(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: So sánh (Comparison)

Chuyên đề Tiếng Anh So sánh (Comparison) đầy đủ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài & bài tập đa dạng từ cơ bản đến nâng cao giúp Giáo viên & học sinh có thêm tài liệu ôn thi ĐGNL, ĐGTD đạt kết quả cao.

(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: So sánh (Comparison)

Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.

Quảng cáo

A. LÝ THUYẾT

I. Phân loại tính từ / trạng từ:

Phân loại

Đặc điểm và ví dụ minh họa

Tính từ ngắn

- Có một âm tiết.

Ví dụ: dry, long, safe.

- Có 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng đuôi “y”. 

Ví dụ: busy, pretty, early.

Tính từ dài

- có từ 3 âm tiết trở lên.

Ví dụ: dangerous, intelligent, hospitable.

- có 2 âm tiết và không kết thúc bằng đuôi “y”.

Ví dụ: handsome, careless, polite.

Lưu ý: Các tính từ kết thúc bằng: -er, -et, -le, -ow vừa là tính từ dài vừa là tính từ ngắn.

Ví dụ: clever, quiet, gentle, narrow.

Quảng cáo

Phân loại

Đặc điểm và ví dụ minh họa

Trạng từ ngắn

- Có một âm tiết (thường có hình thức giống với tính từ của chúng).

Ví dụ: fast, hard, late, long, soon, high, low, far.

Lưu ý: “early” là trạng từ ngắn.

Trạng từ dài

- có từ 2 âm tiết trở lên, thường được tạo ra bằng cách thêm đuôi “ly” vào sau tính từ.

Ví dụ: beautifully, easily, lazily, proudly.

Lưu ý: “early” vừa là tính từ ngắn vừa là trạng từ ngắn.

II. Các dạng so sánh cơ bản

1. So sánh bằng (Equal comparison)

a. So sánh bằng của tính từ / trạng từ

Công thức chung so sánh bằng của tính từ / trạng từ (cả ngắn lẫn dài):

(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: So sánh (Comparison)

Ví dụ: Mary is as tall as she thought. 

           Mai doesn’t work as hard as Hang.

Quảng cáo

* Một số trường hợp cần lưu ý:

Trường hợp

Đặc điểm

Ví dụ

Dùng the same N as

(N là danh từ chỉ tính chất)

Ta có thể dùng cấu trúc “the same as” thay cho cấu trúc so sánh bằng:

S + to be + the same + N + as + N / Pronoun

My sister is as tall as me.

= My sister is the same height as me. 

So … as

Trong câu phủ định, ta có thể thay từ “as … as” bằng “so … as”.

Trong câu khẳng định và nghi vấn, “so … as” sẽ không được dùng để thay thế.

He doesn’t type as quickly as me.

= He doesn’t type so quickly as me.

b. So sánh bằng của danh từ

Quảng cáo

Loại

Công thức

Ví dụ minh họa

Sự nhiều ngang nhau

S + V + as + many / much + N + as + ….

They invited as many guests as we did.

He doesn't have as much money as his brother.

Sự ít

ngang nhau

S + V + as + few / little + N + as + ….

They invited as few guests as we did.

He spent as little money as he could.

2. So sánh chênh lệch

a. So sánh hơn

Loại

Công thức

Ví dụ minh họa

Với tính / trạng từ ngắn

S + to be / V + adj / adv + -er + than

+ N / Pronoun

 

Jennie's grades are higher than her sister's (grades).

Her younger brother often drives faster than her.

Với tính / trạng từ dài

S + to be / V + more + adj / adv + than

+ N / Pronoun

Minh is more intelligent than An.

An does homework more carefully than Binh.

Với danh từ

S + V + more + N + than + N / Pronoun

We need more information than the report provides.

b. So sánh kém

Loại

Công thức

Ví dụ minh họa

Với tính / trạng từ

(cả dài và ngắn)

S + to be / V + less + adj / adv + than

+ N / Pronoun

(Lưu ý: thường không áp dụng với trường hợp tính từ / trạng từ ngắn 1 âm tiết

vì thiếu tự nhiên)

He is less friendly than me.

Her dress is less expensive than mine.

I drive less carefully than my mother.

Với danh từ

S + V + fewer / less + N + than

+ N / Pronoun

There are fewer students than expected.

She donated less money than her brother.

c. Các trường hợp cần lưu ý trong so sánh chênh lệch

Trường hợp

So sánh chênh lệch

 của tính từ / trạng từ

So sánh chênh lệch của danh từ

Tính từ vừa là ngắn vừa là dài

(-er, -et, -le, -ow)

- Được phép áp dụng công thức của cả tính từ ngắn lẫn tính từ dài.

