10+ Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (điểm cao)
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 1)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 2)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 3)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 4)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 5)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 6)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 7)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 8)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu 9)
- Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (mẫu khác)
10+ Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy (điểm cao)
Dàn ý Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy
a) Mở bài:
Giới thiệu Vũ Tuấn và bài thơ "Mùi cơm cháy" – khúc hoài niệm về tuổi thơ, gia đình qua hương vị bình dị.
b) Thân bài:
- Hình ảnh trung tâm: mùi cơm cháy – gợi nhớ tuổi thơ nghèo, ấm áp tình thân.
- Tình cảm gia đình: gắn với mồ hôi cha, lời ru mẹ, sự tần tảo của chị.
- Tình yêu quê hương: bắt nguồn từ những điều giản dị nhất (câu ca, hạt gạo, cánh đồng).
- Nghệ thuật: thể thơ tự do, điệp ngữ, liệt kê, ngôn ngữ mộc mạc giàu cảm xúc.
c) Kết bài:
Bài thơ nhắn nhủ: yêu quê hương từ những ký ức nhỏ bé, gần gũi nhất sẽ
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 1
Trong mỗi người xa quê, có những ký ức chẳng thể nào phai – không phải điều gì lớn lao, mà thường là những thứ giản dị nhất. Vũ Tuấn đã chạm vào nỗi nhớ ấy bằng một hình ảnh dung dị đến bất ngờ: mùi cơm cháy. Bài thơ "Mùi cơm cháy" không kể những câu chuyện bi tráng, không vẽ những bức tranh kỳ vĩ – nó chỉ là tiếng lòng của người con xa xứ, nhớ về căn bếp nghèo, nhớ những hạt cơm cháy vàng ươm mẹ để dành, nhớ cả những giọt mồ hôi cha thấm trên từng bát cơm. Ấy vậy mà những vần thơ ấy lại đủ sức làm rung động biết bao trái tim, bởi lẽ, ai trong chúng ta chẳng có một "mùi cơm cháy" riêng để thương, để nhớ.
Hình ảnh đầu tiên mở ra trên trang giấy trắng là mùi cơm cháy quen thuộc:
“Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước”.
Hai câu thơ gợi lên nỗi nhớ da diết của người con đối với quê hương. Dù có đi đâu về đâu thì mùi cơm cháy vẫn mãi lưu giữ trong tâm trí của nhân vật trữ tình. Mùi cơm cháy ấy không chỉ đơn thuần là mùi của hạt gạo mà còn là mùi của tình yêu thương, mùi của sự hy sinh cao cả. Hình ảnh người mẹ lam lũ, vất vả sớm hôm để lo cho cuộc sống của con cái khiến độc giả không khỏi xúc động:
“Đôi chân con đi khắp miền Tổ Quốc
Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa
Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng
Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng
Con yêu nước minh... từ những câu ca...
Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Ánh trăng vàng chị múc bên sông.”
Người con đi đến mọi miền tổ quốc, nếm đủ hương vị của cuộc sống nhưng chẳng nơi nào có được mùi vị thân thuộc như cơm mẹ nấu. Cơm mẹ nấu có mùi của khói bếp, mùi của tình yêu thương, mùi của sự hy sinh vô bờ bến. Đó là mùi của những giọt mồ hôi lăn dài trên má cha, là mùi của những đêm trường thao thức vì con của mẹ. Đó là mùi của những tháng ngày cơ cực, nhọc nhằn nhưng tràn đầy hạnh phúc.
Bát cơm mẹ nấu có mùi của rơm rạ, có mùi của đồng lúa chín vàng. Đó là thành quả của bao ngày tháng lao động vất vả, là kết tinh của đất đai màu mỡ, của khí trời mát mẻ. Bát cơm mẹ nấu có mùi của muối mặn, của gừng cay. Đó là hương vị của cuộc sống giản dị, đạm bạc nhưng ấm áp tình người. Bát cơm mẹ nấu có mùi của ánh trăng vàng, của dòng sông êm đềm. Đó là hương vị của thiên nhiên tươi đẹp, của quê hương yên bình.
Bài thơ “Mùi cơm cháy” của Vũ Tuấn đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, hy sinh vì gia đình. Mẹ là người phụ nữ vĩ đại nhất trong cuộc đời mỗi người. Mẹ luôn sẵn sàng hy sinh tất cả để con cái được hạnh phúc. Tình yêu thương của mẹ là nguồn động lực to lớn giúp con vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Mỗi chúng ta cần biết ơn và trân trọng tình yêu thương của mẹ. Hãy cố gắng học tập, rèn luyện để trở thành người có ích cho xã hội, để mẹ được vui lòng.
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước"
Mùi cơm cháy – thứ tưởng chừng như khô cứng, chẳng mấy ai nâng niu – lại trở thành biểu tượng của cả một thời thơ ấu. Đó là thứ hương vị của làng quê nghèo, nơi có nắng, có mưa, có lời mẹ ru ngọt ngào mà cay đắng. Điệp từ "có" nối tiếp nhau như một bức tranh liệt kê những gì thân thuộc nhất: có những hy sinh thầm lặng, có mặn mồ hôi cha, có muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt, có ánh trăng vàng chị múc bên sông. Tất cả hòa quyện làm nên "cơm cháy quê nghèo" – một thứ quê hương thu nhỏ trong từng ký ức.
Đặc biệt, nhà thơ còn nhấn mạnh:
"Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc
Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
Dấu ba chấm giữa dòng thơ như một khoảng lặng của xúc động, của sự khẳng đinh không thể phủ nhận: dẫu có đi đến bất cứ nơi đâu, có nếm trải bao nhiêu món ngon vật lạ, thì cũng chẳng thể nào tìm thấy vị cơm cháy ngày ấy. Bởi vị ấy không chỉ là vị của gạo, của lửa, mà là vị của tình mẹ, mồ hôi cha, của cánh đồng quê hương, của cả một trời tuổi thơ yêu dấu.
Không chỉ dừng lại ở tình cảm gia đình, bài thơ còn nâng lên thành tình yêu đất nước một cách tự nhiên, không hề gượng ép:
"Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Khổ thơ tiếp tục bức tranh làng quê:
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông..."
Mồ hôi cha mặn – đó là vị của lao động, của sự tần tảo. Có vị thơm rơm – hương của đồng quê sau mùa gặt, hương của sự no đủ, ấm êm. Muối mặn, gừng cay – những gia vị dung dị của bữa cơm nghèo. Hè nắng gắt – cái nắng của trưa hè, nơi cha mẹ vẫn lặng lẽ làm việc. Và cuối cùng là ánh trăng vàng – hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, gợi lên khung cảnh thanh bình, yên ả: chị múc nước bên sông dưới trăng. Tất cả tạo nên một bức tranh quê vừa chân thực, vừa nên thơ.
Bài thơ được viết bằng thể thơ 8 chữ, với nhịp điệu linh hoạt, lúc nhanh lúc chậm, lúc trầm lắng, lúc thiết tha. Ngôn ngữ thơ giản dị, không cầu kỳ, hoa mỹ nhưng giàu sức gợi. Điệp ngữ, liệt kê, nhân hóa được sử dụng nhuần nhuyễn, khiến cho những hình ảnh vốn rất đỗi bình thường bỗng trở nên đẹp đẽ và thiêng liêng.
Tình yêu Tổ quốc ở đây không phải là những điều to lớn, hào hùng, mà được bắt đầu từ những lời ru của mẹ, từ câu ca dao ngọt ngào thuở ấu thơ. Đó là một cách thể hiện tình yêu nước rất Việt Nam: giản dị, thấm sâu, và bền bỉ.
