Từ vựng về gia đình, ký ức và truyền thống lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về gia đình, ký ức và truyền thống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về gia đình, ký ức và truyền thống lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về gia đình, ký ức và truyền thống

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

ancestor

n

/ˈænsestə(r)/

Ông bà, tổ tiên

My ancestors lived in this village for centuries. (Tổ tiên của tôi đã sống ở ngôi làng này trong nhiều thế kỷ.)

childhood

n

/ˈtʃaɪldhʊd/

Tuổi thơ

I had a very happy childhood in the country. (Tôi đã có một tuổi thơ rất hạnh phúc ở nông thôn.)

custom

n

/ˈkʌstəm/

Phong tục

It is a local custom to wear white at weddings. (Mặc đồ trắng trong đám cưới là một phong tục địa phương.)

elderly

n

/ˈeldəli/

Người cao tuổi

We should always respect the elderly. (Chúng ta nên luôn kính trọng người cao tuổi.)

extended family

n

/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/

Gia đình đa thế hệ

I grew up in an extended family. (Tôi lớn lên trong một gia đình nhiều thế hệ.)

generation

n

/ˌdʒenəˈreɪʃn/

Thế hệ

There are three generations living in my house. (Có ba thế hệ cùng sống trong nhà tôi.)

legend

n

/ˈledʒənd/

Truyền thuyết

The legend tells a story of a brave hero. (Truyền thuyết kể về một người anh hùng dũng cảm.)

memory

n

/ˈmeməri/

Ký ức, kỷ niệm

This song brings back happy memories. (Bài hát này gợi lại những kỷ niệm vui.)

nostalgic

adj

/nɒˈstældʒɪk/

Hoài niệm

Looking at old photos makes me feel nostalgic. (Nhìn những bức ảnh cũ khiến tôi cảm thấy hoài niệm.)

nuclear family

n

/ˌnjuːkliə ˈfæməli/

Gia đình hạt nhân

Most city people live in a nuclear family. (Hầu hết người dân thành phố sống trong gia đình hạt nhân.)

storyteller

n

/ˈstɔːritelə(r)/

Người kể chuyện

My grandma is a wonderful storyteller. (Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời.)

tradition

n

/trəˈdɪʃn/

Truyền thống

It's a tradition to bake a cake for birthdays. (Làm bánh vào ngày sinh nhật là một truyền thống.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

used to + V

đã từng, thường làm trong quá khứ

My grandparents used to live in an extended family. (Ông bà tôi từng sống trong một gia đình nhiều thế hệ.)

bring back memories

gợi lại kỷ niệm

This song brings back childhood memories. (Bài hát này gợi lại những kỷ niệm tuổi thơ.)

while + S + was/were V-ing, S + V2/ed

trong khi một việc đang diễn ra thì việc khác xảy ra

While my grandmother was telling a story, we listened quietly. (Trong khi bà kể chuyện, chúng tôi lắng nghe chăm chú.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về gia đình, ký ức và truyền thống

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. My ________ lived in this village for centuries.

A. custom

B. ancestors

C. legend    

D. memory

Question 2. This song brings back happy ________.

A. custom

B. legend

C. memories

D. elderly

Question 3. It is a local ________ to wear white at weddings.

A. custom

B. legend

C. memory

D. elderly

Question 4. My grandma is a wonderful ________.

Quảng cáo

A. custom

B. legend

C. memory  

D. storyteller

Question 5. I grew up in an ________.

A. custom   

B. extended family      

C. legend

D. memory

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Ancestor = ông bà, tổ tiên, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Tổ tiên của tôi đã sống ở ngôi làng này trong nhiều thế kỷ.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Memory = ký ức, kỷ niệm, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Bài hát này gợi lại những kỷ niệm vui.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Custom = phong tục, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Mặc đồ trắng trong đám cưới là một phong tục địa phương.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Storyteller = người kể chuyện, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Extended family = gia đình đa thế hệ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Tôi lớn lên trong một gia đình nhiều thế hệ.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học