Ví dụ: This street is narrower than / more narrow than Oxford Street.

Không áp dụng

Nhấn mạnh mức độ chênh lệch

- Đặt các từ much, far, (quite) a lot ngay trước cụm từ so sánh (áp dụng chung cho mọi tính từ / trạng từ).

 

Ví dụ:

The weather today is much / far / a lot  hotter than yesterday.

He drives much / far / a lot  less carefully than I do.

- Đặt far, (quite) a lot trước cụm từ so sánh (áp dụng chung cho mọi danh từ).

- Dùng thêm many (cho N đếm được) hoặc much (cho N không đếm được).

Ví dụ:

Our school has many / far / a lot more students than theirs.

This hybrid car uses much / far / a lot less fuel than my old car.

So sánh một cá thể với toàn bộ nhóm còn lại

Sau “than” là:

- đại từ bất định + else

- any other + danh từ đếm được số ít / danh từ không đếm được

Ví dụ:

He is taller than anybody else in his family.

My dad drives less carefully than any other person in my family.

Sau “than” là:

- đại từ bất định + else

- any other + danh từ đếm được số ít / danh từ không đếm được.

Ví dụ:

He has more money than anyone else in the group.

This printer uses less ink than any other equipment in the office.

3. So sánh nhất (Superlative)

a. So sánh hơn nhất

Loại

Công thức

Ví dụ minh họa

Với tính / trạng từ ngắn

S + to be / V + the + adj / adv + -est + (N)

Binh is the fastest runner in my class.

Binh runs the fastest in my class.

Với tính / trạng từ dài

S + to be / V + the most + adj / adv + (N)

Mrs. Jonas is the most highly-paid employee.

He speaks English the most fluently.

Với danh từ

S + V + the most + N + …

I have the most necklaces in my family.

b. So sánh kém nhất

Loại

Công thức

Ví dụ minh họa

Với tính / trạng từ

(cả dài và ngắn)

S + to be / V + the + least + adj / adv + (N)

(Lưu ý: thường không áp dụng với trường hợp tính từ / trạng từ ngắn 1 âm tiết

vì thiếu tự nhiên)

Of all the staff, he is the least friendly.

This is the least expensive watch.

She answered the least carefully.

Với danh từ

S + V + the fewest / least + N + …

He made the fewest mistakes.

This machine uses the least energy.

c. Các trường hợp cần lưu ý trong so sánh nhất

Trường hợp

So sánh nhất của tính / trạng từ

So sánh nhất của danh từ

Tính từ vừa là ngắn vừa là dài

(-er, -et, -le, -ow)

- Dùng công thức của cả tính từ ngắn và dài.

Ví dụ: This is the simplest / the most simple way to solve the problem.

Không áp dụng

Nhấn mạnh mức độ của so sánh nhất

- Dùng by far hoặc easily để nhấn mạnh.

+ by far: có thể đứng trước cụm so sánh nhất hoặc cuối câu.

+ easily: đứng trước cụm so sánh nhất.

Ví dụ:

She is by far / easily the tallest student.

 

My daughter drives the most carefully in my family by far.

- Dùng by far hoặc easily để nhấn mạnh.

+ by far: có thể đứng trước cụm so sánh nhất hoặc cuối câu.

+ easily: đứng trước cụm so sánh nhất.

Ví dụ:

He has by far / easily the most money in our group.

Our team made the fewest mistakes by far.

Từ mang nghĩa tuyệt đối

- Không dùng so sánh nhất với các tính từ đã mang ý nghĩa đạt đỉnh / không thể hơn được nữa: unique (độc nhất), perfect (hoàn hảo), complete (hoàn toàn), empty (trống rỗng), dead (chết), supreme (tối cao)...

Ví dụ:

(Sai) This is the most unique ring.

(Đúng) This is a unique ring.

Không áp dụng

*Lưu ý chung cho so sánh chênh lệch và so sánh nhất:

Một số tính từ / trạng từ, khi chuyển sang dạng các dạng này, sẽ biến đổi hoàn toàn sang một từ khác, chứ không tuân theo các quy tắc trên.

Tính từ / trạng từ ngắn

Dạng so sánh chênh lệch

Dạng so sánh nhất

good / well

better

the best

bad / badly

worse

the worst

far

farther / further

the farthest / the furthest

many / much

more

the most

little

less

The least

................................

................................

................................

Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.

Xem thêm các Chuyên đề Tiếng Anh ôn thi ĐGNL-ĐGTD hay khác


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học