Từ vựng về địa điểm, con người và dịch vụ cộng đồng lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về địa điểm, con người và dịch vụ cộng đồng đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về địa điểm, con người và dịch vụ cộng đồng lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về địa điểm, con người và dịch vụ cộng đồng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

artisan

n

/ˌɑːtɪˈzæn/

thợ thủ công

Local artisans make beautiful products by hand. (Những người thợ thủ công địa phương làm ra các sản phẩm đẹp bằng tay.)

community

n

/kəˈmjuːnəti/

cộng đồng

Everyone in the community joined the clean-up activity. (Mọi người trong cộng đồng đều tham gia hoạt động dọn dẹp.)

community centre

n

/kəˈmjuːnəti ˌsentə(r)/

trung tâm cộng đồng

Young people often meet at the community centre. (Người trẻ thường gặp nhau tại trung tâm cộng đồng.)

craft village

n

/krɑːft ˈvɪlɪdʒ/

làng nghề thủ công

Bat Trang is a well-known craft village in Viet Nam. (Bát Tràng là một làng nghề thủ công nổi tiếng ở Việt Nam.)

electrician

n

/ɪˌlekˈtrɪʃn/

thợ điện

We called an electrician to repair the lights. (Chúng tôi gọi thợ điện đến sửa hệ thống đèn.)

local

adj

/ˈləʊkl/

thuộc địa phương

We usually buy vegetables from local farmers. (Chúng tôi thường mua rau từ những người nông dân địa phương.)

neighbourhood

n

/ˈneɪbəhʊd/

khu dân cư; khu phố

Our neighbourhood is quiet and friendly. (Khu phố của chúng tôi yên tĩnh và thân thiện.)

public library

n

/ˈpʌblɪk ˈlaɪbrəri/

thư viện công cộng

Students often study at the public library after school. (Học sinh thường học ở thư viện công cộng sau giờ học.)

resident

n

/ˈrezɪdənt/

cư dân

The residents are proud of their neighbourhood. (Các cư dân rất tự hào về khu phố của mình.)

street market

n

/striːt ˈmɑːkɪt/

chợ đường phố

We bought fresh fruit at the street market. (Chúng tôi mua trái cây tươi ở chợ đường phố.)

workshop

n

/ˈwɜːkʃɒp/

xưởng sản xuất; xưởng thủ công

Tourists visited a pottery workshop yesterday. (Du khách đã tham quan một xưởng gốm hôm qua.)

youth club

n

/juːθ klʌb/

câu lạc bộ thanh thiếu niên

The youth club organises many useful activities. (Câu lạc bộ thanh thiếu niên tổ chức nhiều hoạt động bổ ích.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be famous for + N/V-ing

nổi tiếng về

Bat Trang is famous for its pottery. (Bát Tràng nổi tiếng với nghề gốm.)

be located in + place

nằm ở

The craft village is located near Ha Noi. (Làng nghề nằm gần Hà Nội.)

work as + nghề nghiệp

làm nghề

His father works as a firefighter. (His father works as a firefighter.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về địa điểm, con người và dịch vụ cộng đồng

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Bat Trang is a famous ________ in Ha Noi.

A. community centre

Quảng cáo

B. craft village

C. police station

D. neighbourhood

Question 2. The ________ repaired all the lights in our house.

A. tour guide

B. firefighter

C. electrician

D. volunteer

Question 3. Many students ________ in the community during the summer holiday.

A. volunteer

B. preserve

C. carve

D. weave

Question 4. Our ________ is very friendly, and everyone knows each other.

A. handicraft

B. neighbourhood

Quảng cáo

C. sculpture

D. workshop

Question 5. The village ________ visitors from many countries every year.

A. welcomes

B. borrows

C. throws

D. catches

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Craft village = làng nghề thủ công, phù hợp với Bát Tràng.

Dịch nghĩa: Bát Tràng là một làng nghề thủ công nổi tiếng ở Hà Nội.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Electrician = thợ điện, người sửa hệ thống điện và đèn.

Dịch nghĩa: Người thợ điện đã sửa toàn bộ đèn trong nhà chúng tôi.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Volunteer vừa là danh từ vừa là động từ, nghĩa là làm tình nguyện.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh làm tình nguyện trong cộng đồng vào kỳ nghỉ hè.

Question 4.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Neighbourhood = khu dân cư, khu phố.

Dịch nghĩa: Khu phố của chúng tôi rất thân thiện và mọi người đều quen biết nhau.

Question 5.

Đáp án đúng: A

Giải thích: welcome visitors = chào đón du khách.

Dịch nghĩa: Ngôi làng chào đón du khách từ nhiều quốc gia mỗi năm.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học