Từ vựng về đa dạng sinh học và bảo tồn lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về đa dạng sinh học và bảo tồn đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về đa dạng sinh học và bảo tồn lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về đa dạng sinh học và bảo tồn
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
biodiversity |
n |
/ˌbaɪəʊˈdaɪvəsɪti/ |
đa dạng sinh học |
Biodiversity is essential for a healthy ecosystem. (Đa dạng sinh học rất cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.) |
|
contribute |
v |
/kənˈtrɪbjuːt/ |
đóng góp |
Each of us should contribute to preserving the environment. (Mỗi người chúng ta nên góp phần bảo vệ môi trường.) |
|
dangerous |
adj |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
The climb to the summit was dangerous but rewarding. (Việc leo lên đỉnh núi nguy hiểm nhưng xứng đáng.) |
|
ecosystem |
n |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
hệ sinh thái |
The rainforest is an example of a complex ecosystem. (Rừng nhiệt đới là một ví dụ về hệ sinh thái phức tạp.) |
|
endangered |
adj |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
bị đe dọa |
The panda is an endangered species that needs protection. (Gấu trúc là một loài đang bị đe dọa cần được bảo vệ.) |
|
environmentalist |
n |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ |
nhà bảo vệ môi trường |
The environmentalist spoke about the importance of sustainable practices. (Nhà bảo vệ môi trường đã nói về tầm quan trọng của các hoạt động bền vững.) |
|
fauna |
n |
/ˈfɔːnə/ |
hệ động vật |
The fauna of this area includes many rare species. (Hệ động vật ở khu vực này gồm nhiều loài quý hiếm.) |
|
flora |
n |
/ˈflɔːrə/ |
hệ thực vật |
The flora of the region is diverse and unique. (Hệ thực vật của khu vực rất đa dạng và độc đáo.) |
|
preserve |
v |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo tồn |
We must preserve the biodiversity of the area for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực cho các thế hệ tương lai.) |
|
protect |
v |
/prəˈtɛkt/ |
bảo vệ |
Efforts are being made to protect endangered species. (Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.) |
|
support |
n |
/səˈpɔːt/ |
hỗ trợ |
They offered support for local wildlife conservation projects. (Họ hỗ trợ các dự án bảo tồn động vật hoang dã địa phương.) |
|
sustainable |
adj |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
bền vững |
Sustainable practices are vital to preserving natural wonders. (Các hoạt động bền vững rất quan trọng đối với việc bảo tồn các kỳ quan thiên nhiên.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
protect ... from + N |
bảo vệ... khỏi... |
We must protect endangered animals from hunting. (Chúng ta phải bảo vệ động vật bị đe dọa khỏi nạn săn bắt.) |
|
contribute to + N/V-ing |
góp phần vào... |
Everyone can contribute to preserving biodiversity. (Mọi người đều có thể góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.) |
|
be home to + N |
là nơi sinh sống của... |
The rainforest is home to rare flora and fauna. (Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của hệ động thực vật quý hiếm.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về đa dạng sinh học và bảo tồn
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. ________ is essential for a healthy ecosystem.
A. fauna
B. Biodiversity
C. flora
D. support
Question 2. The ________ of this area includes many rare species.
A. flora
B. support
C. fauna
D. ecosystem
Question 3. Efforts are being made to ________ endangered species.
A. protect
B. preserve
C. contribute
D. fauna
Question 4. The panda is an ________ species that needs protection.
A. dangerous
B. sustainable
C. fauna
D. endangered
Question 5. Each of us should ________ to preserving the environment.
A. protect
B. contribute
C. preserve
D. fauna
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Biodiversity = đa dạng sinh học, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Đa dạng sinh học rất cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Fauna = hệ động vật, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hệ động vật ở khu vực này gồm nhiều loài quý hiếm.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Protect = bảo vệ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Endangered = bị đe dọa, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Gấu trúc là một loài đang bị đe dọa cần được bảo vệ.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Contribute = đóng góp, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Mỗi người chúng ta nên góp phần bảo vệ môi trường.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

