10+ Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (điểm cao)
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 1)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 2)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 3)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 4)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 5)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 6)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 7)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 8)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu 9)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (mẫu khác)
10+ Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín (điểm cao)
Dàn ý Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín
a) Mở bài:
- Khái quát: Bài thơ vẽ bức tranh mùa xuân tươi đẹp và tâm trạng bâng khuâng.
b) Thân bài:
- Cảnh mùa xuân:
+ Thiên nhiên tươi sáng: nắng, khói, màu sắc nhẹ nhàng.
+ Không gian làng quê yên bình, giàu sức sống.
- Con người trong mùa xuân:
+ Hình ảnh thiếu nữ, tiếng hát → trẻ trung, rộn ràng.
+ Gợi vẻ đẹp giản dị, đời thường.
- Tâm trạng thi sĩ:
+ Cảm xúc bâng khuâng, tiếc nuối.
+ Mùa xuân “chín” → vừa đẹp vừa gợi sự trôi qua của thời gian.
c) Kết bài:
- Khẳng định giá trị: Bức tranh xuân đẹp + cảm xúc tinh tế.
- Nêu cảm nhận: Thể hiện tình yêu thiên nhiên và nỗi niềm sâu kín của nhà thơ.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 1
Bài thơ "Mùa xuân chín" của nhà thơ Hàn Mặc Tử là một bức tranh mùa xuân sống động và trầm lắng, nơi thiên nhiên hòa hòa vào tâm hồn con người. Với ngôn ngữ tinh tế và hình ảnh đầy sức lực, tác giả đã vẽ nên cảnh sắc xuân chín không chỉ đẹp mà còn đầy cảm xúc.
Mở đầu bài thơ, Hàn Mặc Tử vẽ nên một không gian xuân mờ ảo, nên thơ:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng."
Ánh nắng "ửng" – chớm lên, chưa gắt – hòa cùng làn khói mỏng "mơ tan" tạo thành lớp sương huyền ảo. "Khói mơ" vừa là khói thực vừa gợi cái mộng mị, mơ hồ. Trên nền cảnh ấy, hình ảnh "đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng" hiện ra: những mái rạ cũ dưới ánh nắng bỗng trở nên lấp lánh, "lấm tấm vàng" gợi sự giàu có, ấm cúng chứ không hề nghèo nàn. Cách dùng từ "lắm" rất Hàn Mặc Tử – vừa bình dị vừa tinh tế.
Tiếp đến là câu thơ giàu chất tạo hình:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
Từ láy "sột soạt" gợi âm thanh nhẹ nhàng của gió lay động tà áo, đồng thời cũng là âm thanh của lá, của vải. Chữ "trêu" nhân hóa gió thành một chàng trai tinh nghịch đang đùa với "tà áo biếc" – màu xanh của thiếu nữ, của tuổi xuân. Câu cuối khổ "Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang" với cách ngắt nhịp bất ngờ: giàn hoa thiên lý – biểu tượng của sự quấn quýt, gắn bó – và "bóng xuân" được nhân hóa như một vị khách quý đang nhẹ nhàng bước sang.
Khổ hai là sự sống xuân tràn trề và mầm chia ly.
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Câu thơ mở ra một không gian rộng lớn: những đợt "sóng cỏ" xanh non nhấp nhô, lan tỏa đến tận chân trời. Chữ "gợn" diễn tả chuyển động nhẹ, đều đặn, không ồn ào mà rất đỗi hài hòa.
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Tiếng hát của các cô gái thôn quê cất lên giữa đồi vắng, vừa tươi vui vừa pha chút nuối tiếc. Dấu chấm lửng và dấu gạch ngang đầu dòng tạo nhịp ngắt bất ngờ, như một lời thì thầm, một dự báo. Hình ảnh "đám xuân xanh" chỉ những cô gái đang độ thanh xuân, và rồi "ngày mai" sẽ có người "theo chồng bỏ cuộc chơi" – cuộc chơi của tuổi trẻ, của những ngày hát trên đồi. Nỗi buồn thoáng qua, nhẹ nhưng thấm.
Khổ ba là tiếng ca huyền diệu giữa núi rừng.
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây"
Từ "vắt vẻo" thật độc đáo: tiếng hát không vang vọng thông thường mà như được vắt ngang sườn núi, lơ lửng giữa trời. "Hổn hển" gợi nhịp thở, sự rung động, như chính hơi thở của đất trời hòa vào câu hát. So sánh "như lời của nước mây" nâng tiếng hát lên thành một thứ ngôn ngữ của thiên nhiên, vừa xa xôi vừa gần gũi.
"Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây..."
Ai đang "thầm thì"? Có thể là tiếng hát, có thể là gió, có thể là lòng người. "Ngồi dưới trúc" gợi không gian ẩn dật, thanh tĩnh. Và tất cả lắng lại thành "ý vị và thơ ngây" – thứ cảm xúc vừa chín muồi vừa trong trẻo, rất đỗi Hàn Mặc Tử.
Khổ cuối là nỗi nhớ làng quê bỗng ùa về.
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:"
Đây là linh hồn của bài thơ. "Mùa xuân chín" – chữ "chín" không chỉ nói thời điểm hoa trái đầy vườn mà còn gợi sự viên mãn, căng tràn. Nhưng giữa cái viên mãn ấy, người khách xa lại "bâng khuâng sực nhớ làng". Chữ "sực" diễn tả nỗi nhớ đến bất chợt, không báo trước, như một cơn gió lạnh ùa vào lòng.
Câu hỏi cuối cùng vang lên như một nỗi lòng day dứt:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
Hình ảnh "chị ấy" thật cụ thể, gần gũi – không phải bóng hồng xa xôi mà là người con gái làng quê tần tảo. "Gánh thóc dọc bờ sông" gợi công việc đồng áng vất vả. "Nắng chang chang" càng làm tăng cái gay gắt, lo toan. Câu hỏi treo lơ lửng không lời đáp: liệu chị ấy có còn khỏe? Có còn gánh thóc trên con đường ấy? Mùa xuân chín nơi đất khách đẹp đến mấy cũng không thể xóa được nỗi nhớ quê hương, nhớ những con người thân thương.
"Mùa xuân chín" sử dụng bút pháp tượng trưng pha tả thực. Hình ảnh thơ mới lạ ("sóng cỏ", "khói mơ tan", "vắt vẻo lưng chừng núi"), từ láy giàu chất gợi cảm ("sột soạt", "hổn hển", "bâng khuâng"). Nhịp thơ linh hoạt, khi 2/2/3, khi 3/1/3, tạo âm hưởng lúc êm đềm lúc dồn dập. Đặc biệt, kết cấu bài thơ đi từ ngoại cảnh (nắng, khói, gió, cỏ) đến con người (cô thôn nữ, khách xa, chị ấy) rồi kết lại bằng nỗi nhớ – một hành trình cảm xúc tinh tế.
Khép lại bài thơ, Hàn Mặc Tử đã thành công trong việc truyền tải tinh tế đẹp đẽ của mùa xuân qua từng câu chữ. "Mùa xuân chín" không chỉ đơn giản là một bức tranh thiên nhiên mà còn là một sản phẩm nghệ thuật sâu sắc về giao thoa giữa thiên nhiên và lòng người.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 2
"Mùa xuân chín" của Hàn Mặc Tử là một tác phẩm thơ tiêu biểu trong đàn Việt Nam, có thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tình yêu thiên nhiên và tâm hồn nhạy cảm của người này. Qua bút pháp tinh luyện, nhà thơ đã khắc họa hình ảnh mùa xuân với sắc thái riêng.
Mở đầu bài thơ, Hàn Mặc Tử vẽ nên một không gian xuân huyền ảo:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng."
"Làn nắng ửng" là thứ ánh sáng ban mai dịu nhẹ, chớm lên chứ chưa gắt. "Khói mơ tan" gợi lớp sương mỏng đang từ từ biến mất dưới ánh nắng – ranh giới giữa thực và mộng bị xóa nhòa. Trên nền cảnh ấy, "đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng" hiện ra: những mái rạ nghèo bỗng trở nên lấp lánh, quý giá. Cách dùng từ "lắm" thật tài tình, vừa thực vừa thơ.
