Từ vựng về gia đình và các thành viên lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về gia đình và các thành viên đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về gia đình và các thành viên lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về gia đình và các thành viên

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

ancestor

n

/ˈæn.ses.tər/

tổ tiên

Vietnamese people always respect their ancestors. (Người Việt Nam luôn tôn kính tổ tiên của mình.)

benefit

n

/ˈben.ɪ.fɪt/

lợi ích

Sharing housework brings many benefits to the whole family. (Việc chia sẻ việc nhà mang lại nhiều lợi ích cho cả gia đình.)

breadwinner

n

/ˈbredˌwɪn.ər/

người trụ cột gia đình

My father is the main breadwinner in my family. (Bố tôi là trụ cột chính của gia đình.)

child

n

/tʃaɪld/

con

Every child needs love and care from their parents. (Mỗi đứa trẻ đều cần tình yêu và sự chăm sóc từ cha mẹ.)

couple

n

/ˈkʌp.əl/

cặp vợ chồng

The young couple have just bought a new house. (Cặp vợ chồng trẻ vừa mua một ngôi nhà mới.)

extended family

n

/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

gia đình nhiều thế hệ

I live in an extended family with my grandparents. (Tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ cùng ông bà.)

family bond

n

/ˈfæm.əl.i bɒnd/

tình cảm gia đình

Strong family bonds help children grow up happily. (Tình cảm gia đình bền chặt giúp trẻ em lớn lên hạnh phúc.)

family value

n

/ˈfæm.əl.i ˈvæl.juː/

giá trị gia đình

Parents should teach their children good family values. (Cha mẹ nên dạy con những giá trị tốt đẹp của gia đình.)

financial burden

n

/faɪˈnæn.ʃəl ˈbɜː.dən/

gánh nặng tài chính

Medical expenses can become a financial burden for many families. (Chi phí chữa bệnh có thể trở thành gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình.)

generation

n

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

thế hệ

Different generations often have different opinions. (Các thế hệ khác nhau thường có những quan điểm khác nhau.)

homemaker

n

/ˈhəʊmˌmeɪ.kər/

người nội trợ

My mother is a homemaker who takes good care of our family. (Mẹ tôi là một người nội trợ chăm sóc gia đình rất chu đáo.)

household finances

n

/ˈhaʊs.həʊld faɪˈnæn.sɪz/

tài chính gia đình

My parents carefully manage the household finances. (Bố mẹ tôi quản lý tài chính gia đình rất cẩn thận.)

marriage

n

/ˈmær.ɪdʒ/

hôn nhân

Love and respect are important in a happy marriage. (Tình yêu và sự tôn trọng rất quan trọng trong một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)

nuclear family

n

/ˌnjuː.kli.ər ˈfæm.əl.i/

gia đình hạt nhân

A nuclear family usually consists of parents and their children. (Gia đình hạt nhân thường gồm bố mẹ và con cái.)

relative

n

/ˈrel.ə.tɪv/

họ hàng

We often visit our relatives during Tet holiday. (Chúng tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.)

responsibility

n

/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/

trách nhiệm

Looking after younger children is a big responsibility. (Chăm sóc các em nhỏ là một trách nhiệm lớn.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

consist of

bao gồm

A nuclear family consists of parents and children. (Gia đình hạt nhân bao gồm cha mẹ và con cái.)

be responsible for

chịu trách nhiệm về

Parents are responsible for their children. (Cha mẹ có trách nhiệm với con cái.)

play an important role in

đóng vai trò quan trọng trong

Family members play an important role in children’s growth. (Các thành viên trong gia đình đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)

depend on

phụ thuộc vào

Children often depend on their parents. (Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ.)

be based on

dựa trên

A happy family is based on love and respect. (Một gia đình hạnh phúc dựa trên tình yêu thương và sự tôn trọng.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về gia đình và các thành viên

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. In many traditional families, the father is often the main ________.

A. breadwinner

B. grocery

C. laundry

D. chore

Question 2. Unlike an extended family, a ________ usually includes only parents and their children.

A. family value

B. financial burden 

C. nuclear family

D. responsibility

Question 3. Paying school fees for four children became a heavy ________ for the family.

A. household finance

Quảng cáo

B. family member

C. financial burden 

D. family bond

Question 4. Grandparents, parents, and children living together form an ________.

A. equally shared parenting

B. breadwinner

C. homemaker

D. extended family

Question 5. Every family member should take ________ for keeping the house clean.

A. benefit

B. responsibility

C. generation

D. parent

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

Giải thích: breadwinner = người trụ cột, người kiếm thu nhập chính trong gia đình.

Dịch nghĩa: Trong nhiều gia đình truyền thống, người cha thường là trụ cột chính của gia đình.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: nuclear family = gia đình hạt nhân, chỉ gồm bố mẹ và con cái.

Dịch nghĩa: Khác với gia đình nhiều thế hệ, gia đình hạt nhân thường chỉ gồm bố mẹ và con cái.

Question 3.

Đáp án đúng: C

Giải thích: financial burden = gánh nặng tài chính.

Dịch nghĩa: Việc đóng học phí cho bốn người con trở thành gánh nặng tài chính đối với gia đình.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: extended family = gia đình nhiều thế hệ.

Dịch nghĩa: Ông bà, cha mẹ và con cái cùng sống chung tạo thành một gia đình nhiều thế hệ.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: take responsibility for = chịu trách nhiệm về.

Dịch nghĩa: Mỗi thành viên trong gia đình nên chịu trách nhiệm giữ gìn nhà cửa sạch sẽ.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học