(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Mạo từ (Articles)
Chuyên đề Tiếng Anh Mạo từ (Articles) đầy đủ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài & bài tập đa dạng từ cơ bản đến nâng cao giúp Giáo viên & học sinh có thêm tài liệu ôn thi ĐGNL, ĐGTD đạt kết quả cao.
(Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Mạo từ (Articles)
Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.
A. LÝ THUYẾT
I. Mạo từ không xác định (Indefinite article): a/an
- “a/an” được dùng khi người nói nhắc đến một đối tượng bất kỳ, chưa được xác định rõ với người nghe. “Chưa xác định” nghĩa là người nói / người viết mới nhắc đến lần đầu, hoặc người nghe / người đọc chưa biết cụ thể đối tượng đó là ai, đối tượng nào.
|
a |
an |
|
- Dùng trước danh từ đếm được số ít. - Dùng khi từ đứng ngay sau bắt đầu bằng âm phụ âm. E.g. She has a bicycle. (“bicycle” /ˈbaɪsɪkl/ bắt đầu bằng âm phụ âm /b/, nên ta dùng mạo từ “a”). My sister is working at a university in Hanoi. (“university” /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ bắt đầu bằng âm phụ âm /j/, nên ta dùng mạo từ “a”). |
- Dùng trước danh từ đếm được số ít. - Dùng khi từ đứng ngay sau bắt đầu bằng âm nguyên âm. Lưu ý: Các từ bắt đầu bằng âm nguyên âm thường bắt đầu bằng các chữ cái sau: u, e, o, a, i. Tuy nhiên, đây chỉ là cách nhìn mặt chữ để làm nhanh, chúng ta nên kiểm tra phiên âm thực tế để tránh bị bẫy. E.g. He bought an orange bicycle downtown. (“orange” /ˈɒrɪndʒ/ bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ nên ta dùng mạo từ “an”). She wants to marry an honest man. (“honest” /ˈɒnɪst/ có âm “h” câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ nên ta dùng mạo từ “an”). |
II. Mạo từ xác định (Definite article): the
“the” được dùng khi danh từ đã được xác định rõ. Tức là:
- Người nói và người nghe đều biết đối tượng đang nhắc đến là gì, hoặc
- Danh từ đã được nhắc đến trước đó trong văn cảnh, hoặc
- Đối tượng là duy nhất (trong ngữ cảnh cụ thể hoặc trong tự nhiên).
E.g.
- “Could you close the door, please?” (Cả người nói và người nghe đều biết cái cửa nào cần được đóng, nên ta dùng mạo từ xác định “the”).
- I saw a movie last night. The movie was amazing. (“movie” được nhắc lại. Ở câu thứ nhất, bộ phim được nhắc đến lần đầu, nên người đọc / nghe chưa biết cụ thể bộ phim nào, nên ta dùng mạo từ không xác định “a”. Ở câu thứ hai, bộ phim được nhắc lại. Lúc này người đọc/nghe đã biết rõ bộ phim (chính là bộ phim được xem tối qua), nên ta dùng mạo từ xác định “the”).
- The sun rises in the east. (Vì chỉ có duy nhất một Mặt Trời trong tự nhiên, nên ta dùng mạo từ xác định “the” trước “Sun”).
*Quy tắc phổ biến: the + N + of + N.
E.g.: the end of the street, the life of Mozart, the capital of Vietnam.
* Các trường hợp dùng “the” và không dùng “the”:
|
|
Dùng “the” |
Không dùng “the” |
|
Tính cụ thể và khái quát |
Nghĩa cụ thể, đã xác định hoặc duy nhất: - Danh từ cụ thể: The water in this bottle is cold. The horse on my farm can run very fast.
- Danh từ trừu tượng cụ thể hóa: He is studying the life of Mozart.
- Môn học / ngôn ngữ giới hạn: The English spoken in Australia is unique.
- Vật thể, đối tượng duy nhất: the sun, the moon, the sky, the universe, the world, the ground (mặt đất).
- The space: không gian được xác định. We can build a garden in the space behind the house.
- So sánh nhất, so sánh kép: Lan is the most beautiful girl in my class. The more he studies, the higher grades he gets. - Số thứ tự: the third chapter, the second floor.
- Bữa ăn cụ thể, đã được xác định: The dinner we had at that restaurant was expensive.
- Khi chủ sở hữu là một danh từ chung và đã được xác định rõ ràng: the boss’ house, the teacher’s book.
|
Nghĩa khái quát, chung chung: - Danh từ nói chung: Horses run fast. / The horse can run fast. Water is essential for life.
- Danh từ trừu tượng nói chung: Life is beautiful.
- Môn học / ngôn ngữ nói chung: English is the most popular language.
- Hành tinh: Mars, Venus, Jupiter.
- In space: không gian (trong vũ trụ) Astronauts work in space.
- Trước các danh từ đi cùng với số đếm, số hiệu, ký hiệu: Chapter Three, size 41, room 52, vitamin B, flight VN154 - Bữa ăn nói chung: Have breakfast / lunch / dinner. (Lưu ý: Nếu có tính từ thì dùng "a": A delicious breakfast).
- Khi chủ sở hữu là một tên riêng cụ thể: Tim’s house, Vietnam’s economy.
- Khi có các từ hạn định khác đứng trước: + Tính từ sở hữu: My red skirt + Từ chỉ định: Those green kites. + Từ lượng từ: every student, no girls. |
|
Địa điểm và địa danh: |
- Quốc gia số nhiều / tập hợp: the USA, the UK, the Netherlands, the Philippines.
