200+ Trắc nghiệm Công nghệ IoT và ứng dụng (có đáp án)

Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Công nghệ IoT và ứng dụng có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Công nghệ IoT và ứng dụng đạt kết quả cao.

200+ Trắc nghiệm Công nghệ IoT và ứng dụng (có đáp án)

Quảng cáo

Câu 1: Raspberry Pi hỗ trợ trên nền tảng và phần mềm nào?

A. Raspbian

B. Raspbmc

C. OSMC

D. Tất cả đáp án đều đúng

Câu 2: Arduino ra đời ở nước nào?

A. Ý

B. Pháp

C. Mỹ

D. Nga

Quảng cáo

Câu 3: Mô hình mạng sử dụng cho ZigBee Smart Energy?

A. Star Topology

B. Bus Topology

C. Ring Topology

D. Không cần mô hình

Câu 4: IOT là viết tắt?

A. Internet of Things

B. Internet of Think

C. Internet of Technology

D. Intelligent of Technology

Câu 5: Trong Cảm biến lực Loadcell, thành phần Strain gauge là gì?

Quảng cáo

A. Là một loại điện trở đặc biệt. Được cấp nguồn điện và giá trị điện trở thay đổi khi bị tác động lực lên nó

B. Là một thanh kim loại chịu tải có tính đàn hồi, thường là hợp kim nhôm

C. Là một hình thanh kim loại vòng tròn cố định trên thiết bị, có khả năng chịu tải tốt chuyên truyền điện và nhiệt

D. Không có đáp án đúng

Câu 6: Ngôn ngữ ưa thích cho phân tích IoT là ngôn ngữ nào?

A. Python

B. HTML

C. PHP

D. C++

Câu 7: Điều nào sau đây là nhược điểm của việc sử dụng IoT?

A. Chi phí quá đắt

B. Lối sống xấu đi

C. Năng suất không tăng

D. Quá phụ thuộc vào công nghệ

Quảng cáo

Câu 8: Thiết bị nào không phải thiết bị mạng?

A. Traffic analyzer

B. Bridge

C. Switch

D. Router

Câu 9: IoT phải có 2 thuộc tính nào sau đây?

A. Phải có là ứng dụng internet và lấy được thông tin vật chủ

B. Phải có cảm biến và kết nối bluetooth

C. Phải có trao đổi dữ liệu và phân tích hệ thống

D. Không có câu trả lời nào đúng

Câu 10: Thông số kỹ thuật quan trọng của cảm biến hình ảnh?

A. Độ phân giải, kích thước điểm ảnh

B. Độ nhạy sáng, tốc độ phản hồi

C. Độ lệch màu

D. Tất cả phương án

Câu 11: Thuật ngữ IIoT là viết tắt của những chữ nào?

A. Industrial Internet of Things

B. Index Internet of Technology

C. Intense Internet of Things

D. Incorporate Internet of Technology

Câu 12: Trong ý tưởng về thiết bị di động, điểm hấp dẫn chính của máy tính xách tay khiến nó trở thành thiết bị phổ biến là gì?

A. Máy tính xách tay có chức năng máy tính để bàn có thể mang đi mọi nơi

B. Chi phí của máy tính xách tay thấp hơn máy tính để bàn

C. Máy tính xách tay hiệu quả hơn máy tính để bàn

D. Không câu trả lời nào trong số này đúng

Câu 13: Giao nào là thức mạng dùng IPv6, cho phép quy định cơ chế đóng gói bản tin và nén header?

A. 6LoWPAN

B. Zigbee

C. Bluetooth

D. Z-wave

Câu 14: IoT tiến hóa từ sự hội tụ của các công nghệ nào?

A. Công nghệ không dây, hệ thống vi cơ điện tử và Internet

B. Điện toán di động, dữ liệu lớn và internet

C. Công nghệ không dây, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn

D. Cảm biến, điện toán đám mây và công nghệ máy học

Câu 15: Dịch vụ nào đã được sử dụng làm mẫu thử các mối đe dọa của trung tâm điều khiển?

A. Amazon Echo

B. Apple Store

C. Google Play

D. Tất cả đáp án

Câu 16: Thành phần nào tham gia vận hành phần tử cốt lõi của IoT?

A. SaaS

B. PaaS

C. IaaS

D. Nhà cung cấp dịch vụ IoT

Câu 17: Cổng bảo mật tiêu chuẩn của MQTT là cổng nào?

A. 8000

B. 8888

C. 1883

D. 8883

Câu 18: Công nghệ cảm biến hình ảnh nào cần ít điện năng hơn?

A. CMOS

B. CCD

C. ADC

D. Nikon Coolpix

Câu 19: Bước cuối cùng của việc truyền dữ liệu đáng tin cậy là gì?

A. Khởi tạo

B. Chuyển tiếp tin nhắn

C. Phát hiện tin nhắn bị mất

D. Phục hồi có chọn lọc

Câu 20: Hệ thống nhúng được hiểu như thế nào ?

A. Là hệ thống tự trị các nhúng trong môi trường hoặc hệ thống mẹ

B. Là hệ thống kết hợp phần mềm và phần cứng để giải quyết các bài toán chuyên dụng

C. Là hệ thống có khả năng tự động hóa cao và hoạt động ổn định

D. Tất cả các phương án trên

Câu 21: Thiết bị IoT nào dùng để thu thập dữ liệu từ thế giới thực?

A. Sensors

B. Actuators

C. Microprocessors

D. Microcontrollers

Câu 22: NFC (Near-Field Communications) là công nghệ kết nối không dây trong phạm vi tầm ngắn trong khoảng cách

A. 4 cm

B. 15 cm

C. 20 cm

D. 25 cm

Câu 23: Giao thức được sử dụng để liên kết tất cả các thiết bị trong IoT?

A. Mạng

B. UDP

C. HTTP

D. TCP/IP

Câu 24: Khi làm việc với UPnP, một thiết bị tự gán cái gì của chính nó?

A. Địa chỉ IP

B. Địa chỉ gửi thư

C. Địa chỉ doanh nghiệp

D. Địa chỉ UpnP

Câu 25: Giao thông công cộng được hưởng lợi như thế nào từ internet vạn vật?

A. Thông tin từ các thiết bị được kết nối với nhau được sử dụng để cải thiện chất lượng và bảo mật

B. Nếu tất cả ô tô cá nhân đều có IoT, thì phương tiện giao thông công cộng không còn cần thiết nữa

C. IoT làm giảm nhu cầu giao thông công cộng trong giờ cao điểm

D. Thông tin từ các thiết bị được kết nối với nhau được sử dụng để cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa

................................

................................

................................

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:

ĐỀ THI, GIÁO ÁN, GÓI THI ONLINE DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 12

Bộ giáo án, đề thi, bài giảng powerpoint, khóa học dành cho các thầy cô và học sinh lớp 12, đẩy đủ các bộ sách cánh diều, kết nối tri thức, chân trời sáng tạo tại https://tailieugiaovien.com.vn/ . Hỗ trợ zalo VietJack Official


Giải bài tập lớp 12 Kết nối tri thức khác