· Kết bài: Khép lại bài thơ, dư vị của nó vẫn còn đọng mãi. Vũ Tuấn đã làm một điều giản dị mà sâu xa: ông chỉ cần nhắc đến mùi cơm cháy – một thứ tưởng chừng vụn vặt – nhưng cả một bầu trời ký ức, cả một núi thương yêu, cả một dòng chảy bền bỉ của tình quê đã ùa về. Bài thơ nhắc nhở ta rằng: quê hương không ở đâu xa, nó nằm ngay trong những điều nhỏ bé nhất, trong mùi cơm cháy của bữa cơm mẹ nấu, trong vị mặn của mồ hôi cha, trong câu hát ru ngọt ngào cay đắng. Và khi ta đi xa, chính những thứ ấy trở thành sợi dây vô hình nối ta về với cội nguồn.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 2
Người ta thường nói, quê hương là chùm khế ngọt, là cánh diều biếc, là con đò nhỏ... Nhưng với Vũ Tuấn, quê hương bắt đầu từ một thứ rất đỗi bình thường: mùi cơm cháy. Bài thơ "Mùi cơm cháy" được viết từ một tình cảm chân thành, mộc mạc, không hoa mỹ, không cầu kỳ. Đó là lời của người con đi xa, nhớ về những ngày thơ ấu bên mẹ, bên cha, bên những bữa cơm nghèo nhưng ấm áp tình thương. Cơm cháy – món ăn dân dã của làng quê – đã trở thành một biểu tượng đẹp, nơi kết tinh biết bao kỷ niệm, biết bao yêu thương, biết bao hy sinh thầm lặng của cha mẹ.
Ngay từ câu thơ đầu tiên, dòng cảm xúc nhớ thương đã khẽ cất lên:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước"
Chỉ với hai câu thơ, tác giả đã đặt người đọc vào một không gian hoài niệm. "Con đi xa" – đó có thể là người con đi học xa, đi làm xa, hay đi bộ đội. Trong hành trang mang theo, có biết bao nhiêu thứ, nhưng thứ nhớ nhất, thương nhất lại là "mùi cơm cháy" – thứ vị của tuổi thơ nghèo khó. Câu thơ như một lời thú nhận chân thành: dù có trưởng thành, có đi xa đến đâu, con vẫn chỉ là đứa trẻ ngày nào, vẫn nhớ bát cơm cháy mẹ cho.
Tác giả khẳng định một điều rất đỗi chân lý:
"Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc
Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
Khắp miền Tổ quốc – nghĩa là đã đi nhiều, đã thấy nhiều, đã nếm nhiều. Nhưng không đâu có vị ấy. Vì vị ấy không phải là hương vị từ nguyên liệu hay cách nấu. Vị ấy là vị của tình thương, của quê hương. Dấu ba chấm đầy ý nghĩa: nó như một tiếng thở dài, một sự xúc động nghẹn ngào trước sự thật không thể đổi thay.
Và rồi tác giả giải thích vì sao "cơm cháy quê nghèo" lại đặc biệt đến thế:
"Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng
Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng"
Cơm cháy không chỉ được làm từ gạo, từ lửa. Nó được làm từ nắng mưa của trời đất quê hương. Nó được nêm bằng lời mẹ ru – những lời ru có cả ngọt ngào lẫn cay đắng, bởi cuộc đời không chỉ toàn màu hồng. Nó được nấu bằng những hy sinh thầm lặng – thứ hy sinh mà cha mẹ chẳng bao giờ kể. Tất cả hòa quyện làm nên một thứ "cơm cháy" rất riêng, rất đặc biệt.
Đến đây, tác giả bất ngờ nâng tầm cảm xúc:
"Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Câu thơ ngắn, chỉ vỏn vẹn vài chữ, nhưng chứa cả một triết lý sâu xa. Yêu nước – một tình cảm lớn lao, thiêng liêng – lại được bắt đầu từ những điều nhỏ bé: từ những câu ca dao, từ lời ru của mẹ, từ bát cơm cháy. Đó là một cách nhìn rất nhân văn: tình yêu Tổ quốc không phải là thứ gì trừu tượng, xa vời, mà nằm ngay trong những gì gần gũi, thân thương nhất. Khi ta yêu mẹ, yêu cha, yêu làng quê, yêu bát cơm nghèo, tức là ta đã yêu đất nước rồi.
Khổ thơ cuối tiếp tục bức tranh quê với bao hình ảnh thân thuộc:
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông..."
Mồ hôi cha – mặn. Đó là vị của lao động, của sự cần cù. Rơm thơm – mùi của đồng quê sau mùa gặt, gợi lên sự ấm cúng, no đủ. Muối mặn, gừng cay – những thứ gia vị dung dị của bữa cơm nghèo mà đậm đà tình nghĩa. Hè nắng gắt – cái nắng của những trưa hè oi ả, nơi người nông dân vẫn miệt mài ngoài đồng. Và cuối cùng là ánh trăng vàng – hình ảnh đẹp, thơ mộng, đem đến cảm giác bình yên, thư thái. Tất cả như một bức tranh thủy mặc về làng quê Việt Nam, vừa chân thực, vừa lãng mạn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ 8 chữ, nhịp điệu khi khoan thai, khi dồn dập, thể hiện được những cung bậc cảm xúc khác nhau. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, nhưng vẫn giàu hình ảnh và cảm xúc. Biện pháp điệp ngữ ("có" – "có"), liệt kê, nhân hóa đã góp phần tạo nên sự sinh động, giàu sức gợi cho bài thơ.
Có lẽ, chính vì được viết từ trái tim nên bài thơ chạm đến trái tim người đọc một cách tự nhiên nhất. "Mùi cơm cháy" không chỉ là nỗi nhớ của một người con – nó là nỗi nhớ chung của bao thế hệ đã từng xa quê. Dù có đi đâu, có nếm trải bao nhiêu món ngon vật lạ, chúng ta vẫn không thể nào quên được vị cơm cháy năm xưa, bởi nó không chỉ là vị của gạo – nó còn là vị của tình thương, vị của mồ hôi, vị của những đêm thức trắng vì con. Và khi bài thơ khép lại, mỗi người đọc lại tự hỏi lòng mình: đã bao lâu rồi mình chưa về thăm quê, chưa được ăn bữa cơm mẹ nấu, chưa một lần ngửi lại mùi cơm cháy thân thương?
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 3
Có những bài thơ đọc lên là thấy lòng mình lắng lại, thấy những ký ức xưa cũ ùa về. "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn là một bài thơ như thế. Không ồn ào, không dữ dội, bài thơ nhẹ nhàng len lỏi vào tâm hồn người đọc bằng những hình ảnh quen thuộc của làng quê: cánh đồng, rơm rạ, muối mặn, gừng cay, ánh trăng vàng, lời mẹ ru... Và ở trung tâm của tất cả, là mùi cơm cháy – một thứ hương vị tưởng chừng chẳng có gì đặc biệt, nhưng lại chứa đựng cả bầu trời ký ức tuổi thơ. Vũ Tuấn đã viết bài thơ này như một cách trả nợ ân tình với quê hương, với cha mẹ, với những người đã nuôi dưỡng tâm hồn ông.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã bộc lộ một nỗi nhớ da diết:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước"
Chỉ với hai câu thơ, nhà thơ đã khắc họa một chân lý giản đơn mà sâu sắc: khi con người ta đi xa, điều nhớ nhất không phải những gì to lớn, sang trọng, mà chính là những thứ bình dị nhất của tuổi thơ. "Hương vị tuổi thơ" – một khái niệm trừu tượng – được cụ thể hóa bằng "mùi cơm cháy", thứ tưởng chừng như chẳng đáng là bao, thậm chí có phần lam lũ, nghèo khó. Cách xưng hô "con" thật thân thương, gần gũi, như lời tâm sự của người con xa quê với mẹ, với cha, với chính lòng mình.
Nhà thơ tiếp tục khẳng định sự khác biệt không thể hòa lẫn:
"Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc
Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
"Đi khắp miền Tổ quốc" – đó là hành trình rộng lớn, là sự trải nghiệm, khám phá. Thế nhưng, càng đi nhiều, càng thấy rõ một sự thật: chẳng nơi nào có vị cơm năm xưa. Dấu ba chấm ở giữa câu thơ như một khoảng lặng đầy xúc động, như một tiếng thở dài ngậm ngùi. Bởi vị ấy không đơn thuần là vị của gạo, của lửa, mà là vị của tình mẹ, của mồ hôi cha, của cả một bầu trời ký ức. Nó thuộc về một không gian, một thời gian không thể nào quay lại.