- Địa danh số nhiều: Dãy núi (The Himalayas, The Alps); Nhóm đảo (The Maldives, The Bahamas); Chuỗi hồ (The Great Lakes).
- Sông, biển, đại dương, sa mạc, kênh đào: the Amazon, the Red Sea, the Pacific (Ocean), the Sahara, the Suez Canal.
- Địa điểm công cộng quen thuộc: The mall, the park, the library, the bank.
- Tòa nhà / Công trình / Tác phẩm nổi tiếng: the Taj Mahal, the Mona Lisa, the White House, the Eiffel Tower.
- Với tên riêng của các viện bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, rạp hát, rạp chiếu phim, khách sạn và nhà hàng: the National Museum, the Palace Theatre, the Odeon Cinema, the Continental Hotel, the Bombay Restaurant.
- The + University / College + of + tên riêng: The University of Cambridge. |
- Quốc gia số ít / Thành phố / Bang / Châu lục: Vietnam, Hanoi, California, Asia.
- Địa danh số ít: Ngọn núi đơn lẻ (Mount Everest); Đảo đơn lẻ (Phu Quoc), Hồ đơn lẻ (Lake Michigan);
- Địa điểm công cộng (square, lake, street, park) có tên riêng đi kèm: Ba Dinh Square, Hoan Kiem Lake, Ly Thai To Street, Hyde Park.
- Tên thương hiệu hoặc tên riêng ở dạng sở hữu cách: McDonald’s, St John’s Church
- Tên riêng + University / College: Cambridge University. |
|
Phương hướng |
- Khi north, south, east, west, … chỉ một vùng / khu vực: He lives in the North of Vietnam.
- giới từ + the + phương hướng: The small island lies to the east of the main coastline |
- Khi north, south, east, west, … là một phần của tên riêng: Southeast Asia, North Korea, South Africa.
- Khi đi với động từ chỉ sự di chuyển (go, travel, turn, look, sail, fly, walk, move): Go north, travel south. |
|
Hoạt động hàng ngày |
- Nhạc cụ (khi chơi): Play the piano, play the guitar.
- Truyền thông / Báo chí: the radio, the media, the internet, the news, the Washington Post.
- Thiết bị công nghệ cụ thể: Turn off the television (cái tivi cụ thể).
- Tờ báo: the Times, the Washington Post, the New York Times. |
- Môn thể thao / Trò chơi: Play golf, play tennis, play football.
- Phương tiện (Công thức By + phương tiện): By car, by bus, by plane.
- Xem truyền hình (nói chung): Watch TV / television.
- Tên công ty, hãng hàng không: Vietnam Airlines, Sony. |
|
Thời gian |
- Buổi trong ngày: In the morning, in the afternoon, in the evening.
- Ngày cụ thể: The 8th of June.
- Thập niên: The 1990s. - Mùa thu với từ “fall”: phải là “In the fall”. |
- Thứ, tháng, dịp lễ: On Monday, in June, at Christmas.
- Thời điểm ngắn: At night, at noon, at sunset, at sunrise, at midnight, at midday.
- Các mùa (spring, summer, autumn, và winter): dùng “the” hay không đều được: in (the) spring, in (the) summer. |
|
Con người |
- Chức danh (khi đứng độc lập): The President, The Prime Minister.
- Dân tộc: The Vietnamese, The Cuban.
- Nhóm người (the + adj): the young, the rich, the elderly.
- Gia đình (họ ở số nhiều): the Smiths (Gia đình nhà Smith).
- Tổ chức: the army, the police, the committee, the government... |
- Chức danh đi liền tên riêng: President Obama, Queen Elizabeth.
- Tên người cụ thể: Tim, Mary. |
|
Mục đích |
Đến địa điểm không vì mục đích chính (đến để thăm hỏi, sửa chữa, tham quan, công tác, v.v.) - Go to the school (Đến trường đón con / dự tiệc, v.v.). - Go to the hospital (Đến thăm người bệnh, v.v.). - Go to the church (Đến ngắm tranh kính / tham quan, v.v.). - Go to the prison / court (Đến giảng bài / tham quan, v.v.). - Go to the bed (Đi đến giường để lấy đồ / dọn dẹp / ngồi chơi v.v.). |
Đến địa điểm vì mục đích chính (đúng chức năng nguyên bản của nơi đó để học, chữa bệnh, cầu nguyện, đi ngủ v.v.). - Go to school (Đi học).
- Go to hospital (Đi chữa bệnh).
- Go to church (Đi lễ, cầu nguyện).
- Go to prison / court (Đi tù / hầu tòa).
- Go to bed: đi ngủ |
................................
................................
................................
Giáo viên & Phụ huynh quan tâm Đề thi & Chuyên đề ôn thi ĐGNL - ĐGTD (các trường) bản word có lời giải chi tiết, dễ dàng chỉnh sửa và cập nhật hàng năm mời Xem thử.
Xem thêm các Chuyên đề Tiếng Anh ôn thi ĐGNL-ĐGTD hay khác
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Lượng từ (Quantifiers)
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Câu điều kiện (Conditional sentences)
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: So sánh (Comparison)
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses)
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
- (Ôn thi ĐGNL, ĐGTD) Chuyên đề: Thể bị động (Passive voice)
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 12
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 12 (hay nhất)
- Soạn văn 12 (ngắn nhất)
- Soạn văn 12 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 12
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Vật Lí 12
- Giải sgk Hóa học 12
- Giải sgk Sinh học 12
- Giải sgk Lịch Sử 12
- Giải sgk Địa Lí 12
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12
- Giải sgk Tin học 12
- Giải sgk Công nghệ 12
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12
- Giải sgk Âm nhạc 12
- Giải sgk Mĩ thuật 12