Tiếp đến, thiên nhiên bỗng chuyển động:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
Từ láy "sột soạt" gợi âm thanh nhẹ nhàng, khe khẽ. Chữ "trêu" nhân hóa gió thành một chàng trai tinh nghịch đang đùa với "tà áo biếc" – màu xanh của tuổi trẻ, của hy vọng. Câu thơ bị ngắt bất ngờ bởi dấu chấm sau "giàn thiên lý", tạo khoảng lặng trước khi "bóng xuân sang". "Bóng xuân" được nhân hóa như một vị khách quý nhẹ nhàng bước vào.
Khổ hai mở rộng không gian ra cánh đồng:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Hình ảnh "sóng cỏ" thật độc đáo: cỏ non không phải là lớp thảm yên tĩnh mà nhấp nhô như những con sóng, xanh tươi, vươn đến tận chân trời. Chữ "gợn" diễn tả chuyển động nhẹ, đều đặn, hài hòa với nhịp thở của đất trời.
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Tiếng hát của các cô gái cất lên giữa đồi vắng, vừa tươi vui vừa pha chút bâng khuâng. Dấu gạch ngang đầu dòng và chấm lửng cuối câu như một lời thì thầm, một nỗi tiếc nuối. "Đám xuân xanh" chỉ những cô gái đang độ thanh xuân, và rồi "ngày mai" sẽ có người "theo chồng" – một cuộc chia tay với tuổi trẻ, với những ngày hát ca vô tư.
Khổ ba là bản hòa ca của tiếng lòng và thiên nhiên:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây"
Chữ "vắt vẻo" thật giàu hình tượng: tiếng hát không vang vọng thông thường mà như được vắt ngang sườn núi, lơ lửng giữa trời. "Hổn hển" gợi nhịp thở gấp, sự rung động – như chính hơi thở của đất trời, của mây và nước hòa vào câu hát. Câu thơ được cắt nhịp 3/1/3, tạo cảm giác dồn dập, say mê.
"Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây..."
Ai đang "thầm thì"? Có thể là tiếng ca, có thể là gió, có thể là lòng người lữ khách. "Ngồi dưới trúc" gợi không gian ẩn dật, thanh cao. Và tất cả lắng đọng thành "ý vị và thơ ngây" – thứ cảm xúc vừa chín muồi, vừa trong trẻo, rất đỗi Hàn Mặc Tử.
Khổ cuối đột ngột chuyển sang nỗi nhớ quê hương:
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:"
"Khách xa" chính là nhà thơ – kẻ tha hương đang sống trong cảnh đất khách quê người. "Mùa xuân chín" là thời điểm xuân đẹp nhất, viên mãn nhất. Nhưng chính giữa cái viên mãn ấy, nỗi nhớ lại "sực" ùa về – bất chợt, da diết, không thể cưỡng lại.
Câu hỏi cuối bài vang lên như tiếng lòng day dứt:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
"Chị ấy" – một hình ảnh thật cụ thể, không phải bóng hồng xa xôi mà là người con gái làng quê tần tảo. "Gánh thóc dọc bờ sông" gợi công việc đồng áng vất vả, lam lũ. "Nắng chang chang" càng làm tăng cái gay gắt, sự lo toan. Câu hỏi không lời đáp: liệu chị có còn khỏe? Có còn gánh thóc trên con đường ấy? Mùa xuân chốn đất khách có đẹp đến mấy cũng không thể xóa được hình bóng quê nhà.
Bài thơ kết thúc với dư âm nhẹ nhàng và sâu lắng, để lại trong lòng người đọc những cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp của mùa xuân và mối liên hệ mật thiết với tâm hồn con người. "Mùa xuân chín" mãi là một sản phẩm đặc sắc trong lòng người yêu thơ.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 3
Trong văn học Việt Nam, "Mùa xuân chín" của Hàn Mặc Tử nổi bật như một bản tình ca của mùa xuân, nơi mỗi câu thơ đều tỏa lên sự tinh tế và cảm xúc dạt dào. Bằng lăng kính của mình, nhà thơ đã đưa độc giả lạc vào thế giới kỳ diệu của mùa xuân.
Mở đầu bài thơ, Hàn Mặc Tử vẽ nên một không gian xuân mờ ảo, đầy chất mộng:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng."
Ánh nắng "ửng" – thứ ánh sáng ban mai dịu nhẹ, chớm lên chứ chưa gắt, nhuốm màu hồng ấm áp. "Khói mơ tan" gợi lớp sương mỏng đang từ từ biến mất dưới ánh nắng. Chữ "mơ" thật tài tình: vừa là khói thực (sương sớm) vừa gợi cái mộng mị, hư ảo. Ranh giới giữa thực và mộng bị xóa nhòa. Trên nền cảnh ấy, "đôi mái nhà tranh lắm tấm vàng" hiện ra. Những mái rạ nghèo khó bỗng trở nên lấp lánh, quý giá dưới ánh nắng xuân. Cách dùng từ "lắm" thật bình dị mà tinh tế, cho thấy cái nhìn trìu mến của nhà thơ với cảnh vật quê hương.
Tiếp đến, thiên nhiên bỗng chuyển động nhẹ nhàng:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
Từ láy "sột soạt" gợi âm thanh nhẹ nhàng, liên tiếp, như tiếng lá lay động hay tiếng vải nhẹ bay. Chữ "trêu" nhân hóa gió thành một chàng trai tinh nghịch đang đùa với "tà áo biếc" – màu xanh gợi tuổi trẻ, hy vọng, có thể là tà áo của người con gái hay của chính mùa xuân. Câu thơ bị ngắt bất ngờ bởi dấu chấm sau "giàn thiên lý". Giàn hoa thiên lý vốn là biểu tượng của sự quấn quýt, gắn bó. Và rồi "Bóng xuân sang" – mùa xuân được nhân hóa, có hình bóng, có bước đi. Dấu chấm tạo một khoảng lặng đầy kịch tính trước khi "bóng xuân" hiện ra.
Khổ thứ hai mở rộng không gian ra cánh đồng:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Hình ảnh "sóng cỏ" thật độc đáo. Cỏ non không phải là lớp thảm yên tĩnh mà nhấp nhô như những con sóng, màu xanh tươi lan tỏa đến tận chân trời. Chữ "gợn" diễn tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn, hài hòa như nhịp thở của đất trời. Cả câu thơ mở ra một không gian bao la, tràn đầy sức sống.
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Tiếng hát của các cô gái thôn quê cất lên giữa đồi vắng, vừa tươi vui, vừa pha chút bâng khuâng. Dấu gạch ngang đầu dòng và chấm lửng cuối câu như một lời thì thầm, một dự báo, một nỗi tiếc nuối. "Đám xuân xanh" chỉ những cô gái đang độ thanh xuân. "Ngày mai" – một thời điểm không xa, sẽ có người "theo chồng bỏ cuộc chơi". Cuộc chơi ở đây là cuộc chơi của tuổi trẻ, của những ngày hát ca vô tư, của những bước chân thoải mái trên đồi. Nỗi buồn thoáng qua nhưng thấm thía – mùa xuân của đất trời là mùa sinh sôi, nhưng mùa xuân của lòng người lại gắn với những cuộc chia ly, trưởng thành.
Khổ thơ thứ ba nâng tiếng hát lên thành một thứ âm thanh siêu thực:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây"
Chữ "vắt vẻo" thật giàu hình tượng. Tiếng hát không vang vọng thông thường mà như được vắt ngang sườn núi, lơ lửng giữa không trung, vừa cao vút vừa mong manh. "Hổn hển" gợi hơi thở gấp, sự rung động, sự dồn nén. Tiếng ca ấy như chính hơi thở của đất trời, như lời thì thầm của mây và nước. So sánh "như lời của nước mây" thật bất ngờ: nước và mây vốn vô ngôn, nhưng dưới ngòi bút Hàn Mặc Tử, chúng trở nên có tiếng nói, có linh hồn.
"Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây..."
Ai đang "thầm thì"? Có thể là tiếng ca, có thể là gió, có thể là lòng người lữ khách. "Ai ngồi dưới trúc" – có thể là nhà thơ, có thể là một bóng hình vô danh. "Trúc" gợi không gian ẩn dật, thanh cao, gần gũi với tâm hồn thi sĩ. Và câu thơ cuối khổ: "Nghe ra ý vị và thơ ngây...". Chữ "nghe ra" thật tinh tế – không phải nghe bằng tai mà bằng cả tâm hồn, bằng sự rung động sâu xa. "Ý vị" là thứ dư vị khó gọi tên, vừa ngọt ngào vừa chua xót. "Thơ ngây" gợi sự trong trẻo, tinh khôi của cảm xúc. Dấu chấm lửng cuối câu như một khoảng lặng, như tiếng vọng của lòng người trong cõi mộng.
Khổ thơ cuối cùng là linh hồn của bài thơ, nơi mạch cảm xúc đột ngột chuyển hướng:
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:"
"Khách xa" – đó chính là nhà thơ, một kẻ tha hương đang sống trong cảnh đất khách quê người. "Mùa xuân chín" – thời điểm đẹp nhất của mùa xuân, khi hoa nở rộ, khi cây cối đơm bông kết trái, khi tình người cũng lên men, viên mãn. Nhưng chính giữa cái đẹp viên mãn ấy, nỗi nhớ lại "sực" ùa về. Chữ "sực" thật mạnh, gợi sự bất chợt, sự bùng lên đột ngột như một ngọn lửa từ tro tàn, như một cơn gió lạnh ùa vào lòng. "Bâng khuâng" là tâm trạng lâng lâng, vẩn vơ, không rõ vui hay buồn. Và rồi "nhớ làng" – một nỗi nhớ cụ thể, da diết, chân thực.
Câu hỏi cuối bài vang lên như một tiếng lòng day dứt:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
"Chị ấy" – hình ảnh thật cụ thể, gần gũi. Không phải một bóng hồng xa xôi, lãng mạn. Cũng không phải người yêu với mái tóc thề, môi son. "Chị ấy" là người con gái làng quê tần tảo, lam lũ. "Gánh thóc dọc bờ sông" gợi công việc đồng áng nặng nhọc, đổ mồ hôi. "Nắng chang chang" càng làm tăng cái gay gắt, cái vất vả, sự lo toan. Câu hỏi không có lời đáp – tự nó đã là một nỗi nhớ, một sự lo âu, một niềm thương cảm vô hạn. Đặc biệt, câu thơ này chứa đựng một sự đối lập tinh tế: "mùa xuân chín" nơi đất khách (đẹp, thơ mộng, viên mãn) và "nắng chang chang" trên bờ sông quê (gay gắt, vất vả, lam lũ). Chính sự đối lập ấy làm nỗi nhớ càng thêm da diết, sự lo âu càng thêm sâu sắc.
Về nghệ thuật, "Mùa xuân chín" là một bài thơ đậm chất Hàn Mặc Tử. Bút pháp tượng trưng pha tả thực tạo nên những hình ảnh vừa chân thực vừa huyền ảo: "khói mơ tan", "sóng cỏ", "tiếng ca vắt vẻo". Ngôn ngữ thơ giàu chất tạo hình và cảm xúc. Nhịp thơ linh hoạt, có câu ngắt 3/1/3, có câu 2/2/3, có câu 4/3, tạo âm hưởng lúc êm đềm, lúc dồn dập, lúc lắng lại. Đặc biệt, kết cấu bài thơ đi từ ngoại cảnh (nắng, khói, gió, cỏ) đến con người (cô thôn nữ, khách xa, chị ấy) rồi kết lại bằng nỗi nhớ – một hành trình cảm xúc tinh tế và sâu sắc.
Khép lại "Mùa xuân chín", Hàn Mặc Tử không chỉ để lại những hình ảnh sống động về mùa xuân mà còn khơi dậy nhiều tầng ý nghĩa sâu xa về cảm xúc và suy ngẫm về thiên nhiên. Sản phẩm này chắc chắn sẽ tiếp tục in dấu ấn đậm nét trong lòng người yêu thơ.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 4
Với "Mùa xuân chín" , Hàn Mặc Tử đã thổi hồn vào cảnh sắc mùa xuân thật sống động và đầy chất thơ. Điều làm nên sức hút của bài thơ chính là sự kết hợp giữa hình ảnh thiên nhiên và dòng cảm xúc chân thành của nhà thơ.
Bức tranh xuân hiện ra qua những hình ảnh đầu tiên thật mềm mại và nên thơ:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lắm tấm vàng."
"Làn nắng ửng" gợi một thứ ánh sáng vừa chớm lên, còn e ấp, nhuốm màu hồng ấm áp. "Khói mơ tan" – chữ "mơ" vừa chỉ khói thực sương sớm vừa gợi cái mộng mị, hư ảo. Cả câu thơ như một lớp màn lụa mỏng đang được cất lên để lộ ra cảnh vật: "đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng". Những mái rạ nghèo bỗng trở nên lấp lánh dưới nắng xuân. Hàn Mặc Tử không tìm kiếm cái đẹp xa hoa, phù phiếm – ông yêu cái giản dị, cái nghèo khó mà ấm áp tình người.
Rồi thiên nhiên bỗng trở nên tinh nghịch:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
"Sột soạt" – âm thanh của lá, của gió, của vải nhẹ bay. "Gió trêu" – một cách nhân hóa đầy duyên dáng, biến gió thành một người bạn vô hình đang đùa vui. "Tà áo biếc" gợi màu xanh của tuổi trẻ, của những cô gái thôn quê. Câu thơ bị ngắt bởi dấu chấm sau "giàn thiên lý" – một khoảng lặng ngắn nhưng đủ để cảm nhận sự mong đợi. Và rồi "Bóng xuân sang" – mùa xuân hiện ra như một vị khách quý, nhẹ nhàng bước vào đời.
Khổ thứ hai đưa mắt nhìn ra xa hơn:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Hình ảnh "sóng cỏ" thật độc đáo và mới lạ. Cỏ non không phải là lớp thảm yên tĩnh mà nhấp nhô như sóng, màu xanh lan tỏa ra vô tận. Chữ "gợn" diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn – như nhịp thở của mùa xuân. Cả câu thơ mở ra một không gian bao la, tràn đầy sức sống.
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Tiếng hát vang lên giữa đồi vắng – đó là âm thanh của niềm vui, của tuổi trẻ. Nhưng rồi, một lời thì thầm vọng ra từ trong lòng: "Ngày mai... có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi". Dấu gạch ngang đầu dòng như một tiếng thở dài, chấm lửng cuối câu như một nỗi tiếc nuối vô hạn. "Đám xuân xanh" chỉ những cô gái đang độ thanh xuân – và rồi một người trong số họ sẽ rời bỏ "cuộc chơi" để bước sang một cuộc đời khác. Nỗi buồn không lớn, nhưng thấm sâu.
Khổ thứ ba là khúc hát huyền diệu giữa núi trời:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây..."
"Vắt vẻo" một từ láy giàu sức gợi. Tiếng hát như một sợi tơ mảnh được vắt ngang sườn núi, lơ lửng giữa không trung. "Hổn hển" gợi hơi thở gấp, sự rung động như chính lòng người đang thổn thức trước cái đẹp. So sánh "như lời của nước mây" thật bất ngờ: nước và mây vốn vô ngôn, nhưng dưới ngòi bút Hàn Mặc Tử, chúng trở nên có linh hồn, có tiếng nói. "Thầm thì với ai ngồi dưới trúc" một cuộc đối thoại kín đáo, riêng tư. Và tất cả lắng lại thành "ý vị và thơ ngây" thứ cảm xúc vừa chín muồi, vừa trong trẻo.