Tác giả không để người đọc thắc mắc vì sao cơm cháy lại đặc biệt đến thế. Ông lý giải bằng một chuỗi những hình ảnh vừa chân thực vừa giàu chất thơ:
"Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng
Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng"
Điệp từ "có" được lặp lại như một điệp khúc, mỗi lần lại mở ra một tầng ý nghĩa mới. Cơm cháy không chỉ có vị của gạo, mà còn có cả nắng, có cả mưa – những vất vả, nhọc nhằn của một đời lam lũ. Đặc biệt, trong cơm cháy còn có "lời mẹ ru" – lời ru ngọt ngào, êm ái, nhưng cũng thấm đẫm "cay đắng". Cay đắng của những đêm thức trắng lo cho con, cay đắng của những bữa cơm thiếu trước hụt sau, cay đắng của cả một đời tần tảo vì con cái. Và rồi, còn có "những hi sinh, nhớ thương thầm lặng" – thứ hy sinh không lời, không kể, thấm vào từng miếng cơm cháy, nuôi lớn tâm hồn con.
Từ những điều dung dị ấy, nhà thơ bất ngờ nâng lên một tầng cảm xúc mới, rộng lớn hơn:
"Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Câu thơ ngắn, chỉ vỏn vẹn vài chữ, nhưng chứa cả một triết lý nhân văn sâu sắc. Yêu nước – thứ tình cảm thiêng liêng, cao cả – hóa ra lại bắt đầu từ những điều rất nhỏ: từ những câu ca dao, từ lời ru của mẹ, từ bát cơm cháy nghèo nàn. Dấu ba chấm như một sự trầm ngâm, như một sự nhận ra bất chợt, khiến câu thơ vang lên thật sâu lắng.
Khổ thơ cuối tiếp tục bức tranh quê với những chi tiết thật đời, thật gần:
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông..."
Mồ hôi cha – mặn. Đó là vị của lao động, của sự cần cù, của những trưa hè oi ả ngoài đồng. Rơm thơm – mùi của cánh đồng sau mùa gặt, gợi lên sự no đủ, ấm êm. Muối mặn, gừng cay – những gia vị dung dị của bữa cơm nghèo, mộc mạc mà đậm đà tình nghĩa. Nắng gắt – cái nắng của làng quê, cái nắng đã in dấu trên làn da cha, trên tàu lá chuối, trên cánh đồng. Và cuối cùng, một hình ảnh thật đẹp, thơ mộng: "ánh trăng vàng... chị múc bên sông". Không chỉ có vất vả, hy sinh, quê hương còn có cái đẹp, có chất thơ, có sự thanh bình. Tất cả hòa quyện làm nên một bức tranh quê vừa chân thực, vừa lãng mạn, vừa thân thuộc, vừa thiêng liêng.
Về mặt nghệ thuật, "Mùi cơm cháy" được viết theo thể thơ 8 chữ, một thể thơ quen thuộc trong thơ hiện đại Việt Nam. Nhịp thơ linh hoạt, lúc khoan thai, lúc dồn dập, lúc trầm lắng, thể hiện được những cung bậc cảm xúc khác nhau của nhân vật trữ tình.
Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, không có một chữ cầu kỳ, hoa mỹ. Chính sự giản dị ấy lại là điểm mạnh của bài thơ, bởi nó phù hợp với nội dung – ca ngợi những điều dung dị, thân thuộc.
Các biện pháp tu từ được sử dụng nhuần nhuyễn: điệp ngữ "có" tạo nhịp điệu và nhấn mạnh sự phong phú của những điều làm nên cơm cháy; liệt kê liên tiếp các hình ảnh khiến bức tranh quê hiện ra thật sống động; nhân hóa ("cơm cháy có nắng, có mưa") khiến sự vật trở nên có hồn; và đặc biệt là việc sử dụng dấu ba chấm nhiều lần, tạo ra những khoảng lặng đầy cảm xúc, để lại dư âm trong lòng người đọc.
Qua bài thơ "Mùi cơm cháy", Vũ Tuấn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: quê hương không ở đâu xa lạ, không phải là những gì to lớn, kỳ vĩ. Quê hương chính là mùi cơm cháy, là lời mẹ ru, là mồ hôi cha, là cánh đồng mùa gặt, là ánh trăng vàng bên sông. Đó là những điều dung dị, thân thuộc nhất, nuôi dưỡng tâm hồn ta từ thuở ấu thơ, trở thành nỗi nhớ nhung không nguôi khi ta phải xa cách, và cũng chính là nền tảng để tình yêu quê hương, đất nước được hình thành và bồi đắp.
"Mùi cơm cháy" kết thúc nhưng dư âm của nó vẫn còn vọng mãi. Vũ Tuấn đã dạy chúng ta một bài học giản dị mà sâu sắc: tình yêu quê hương không phải là thứ gì xa xôi, cao siêu – nó bắt đầu từ những điều bình dị nhất, từ mùi cơm cháy của bữa cơm gia đình, từ lời mẹ ru ngọt ngào cay đắng, từ giọt mồ hôi mặn của cha. Đó là thứ tình cảm tự nhiên, thấm sâu vào máu thịt, theo ta suốt cuộc đời. Và khi ta đủ trưởng thành để nhận ra điều ấy, cũng là lúc ta biết trân trọng những gì mình đang có, biết yêu thương nhiều hơn, biết sống chậm lại để lắng nghe hơi thở của quê hương.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 4
Giữa dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, đôi khi ta muốn tìm về một chốn bình yên, nơi có khói bếp chiều, có lời mẹ ru, có cha gánh nặng gánh về sau những ngày làm đồng. "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn đưa ta trở về với không gian ấy. Bài thơ không chỉ là lời nhớ thương của người con xa xứ, mà còn là bức tranh sinh động về làng quê Việt Nam nghèo khó mà đầy ắp tình người. Từ mùi cơm cháy, nhà thơ đã mở ra cả một thế giới: nơi có những người mẹ tần tảo, những người cha lam lũ, những cô gái múc nước bên sông dưới ánh trăng vàng, và những đứa con lớn lên từ tình yêu thương vô bờ của gia đình.
Ngụp lặn trong trang thơ của một miền kí ức xưa cũ, ta bắt gặp những bâng khuâng, xao xuyến của một người con xa quê:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước
Đôi chân con đi khắp miền
Tổ quốc Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
Mở đầu đoạn thơ, tác giả đã khéo léo sử dụng hình ảnh "mùi cơm cháy" để gợi lại ký ức tuổi thơ. Câu thơ "Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ" mang đến một cảm giác bâng khuâng, da diết của người con khi phải rời xa quê hương. Mùi cơm cháy, một món ăn dân dã, có lẽ không quá nổi bật trong ẩm thực, nhưng trong ký ức của người con, nó lại mang một ý nghĩa sâu sắc. "Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước" là sự nhớ nhung, gắn bó với những giá trị giản dị song lại đậm đà hương vị của cuộc sống xưa. Cơm cháy, không phải là món ăn cao sang, nhưng lại gắn liền với tình yêu thương vô bờ bến của mẹ, với những bữa cơm đầm ấm trong gia đình. Chính từ những món ăn giản dị ấy, tình cảm gia đình đã được nuôi dưỡng, kết tinh và trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn mỗi người con. Hình ảnh mùi cơm cháy bình dị đã chứa đựng sự thiêng liêng hơn bao giờ hết, nó ấp ủ hương vị trong từng những kỷ niệm ấm áp. Đó là những buổi chiều mẹ "thổi" cơm, là khoảnh khắc trẻ thơ chơi đùa trong sân, là tiếng cười vui vẻ của gia đình. Hình ảnh ấy khiến người đọc cảm nhận được sự giản dị nhưng đầy ắp tình yêu thương, những yêu thương không cần phải nói ra mà vẫn thấm sâu vào từng ngóc ngách của ký ức.
Hương vị quê hương dạt dào trong từng thớ đất, câu ca, phả vào lòng người những cảm xúc ấm áp lạ kì:
"Cơm cháy quê nghèo...có nắng, có mưa
Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng
Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng
Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Khi tác giả tiếp tục miêu tả "cơm cháy quê nghèo", hình ảnh này không chỉ phản ánh hoàn cảnh sống gian khó của người dân quê nghèo mà còn thể hiện những giá trị tinh thần được vun đắp từ sự hy sinh và tình yêu thương. Câu thơ "Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa" vừa làm nổi bật sự vất vả của cuộc sống, vừa phản ánh sự khắc khoải, trăn trở của người con khi rời xa quê hương. Quê nghèo, dù có "nắng" và "mưa", dù cuộc sống không dễ dàng nhưng lại là nơi chứa đựng những kỷ niệm sâu sắc, những tình cảm chân thành mà không nơi nào có thể thay thế được. Hình ảnh "cơm cháy quê nghèo" mang đậm chất quê, không phải là những món ăn sang trọng mà là những thứ gần gũi, thân thuộc. Cơm cháy trong thơ là biểu tượng của sự gian khó giữa tình yêu thương đong đầy. "Có nắng, có mưa" đã lột tả sự khó khăn trong cuộc sống thường nhật đồng thời thể hiện của sự kiên cường, bền bỉ, của một quê hương vẫn tồn tại và phát triển trước những chông gai, thử thách. "Quê nghèo" ấy chính là nơi mà mỗi người con dù đi đâu cũng không thể quên, vì nơi đó có gia đình, có tình yêu thương và có những kỷ niệm đẹp đẽ của tuổi thơ.
Trang thơ bỗng trở nên dịu lắng sau chặng hành trình kí ức, nó ùa vào lòng người những tình cảm gia đình sâu sắc:
“Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha
Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt
Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt
Có ánh trăng vàng...chị múc bên sông...”
Tình cảm gia đình, tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là chủ đề xuyên suốt trong đoạn thơ. Trong khổ thơ trước, tác giả đã khắc họa một câu thơ đặc biệt "Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng" gợi lên sự vất vả, hy sinh của mẹ trong quá trình nuôi dạy con cái. Những lời ru của mẹ, tuy ngọt ngào nhưng cũng chứa đựng bao nhiêu nhọc nhằn, cay đắng của cuộc sống. Điều này không chỉ thể hiện tình cảm của mẹ mà còn là biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng mà mẹ dành cho con. Bên cạnh những cảm xúc thiêng liêng cao quý ấy, trong khổ thơ này tác giả lại phác họa về tình phụ tử cao cả khi viết "mặn mồ hôi cha". Một hình ảnh đẹp thể hiện sự vất vả, hi sinh của người cha trong công cuộc lao động để nuôi sống gia đình. Những "mồ hôi cha" là những giọt mồ hôi đổ xuống từ sự chăm chỉ, kiên nhẫn, là minh chứng cho tình yêu thương và sự hy sinh vô điều kiện mà cha dành cho con cái. Hơn hết, Vũ Tuấn còn mang đến sợi dây gắn kết sâu sắc trong tình cảm gia đình ấy là tình chị em. Người em nhớ đến bóng dáng chị lặn lội, tần tảo sớm hôm nơi đồng ruộng "Có ánh trăng vàng...chị múc bên sông". Chính từ những hy sinh ấy, người con mới có thể trưởng thành, có thể nhớ về quê hương, về gia đình trong những giây phút xa cách. Cuối cùng, hình ảnh "muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt" là sự tổng hòa của những khó khăn trong cuộc sống nhưng cũng là những thử thách mà người dân quê vượt qua để xây dựng cuộc sống. Qua đó, tình yêu đất nước cũng chính là sự tri ân đối với những người đã lao động vất vả, hy sinh thầm lặng để xây dựng đất nước vững mạnh.
Qua đoạn thơ, Vũ Tuấn đã khéo léo kết nối tình yêu quê hương với tình yêu đất nước. Khi tác giả viết "Con yêu nước mình... từ những câu ca...", đây là sự khẳng định rằng tình yêu đối với đất nước bắt đầu từ những điều giản dị, từ những câu hát ru, từ những bài ca của mẹ cha, từ những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với mảnh đất quê hương. Tình yêu đất nước không chỉ được hình thành từ những sự kiện lớn lao mà còn được nuôi dưỡng từ những điều bình dị trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi câu ca, mỗi làn điệu dân ca, mỗi âm điệu của tiếng mẹ ru đều trở thành những viên gạch vững chắc xây dựng nên tình yêu quê hương, đất nước.
Đọc "Mùi cơm cháy", ta thấy lòng mình bồi hồi, xao xuyến. Vũ Tuấn đã không chỉ viết về quê hương – ông đã hóa thân thành mùi cơm cháy ấy, bay vào lòng người đọc, đánh thức những gì sâu thẳm nhất trong tâm hồn mỗi người. Bài thơ như một lời nhắn nhủ: dù có đi xa đến đâu, dù cuộc sống có đổi thay thế nào, thì những giá trị bình dị nhất của quê hương vẫn mãi ở đó, như điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi bước đường đời. Và có lẽ, chính vì thế, bài thơ sẽ còn sống mãi trong lòng những ai yêu cái đẹp giản dị, chân thật.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 5
Người xa quê có một nỗi nhớ rất riêng: không phải nhớ những điều lớn lao, mà thường nhớ những thứ rất đỗi bình thường. Với Vũ Tuấn, nỗi nhớ ấy được gọi tên là "mùi cơm cháy". Bài thơ cùng tên ra đời như một nốt nhạc trầm trong bản giao hưởng của những ký ức quê nhà. Đó là mùi của những hạt cơm cháy giòn rụm trong bữa cơm nghèo, là mùi của khói bếp chiều quyện vào không gian, là mùi của những giọt mồ hôi cha mẹ thấm đẫm từng bát cơm. Và lạ lùng thay, chính những thứ tưởng chừng vô nghĩa ấy lại trở thành ký ức thiêng liêng nhất, theo người con suốt cuộc đời.
Mở đầu đoạn thơ, tác giả gợi lên hình ảnh "Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước", một món ăn dân dã nhưng chứa đựng biết bao ký ức thân thương. Hương vị của cơm cháy không chỉ là một phần của bữa ăn mà còn là biểu tượng của sự đùm bọc và hy sinh thầm lặng của gia đình. Những câu thơ "Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc / Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa" thể hiện sự xa cách về địa lý nhưng không thể làm phai nhòa nỗi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu và tình cảm gia đình.
"Cơm cháy quê nghèo...có nắng, có mưa / Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng" – câu thơ gợi lên khung cảnh đồng quê giản dị nhưng thấm đẫm tình người. Nắng mưa, ruộng đồng và những câu hát ru của mẹ như hòa quyện vào hương vị cơm cháy, tạo nên một bức tranh sống động về cuộc sống nơi quê nhà. Qua đó, tác giả cũng gửi gắm một thông điệp về sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ, những người đã làm lụng vất vả để nuôi nấng con cái.
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha" thể hiện sự nhọc nhằn và gian khổ của cha trong việc lao động để mang lại cơm ăn áo mặc cho gia đình. Hình ảnh "Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt" gợi lên mùa gặt vàng bội thu, nhưng cùng với đó là sự vất vả và mồ hôi của những người nông dân. Những hương vị đơn sơ ấy thấm vào tâm hồn người con và trở thành một phần của tình yêu quê hương: "Con yêu nước mình... từ những câu ca...".
Tình yêu quê hương trong đoạn thơ không phải là điều gì cao xa, mà bắt nguồn từ những điều bình dị nhất: từ bữa cơm gia đình, mùi thơm của rơm, ánh trăng mùa hè, và những lời ru của mẹ. Tác giả Vũ Tuấn đã khéo léo lồng ghép những chi tiết rất gần gũi với đời sống hằng ngày để khắc sâu vào lòng người đọc về tình yêu quê hương chân thật và sâu sắc. Chính sự giản dị này đã tạo nên sức mạnh của đoạn thơ, khiến mỗi người đọc đều có thể tìm thấy hình ảnh của chính mình trong đó.
