200+ Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương (có đáp án)
Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương đạt kết quả cao.
200+ Trắc nghiệm Báo chí truyền thông đại cương (có đáp án)
Câu 1. Đâu là một ví dụ điển hình về ‘Truyền thông nội bộ’ (Internal Communication) trong một tổ chức?
A. Bản tin nội bộ thông báo về thay đổi chính sách lương thưởng cho nhân viên.
B. Quảng cáo sản phẩm mới trên truyền hình quốc gia.
C. Phát hành một bộ phim tài liệu về lịch sử ngành.
D. Tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm công nghệ.
Câu 2. Đâu là đặc điểm cốt lõi của ‘Sản phẩm truyền thông’ xét trên góc độ kinh tế và thị trường?
A. Tính vô hình, có thể sản xuất, phân phối và tiêu thụ.
B. Tính hữu hình, có thể cầm nắm và lưu trữ vật lý.
C. Giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào chi phí sản xuất.
D. Không chịu sự tác động của quy luật cung cầu thị trường.
Câu 3. Khi phân tích một sản phẩm truyền thông, yếu tố ‘Định vị’ (Positioning) nhằm mục đích gì?
A. Tạo dựng hình ảnh riêng biệt và hấp dẫn trong tâm trí công chúng mục tiêu so với đối thủ.
B. Tăng cường số lượng người theo dõi trên các nền tảng mạng xã hội.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất và phân phối nội dung.
D. Đo lường hiệu quả quảng cáo thông qua các chỉ số kỹ thuật.
Câu 4. Khái niệm ‘Tiếng ồn’ (Noise) trong mô hình truyền thông ám chỉ điều gì?
A. Bất kỳ yếu tố nào cản trở hoặc làm sai lệch quá trình truyền tải và tiếp nhận thông điệp.
B. Âm thanh phát ra từ các thiết bị truyền thông.
C. Sự phản hồi tiêu cực từ công chúng.
D. Lượng thông tin quá tải trên các kênh truyền thông.
Câu 5. Trong thiết kế sản phẩm truyền thông, ‘Hệ thống nhận diện thương hiệu’ (Brand Identity System) bao gồm những yếu tố nào?
A. Logo, màu sắc, font chữ, slogan và các quy chuẩn sử dụng.
B. Chỉ số doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm.
C. Phản hồi của khách hàng và đánh giá trên mạng xã hội.
D. Số lượng bản quyền đã được cấp phép.
Câu 6. Trong lĩnh vực truyền thông, thuật ngữ ‘Gatekeeping’ đề cập đến quá trình nào?
A. Việc các nhà báo lựa chọn và quyết định tin tức nào sẽ được công chúng tiếp cận.
B. Hoạt động quảng cáo sản phẩm trên các kênh truyền thông khác nhau.
C. Phân tích hiệu quả của chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.
D. Sản xuất nội dung đa phương tiện cho các nền tảng trực tuyến.
Câu 7. Trong phân tích nội dung truyền thông, ‘Phân tích định tính’ (Qualitative Analysis) tập trung vào điều gì?
A. Ý nghĩa, chủ đề, biểu tượng và cách diễn giải của thông điệp.
B. Số lượng từ, tần suất xuất hiện của từ khóa.
C. Tỷ lệ người xem và thời gian xem trung bình.
D. Tốc độ lan truyền thông tin trên mạng xã hội.
Câu 8. Khái niệm ‘Độ bao phủ’ (Coverage) trong tin tức truyền thông thường đề cập đến:
A. Phạm vi địa lý hoặc chủ đề mà một bản tin hoặc một loạt tin tức đề cập đến.
B. Số lượng người đã xem hoặc đọc bản tin.
C. Thời lượng của một chương trình tin tức.
D. Tỷ lệ tin tức được đăng tải trên các phương tiện truyền thông khác nhau.
Câu 9. Sự phát triển của ‘Truyền thông xã hội’ (Social Media) đã tạo ra những thay đổi cơ bản nào trong ngành truyền thông truyền thống?