Khổ thơ cuối là một cú rẽ đột ngột, cũng là linh hồn của bài thơ:
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:"
"Khách xa" đó là nhà thơ, một kẻ tha hương. "Mùa xuân chín" thời điểm đẹp nhất, viên mãn nhất của mùa xuân. Lẽ ra phải vui, phải say sưa. Nhưng chính giữa cái viên mãn ấy, nỗi nhớ lại "sực" ùa về. Chữ "sực" thật đắt: nỗi nhớ đến bất chợt, không báo trước, như một ngọn lửa bùng lên từ tro tàn. "Bâng khuâng" là tâm trạng lâng lâng, vẩn vơ, vừa ngọt ngào vừa xót xa. Và rồi "nhớ làng" một nỗi nhớ cụ thể, không phải nhớ một khái niệm trừu tượng.
Câu hỏi cuối bài vang lên như một tiếng lòng day dứt:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
"Chị ấy" hình ảnh thật cụ thể, giản dị. Không phải người yêu với mái tóc thề, cũng không phải một bóng hồng lãng mạn. "Chị ấy" là người con gái làng quê tần tảo, lam lũ. "Gánh thóc dọc bờ sông" gợi công việc đồng áng nặng nhọc. "Nắng chang chang" càng làm tăng cái gay gắt, sự lo toan. Câu hỏi không có lời đáp tự nó đã là nỗi nhớ, là sự lo âu, là niềm thương cảm vô hạn. Và sự đối lập giữa "mùa xuân chín" nơi đất khách đẹp, thơ mộng với "nắng chang chang" trên bờ sông quê vất vả, lam lũ làm cho nỗi nhớ càng thêm da diết.
Kết thúc với những câu thơ dạ dày cảm xúc, "Mùa xuân chín" không chỉ miêu tả vẻ đẹp ngoại cảnh mà còn là lời thì thầm của thiên nhiên với tâm hồn con người. Tác phẩm đã tạo nên một dấu ấn khó phai trong thi đàn Việt Nam.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 5
Bài thơ "Mùa xuân chín" mang đến cho người đọc một cảm nhận sâu sắc và mạnh mẽ về mùa xuân, tạo nên một không gian thơ muôn màu muôn sắc. Qua từng câu chữ, Hàn Mặc Tử đã khắc họa bức tranh đất trời trong thời khắc xuân chín.
Khổ thơ đầu tiên đưa ta vào một không gian xuân đẹp như cõi mộng:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng."
"Làn nắng ửng" chỉ bốn chữ thôi mà đủ gợi một buổi sáng mùa xuân dịu dàng, ánh mặt trời chưa đủ mạnh để xua tan hết sương sớm. "Khói mơ tan" sương mỏng đang từ từ tan biến, như một giấc mơ đang thức dậy. Và giữa cái nền ảo diệu ấy, "đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng" hiện ra. Hình ảnh thật bình dị nhưng lấp lánh dưới ánh nắng. Ta thấy được cái nhìn trìu mến, nâng niu của nhà thơ trước từng mái tranh quê nghèo.
Rồi một âm thanh nhẹ nhàng cất lên:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
"Sột soạt" ta như nghe thấy tiếng gió nhẹ luồn qua kẽ lá, qua tà áo. "Gió trêu" cách nói thật đáng yêu, biến cơn gió vô tri thành một người bạn tinh nghịch. "Tà áo biếc" gợi liên tưởng đến những cô gái thôn quê với tà áo xanh đang lướt nhẹ trong vườn xuân. Dấu chấm sau "giàn thiên lý" như một nhịp nghỉ để lòng người kịp rung động trước khoảnh khắc "Bóng xuân sang". Mùa xuân như có dáng hình, có bước đi, nhẹ nhàng bước vào không gian.
Khổ thứ hai mở ra một không gian rộng lớn hơn:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Không có hình ảnh nào tả cánh đồng mùa xuân đẹp hơn "sóng cỏ". Cỏ non xanh tươi, nhấp nhô như sóng vỗ, kéo dài đến tận chân trời. Chữ "gợn" thật tài hoa: nó vừa diễn tả chuyển động của cỏ trước gió xuân, vừa gợi sự lan tỏa của sức sống. Cả câu thơ là một bức tranh toàn cảnh đầy màu xanh và sự sống.
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Trên cánh đồng xanh ấy, tiếng hát của các cô gái vang lên. Họ hát có thể là hát trong lao động, có thể là hát để vui. Đó là âm thanh của tuổi trẻ, của mùa xuân. Nhưng rồi, một lời thầm thì: "Ngày mai... bỏ cuộc chơi". Dấu gạch ngang như một tiếng thở dài, chấm lửng như một nỗi tiếc nuối. Mùa xuân đến, tình yêu đến, và cũng là lúc những cô gái phải rời bỏ những ngày tháng vô tư để bước sang một cuộc đời mới. Nỗi buồn không ai nói ra, nhưng thấm vào từng câu chữ.
Khổ thứ ba đưa tiếng hát ấy lên một tầng cao mới:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây..."
"Vắt vẻo" tiếng hát không vang dội mà như lơ lửng giữa núi rừng. Nó mong manh, nhưng lại đủ sức làm rung động lòng người. "Hổn hển" tiếng hát như có hơi thở, như chính lòng người đang thổn thức. "Thầm thì với ai" một cuộc trò chuyện riêng tư, kín đáo. "Ngồi dưới trúc" hình ảnh thật thanh cao, gợi không gian của những tâm hồn thi sĩ. Và cuối cùng, "Nghe ra ý vị và thơ ngây" không phải ai cũng có thể "nghe ra" được như vậy. Đó là sự rung động tinh tế của một hồn thơ.
Khổ cuối là sự chuyển hướng bất ngờ, cũng là trái tim của bài thơ:
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:"
"Khách xa" người xa quê. "Mùa xuân chín" thời khắc đẹp nhất, viên mãn nhất. Lẽ ra phải vui, nhưng lòng lại "bâng khuâng". Và rồi "sực nhớ làng" nỗi nhớ đến bất chợt, như một cơn gió lạnh thổi qua lòng. Chữ "sực" thật chính xác, không thể thay bằng bất kỳ chữ nào khác.
Câu hỏi cuối bài cất lên, nhẹ nhàng mà xoáy sâu:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
Chỉ ba chữ mà đủ gợi cả một hình ảnh, cả một số phận. Một người con gái làng quê tần tảo. Gánh thóc công việc nặng nhọc. Bờ sông trắng hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Nắng chang chang sự gay gắt, vất vả. Câu hỏi không cần lời đáp, bởi nó tự nó đã là nỗi nhớ, là sự lo lắng, là tình thương. Và ta chợt nhận ra: mùa xuân chín nơi đất khách có đẹp đến mấy, cũng không thể xóa đi hình bóng "chị ấy" dưới nắng chang chang trên bờ sông quê.
Với vẻ đẹp thơ mộng và sự rung động của cảm xúc, “Mùa xuân chín” là một bài thơ phi thường, hòa quyện giữa nét đẹp của thiên nhiên và tâm hồn trữ tình của nhà thơ. Đây là một tác phẩm đáng nhớ, để suy ngẫm về mùa xuân và bản chất của nghệ thuật.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 6
"Mùa xuân chín" của Hàn Mặc Tử là một trong những tuyệt tác thơ ca về mùa xuân, nổi bật với chất liệu thiên nhiên phong phú và cảm xúc nhẹ nhàng. Bài thơ không chỉ là hình ảnh mà còn là khúc hát rung động lòng người về mùa xuân.
Mở đầu bài thơ, Hàn Mặc Tử vẽ nên một không gian xuân vừa thực vừa ảo, mờ ảo như một giấc mộng:
“Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lắm tấm vàng.”
“Làn nắng ửng” là thứ ánh sáng ban mai dịu nhẹ, chưa đủ rực rỡ để xua tan hết lớp sương mỏng. “Khói mơ tan” gợi làn sương đang dần tan đi nhưng vẫn còn vương vấn, bảng lảng. Không gian vì thế như một giấc mơ đang chậm rãi tan ra, vừa thực lại vừa hư. Trong làn sáng ấy, “đôi mái nhà tranh lắm tấm vàng” hiện lên thân thuộc mà ấm áp. Những mái rạ đơn sơ bỗng trở nên óng ánh, quý giá dưới ánh nắng xuân. Phải chăng đó không chỉ là cảnh thực mà còn là hình ảnh được nâng niu trong ký ức của một người xa quê?
Rồi cảnh vật khẽ lay động bằng những chuyển động rất tinh tế:
“Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.”
Từ láy “sột soạt” gợi âm thanh nhẹ đến mức phải lắng nghe mới cảm nhận được. Gió không còn vô hình mà trở thành một thực thể tinh nghịch qua động từ “trêu”. “Tà áo biếc” mang sắc xanh của tuổi trẻ, của sức sống và hy vọng. Đặc biệt, dấu chấm sau “giàn thiên lý” tạo nên một khoảng lặng giàu ý nghĩa, để rồi “bóng xuân sang” hiện ra. Xuân không đến ồn ào mà chỉ thấp thoáng như một “bóng” — một dáng hình mơ hồ, lặng lẽ mà đầy quyến rũ.
Khổ thơ thứ hai mở ra một không gian rộng lớn, khoáng đạt:
“Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời.”
Hình ảnh “sóng cỏ” khiến thảm cỏ không còn tĩnh lặng mà trở nên sống động, nhấp nhô như những làn sóng. Màu xanh tươi trải dài đến tận chân trời, mở ra một không gian vô tận. Chữ “gợn” diễn tả nhịp chuyển động nhẹ nhàng, êm ái, như hơi thở của thiên nhiên. Nhưng chính cái bao la ấy lại gợi lên cảm giác nhỏ bé, cô đơn của con người giữa đất trời rộng lớn.
“Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”
Tiếng hát của các cô thôn nữ vang lên giữa không gian đồi núi, trong trẻo và rộn ràng. Nhưng ẩn sau niềm vui ấy là một nỗi bâng khuâng khó gọi tên. “Đám xuân xanh” chỉ tuổi trẻ đang độ rực rỡ nhất, nhưng “ngày mai” sẽ có người “theo chồng bỏ cuộc chơi”. Cuộc chơi của tuổi trẻ rồi cũng phải khép lại. Dấu chấm lửng như kéo dài một tiếng thở dài, một nỗi tiếc nuối man mác về sự trôi đi của thời gian.
Khổ thơ thứ ba là khúc nhạc của tâm hồn, nơi âm thanh trở nên mơ hồ và siêu thực:
“Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây…”
“Vắt vẻo” là một cách diễn đạt giàu hình ảnh, khiến tiếng hát như lơ lửng giữa không trung, mong manh và phiêu diêu. Từ “hổn hển” gợi nhịp thở gấp gáp, như một sự rung động sâu kín. Tiếng ca ấy dường như không chỉ của con người mà còn là tiếng lòng của thiên nhiên, của mây và nước. “Thầm thì với ai” gợi một cuộc đối thoại kín đáo, như giữa con người với chính tâm hồn mình. Và “nghe ra ý vị và thơ ngây” – đó không chỉ là sự cảm nhận bằng thính giác mà bằng cả trái tim, nơi cái đẹp vừa tinh khôi vừa đậm đà dư vị.
Khổ cuối là điểm hội tụ của cảm xúc, nơi nỗi nhớ bất chợt dâng trào:
“Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:”
“Khách xa” gợi thân phận của một con người xa quê, cô đơn giữa cuộc đời. “Mùa xuân chín” là lúc xuân đạt đến độ viên mãn nhất, đẹp nhất nhưng cũng bắt đầu chạm ngưỡng phai tàn. Chính trong khoảnh khắc trọn vẹn ấy, nỗi nhớ “sực” ùa về – bất ngờ, mãnh liệt, không thể kìm nén. “Bâng khuâng” là trạng thái lửng lơ của cảm xúc, vừa nhẹ nhàng vừa chất chứa một nỗi buồn sâu kín. Và nỗi nhớ ấy hướng về “làng” – một miền ký ức thân thương, da diết.
Câu hỏi kết thúc bài thơ vang lên như một tiếng lòng day dứt:
“Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”
“Chị ấy” là một hình ảnh cụ thể mà cũng rất mơ hồ, có thể là một người thân, một người thương, hay là biểu tượng cho những người phụ nữ làng quê tần tảo. “Gánh thóc” gợi sự nhọc nhằn, lam lũ; “nắng chang chang” càng làm nổi bật sự khắc nghiệt của cuộc sống. Câu hỏi không có lời đáp, nhưng chính sự bỏ ngỏ ấy lại làm nỗi nhớ thêm sâu sắc. Đó không chỉ là nỗi nhớ một con người, mà là nỗi nhớ quê hương, nhớ những gì bình dị mà thiêng liêng nhất.
Từng lời, từng chữ trong "Mùa xuân chín" mang màu sắc, hương vị của mùa xuân, nhưng ý nghĩa vượt xa tầm mắt thấy. Qua đó, hồn thơ Hàn Mặc Tử vẫn tồn tại mãi trong lòng người đọc, tạo nên một tượng đài thơ mỹ lệ.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 7
Hàn Mặc Tử, với bài thơ "Mùa xuân chín" , đã tạo nên một bức tranh mùa xuân diễm lệ và đầy linh hồn. Tác phẩm có thể thực hiện lòng yêu thiên nhiên giảm và sự nhạy cảm tinh tế của một nghệ sĩ tài hoa.
Mở đầu bài thơ là một khung cảnh xuân nhẹ nhàng, thanh thoát, như được phủ lên một lớp sương mỏng mơ hồ:
“Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng.”
Ánh “nắng ửng” gợi cảm giác ấm áp nhưng chưa gay gắt, như ánh sáng của buổi sớm đầu xuân. Cụm từ “khói mơ tan” vừa gợi hình vừa gợi cảm, khiến cảnh vật trở nên bồng bềnh, hư ảo. Hình ảnh “mái nhà tranh lấm tấm vàng” lại mang nét rất thực, rất đời thường, cho thấy sự hòa quyện giữa cái mộng và cái thực – một đặc trưng trong thơ của Hàn Mặc Tử. Từ đó, bức tranh xuân hiện lên vừa gần gũi vừa đầy chất thơ.
Không gian ấy tiếp tục được làm sống động bằng những chuyển động tinh tế:
“Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.”
Từ láy “sột soạt” gợi âm thanh rất khẽ, rất nhẹ của gió xuân. Đặc biệt, động từ “trêu” khiến làn gió trở nên có hồn, mang tính cách tinh nghịch, như đang đùa vui với “tà áo biếc” – hình ảnh gợi vẻ đẹp dịu dàng, trẻ trung của thiếu nữ. Câu thơ “Bóng xuân sang” như một dấu chấm lặng, khẳng định sự hiện diện rõ ràng của mùa xuân trong không gian và trong cảm nhận của con người.
Bức tranh thiên nhiên mở rộng sang khổ thơ thứ hai với gam màu xanh tràn đầy sức sống:
“Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời,
Bao cô thôn nữ hát trên đồi.”
Hình ảnh “sóng cỏ” khiến cánh đồng như chuyển động, dập dềnh, lan tỏa đến tận chân trời. Không gian trở nên khoáng đạt, rộng lớn. Trên nền thiên nhiên ấy, con người xuất hiện với tiếng hát rộn ràng, tươi vui. Những “cô thôn nữ” mang vẻ đẹp khỏe khoắn, hồn nhiên, đại diện cho sức sống của tuổi trẻ. Tuy nhiên, niềm vui ấy lại không hoàn toàn trọn vẹn:
“Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”
Câu thơ mang theo một nỗi buồn nhẹ nhàng mà thấm thía. “Xuân xanh” là biểu tượng của tuổi trẻ, của quãng đời đẹp nhất. Nhưng khi “theo chồng”, người con gái phải rời bỏ cuộc sống hồn nhiên, vô tư trước đó. Ẩn sau câu thơ là sự tiếc nuối trước sự trôi chảy của thời gian và sự thay đổi của đời người.