"Mùi cơm cháy" khép lại nhưng dư vị của nó thì không bao giờ tắt. Vũ Tuấn đã viết bài thơ này bằng tình yêu và sự trân trọng sâu sắc đối với những gì thuộc về cội nguồn. Qua những vần thơ mộc mạc, ông đã khẳng định một chân lý giản dị: quê hương không ở đâu xa – nó ở ngay trong những điều bình dị nhất của cuộc sống. Đó có thể là mùi cơm cháy, là lời mẹ ru, là ánh trăng vàng bên sông. Và khi chúng ta nhận ra điều ấy, cũng là lúc chúng ta thực sự trưởng thành, biết yêu thương và trân quý những gì mình đang có.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 6
Trong văn học Việt Nam, mảng đề tài quê hương luôn có một sức hút đặc biệt. Nhưng có lẽ hiếm có nhà thơ nào chọn hình ảnh "mùi cơm cháy" để làm biểu tượng cho tình yêu quê hương như Vũ Tuấn. Bài thơ "Mùi cơm cháy" không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật – nó còn là một lời tri ân sâu sắc đối với những người đã nuôi dưỡng tâm hồn nhà thơ. Hình ảnh cơm cháy quê nghèo hiện lên không chỉ đơn thuần là món ăn dân dã, mà còn là nơi kết tinh của biết bao giá trị tinh thần: tình mẹ, tình cha, tình chị em, và trên hết là tình yêu đất nước bắt nguồn từ những điều giản dị nhất.
Mở đầu đoạn thơ, tác giả đã khơi gợi những kỷ niệm của tuổi thơ thông qua hình ảnh "Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ". Câu thơ mở ra một không gian đầy cảm xúc, khiến người đọc dễ dàng liên tưởng đến những ngày tháng êm đềm bên gia đình, nơi có những bữa cơm giản dị nhưng đong đầy tình thương. Hương vị cơm cháy, món ăn quen thuộc, trở thành biểu tượng cho những kỷ niệm đẹp đẽ, làm sống dậy trong tâm hồn con người một niềm nhớ nhung mãnh liệt.
Hình ảnh "Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước" không chỉ thể hiện sự yêu thích món ăn này mà còn là sự gắn bó với quê hương, nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn tác giả. Món cơm cháy giản dị lại trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức của tác giả, như một sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Hình ảnh món ăn quen thuộc khiến tác giả nhớ lại những khoảnh khắc hạnh phúc bên gia đình, nơi có những tiếng cười, những câu chuyện giản dị nhưng đong đầy ý nghĩa.
Tác giả không chỉ dừng lại ở những kỷ niệm tuổi thơ mà còn mở rộng ra hành trình của bản thân: "Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc". Câu thơ này thể hiện sự khám phá, tìm tòi, học hỏi của tác giả về quê hương đất nước. Tuy nhiên, dù đi đến đâu, tác giả vẫn không thể tìm thấy "vị cơm năm xưa". Điều này nhấn mạnh rằng, những kỷ niệm và hương vị quê hương không thể nào lặp lại, mà chỉ có thể được lưu giữ trong ký ức. Sự so sánh giữa những món ăn hiện tại và hương vị cơm cháy quê nghèo càng làm nổi bật sự đặc biệt của những kỷ niệm này.
Câu thơ "Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..." gợi lên nỗi buồn da diết về sự mất mát. Nó thể hiện rằng, dù có đi đến đâu, tác giả vẫn không thể tìm thấy cảm giác quen thuộc, gần gũi như khi còn ở quê hương. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của quê hương trong cuộc sống mỗi con người. Hình ảnh "khắp miền Tổ quốc" không chỉ gợi nhắc về những chuyến đi mà còn thể hiện lòng yêu nước của tác giả, sự khám phá và trân trọng từng miền quê mà tác giả đã đi qua.
Tiếp theo, tác giả khắc họa hình ảnh quê hương qua những chi tiết giản dị nhưng đầy ý nghĩa: "Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng". Lời ru của mẹ không chỉ là những âm thanh êm dịu mà còn chứa đựng tình yêu, nỗi vất vả, hy sinh của người mẹ. Những "hi sinh, nhớ thương thầm lặng" này chính là nguồn cội của tình yêu quê hương đất nước, mà tác giả đã cảm nhận từ rất sớm. Qua hình ảnh này, người đọc dễ dàng cảm nhận được sự chăm sóc, yêu thương mà mẹ đã dành cho con cái, giúp con trưởng thành và trở thành người có ích cho xã hội.
Hình ảnh "Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hôi cha" thể hiện rõ nét hơn sự vất vả của cha mẹ trong cuộc sống. Mồ hôi cha mẹ đã đổ xuống để nuôi dưỡng con cái, tạo nên những kỷ niệm ấm áp và ngọt ngào trong tâm trí tác giả. Những hình ảnh này gợi nhớ đến một thời kỳ khó khăn, nhưng đầy yêu thương và hi sinh, từ đó làm nổi bật giá trị của tình cảm gia đình. Những giọt mồ hôi và nước mắt của cha mẹ là nguồn cảm hứng để con cái cố gắng vươn lên trong cuộc sống.
Câu thơ "Con yêu nước mình... từ những câu ca..." thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa tình yêu quê hương và những giá trị văn hóa truyền thống. Những câu ca trong văn hóa dân gian không chỉ là những bài hát ru mà còn là những bài học về lòng yêu nước, tình yêu quê hương. Điều này thể hiện rằng tình yêu đất nước không chỉ xuất phát từ những điều to tát mà còn từ những giá trị giản dị, từ những kỷ niệm đẹp đẽ, từ những câu chuyện của cha ông.
Đoạn thơ còn mang lại nhiều hình ảnh gần gũi, thân thuộc: "Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt" và "Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt". Những hình ảnh này không chỉ tạo nên sự thân quen mà còn gợi nhớ đến cuộc sống vất vả của những người nông dân, luôn gắn bó với đồng ruộng, với những cánh đồng xanh tươi. Qua đó, tác giả thể hiện sự tôn vinh những giá trị lao động, những nỗ lực của con người trong việc tạo dựng cuộc sống.
Hình ảnh "Có ánh trăng vàng...chị múc bên sông" kết thúc đoạn thơ, gợi lên một khung cảnh đẹp đẽ và bình yên. Ánh trăng vàng như làm nổi bật vẻ đẹp lãng mạn của quê hương, nơi con người có thể tìm thấy sự an yên và thanh bình. Hình ảnh này cũng gợi nhớ đến sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên, một mối liên hệ sâu sắc mà mỗi người cần gìn giữ. Ánh trăng vàng rực rỡ cùng dòng sông êm đềm như là một minh chứng cho sự giao hòa giữa con người và tự nhiên.
Bên cạnh những hình ảnh cụ thể, đoạn thơ còn mang lại giá trị văn hóa sâu sắc. Qua việc gợi nhớ về hương vị cơm cháy, tác giả không chỉ thể hiện sự quý trọng những món ăn truyền thống mà còn tôn vinh văn hóa ẩm thực của quê hương. Cơm cháy không chỉ là món ăn bình dị mà còn là biểu tượng cho những gì đơn giản, chân chất của đời sống nông thôn. Tác giả đã khéo léo lồng ghép những yếu tố văn hóa vào trong những câu thơ, khiến người đọc cảm nhận được giá trị lịch sử và văn hóa của quê hương.
Hơn nữa, tình yêu quê hương không chỉ là tình cảm cá nhân mà còn là tình cảm chung của cả dân tộc. Qua đoạn thơ, tác giả đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Điều này không chỉ cần thiết cho cá nhân mỗi người mà còn là trách nhiệm của cả xã hội trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Đoạn thơ "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn là một tác phẩm đầy chất thơ, thể hiện tình yêu quê hương đất nước qua những hình ảnh gần gũi và kỷ niệm sâu sắc. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa cuộc sống bình dị mà còn tôn vinh những giá trị văn hóa, tinh thần của dân tộc. Tình yêu quê hương được lồng ghép trong từng câu chữ, tạo nên một bức tranh sống động về những hương vị và kỷ niệm ngọt ngào, khiến người đọc không khỏi bồi hồi, xúc động. Đoạn thơ là một lời nhắc nhở về sự quý giá của quê hương, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và là nguồn cội của mọi tình yêu thương.
