(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Câu điều kiện (Conditional sentences)

Chuyên đề Tiếng Anh Câu điều kiện (Conditional sentences) đầy đủ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài & bài tập đa dạng từ cơ bản đến nâng cao giúp Giáo viên & học sinh có thêm tài liệu ôn thi ĐGNL, ĐGTD đạt kết quả cao.

(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Câu điều kiện (Conditional sentences)

Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.

Quảng cáo

A. LÝ THUYẾT

I. Khái niệm

1. Công thức cơ bản

Một câu điều kiện gồm 2 mệnh đề:

- Mệnh đề phụ (If-clause): chỉ điều kiện.

- Mệnh đề chính (Main clause): chỉ kết quả.

2. Vị trí của các mệnh đề

Vị trí

Công thức

Mục đích

Ví dụ

Khi mệnh đề If đứng đầu

Mệnh đề If, mệnh đề chính

(có dấu phẩy ở giữa hai mệnh đề)

Nhấn mạnh

vào điều kiện

If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Khi mệnh đề chính đứng đầu

Mệnh đề chính + mệnh đề If

(không có dấu phẩy ở giữa hai mệnh đề)

Nhấn mạnh

vào kết quả

We will stay at home if it rains. (Chúng tôi sẽ ở nhà nếu trời mưa.)

Quảng cáo

II. Các loại câu điều kiện

1. Câu điều kiện loại 0

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + V(s/es), S + V(s/es).

Diễn tả một chân lý, sự việc luôn đúng, hoặc mang tính khoa học.

Diễn tả một thói quen, hành động xảy ra thường xuyên.

If you heat water to 100°C, it boils. (Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.)

Peter usually cycles on Sunday if the weather is windy. (Peter thường đạp xe vào Chủ nhật nếu trời có gió.)

* Mở rộng:

Ta có thể thay “if” thành “when” hoặc “whenever” mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

E.g. When / whenever I am sick, my mother cooks porridge and buys medicine for me. (Khi / Bất cứ khi nào tôi bị ốm, mẹ tôi đều nấu cháo và mua thuốc cho tôi.)

2. Câu điều kiện loại 1

Quảng cáo

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + V(s/es), S + will / can + V.

Diễn tả kết quả có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.

If she studies hard, she can pass the exam. (Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy có thể đỗ kỳ thi.)

* Các dạng biến thể:

Biến thể ở mệnh đề chính

If + S + V(s/es), S + may / might + V.

Diễn tả kết quả có khả năng xảy ra (thấp hơn so với khi dùng “will”) nếu điều kiện được đáp ứng.

If you buy a lottery ticket, you might win. (Nếu mua vé số, biết đâu bạn trúng.)

If + S + V(s/es), S + can / may + V.

Diễn tả sự cho phép nếu điều kiện được đáp ứng.

If you need help, you may call me. (Nếu cần giúp đỡ, bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.)

If + S + V(s/es), S + would like to / must / should / have to / ought to + V.

Diễn tả gợi ý, khuyên nhủ, yêu cầu hay đề nghị nếu điều kiện được đáp ứng.

If you want to pass the exam, you must study hard. (Nếu muốn đỗ kỳ thi, bạn bắt buộc phải học chăm chỉ.)

If + S + V(s/es), V / Don’t V

Dùng để đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc yêu cầu  nếu điều kiện được đáp ứng.

If it rains, don't go out. (Nếu trời mưa, đừng đi ra ngoài.)

Biến thể ở mệnh đề If

If + S + have / has V3 / V-ed,

S + will + V

Diễn tả điều kiện là: hành động đã được làm xong / đã hoàn tất tính đến thời điểm hiện tại.

If you have finished your homework, we will go to the cinema. (Nếu bạn đã làm xong bài tập rồi, chúng ta sẽ đi xem phim.)

If + S + am / is / are + V-ing,

S + will + V

Diễn tả điều kiện là: hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch dự định trong tương lai gần.

If he is studying, I will not disturb him. (Nếu anh ấy đang học bài, tôi sẽ không làm phiền anh ấy.)

If you are leaving tomorrow, I will drive you to the airport. (Nếu ngày mai bạn dự định đi, tôi sẽ lái xe đưa bạn ra sân bay.)

Quảng cáo

* Mở rộng: Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

- Đảo ngữ:

If + S + to be / V(s/es), S + will / can / may +  V.

Should + S + be / V, S + will / can / may… + V.

If you are free this evening, we can go for dinner.

