Từ vựng về nghề nghiệp, yêu cầu và năng lực lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về nghề nghiệp, yêu cầu và năng lực đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về nghề nghiệp, yêu cầu và năng lực lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về nghề nghiệp, yêu cầu và năng lực
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
architect |
n |
/ˈɑːkɪtekt/ |
Kiến trúc sư |
An architect designs buildings. (Kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà.) |
|
career |
n |
/kəˈrɪə(r)/ |
Sự nghiệp |
Choosing a career is a big decision. (Lựa chọn nghề nghiệp là một quyết định lớn.) |
|
experience |
n |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
Kinh nghiệm |
Do you have any work experience? (Bạn có kinh nghiệm làm việc nào không?) |
|
fashion designer |
n |
/ˈfæʃn dɪzaɪnə(r)/ |
Nhà thiết kế thời trang |
She wants to be a fashion designer. (Cô ấy muốn trở thành nhà thiết kế thời trang.) |
|
mechanic |
n |
/məˈkænɪk/ |
Thợ máy |
The mechanic is fixing my bike. (Người thợ máy đang sửa xe đạp của tôi.) |
|
occupation |
n |
/ˌɒkjuˈpeɪʃn/ |
Nghề nghiệp |
What is your father's occupation? (Nghề nghiệp của bố bạn là gì?) |
|
passion |
n |
/ˈpæʃn/ |
Niềm đam mê |
Follow your passion, and you'll succeed. (Hãy theo đuổi đam mê và bạn sẽ thành công.) |
|
profession |
n |
/prəˈfeʃn/ |
Nghề chuyên môn |
Teaching is a noble profession. (Dạy học là một nghề cao quý.) |
|
qualification |
n |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ |
Bằng cấp, trình độ |
You need the right qualifications for this job. (Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc này.) |
|
requirement |
n |
/rɪˈkwaɪəmənt/ |
Yêu cầu |
What are the job requirements? (Các yêu cầu của công việc là gì?) |
|
skill |
n |
/skɪl/ |
Kỹ năng |
Communication is an important skill. (Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng.) |
|
training |
n |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
Sự đào tạo |
New staff need three weeks of training. (Nhân viên mới cần ba tuần đào tạo.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
need + N + to V |
cần... để làm gì |
You need qualifications to apply for this job. (Bạn cần bằng cấp để ứng tuyển công việc này.) |
|
be interested in + N/V-ing |
quan tâm, hứng thú với... |
She is interested in becoming an architect. (Cô ấy hứng thú với việc trở thành kiến trúc sư.) |
|
because/since + clause |
bởi vì... |
He chose the profession because he loves helping people. (Anh ấy chọn nghề này vì thích giúp đỡ mọi người.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về nghề nghiệp, yêu cầu và năng lực
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. You need the right ________ for this job.
A. skill
B. qualifications
C. career
D. passion
Question 2. An ________ designs buildings.
A. skill
B. career
C. architect
D. passion
Question 3. She wants to be a ________.
A. fashion designer
B. skill
C. career
D. passion
Question 4. Communication is an important ________.
A. career
B. passion
C. mechanic
D. skill
Question 5. Follow your ________, and you'll succeed.
A. skill
B. passion
C. career
D. mechanic
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Qualification = bằng cấp, trình độ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc này.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Architect = kiến trúc sư, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Fashion designer = nhà thiết kế thời trang, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn trở thành nhà thiết kế thời trang.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Skill = kỹ năng, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Passion = niềm đam mê, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hãy theo đuổi đam mê và bạn sẽ thành công.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

