Từ vựng về di sản, lịch sử và bản sắc lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về di sản, lịch sử và bản sắc đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về di sản, lịch sử và bản sắc lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về di sản, lịch sử và bản sắc

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

ancient

adj

/ˈeɪnʃənt/

Cổ đại, cổ xưa

The ancient city was buried under the sand. (Thành phố cổ đã bị chôn vùi dưới cát.)

era

n

/ˈɪərə/

Kỷ nguyên, thời đại

We are living in a digital era. (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số.)

folklore

n

/ˈfəʊklɔː(r)/

Văn học dân gian

I love reading Vietnamese folklore. (Tôi thích đọc truyện dân gian Việt Nam.)

heritage

n

/ˈherɪtɪdʒ/

Di sản

Hoi An is a world cultural heritage site. (Hội An là một di sản văn hóa thế giới.)

historical

adj

/hɪˈstɒrɪkl/

Thuộc về lịch sử

We visited several historical sites in Hue. (Chúng tôi đã tham quan một số di tích lịch sử ở Huế.)

identity

n

/aɪˈdentəti/

Bản sắc, danh tính

Traditional food is part of our national identity. (Món ăn truyền thống là một phần bản sắc dân tộc của chúng ta.)

meaningful

adj

/ˈmiːnɪŋfl/

Có ý nghĩa

It was a meaningful gift from my grandfather. (Đó là một món quà ý nghĩa từ ông tôi.)

monument

n

/ˈmɒnjumənt/

Đài tưởng niệm

They built a monument to remember the war. (Họ xây một đài tưởng niệm để tưởng nhớ chiến tranh.)

preservation

n

/ˌprezəˈveɪʃn/

Sự bảo tồn

The preservation of old buildings is important. (Việc bảo tồn các tòa nhà cổ rất quan trọng.)

respect

n

/rɪˈspekt/

Tôn trọng

You should show respect to your teachers. (Bạn nên thể hiện sự tôn trọng với giáo viên.)

ritual

n

/ˈrɪtʃuəl/

Nghi lễ

Coffee is part of my morning ritual. (Cà phê là một phần trong nghi thức buổi sáng của tôi.)

valuable

adj

/ˈvæljuəbl/

Quý giá

Health is more valuable than money. (Sức khỏe quý giá hơn tiền bạc.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

wish + S + past simple

ước điều ở hiện tại khác đi

I wish more ancient buildings were preserved. (Tôi ước có nhiều tòa nhà cổ được bảo tồn hơn.)

date back to + time

có từ, có niên đại từ...

This monument dates back to the 18th century. (Đài tưởng niệm này có từ thế kỷ 18.)

be handed down from... to...

được truyền lại từ... đến...

The ritual was handed down from one generation to the next. (Nghi lễ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về di sản, lịch sử và bản sắc

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. The ________ of old buildings is important.

A. era

B. preservation

C. ritual

D. respect

Question 2. Hoi An is a world cultural ________ site.

A. era

B. ritual

C. heritage

D. respect

Question 3. The ________ city was buried under the sand.

A. ancient

B. valuable 

C. historical

D. meaningful

Question 4. They built a ________ to remember the war.

Quảng cáo

A. era

B. ritual

C. respect

D. monument

Question 5. Traditional food is part of our national ________.

A. era

B. identity  

C. ritual

D. respect

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Preservation = sự bảo tồn, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Việc bảo tồn các tòa nhà cổ rất quan trọng.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Heritage = di sản, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Hội An là một di sản văn hóa thế giới.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Ancient = cổ đại, cổ xưa, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Thành phố cổ đã bị chôn vùi dưới cát.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Monument = đài tưởng niệm, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Họ xây một đài tưởng niệm để tưởng nhớ chiến tranh.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Identity = bản sắc, danh tính, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Món ăn truyền thống là một phần bản sắc dân tộc của chúng ta.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học