Should you be free this evening, we can go for dinner. (Nếu tối nay bạn có rảnh, chúng ta có thể đi ăn tối)

If it doesn’t rain, she will go camping.

Should it not rain, she will go camping.

(Nếu trời không mưa, cô ấy sẽ đi cắm trại.)

3. Câu điều kiện loại 2

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + to be / Vquá khứ, S + would / could + V.

Diễn tả giả định và kết quả trái ngược với thực tế ở hiện tại.

If I knew his address, I could send him a letter. (Nếu tôi biết địa chỉ của anh ấy, tôi đã có thể gửi cho anh ấy một lá thư rồi.)

* Mở rộng: Đảo ngữ câu điều kiện loại 2

If + S + were + N / Adj, S + would / could + V.

Were + S + N / Adj, S + would / could + V.

If I were you, I would study harder for the exam.

Were I you, I would study harder for the exam.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

If + S + Vquá khứ, S + would / could / should + V.

Were + S + to V, S + would / could + V.

If she had more time, she could learn another language.

Were she to have more time, she could learn another language.

(Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy đã có thể học thêm một ngôn ngữ khác rồi.)

If it weren’t for + N / Ving, S + would / could + V.

Were it not for + N / Ving, S + would / could + V.

Were it not for = If it weren’t for: nếu không nhờ vào, nếu không vì

If my brother worked hard, he would earn a lot of money. (Nếu anh tôi làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ kiếm được rất nhiều tiền.)

Were it not for his laziness at work / being lazy at work, my brother would earn a lot of money.

= If it weren’t for his laziness at work / being lazy at work, my brother would earn a lot of money.

(Nếu không vì sự lười biếng trong công việc / việc lười biếng trong công việc, anh tôi đã kiếm được nhiều tiền rồi.)

4. Câu điều kiện loại 3

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + had  V3 / V-ed,

S + would / could / might + have + V3 / Ved

Diễn tả giả định và kết quả trái ngược với thực tế ở quá khứ.

If I had saved more money, I could have bought a new car.

(Nếu tôi đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn, tôi đã có thể mua một chiếc ô tô mới rồi.)

* Mở rộng đảo ngữ câu điều kiện loại 3:

If + S + had  V3 / V-ed, S + would / could /  might + have + V3 / Ved.

Had + S + V3 / V-ed, S + would / could /  might+ have + V3 / Ved.

If they had left earlier, they would have avoided the traffic.

Had they left earlier, they would have avoided the traffic. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã tránh được kẹt xe rồi.)

If it hadn’t been for + N / Ving, S + would / could /  might… + have + V3 / Ved.

Had it not been for + N / Ving, S + would / could /  might… + have + V3 / Ved.

Had it not been for = If it hadn’t been for + N / Ving: nếu không nhờ vào, nếu không vì

If they hadn’t supported me, I would have failed the project. (Nếu họ không hỗ trợ tôi, tôi đã thất bại ở dự án đó rồi.)

If it hadn’t been for their support, I would have failed the project.

= Had it not been for their support, I would have failed the project.

(Nếu không nhờ có sự hỗ trợ của họ, tôi đã thất bại ở dự án đó rồi.)

5. Câu điều kiện loại hỗn hợp 3 - 2

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + had V3 / V-ed,

S + would / could /  might + V.

Dùng để diễn tả:

- giả thiết trái ngược với quá khứ;

- kết quả trái ngược với hiện tại.

If I had studied hard, I could pass the exam now. (Nếu trước đây tôi đã học hành chăm chỉ, thì bây giờ tôi đã có thể vượt qua kỳ thi rồi.)

6. Câu điều kiện loại hỗn hợp 2 - 3

Công thức

Cách dùng

Ví dụ

If + S + to be / Vquá khứ,

S + would / could / might + have + V3 / V-ed.

Dùng để diễn tả:

- giả thiết trái ngược với hiện tại;

- kết quả trái ngược với quá khứ.

If she spoke French, she might have understood what he said at the meeting yesterday.

(Nếu cô ấy biết nói tiếng Pháp, có lẽ cô ấy đã hiểu những gì anh ta nói ở cuộc họp ngày hôm qua rồi.)

7. Một số trường hợp khác

Trường hợp

Ví dụ

As long as / So long as = Providing (that) = Provided (that) = On the condition that = If: miễn là, với điều kiện là

You can stay at the party so long as you behave well. (Bạn có thể ở lại buổi tiệc miễn là bạn cư xử đúng mực.)

................................

................................

................................

Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.

Xem thêm các Chuyên đề Tiếng Anh ôn thi ĐGNL-ĐGTD hay khác


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học