A. Tăng tính tương tác hai chiều, phân tán quyền lực thông tin và cá nhân hóa nội dung.
B. Làm giảm sự cạnh tranh giữa các kênh truyền thông.
C. Tăng cường sự kiểm soát của các tổ chức truyền thông lớn.
D. Giảm thiểu vai trò của người tiêu dùng trong việc tạo nội dung.
Câu 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ‘Mục tiêu truyền thông’ (Communication Objective)?
A. Tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý tới.
B. Nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.
C. Thay đổi thái độ của công chúng đối với một sản phẩm.
D. Cung cấp thông tin cho một nhóm đối tượng cụ thể.
Câu 11. Trong chiến lược truyền thông, khái niệm ‘Tỷ lệ nhấp’ (Click-Through Rate – CTR) đo lường:
A. Tỷ lệ phần trăm số người nhấp vào một liên kết quảng cáo hoặc nội dung so với tổng số lượt hiển thị.
B. Tổng số lượt nhấp vào một liên kết.
C. Thời gian trung bình người dùng ở lại trên trang đích.
D. Số lượng người dùng đã chuyển đổi sau khi nhấp.
Câu 12. Trong sản xuất nội dung số, ‘Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm’ (SEO) là gì?
A. Quá trình cải thiện nội dung và cấu trúc trang web để tăng khả năng được các công cụ tìm kiếm như Google hiển thị ở vị trí cao.
B. Chiến lược quảng cáo trả tiền trên các nền tảng tìm kiếm.
C. Phân tích hành vi người dùng sau khi họ truy cập trang web.
D. Tạo nội dung video có khả năng lan truyền cao.
Câu 13. Khi nói về ‘Bản quyền’ (Copyright) trong sản phẩm truyền thông, điều này bảo vệ quyền lợi của ai?
A. Người sáng tạo ra tác phẩm gốc (tác giả, nhà sản xuất).
B. Nhà phân phối sản phẩm truyền thông.
C. Người tiêu dùng cuối cùng của sản phẩm.
D. Chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
Câu 14. Khi đánh giá ‘Tỷ lệ chuyển đổi’ (Conversion Rate) trong một chiến dịch truyền thông số, điều này thường đo lường:
A. Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký, tải xuống) trên tổng số người tiếp cận.
B. Tổng số lượt hiển thị quảng cáo trên các nền tảng.
C. Mức độ tương tác trung bình trên mỗi bài đăng.
D. Phần trăm khán giả xem hết một video quảng cáo.
Câu 15. Trong sản xuất sản phẩm truyền thông, ‘Kịch bản’ (Script) đóng vai trò gì?
A. Là bản chi tiết hóa ý tưởng, nội dung, trình tự các cảnh quay, lời thoại, âm thanh và hình ảnh.
B. Là báo cáo phân tích thị trường mục tiêu.
C. Là kết quả đánh giá hiệu quả truyền thông sau khi phát hành.
D. Là danh sách các thiết bị cần thiết cho quá trình quay phim.
Câu 16. Khi một sản phẩm truyền thông nhắm đến phân khúc thị trường cụ thể, việc ‘Phân khúc thị trường’ (Market Segmentation) giúp gì cho nhà sản xuất?
A. Hiểu rõ nhu cầu, đặc điểm của nhóm khách hàng mục tiêu để tạo nội dung và chiến lược phù hợp nhất.
B. Tăng cường quảng cáo cho tất cả các nhóm khách hàng tiềm năng.
C. Giảm thiểu sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng.
D. Phát hành sản phẩm trên mọi kênh truyền thông có thể.
Câu 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘Quy trình sáng tạo’ (Creative Process) trong sản xuất sản phẩm truyền thông?
A. Báo cáo tài chính và phân tích chi phí dự kiến.
B. Nghiên cứu và thu thập ý tưởng.
C. Phát triển và hiện thực hóa ý tưởng.
D. Đánh giá và chỉnh sửa sản phẩm cuối cùng.
Câu 18. Trong lĩnh vực truyền thông, ‘Phân tích SWOT’ được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của một sản phẩm hoặc chiến dịch?
A. Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), và Thách thức (Threats).
B. Doanh thu (Sales), Chi phí (Costs), Lợi nhuận (Profits), và Hiệu quả (Efficiency).
C. Đối tượng (Target), Kênh (Channels), Thông điệp (Message), và Mục tiêu (Objectives).
D. Nội dung (Content), Hình thức (Format), Thời lượng (Duration), và Ngân sách (Budget).
Câu 19. Mục tiêu chính của việc sử dụng ‘Slogan’ trong một sản phẩm truyền thông là gì?
A. Tạo ra một khẩu hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, truyền tải thông điệp cốt lõi của sản phẩm hoặc thương hiệu.
B. Liệt kê đầy đủ các tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
C. Cung cấp thông tin liên hệ chi tiết của nhà sản xuất.
D. Đảm bảo tính pháp lý cho sản phẩm truyền thông.
Câu 20. Khái niệm ‘Tương tác’ (Engagement) trong truyền thông số thường đề cập đến:
A. Các hành động của người dùng như thích, bình luận, chia sẻ, nhấp chuột vào nội dung.
B. Số lượng người theo dõi một kênh truyền thông.
C. Thời gian trung bình một người dành cho một trang web.
D. Số lần một video quảng cáo được hiển thị.
Câu 21. Khái niệm ‘Phản hồi’ (Feedback) trong mô hình truyền thông có vai trò gì?
A. Cho phép người gửi biết được thông điệp đã được tiếp nhận và hiểu như thế nào.
B. Tăng cường tiếng ồn (noise) trong quá trình truyền thông.
C. Đảm bảo thông điệp luôn được giữ nguyên vẹn.
D. Giảm thiểu sự khác biệt giữa người gửi và người nhận.
Câu 22. Khái niệm ‘Agenda Setting’ (Thiết lập chương trình nghị sự) trong truyền thông có ý nghĩa gì?
A. Khả năng của truyền thông trong việc định hướng mức độ quan trọng mà công chúng gán cho các vấn đề xã hội.
B. Phân tích xu hướng tiêu dùng các sản phẩm truyền thông mới.
C. Đánh giá mức độ tương tác của người dùng trên các nền tảng số.
D. Xây dựng kịch bản cho các chương trình truyền hình thực tế.
Câu 23. Trong phân tích truyền thông, khái niệm ‘Hiệu ứng trần thuật’ (Narrative Effect) cho thấy điều gì?
A. Cách thức cấu trúc câu chuyện và phương pháp kể chuyện ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của khán giả.
B. Tầm quan trọng của việc sử dụng hình ảnh chất lượng cao trong sản phẩm truyền thông.
C. Mức độ lan truyền của một câu chuyện trên các nền tảng số.
D. Sự khác biệt trong cách các nền tảng truyền thông trình bày cùng một câu chuyện.
Câu 24. Sự khác biệt chính giữa ‘Truyền thông đại chúng’ (Mass Communication) và ‘Truyền thông cá nhân’ (Interpersonal Communication) là gì?
A. Quy mô công chúng tiếp nhận và tính hai chiều của tương tác.
B. Sử dụng công nghệ hay không.
C. Tính chính xác của thông tin.
D. Chi phí sản xuất nội dung.
Câu 25. Khi một sản phẩm truyền thông được thiết kế ‘thân thiện với thiết bị di động’ (Mobile-friendly), điều này ưu tiên yếu tố nào?
A. Khả năng hiển thị và tương tác tốt trên màn hình điện thoại thông minh và máy tính bảng.
B. Sử dụng ít dữ liệu di động nhất có thể.
C. Khả năng hoạt động ngoại tuyến (offline).
D. Tích hợp các tính năng thực tế tăng cường (AR).
................................
................................
................................
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:
Sách VietJack thi THPT quốc gia 2025 cho học sinh 2k7:
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp



