Từ vựng nói về các loại di sản lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về các loại di sản đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về các loại di sản lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về các loại di sản

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

tiếng Việt

Ví dụ

Ancient

adj

/ˈeɪn.ʃənt/

Cổ xưa

History, ancient and modern, has taught these people an intense distrust of their neighbours. (Lịch sử, cả cổ đại và hiện đại, đã dạy cho những người này một sự ngờ vực sâu sắc đối với những người hàng xóm của họ.)

Archaeological

adj

/ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/

Thuộc khảo cổ

Archaeological sites are carefully protected. (Các địa điểm khảo cổ được bảo vệ cẩn thận.)

Cave

n

/keɪv/

Hang động

She took me by the hand and led me into the cave. (Cô ấy nắm tay tôi và dẫn tôi vào hang động.)

Citadel

n

/ˈsɪt.ə.del/

Thành trì

The town has a 14th-century citadel overlooking the river. (Thị trấn này có một thành trì từ thế kỷ 14 nhìn ra sông.)

Complex

n

/ˈkɒm.pleks/

Quần thể

They're planning to develop the whole site into a shopping complex. (Họ đang lên kế hoạch phát triển toàn bộ khu đất thành một khu phức hợp mua sắm.)

Cultural

adj

/ˈkʌl.tʃər.əl/

Thuộc về văn hoá

Australia has its own cultural identity, which is very different from that of Britain. (Úc có bản sắc văn hóa riêng, rất khác biệt so với Anh.)

Heritage

n

/ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản

These monuments are a vital part of the cultural heritage of South America. (Những công trình này là một phần quan trọng của di sản văn hóa Nam Mỹ.)

Historic

adj

/hɪˈstɒr.ɪk/

Có ý nghĩa lịch sử

The charity cares for over 350 historic monuments. (Tổ chức từ thiện này chăm sóc hơn 350 di tích lịch sử.)

Historical

adj

/hɪˈstɒr.ɪ.kəl/

Thuộc về lịch sử

Many important historical documents were destroyed when the library was bombed. (Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.)

Landscape

n

/ˈlænd.skeɪp/

Phong cảnh

The cathedral dominates the landscape for miles around. (Nhà thờ này sừng sững giữa khung cảnh xung quanh, trải dài hàng dặm.)

Limestone

n

/ˈlaɪm.stəʊn/

Đá vôi

The cave is made of limestone. (Hang động được tạo thành từ đá vôi.)

Monument

n

/ˈmɒn.jə.mənt/

Đài tưởng niệm

Ancient monuments are often representative of a country's cultural heritage. (Các di tích cổ thường là biểu tượng cho di sản văn hóa của một quốc gia.)

Performing arts

n

/pəˌfɔː.mɪŋ ˈɑːts/

Nghệ thuật biểu diễn

Season tickets to the theater are a perfect gift for someone who loves the performing arts. (Vé xem kịch theo mùa là món quà hoàn hảo dành cho người yêu thích nghệ thuật biểu diễn.)

Temple

n

/ˈtem.pəl/

Đền

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns. (Mái của ngôi đền được chống đỡ bởi một hàng cột đá dày.)

Valley

n

/ˈvæl.i/

Thung lũng

People have lived in this valley since ancient times. (Con người đã sinh sống ở thung lũng này từ thời cổ đại.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be famous for sth

nổi tiếng về

This ancient town is famous for its historic buildings. (Thị trấn cổ này nổi tiếng với các công trình lịch sử.)

be known as sth

được biết đến là

Ha Long Bay is known as a natural wonder of the world. (Vịnh Hạ Long được biết đến là kỳ quan thiên nhiên thế giới.)

be located in/ at

nằm ở

The temple is located in the city centre. (Ngôi đền nằm ở trung tâm thành phố.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về các loại di sản

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. This ancient ________ attracts thousands of tourists every year.

A. monument

B. preserve

C. restore

D. protect

Question 2. Ha Long Bay is famous ________ its breathtaking landscape.

A. at

B. for

C. on

D. with

Question 3. The temple ________ in the centre of the old town.

A. locates

B. locating

C. is located

Quảng cáo

D. was locating

Question 4. Cultural heritage helps ________ a nation’s identity.

A. protecting

B. reflecting

C. reflects

D. reflect

Question 5. This historic site is known ________ one of the oldest temples in the country.

A. by

B. with

C. as

D. for

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

monument = di tích/đài tưởng niệm

Dịch nghĩa: Di tích cổ này thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.

Question 2.

Đáp án đúng: B

be famous for = nổi tiếng về

Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp.

Question 3.

Đáp án đúng: C

be located in/ at = nằm ở

Dịch nghĩa: Ngôi đền nằm ở trung tâm khu phố cổ.

Question 4.

Đáp án đúng: D

help + V (nguyên thể) → reflect

Dịch nghĩa: Di sản văn hóa giúp phản ánh bản sắc dân tộc.

Question 5.

Đáp án đúng: C

be known as = được biết đến là

Dịch nghĩa: Di tích lịch sử này được biết đến là một trong những ngôi đền cổ nhất đất nước.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học