Đến khổ thơ thứ ba, âm thanh mùa xuân được cảm nhận bằng tất cả sự tinh tế của tâm hồn thi sĩ:
“Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây…”
Tiếng hát không chỉ vang lên mà còn “vắt vẻo”, như treo lơ lửng giữa không gian rộng lớn. So sánh với “lời của nước mây” khiến âm thanh trở nên mơ hồ, huyền ảo, khó nắm bắt. Đó không còn là âm thanh cụ thể mà đã trở thành cảm xúc, thành linh hồn của cảnh vật.
“Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây…”
Câu thơ gợi một thế giới rất riêng, nơi con người lắng nghe và cảm nhận bằng tâm hồn. “Ý vị và thơ ngây” chính là vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo của cuộc sống, của mùa xuân và của chính con người.
Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng một nỗi niềm sâu lắng:
“Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng…”
Hình ảnh “khách xa” cho thấy điểm nhìn của một con người đang xa quê. “Mùa xuân chín” là lúc mùa xuân đạt đến độ rực rỡ nhất, trọn vẹn nhất. Nhưng cũng chính lúc ấy, nỗi nhớ quê hương lại dâng lên mãnh liệt. Cảm xúc “bâng khuâng” thể hiện sự xao xuyến, vừa vui vừa buồn.
“Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”
Câu hỏi tu từ ở cuối bài không nhằm tìm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi nhớ. Hình ảnh “chị ấy” mang tính biểu tượng, đại diện cho những con người thân thương nơi quê nhà. Cảnh “bờ sông trắng nắng chang chang” gợi một không gian quen thuộc, gắn với lao động và ký ức. Tất cả tạo nên một dư âm da diết, sâu lắng.
Nhìn tổng thể, “Mùa xuân chín” là sự kết hợp hài hòa giữa bức tranh thiên nhiên tươi đẹp và thế giới nội tâm phong phú. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ tinh tế, hình ảnh giàu sức gợi, cùng giọng điệu khi tươi vui, khi trầm lắng đã giúp Hàn Mặc Tử tạo nên một thi phẩm giàu cảm xúc. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của mùa xuân mà còn thấu hiểu những rung động mong manh của con người trước thời gian, tuổi trẻ và tình quê – những giá trị luôn khiến lòng người xao xuyến, nhớ thương.
Kết lại tác phẩm, "Mùa xuân chín" không chỉ là một bài thơ về thiên nhiên mà còn là một khúc nhạc tâm hồn, được đưa ra cho người đọc với thế giới đầy hoa mơ của mùa xuân. Hàn Mặc Tử xứng đáng được khen ngợi như một cây bút ánh sáng trong lòng bạn đọc.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 8
Hàn Mặc Tử được coi là một hiện tượng kỳ lạ, một ngôi sao chổi sáng chói nhưng cũng đầy đau thương trên bầu trời Thơ mới Việt Nam. Ông để lại một sự nghiệp sáng tác đồ sộ với sự đan xen giữa vẻ đẹp thanh khiết, siêu thực và nỗi đau đớn, quằn quại đến tột cùng. Trong tập thơ Đau thương, "Mùa xuân chín" nổi lên như một bông hoa hiếm hoi trong sáng, đẹp đẽ và tràn đầy sức sống nhất. Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên xuân rực rỡ, viên mãn mà còn ẩn chứa nỗi niềm trăn trở sâu kín của thi sĩ trước sự trôi chảy của thời gian và cái đẹp.
Mở đầu bài thơ, Hàn Mặc Tử đã phác họa một không gian xuân đẹp như một bức tranh lụa mềm mại:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng."
"Làn nắng ửng" là thứ nắng mới nhẹ nhàng, ấm áp, chưa gay gắt, như một nụ cười vừa hé trên môi. Hình ảnh "khói mơ tan" gợi sự huyền ảo, mỏng manh của sương khói buổi sớm đang dần tan chảy, nhường chỗ cho ánh sáng. Đặc biệt, câu thơ thứ hai với "đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng" mang vẻ đẹp bình dị, ấm cúng của làng quê Việt Nam. Ánh nắng không trải dài một màu mà "lấm tấm" như những hạt vàng rắc nhẹ trên mái lá – thật tinh tế và sống động.
Cảm giác và sự vận động của cảnh vật tiếp tục được khắc họa qua hai câu thơ cuối khổ:
"Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
Từ láy tượng thanh "sột soạt" vừa gợi âm thanh của gió lùa qua lá, vừa như tiếng tà áo lướt nhẹ trong không gian. Phép nhân hóa "gió trêu tà áo biếc" khiến thiên nhiên trở nên có hồn, tình tứ và tinh nghịch như một đứa trẻ đang vui đùa. Câu cuối "Bóng xuân sang" là một sáng tạo đầy thi vị: mùa xuân không còn là khái niệm trừu tượng về thời gian mà hiện hữu như một thực thể có hình khối, đang nhẹ nhàng, e ấp bước đến trần gian.
Nếu khổ thơ thứ nhất là không gian gần, mái ấm thì khổ thơ thứ hai mở ra một không gian bao la, tràn ngập nhựa sống:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời"
Hình ảnh "sóng cỏ" thật độc đáo. Cỏ không mọc yên tĩnh mà vươn mình, uốn lượn như những con sóng, gợn từ mặt đất đến tận chân trời, cho thấy sức sống mãnh liệt, tràn trề của mùa xuân. Ta liên tưởng tới câu thơ của Nguyễn Du "Cỏ non xanh tận chân trời" nhưng Hàn Mặc Tử đã thổi vào đó sự vận động, sự căng tràn đến vô tận.
Giữa khung cảnh ấy, con người xuất hiện tươi mới, rạng rỡ:
"Bao cô thôn nữ hát trên đồi,
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."
Các cô thôn nữ với tiếng hát vang lên trên đồi mang đến bầu không khí trẻ trung, yêu đời. Thế nhưng, dấu gạch ngang đầu dòng như một sự ngắt quãng đột ngột, một cú rẽ bất ngờ của cảm xúc. Từ "xuân xanh" là một sáng tạo tài tình của Hàn Mặc Tử, vừa chỉ mùa xuân tươi đẹp, vừa chỉ tuổi xuân, tuổi trẻ của người con gái. Nhà thơ bỗng chốc thảng thốt nhận ra quy luật nghiệt ngã: trong cái đẹp viên mãn ấy, "có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi". Lấy chồng – một sự kiện vui trong đời người con gái – dưới con mắt của thi nhân nhạy cảm lại trở thành bước ngoặt khép lại thời thiếu nữ hồn nhiên, vô tư. Cái đẹp và tuổi trẻ rồi sẽ qua đi, đó là nỗi buồn man mác bắt đầu len lỏi.
Khổ thơ thứ ba tập trung vào âm thanh – thứ âm thanh đặc biệt nhất của mùa xuân:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây"
Cách dùng từ "vắt vẻo" thật độc đáo. Đây là một ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: tiếng ca vô hình bỗng được hình khối hóa, được vắt lên "lưng chừng núi" như một sợi tơ vô hình, vừa mảnh mai, vừa đầy đặn, vừa xa xôi, vừa gần gũi, bay lượn lửng lơ giữa không gian. Tiếp đến, từ láy "hổn hển" gợi nhịp thở gấp gáp, dồn dập, sự nồng nàn, rạo rực của sức sống đang ở độ căng tràn nhất. Tiếng ca ấy như một lời tỏ tình vội vã, khắc khoải.
Cảnh và người đạt đến sự đồng điệu tuyệt đối:
"Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây."
"Thầm thỉ" là lời thì thầm, thủ thỉ. Thiên nhiên (trúc, nước, mây) và con người (tiếng ca) đang trò chuyện, giao hòa trong một trạng thái say đắm, "thơ ngây" – một trạng thái vừa hồn nhiên, vừa tinh khôi, vừa đê mê. Đó là đỉnh điểm của cảm xúc xuân.
Sự viên mãn của cảnh vật thường gợi lên nỗi cô đơn trong lòng người xa xứ. Khổ cuối là sự bừng tỉnh của tâm trạng:
"Khách xa, gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng."
"Khách xa" chính là tác giả một con người đang sống trong cảnh bệnh tật, xa quê. Giữa lúc "mùa xuân chín" đẹp nhất, viên mãn nhất lòng ông lại "bâng khuâng" và "sực nhớ làng". Nỗi nhớ trỗi dậy bất chợt, mãnh liệt, không phải vì cảnh buồn mà chính vì cảnh quá đẹp, quá tròn đầy, càng tô đậm nỗi thiếu vắng quê hương trong lòng người tha hương.
Hình ảnh hoài niệm hiện về:
"Chị ấy, năm nay còn gánh thóc,
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?"
"Chị ấy" một nhân vật phiếm chỉ, vừa cụ thể, vừa xa xôi, gợi sự gần gũi, thân thương. Hình ảnh "gánh thóc dọc bờ sông trắng nắng chang chang" vừa đẹp, vừa nhọc nhằn, vất vả. Màu trắng của cát, cái nắng "chang chang" gay gắt đối lập hoàn toàn với sự dịu dàng, mềm mại của "làn nắng ửng" ở khổ đầu. Điều đó cho thấy mùa xuân đang trôi nhanh, đang "chín" và chuẩn bị nhường chỗ cho mùa hè.
Ý nghĩa nhan đề "Mùa xuân chín". "Chín" là độ rực rỡ nhất, đẹp nhất, tròn đầy nhất của mùa xuân, cũng như của tuổi trẻ và của cái đẹp. Nhưng "chín" cũng báo hiệu sự tàn phai, sự chuyển giao không thể tránh khỏi. Đó chính là nỗi lo âu, nỗi ám ảnh thường trực của Hàn Mặc Tử về sự hữu hạn của cái đẹp và của đời người trong hoàn cảnh bệnh tật, cô đơn.
"Mùa xuân chín" là một bài thơ giàu giá trị nghệ thuật: ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, hình ảnh sáng tạo đầy bất ngờ (sóng cỏ, tiếng ca vắt vẻo, bóng xuân sang...), sự kết hợp tài tình giữa chất cổ điển (mái tranh, giàn thiên lý, trúc) và chất hiện đại (những liên tưởng độc đáo, những phá cách trong cú pháp). Về nội dung, bài thơ là tiếng lòng tha thiết yêu đời, yêu cái đẹp của một tâm hồn nhạy cảm. Dù trong hoàn cảnh đau thương tột cùng, Hàn Mặc Tử vẫn dành cho cuộc đời những vần thơ trong trẻo, tinh khôi nhất. Bài thơ để lại trong lòng người đọc dư vị bâng khuâng khó tả – cái dư vị của một mùa xuân vĩnh cửu trong tâm hồn thi sĩ và trong lòng độc giả muôn đời.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 9
Bài thơ “Mùa xuân chín” của Hàn Mặc Tử là một trong những thi phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ Mới, nơi vẻ đẹp của mùa xuân đồng quê Việt Nam hòa quyện với nỗi niềm hoài vọng và dự cảm về sự chia ly. Dưới đây là phân tích chi tiết văn bản bạn đã cung cấp.
Bức tranh xuân ban mai tĩnh tại mà xao động.
“Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng.
Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang.”
“Nắng ửng” và “khói mơ tan” gợi khung cảnh buổi sớm mờ ảo, thanh khiết nơi thôn quê. Ánh nắng vàng non trải nhẹ lên “mái nhà tranh lấm tấm vàng” tạo nên vẻ đẹp bình dị, thân thuộc mà ấm áp.
“Sột soạt gió trêu tà áo biếc”. Từ láy “sột soạt” kết hợp với động từ “trêu” khiến làn gió vô hình trở nên tinh nghịch, có hồn. Màu “áo biếc” là màu xanh non của sự sống, nổi bật trong không gian vàng óng của nắng sớm. “Bóng xuân sang”. Câu thơ ngắt nhịp đặc biệt (3/3) nhấn mạnh sự xuất hiện của mùa xuân. Đó không chỉ là bóng nắng, bóng lá trên giàn thiên lý mà còn là “bóng dáng” của mùa xuân đang hiện diện rất thực.
Vẻ đẹp đời thường và lời dự báo chia xa.
“Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời
Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi…”
“Sóng cỏ” là một ẩn dụ đặc sắc. Đồng cỏ xanh mướt trải dài, dưới gió xuân nhấp nhô như những đợt sóng “gợn tới trời”. Thiên nhiên được nhìn qua lăng kính tràn trề sinh lực.
Hình ảnh “cô thôn nữ hát trên đồi” mang vẻ đẹp khỏe khoắn, hồn nhiên. Tiếng hát ấy là âm thanh tiêu biểu của sức sống tuổi trẻ. Giữa khung cảnh tươi vui ấy, thi nhân đột ngột hạ một câu thơ dự cảm: “Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi”. Đây chính là tinh thần của chữ “chín”. Mùa xuân chín là lúc người con gái đẹp nhất (xuân xanh), nhưng cũng là lúc họ kết thúc tuổi thơ ngây, khép lại những “cuộc chơi” để bước vào bổn phận làm vợ, làm mẹ. Niềm vui hòa lẫn chút ngậm ngùi, tiếc nuối.
Sự thăng hoa của âm thanh và hương vị xuân.
“Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hổn hển như lời của nước mây,
Thầm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngây…”
“Vắt vẻo” là từ láy miêu tả đường nét uyển chuyển, cao vút nhưng chênh vênh. Tiếng hát không tan biến mà như sợi tơ trời treo lơ lửng giữa lưng chừng núi.
“Hổn hển” thường chỉ hơi thở gấp gáp, yêu thương. Gán cho “lời của nước mây”, Hàn Mặc Tử đã thổi vào tiếng hát xuân một nhịp đập của tình yêu đôi lứa, vừa nồng nàn vừa kín đáo. Tiếng ca ấy “thầm thì” với người ngồi dưới trúc. Thi nhân như đang đứng ngoài cuộc vui, lắng nghe và cảm nhận “ý vị và thơ ngây”. Đó là hương vị của đất trời và vẻ đẹp trong trẻo của tâm hồn con người thôn quê.
Tâm trạng của “khách xa” Hoài niệm và trông đợi.
“Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng sực nhớ làng:
Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”
Chủ thể trữ tình “Khách xa” chính là nhà thơ xuất hiện vào đúng thời khắc đẹp nhất của mùa xuân. Cảnh đẹp không làm người ta quên đi cố hương, mà trái lại, càng làm dâng trào nỗi nhớ. Nỗi nhớ không mơ hồ mà trĩu nặng, cụ thể qua câu hỏi tu từ đầy ám ảnh về “Chị ấy”.
Hình ảnh tần tảo, chịu thương chịu khó của người phụ nữ quê. Sông trắng nắng chang chang: Ánh nắng mùa xuân đã chuyển sang sắc độ gay gắt hơn chang chang. Cái nắng ấy làm trắng cả dòng sông, xóa nhòa bóng dáng con người. Câu hỏi “còn gánh thóc” là câu hỏi của sự xa cách, lo âu: Liệu vẻ đẹp và cuộc sống bình dị xưa kia có còn nguyên vẹn?
Ngôn ngữ trong sáng, tài hoa: Hàn Mặc Tử sử dụng lớp từ Hán Việt trang nhã (trí, sực, vị, tri âm...) kết hợp với từ thuần Việt mộc mạc (lấm tấm, sột soạt, chang chang) tạo nên một giọng điệu vừa thanh cao vừa gần gũi.Chất nhạc và họa: Bài thơ có nhạc điệu réo rắt của gió, của tiếng hát; có gam màu hài hòa của sắc vàng nắng, sắc biếc của trời, sắc trắng của dòng sông. Bài thơ đi từ cận cảnh mái tranh, giàn thiên lý ra viễn cảnh sóng cỏ tới trời, lưng chừng núi rồi quay về chiều sâu nội tâm nhớ làng. Mùa xuân vận động từ tươi non sang viên mãn và cuối cùng là hoài niệm.
“Mùa xuân chín” là một bài thơ tình tuyệt đẹp về thiên nhiên và con người, nhưng sâu xa hơn, đó là tình yêu quê hương tha thiết của một tâm hồn cô đơn, mang bệnh trọng. Vẻ đẹp của mùa xuân càng rực rỡ, nỗi buồn chia phôi và dự cảm về sự phai tàn càng trở nên sâu lắng. Cái “chín” ở đây vừa là độ tột cùng của sắc hương, vừa là khoảnh khắc mong manh trước khi bước vào một sự đổi thay tất yếu của tạo hóa và lòng người.
Sau khi gấp lại trang thơ, dư âm của "Mùa xuân chín" vẫn vang vọng trong tâm trí người đọc như một bản hoà ca tuyệt đẹp của mùa xuân. Tác phẩm không chỉ làm phong phú thêm kho tàng văn học Việt Nam mà còn nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của nghệ thuật và vẻ đẹp thiên nhiên.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùa xuân chín - mẫu 10
Trong "Mùa xuân chín" , Hàn Mặc Tử không chỉ viết về mùa xuân mà còn thổi hồn vào từng dòng chữ với tình yêu thiên nhiên cháy. Cảnh sắc xuân dưới ngòi bút của nhà thơ trở nên sống động, mang đến một không gian đầy âm thanh và màu sắc.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã khắc họa một không gian mùa xuân rực rỡ và mềm mại:
"Trong làn nắng ửng: khói mơ tan,
Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng.
Sột soạt gió trêu tà áo biếc,
Trên giàn thiên lý. Bóng xuân sang."
Hình ảnh “làn nắng ửng” và “khói mơ tan” tạo nên cảm giác bình yên, dịu dàng của buổi sớm mai mùa xuân. Nắng ửng nhẹ nhàng sưởi ấm cảnh vật, xua tan lớp khói mờ ảo của sương sớm, làm cho không gian trở nên tươi sáng, trong trẻo.
“Đôi mái nhà tranh lấm tấm vàng” là nét đặc trưng của cuộc sống nông thôn, đơn sơ nhưng chan hòa ánh sáng mùa xuân. Màu vàng của mái tranh hòa quyện cùng ánh nắng, làm bức tranh thiên nhiên thêm phần ấm áp, thân thuộc.
Câu thơ tiếp theo mô tả cử động nhẹ nhàng của gió xuân: “Sột soạt gió trêu tà áo biếc,” thể hiện sự sống động và sức xuân lan tỏa trong từng chuyển động nhỏ nhất.
Giàn thiên lý – biểu tượng cho mùa xuân – ngập tràn sức sống mới đang phủ bóng cây xanh lên khung cảnh, báo hiệu sự sinh trưởng và phát triển. Những câu thơ này không chỉ vẽ nên cảnh sắc đẹp mà còn gợi lên cảm giác tươi mới, tràn đầy sức sống của mùa xuân trên đất quê hương.
Bước sang phần tiếp theo, bài thơ chuyển sang khắc họa hình ảnh con người miền quê vừa tràn đầy sức sống vừa ẩn chứa nhiều tâm sự:
"Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời
Bao cô thôn nữ hát trên đồi;
Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Cô kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi..."_
Hình ảnh “sóng cỏ xanh tươi” thể hiện cảnh đồng quê mênh mông, bầu trời và cảnh vật hòa làm một một cách hài hòa và tràn trề nhựa sống.
“Bao cô thôn nữ hát trên đồi” là hình ảnh đặc trưng của cuộc sống lao động vui tươi, hồn nhiên của những cô gái trẻ – biểu tượng của tuổi xuân, là sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi trong câu thơ thứ ba và thứ tư tạo nên một sự đối lập thú vị: niềm vui mùa xuân xen lẫn nỗi buồn
“Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...”
Đây là lời nhắc nhở khẽ khàng về sự thay đổi trong cuộc đời của mỗi con người – sự trưởng thành dẫn đến trách nhiệm, rời bỏ những niềm vui của tuổi trẻ để bước sang một giai đoạn khác của cuộc sống. Mùa xuân là mùa của sự sinh sôi nhưng cũng là mùa của sự chia ly và thay đổi.
Đoạn thơ tiếp theo mang đến những cảm nhận về âm thanh và sự thầm lặng của thiên nhiên, đồng thời gợi sự liên tưởng đến cảm xúc sâu sắc của con người:
"Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi,
Hồn nhiên như lời của nước mây,
Thăm thì với ai ngồi dưới trúc,
Nghe ra ý vị và thơ ngay..."
“Tiếng ca vắt vẻo” là âm thanh tinh tế, nhẹ nhàng, mang màu sắc tự nhiên, tạo không gian âm nhạc sinh động, khiến thiên nhiên trở nên sống động, giàu cảm xúc.
So sánh âm thanh đó như “lời của nước mây” làm tăng thêm vẻ huyền ảo, thanh khiết và thoáng đãng của cảnh vật. Câu cuối gợi lên sự đồng điệu giữa người và thiên nhiên: khi nghe tiếng ca ấy dưới bóng tre, người ta cảm nhận được những điều sâu xa, những ý vị và cảm xúc thi vị. Những hình ảnh và âm thanh trong đoạn thơ này không chỉ tạo nên bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn thể hiện sự hòa hợp thân mật giữa thiên nhiên và con người, giữa cảnh vật với tâm trạng.
Phần kết bài thơ thể hiện tâm trạng bâng khuâng, xúc động của người khách phương xa khi trở về quê nhà vào mùa xuân chín:
"Khách xa gặp lúc mùa xuân chín,
Lòng trí bâng khuâng xúc nhớ làng:
“Chị ấy, năm nay còn gánh thóc
Dọc bờ sông trắng nắng chang chang?”_
Hình ảnh “khách xa” gợi sự cách biệt về thời gian, không gian, sự lưu luyến xen lẫn bâng khuâng khi nhìn về quê hương. Mùa xuân chín không chỉ là mùa của thiên nhiên trổ bông kết trái mà còn là mùa gợi nhớ những con người thân quen, những kỷ niệm xưa cũ. Câu hỏi “Chị ấy, năm nay còn gánh thóc…” chứa đựng bao nỗi niềm quan tâm sâu sắc, là biểu tượng cho sự trân trọng và tình cảm gắn bó bền chặt với quê hương, với người thân. Hình ảnh “dọc bờ sông trắng nắng chang chang” không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên mà còn thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên sáng đẹp và nỗi nhớ nhung, là dấu ấn không bao giờ phai mờ trong lòng người đi xa.
Bài thơ “Mùa xuân chín” không chỉ là bức tranh mùa xuân miền quê tươi sáng, sinh động mà còn đầy chất nhân văn, thấm đượm tình cảm quê hương, tha thiết với con người và thiên nhiên. Mùa xuân được miêu tả qua ánh sáng, âm thanh, cử động và tâm trạng con người tạo nên một thể thống nhất hài hòa, vừa có sức sống mãnh liệt vừa gợi cảm xúc sâu lắng.
Ngôn từ trong thơ giản dị, gần gũi nhưng rất tinh tế, giàu hình ảnh thơ, khiến người đọc cảm nhận được sự thi vị và mềm mại của mùa xuân đồng quê cũng như cảm xúc nhân văn sâu sắc. Bài thơ như một bài ca ngợi vẻ đẹp cuộc sống, đồng thời cũng là lời nhắn nhủ về sự chuyển biến của cuộc đời và giá trị của kỷ niệm, tình người.
Bài thơ cuối cùng, nhưng hình ảnh về "Mùa xuân chín"vẫn đọng lại trong lòng người đọc, như một bản tình ca về thiên nhiên và tình yêu cuộc sống. Tác phẩm của Hàn Mặc Tử luôn là nguồn cảm hứng bất tận, khơi dậy niềm yêu văn chương nơi người thưởng thức.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Phân tích một tác phẩm thơ: Tiếng Việt
- Phân tích một tác phẩm thơ: Bến đò đêm trăng
- Phân tích một tác phẩm thơ: Bến đò ngày mưa
- Phân tích một tác phẩm thơ: Yêu
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy
- Phân tích một tác phẩm thơ: Buổi gặt chiều
Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn tự sự
- Mục lục Văn nghị luận xã hội
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 1
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9 và Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