Có lẽ, cái làm nên sức sống của bài thơ "Mùi cơm cháy" chính là sự chân thành đến từng câu chữ. Vũ Tuấn không cố gắng làm đẹp, không tô vẽ, không cường điệu – ông chỉ viết về những gì thân thuộc nhất trong ký ức của mình. Và chính sự chân thành ấy đã khiến bài thơ trở nên gần gũi, lay động lòng người. Đọc "Mùi cơm cháy", ta thấy mình cũng đang đứng giữa căn bếp quê, cũng ngửi thấy mùi cơm cháy thơm lừng, cũng nghe thấy tiếng mẹ ru à ơi, cũng cảm nhận được vị mặn của mồ hôi cha – và ta chợt nhận ra: quê hương là bất tử, là mãi mãi, là điều thiêng liêng nhất trong trái tim mỗi con người.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 7
Có những bài thơ chỉ cần đọc một lần là thuộc, nhưng phải sống đủ lâu mới thấm. "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn là một bài thơ như thế. Bề ngoài, nó chỉ là những dòng hồi tưởng giản dị về một món ăn dân dã của làng quê. Nhưng bên trong, nó chứa đựng cả một triết lý về tình yêu quê hương, về sự gắn bó máu thịt giữa con người với cội nguồn. Từ mùi cơm cháy, Vũ Tuấn đã dẫn dắt người đọc đi qua một hành trình cảm xúc: từ nỗi nhớ tuổi thơ, đến lòng biết ơn cha mẹ, và cuối cùng là tình yêu đất nước – một thứ tình cảm được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất.
Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, tác giả đã mở ra một không gian hoài niệm đầy ám ảnh thông qua khứu giác:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy nồng nàn trong bếp nhỏ"
"Mùi cơm cháy" hiện lên như một thực thể sống động, là "mùi của ký ức". Với người con, đó là hương vị nồng nàn, thân thuộc đến mức chỉ cần nhắm mắt lại là cả một khoảng trời tuổi thơ ùa về. Cái "bếp nhỏ" ấy chính là nơi lưu giữ hơi ấm gia đình, nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người trước khi bước chân vào dòng đời tấp nập.
Đi sâu vào mạch cảm xúc, Vũ Tuấn đã khéo léo lồng ghép hình ảnh sự lam lũ của cha mẹ vào trong từng hạt cơm, miếng cháy. Tác giả không miêu tả trực diện nỗi đau khổ, mà chọn cách nhìn xuyên qua những điều giản đơn nhất:
"Có vị mặn mồ hôi cha trong ấy
Có bàn tay mẹ gầy guộc, tảo tần"
Phép điệp từ "có" nhấn mạnh sự hiện diện của tình thân trong từng vật chất nhỏ bé. Miếng cơm cháy không chỉ là sản phẩm của lửa và gạo, mà là sự kết tinh của lao động nhọc nhằn. "Vị mặn mồ hôi cha" hòa quyện vào hạt gạo, "bàn tay mẹ gầy guộc" chắt chiu từng ngọn lửa. Hình ảnh mẹ "tảo tần" hiện lên vừa xót xa, vừa cao đẹp, gợi nhắc về một thời kỳ khó khăn khi hạt gạo trắng trong luôn được nhường cho con, còn cha mẹ lặng lẽ bằng lòng với phần cháy sạm nơi đáy nồi.
Nỗi nhớ trong thơ Vũ Tuấn không dừng lại ở hình bóng người thân, mà còn mở rộng ra không gian quê hương với những nhọc nhằn của nắng mưa, bão chớp:
"Cơm cháy thơm quyện cả nắng, cả mưa
Cả những ngày bão giông về ngang cửa
Mẹ nhường con hạt gạo trắng thơm tho
Phần cháy sạm mẹ nhận về mình hết"
Khổ thơ này chính là nhãn tự của toàn bài. Sự đối lập giữa "hạt gạo trắng thơm tho" dành cho con và "phần cháy sạm" mẹ nhận về mình đã tạc nên một bức tượng đài về sự hy sinh vô điều kiện. Cơm cháy lúc này không còn là món ăn, nó là biểu tượng của tình yêu thương bao la, là sự cam chịu và đức hy sinh cao cả của người phụ nữ Việt Nam. Mùi thơm của cơm cháy giờ đây quyện chặt với mùi của thiên nhiên khắc nghiệt, tạo nên một hương vị đặc biệt mà không một thứ gia vị xa hoa nào có thể thay thế được.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi như lời tâm tình. Cách ngắt nhịp linh hoạt giúp người đọc cảm nhận được sự thổn thức trong trái tim người con. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, liệt kê được sử dụng một cách tinh tế, làm cho những hình ảnh như "nắng mưa", "bàn tay gầy" trở nên giàu sức gợi hình, gợi cảm.
Khép lại bài thơ, tác giả viết:
"Giờ con lớn, đi giữa lòng phố thị
Vẫn thèm mùi cơm cháy... vị tình thâm"
Dù đã trưởng thành, đã "đi giữa lòng phố thị" với đủ đầy vật chất, nhưng người con vẫn đau đáu một niềm "thèm". Cái "thèm" ấy không phải là cơn đói của dạ dày, mà là sự khao khát được trở về với "vị tình thâm", về với vòng tay ấm áp của mẹ cha.
Khép lại bài thơ, người đọc không khỏi suy ngẫm. Vũ Tuấn đã giúp chúng ta nhận ra rằng: tình yêu Tổ quốc không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều to lớn, cao siêu. Nó có thể bắt đầu từ mùi cơm cháy của bữa cơm mẹ nấu, từ những câu ca dao, từ ánh trăng vàng chị múc bên sông. Đó là thứ tình cảm tự nhiên, thấm đẫm vào từng hơi thở, từng bước đi, từng lời nói của mỗi người con đất Việt. Và chính từ những điều nhỏ bé ấy, tình yêu quê hương lớn dần theo năm tháng, trở thành hành trang quý giá nhất cho mỗi con người trên mọi nẻo đường đời.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 8
Giữa những bộn bề của cuộc sống hối hả, đôi khi ta muốn tìm về một không gian yên bình, nơi có khói lam chiều quyện vào hoàng hôn, có lời mẹ ru êm đềm, có cha ngồi nghỉ sau ngày dài vất vả. "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn chính là một không gian như thế. Bài thơ đưa ta trở về với làng quê Việt Nam thanh bình, nơi mùi cơm cháy bay lên từ bếp nhà, nơi có những con người lao động nghèo khó mà giàu tình thương. Đọc bài thơ, ta như thấy mình đang ngồi bên bếp lửa, ngửi thấy mùi cơm cháy thơm lừng, nghe thấy tiếng mẹ ru, và cảm nhận được tất cả tình yêu thương ấm áp của gia đình.
Mở đầu bài thơ, người đọc bị cuốn vào dòng hồi tưởng của người con xa xứ thông qua một giác quan vô cùng nhạy bén: khứu giác.
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy nồng nàn trong bếp nhỏ"
Chữ "nhớ" đặt ngay đầu câu như một tiếng lòng thổn thức. Giữa phố thị phồn hoa với biết bao vị ngon vật lạ, cái mà người con tìm kiếm lại là một thứ bình dị nhất: "mùi cơm cháy". Hai chữ "nồng nàn" thường dùng để chỉ hương hoa hay tình yêu, ở đây lại được dùng cho món cơm cháy cháy sạm, chứng tỏ trong tâm thức tác giả, mùi vị ấy không hề tầm thường. Nó là mùi của tổ ấm, mùi của căn bếp nhỏ ám khói – nơi bắt đầu của mọi ước mơ và sự trưởng thành.
Càng đi sâu vào bài thơ, hình tượng cơm cháy càng trở nên đa diện. Nó không đơn thuần là thực phẩm để no lòng, mà là một thực thể chứa đựng cả cuộc đời của cha:
"Có vị mặn mồ hôi cha trong ấy
Có bàn tay mẹ gầy guộc, tảo tần"
Phép điệp từ "Có" được lặp lại như một lời khẳng định về sự hiện hữu của tình thân. Vũ Tuấn thật tinh tế khi nhận ra "vị mặn" của cơm cháy không chỉ đến từ hạt muối quê mà còn từ những giọt mồ hôi nhọc nhằn của cha trên luống cày nắng cháy. Hình ảnh "bàn tay mẹ gầy guộc" hiện lên đầy xót xa. Đó là bàn tay đã châm từng ngọn củi, canh từng mức nước để có được miếng cơm vàng giòn cho con. Sự "tảo tần" của mẹ không được kể bằng lời mà hiện hữu qua từng động tác nhỏ nơi xó bếp.
