Anh chuẩn được dạy ở các trường trên khắp thế giới.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học