Từ vựng về thiết bị, bộ phận và đặc tính lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về thiết bị, bộ phận và đặc tính đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về thiết bị, bộ phận và đặc tính lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về thiết bị, bộ phận và đặc tính
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
battery |
n |
/ˈbætəri/ |
Pin |
My phone battery is almost dead. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.) |
|
charger |
n |
/ˈtʃɑːdʒə(r)/ |
Bộ sạc |
Can I borrow your phone charger? (Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn không?) |
|
device |
n |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
A smartphone is a multi-functional device. (Điện thoại thông minh là một thiết bị đa chức năng.) |
|
digital |
adj |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
Kỹ thuật số |
We live in a digital world. (Chúng ta sống trong một thế giới kỹ thuật số.) |
|
electronic |
adj |
/ˌelekˈtrɒnɪk/ |
Thuộc về điện tử |
Most students have an electronic device. (Hầu hết học sinh đều có một thiết bị điện tử.) |
|
feature |
n |
/ˈfiːtʃə(r)/ |
Đặc điểm, tính năng |
This phone has many new features. (Điện thoại này có nhiều tính năng mới.) |
|
function |
n |
/ˈfʌŋkʃn/ |
Chức năng |
What is the main function of this app? (Chức năng chính của ứng dụng này là gì?) |
|
gadget |
n |
/ˈɡædʒɪt/ |
Đồ dùng điện tử nhỏ |
He loves buying the latest gadgets. (Anh ấy thích mua những thiết bị điện tử nhỏ mới nhất.) |
|
portable |
adj |
/ˈpɔːtəbl/ |
Dễ mang theo |
Laptops are more portable than desktops. (Máy tính xách tay dễ mang theo hơn máy tính để bàn.) |
|
screen |
n |
/skriːn/ |
Màn hình |
Don't sit too close to the TV screen. (Đừng ngồi quá gần màn hình tivi.) |
|
storage |
n |
/ˈstɔːrɪdʒ/ |
Bộ nhớ lưu trữ |
I need more storage for my photos. (Tôi cần thêm bộ nhớ để lưu ảnh.) |
|
wireless |
adj |
/ˈwaɪələs/ |
Không dây |
I prefer using a wireless mouse. (Tôi thích dùng chuột không dây.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be used for + V-ing |
được dùng để làm gì |
A charger is used for charging a battery. (Bộ sạc được dùng để sạc pin.) |
|
allow sb to + V |
cho phép ai làm gì |
This device allows users to store photos. (Thiết bị này cho phép người dùng lưu ảnh.) |
|
be made of + material |
được làm bằng chất liệu |
The case is made of durable plastic. (Chiếc vỏ được làm bằng nhựa bền.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về thiết bị, bộ phận và đặc tính
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Laptops are more ________ than desktops.
A. digital
B. portable
C. wireless
D. electronic
Question 2. My phone ________ is almost dead.
A. device
B. gadget
C. battery
D. screen
Question 3. Can I borrow your phone ________?
A. charger
B. device
C. gadget
D. screen
Question 4. I need more ________ for my photos.
A. device
B. gadget
C. screen
D. storage
Question 5. What is the main ________ of this app?
A. device
B. function
C. gadget
D. screen
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Portable = dễ mang theo, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Máy tính xách tay dễ mang theo hơn máy tính để bàn.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Battery = pin, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Pin điện thoại của tôi sắp hết.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Charger = bộ sạc, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn không?
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Storage = bộ nhớ lưu trữ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tôi cần thêm bộ nhớ để lưu ảnh.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Function = chức năng, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chức năng chính của ứng dụng này là gì?
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