Đỉnh điểm của cảm xúc được dồn nén trong những câu thơ viết về quy luật nghiệt ngã của thiên nhiên và sự cao thượng của lòng mẹ:
"Cơm cháy thơm quyện cả nắng, cả mưa
Cả những ngày bão giông về ngang cửa
Mẹ nhường con hạt gạo trắng thơm tho
Phần cháy sạm mẹ nhận về mình hết"
Miếng cơm cháy giờ đây gánh trên mình cả thiên tai, cả những nhọc nhằn của "nắng", "mưa", "bão giông". Nhưng giữa sự khắc nghiệt ấy, tình mẹ hiện lên sáng ngời. Sự đối lập giữa "hạt gạo trắng" và "phần cháy sạm" là một phép so sánh tương phản đầy sức nặng. Mẹ luôn dành cho con những gì tinh túy, tốt đẹp nhất, còn mình thì lặng lẽ nhận về phần thiệt thòi, xấu xí. Triết lý sống "nhường nhịn" ấy chính là vẻ đẹp vĩnh cửu của người phụ nữ Việt Nam – những người mẹ suốt đời chỉ biết sống vì chồng, vì con mà quên đi bản thân mình.
Về phương diện nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa biểu cảm và tự sự. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, không dùng những từ ngữ hoa mỹ nhưng lại có sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc người đọc. Thể thơ tự do giúp cho mạch cảm xúc không bị gò bó, như dòng sữa mẹ tuôn chảy ngọt ngào. Cách tác giả chọn hình ảnh "mùi cơm cháy" làm trung tâm là một sự lựa chọn đắt giá, bởi nó gợi lên sự lam lũ nhưng ấm áp, giản đơn nhưng bền bỉ.
Khép lại bài thơ là một sự thức tỉnh đầy nhân văn:
"Giờ con lớn, đi giữa lòng phố thị
Vẫn thèm mùi cơm cháy... vị tình thâm"
Câu kết vang lên như một lời tự vấn. "Thèm" ở đây không phải là cái thèm của cơ năng vật lý, mà là cái "thèm" được trở về làm đứa trẻ trong vòng tay mẹ, được sống lại những ngày nghèo khó nhưng đầy ắp nghĩa tình. "Vị tình thâm" chính là cái gốc, cái rễ nuôi dưỡng tâm hồn con người giữa sự xô bồ, lạnh lùng của đô thị.
Nói tóm lại, "Mùi cơm cháy" sẽ còn mãi trong lòng người yêu thơ. Bởi nó không chỉ là bài thơ của một người – nó là bài thơ của bao thế hệ, bao số phận, bao con người đã từng xa quê, đã từng nhớ nhà, đã từng khát khao được trở về bên mẹ. Vũ Tuấn đã làm một điều tưởng chừng đơn giản nhưng vô cùng khó: ông đã bắt được cái hồn của làng quê Việt Nam, cái tình của đất nước, và gửi gắm nó vào những vần thơ mộc mạc mà sâu lắng. Đọc bài thơ, ta như được trở về với cội nguồn, với những giá trị bình dị mà thiêng liêng – nơi có mùi cơm cháy, có tình mẹ, có hồn quê.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 9
Nhà thơ Vũ Tuấn quê ở Phú Thọ – vùng đất giàu truyền thống văn hóa và lịch sử. Có lẽ từ mảnh đất ấy, ông đã nuôi dưỡng một tình yêu quê hương sâu nặng, để rồi viết nên bài thơ "Mùi cơm cháy" đầy xúc động. Bài thơ mở ra bằng nỗi nhớ da diết của người con xa quê: nhớ hương vị tuổi thơ, nhớ mùi cơm cháy ngày trước, nhớ những bữa cơm gia đình ấm cúng. Và từ nỗi nhớ ấy, nhà thơ đã khơi gợi trong lòng người đọc biết bao cảm xúc – không chỉ về quê hương, về gia đình, mà còn về những giá trị thiêng liêng nhất của cuộc sống.
Mở đầu bài thơ, tác giả thiết lập một nhịp cầu nối giữa hiện tại và quá khứ thông qua khứu giác – giác quan được mệnh danh là "nhật ký của tâm hồn":
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy nồng nàn trong bếp nhỏ"
Giữa lòng phố thị với đủ đầy những tiện nghi, khi "cơm dẻo canh ngọt" trở thành điều hiển nhiên, thì người con lại ngược dòng thời gian để tìm về "mùi cơm cháy". Từ "nồng nàn" ở đây mang một sức gợi rất lớn. Nó không chỉ là mùi của tinh bột bị quá lửa, mà là mùi của khói rơm, của hơi đất, của cả một không gian văn hóa làng quê thu nhỏ trong "bếp nhỏ". Cái bếp ấy chính là cái nôi nuôi dưỡng nhân cách, nơi người con học được bài học đầu tiên về sự ấm áp của gia đình.
Chiều sâu của tác phẩm nằm ở cách nhà thơ giải mã "hương vị" của miếng cơm cháy. Nó không đơn thuần là gạo và nước, mà là sự chắt chắt chiu của cả một đời người:
"Có vị mặn mồ hôi cha trong ấy
Có bàn tay mẹ gầy guộc, tảo tần"
Ở đây, Vũ Tuấn đã sử dụng nghệ thuật ẩn dụ chuyển đổi cảm giác vô cùng tinh tế. "Vị mặn" không còn là vị của muối, mà là vị của sự nhọc nhằn. Hình ảnh "mồ hôi cha" hòa vào hạt gạo gợi nhắc về những buổi trưa nắng cháy da người trên đồng cạn, đồng sâu. Còn "bàn tay mẹ gầy guộc" lại gợi lên sự lam lũ, gánh vác. Những tính từ như "gầy guộc", "tảo tần" không chỉ miêu tả ngoại hình mà còn khắc họa cả một cuộc đời hy sinh thầm lặng. Cha mẹ đã dồn hết nhựa sống của mình để chắt chiu ra hạt gạo, để rồi từ hạt gạo ấy, tình yêu thương lại được "đun" lên thành mùi thơm cơm cháy.
Mở rộng ra hơn, bài thơ chạm đến một chân lý nghiệt ngã nhưng tràn đầy tình thương trong xã hội Việt Nam thời khốn khó:
"Cơm cháy thơm quyện cả nắng, cả mưa
Cả những ngày bão giông về ngang cửa
Mẹ nhường con hạt gạo trắng thơm tho
Phần cháy sạm mẹ nhận về mình hết"
Khổ thơ này gợi ta nhớ đến hình ảnh bếp lửa trong thơ Bằng Việt: "Nhóm dậy cả những tâm tình tuổi nhỏ". Nhưng nếu bếp lửa của Bằng Việt thiên về sự truyền lửa giữa các thế hệ, thì cơm cháy của Vũ Tuấn lại thiên về đức hy sinh. Sự đối lập giữa "hạt gạo trắng thơm" và "phần cháy sạm" là một hình ảnh giàu sức biểu tượng. Trong thế giới của mẹ, cái ngon nhất luôn dành cho con, cái vất vả, thiệt thòi mẹ xin nhận lấy. "Phần cháy sạm" ấy chính là ẩn dụ cho những đắng cay, nhọc nhằn của cuộc đời mà người mẹ đã gánh thay cho con, để con có được một tương lai "trắng thơm", vẹn tròn.
Điểm đặc sắc của bài thơ là sự kết nối giữa cái tôi cá nhân và cái ta chung của cả một thế hệ. Ai trong chúng ta cũng từng có một thời như thế, một thời mà miếng cơm cháy giòn rụm đáy nồi là cả một niềm hạnh phúc xa xỉ. Vũ Tuấn đã nâng tầm một món ăn bình dân thành một biểu tượng của đạo lý:
"Giờ con lớn, đi giữa lòng phố thị
Vẫn thèm mùi cơm cháy... vị tình thâm"
Dấu ba chấm (...) đặt giữa câu thơ như một quãng nghỉ của cảm xúc, một sự nghẹn ngào. "Thèm" ở đây là một trạng thái tâm lý – khao khát được trở về với sự thuần khiết, chân thành. Phố thị có thể cho con sự giàu sang nhưng không thể cho con cái "vị tình thâm" kết tinh từ mồ hôi và nước mắt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và nhạc điệu. Cách ngắt nhịp chậm rãi như bước chân của người con đang lần giấu ký ức để trở về nhà. Những hình ảnh "nắng", "mưa", "bão giông" không chỉ là thiên tai mà còn là những biến cố cuộc đời được mẹ cha che chắn bằng cả tấm thân gầy.
Đọc, "Mùi cơm cháy" là bài thơ của lòng biết ơn và sự tri ân sâu sắc. Vũ Tuấn đã viết lên những vần thơ như một cách trả ơn cha mẹ, trả ơn quê hương, trả ơn những người đã nuôi dưỡng tâm hồn ông. Bài thơ khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn vọng mãi, nhắc nhở mỗi người con đất Việt về trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của quê hương. Bởi giữ được hồn quê, giữ được tình cảm gia đình, giữ được những ký ức đẹp đẽ – đó mới là cách sống xứng đáng với những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, của những người đã khuất.
Phân tích một tác phẩm thơ: Mùi cơm cháy - mẫu 10
Có một điều kỳ diệu: những bài thơ hay nhất thường đến từ những điều giản dị nhất. "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn là một minh chứng. Không có biến cố lớn, không có kịch tính, chỉ một mùi cơm cháy từ căn bếp nghèo – vậy mà bài thơ đã chạm đến trái tim biết bao thế hệ người đọc. Bởi lẽ, trong sự giản dị ấy, ta tìm thấy cả một bầu trời ký ức, tìm thấy tình yêu thương vô bờ của cha mẹ, tìm thấy sự ấm áp của gia đình, và tìm thấy cội nguồn của tình yêu quê hương đất nước. Vũ Tuấn đã dùng chính những điều nhỏ bé nhất để nói lên những điều lớn lao nhất – và đó chính là tài năng của một nhà thơ.
Mở đầu bài thơ, tác giả không dùng những từ ngữ hoa mỹ để gọi tên nỗi nhớ. Ông gọi nó bằng một mùi hương:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ
Mùi cơm cháy nồng nàn trong bếp nhỏ"
Cái "nồng nàn" ấy sao mà tha thiết quá! Giữa phố thị ồn ào, nơi người ta vội vã với những bữa cơm hộp, cơm hàng, thì mùi cơm cháy hiện lên như một "di sản" của tâm hồn. Chữ "nhớ" ở đây không chỉ là nhớ một món ăn, mà là nhớ một bến đỗ bình yên, nơi có cái bếp nhỏ che chở ta khỏi bão giông cuộc đời.
Điều khiến trái tim tôi nghẹn lại nhất khi đọc tác phẩm này chính là sự thấu cảm sâu sắc của nhà thơ về sự hy sinh. Vũ Tuấn không viết về những điều vĩ đại, ông viết về mồ hôi và những bàn tay:
"Có vị mặn mồ hôi cha trong ấy
Có bàn tay mẹ gầy guộc, tảo tần"
Tôi chợt nhận ra, miếng cơm cháy giòn rụm trên tay mình ngày nhỏ vốn không tự nhiên mà có. Nó được chưng cất từ cái nắng cháy lưng của cha trên đồng, từ đôi bàn tay mẹ chai sần vì củi lửa. Phép điệp từ "Có" như những nhịp gõ vào trái tim, nhắc nhở chúng ta rằng mỗi điều nhỏ bé ta nhận được hôm nay đều được đánh đổi bằng thanh xuân và sức khỏe của đấng sinh thành.
Nhưng xúc động hơn cả là quy luật "nhường - nhận" đầy xót xa:
"Mẹ nhường con hạt gạo trắng thơm tho
Phần cháy sạm mẹ nhận về mình hết"
Đọc đến đây, tôi tin rằng bất cứ ai cũng thấy bóng dáng mẹ mình trong đó. Người mẹ Việt Nam bao đời nay vẫn vậy, luôn chọn cho mình phần "cháy sạm", phần thiệt thòi để nhường cho con những gì "trắng thơm", vẹn tròn nhất. Miếng cơm cháy không chỉ còn là gạo quá lửa, nó là biểu tượng của một tình yêu vô điều kiện, một sự hy sinh lặng lẽ như đất, bền bỉ như nước.
Tác giả đã khéo léo lồng ghép cả thiên nhiên vào bát cơm nghèo: "Cơm cháy thơm quyện cả nắng, cả mưa". Hóa ra, miếng cơm ấy thấm đẫm cả những nhọc nhằn của thời tiết, của những mùa bão lụt trắng đồng. Nó dai dẳng và đậm đà như chính phẩm chất của con người quê hương.
Khép lại bài thơ, một chữ "thèm" vang lên đầy khắc khoải:
"Giờ con lớn, đi giữa lòng phố thị
Vẫn thèm mùi cơm cháy... vị tình thâm"
Cái "thèm" của một người trưởng thành thật khác với cái thèm của đứa trẻ. Đứa trẻ thèm cái giòn, cái thơm; còn người lớn "thèm" cái vị của tình thâm, thèm được trở về thời còn cha, còn mẹ, được sống trong sự bao bọc thuần khiết nhất. Dấu ba chấm (...) như một khoảng lặng để người đọc tự soi vào lòng mình: Liệu giữa những đủ đầy hôm nay, ta có quên mất "vị mặn mồ hôi cha" năm nào?
"Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn thực sự là một bài thơ chạm đến đáy tim. Nó không cần những triết lý cao siêu, chỉ cần một mùi hương dân dã cũng đủ sức đánh thức thiên tính của con người. Gấp trang thơ lại, trong tâm trí tôi vẫn vương vấn mùi khói bếp, mùi cơm cháy nồng nàn và hơn hết là bóng hình mẹ cha gầy guộc bên bếp lửa chiều đông. Cảm ơn nhà thơ đã cho tôi một tấm vé khứ hồi để trở về với "vị tình thâm" quý giá ấy.
Tóm lại, "Mùi cơm cháy" là bài thơ của những yêu thương, của những nỗi nhớ, của cái đẹp bình dị mà tinh khôi. Vũ Tuấn đã viết nó bằng cả trái tim, bằng tình yêu quê hương sâu nặng. Và bởi thế, dù thời gian có trôi qua, dù cuộc sống có thay đổi, bài thơ vẫn còn đó, như một lời nhắn nhủ: hãy trân trọng những phút giây bình yên bên gia đình, hãy yêu thương cha mẹ khi còn có thể, hãy luôn nhớ về quê hương dù có đi xa đến đâu. Bởi đó chính là những giá trị thiêng liêng nhất, là hành trang quý giá nhất theo ta suốt cuộc đời.
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Phân tích một tác phẩm thơ: Buổi gặt chiều
- Phân tích một tác phẩm thơ: Trưa hè
- Phân tích một tác phẩm thơ: Tổ quốc nhìn từ biển
- Phân tích một tác phẩm thơ: Chiều xuân
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Vẻ đẹp của sông Đà (Nguyễn Tuân)
- Viết bài văn nghị luận phân tích một tác phẩm văn học: Về hình tượng bà Tú trong bài Thương vợ (Chu Văn Sơn)
Mục lục Văn mẫu | Văn hay 9 theo từng phần:
- Mục lục Văn thuyết minh
- Mục lục Văn tự sự
- Mục lục Văn nghị luận xã hội
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 1
- Mục lục Văn nghị luận văn học Tập 2
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Tuyển tập những bài văn hay | văn mẫu lớp 9 của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Văn mẫu lớp 9 và Những bài văn hay lớp 9 đạt điểm cao.
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

