Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 5 Global Success (hay, chi tiết)



Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 5: The world of work sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.

Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 5 Global Success (hay, chi tiết)

Quảng cáo

I. Câu đơn

1. Câu đơn là gì?

Câu đơn là loại câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập – tức là một cụm từ có thể tự đứng riêng và truyền đạt đầy đủ một ý nghĩa. Câu đơn thường có một chủ ngữ và một động từ, nhưng đôi khi cũng đi kèm tân ngữ hoặc các thành phần khác như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, v.v.

Chủ ngữ trong câu đơn có thể là:

- Chủ ngữ đơn (simple subject): chỉ một cá nhân hoặc sự vật.

- Chủ ngữ ghép (compound subject): gồm hai hay nhiều cá nhân/sự vật cùng làm một hành động.

Ví dụ: An studies English every evening. (Anna học tiếng Anh mỗi tối.)

=> Chủ ngữ "An" là chủ ngữ đơn vì chỉ có một người.

Tuan and Khanh study English every evening. (Anna và Lisa học tiếng Anh mỗi tối.)

=> Chủ ngữ "Tuan and Khanh" là chủ ngữ ghép vì bao gồm hai người.

Quảng cáo

2. Các cấu trúc phổ biến của câu đơn

Cấu trúc câu

Công thức

Ví dụ

Câu có một chủ ngữ là một động từ

S + V

Birds fly. (Chim bay)

Câu có bổ ngữ

S + V + Complement

She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên

Câu có trạng ngữ

S + V + Adv

They arrived late. (Họ đã đến muộn.)

Câu có hai tân ngữ

S + V + O + O

The teacher told us a story. (Cô giáo đã kể cho chúng tôi một câu chuyện.)

Câu có tân ngữ và bổ ngữ

S + V + O + Complement

They elected him president. (Họ bầu anh ấy làm tổng thống.)

Câu có tân ngữ và trạng ngữ

S + V + O + Adv

He finished the work yesterday. (Anh ấy hoàn thành công việc hôm qua.)

Quảng cáo

II. Câu ghép

1. Câu ghép là gì?

Câu ghép là loại câu bao gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập, được kết nối với nhau để thể hiện mối quan hệ về mặt ý nghĩa. Mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình như một câu đơn hoàn chỉnh, vì đều có ít nhất một chủ ngữ và một động từ. Câu ghép có thể được hình thành bằng nhiều cách khác nhau như sử dụng liên từ kết hợp, liên từ tương quan, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy.

Ví dụ: The air was polluted, so many people wore masks. (Không khí bị ô nhiễm nên nhiều người đeo khẩu trang.)

He studied very hard, yet he didn’t pass the exam. (Anh ấy học rất chăm nhưng vẫn không đậu kỳ thi.)

2. Các cấu trúc phổ biến của câu ghép

a. Sử dụng liên từ kết hợp

Quảng cáo

Liên từ

Chức năng

Ví dụ

For

Chỉ lý do

He stayed inside, for it was raining heavily. (Anh ấy ở trong nhà vì trời mưa to.)

And

Bổ sung thông tin

Mai likes cooking, and she also enjoys photography. (Mai thích nấu ăn và cũng thích chụp ảnh.)

Or

Đưa ra lựa chọn

You can choose to stay, or leave here. (Bạn có thể chọn ơ lại hoặc rời khỏi đây.)

Nor

Bổ sung ý phủ định

He doesn’t like tea, nor does he enjoy coffee. (Anh ấy không thích trà, cũng không thích cà phê.)

But

Diễn tả sự đối lập

Lam tried everything to open the door, but in vain. (Lâm đã thử mọi cách để mở cửa, nhưng vô ích.

Yet

Đối lập nhẹ, bất ngờ

I was tired, yet I couldn’t fall asleep. (Tôi mệt nhưng vẫn không thể ngủ được.)

So

Nêu kết quả

He was tired, so he slept right on the sofa. (Anh ấy quá mệt nên đã ngủ luôn trên sofa.)

b. Sử dụng liên từ tương quan

Liên từ

Chức năng

Ví dụ

Neither… nor…

Phủ định cả hai

Neither the manager nor the employees knew about the change. (Cả quản lý và nhân viên đều không biết về sự thay đổi.)

Either… or…

Lựa chọn giữa hai phương án

You can either join us now or come later. (Bạn có thể tham gia ngay hoặc đến sau.)

Just as… so…

Nêu sự tương đồng

Just as birds fly freely, so do dreams wander without limit. (Giống như loài chim bay tự do, những giấc mơ cũng lang thang không giới hạn.)

Whether… or…

Đưa ra hai khả năng

Whether we win or lose, we must stay united. (Dù thắng hay thua, chúng ta phải đoàn kết.)

No sooner… than…

Nhấn mạnh trình tự

No sooner had she arrived than the phone rang. (Cô ấy vừa đến thì điện thoại đã reo.)

Not only… but also…

Nhấn mạnh cả hai hành động

Not only did he apologize, but he also fixed the problem. (Anh ấy không chỉ xin lỗi mà còn sửa lỗi.)

c. Sử dụng trạng từ liên kết

Lưu ý: Khi dùng trạng từ liên kết như: Therefore, However, Moreover, Instead, Thus, Consequently, bạn cần sử dụng dấu chấm phẩy (;) trước và dấu phẩy (,) sau trạng từ.

Ví dụ

Dịch nghĩa

She worked all night; therefore, she was exhausted in the morning.

Cô ấy làm việc suốt đêm; vì vậy, cô rất mệt vào buổi sáng.

They wanted to buy the house; however, it was too expensive.

Họ muốn mua ngôi nhà; tuy nhiên, nó quá đắt.

d. Sử dụng dấu chấm phẩy

Ví dụ

Dịch nghĩa

I was tired; I decided to go to bed early.

Tôi mệt rồi nên quyết định đi ngủ sớm.

She loves reading; her brother prefers playing video games.

Cô ấy thích đọc sách; còn anh trai cô ấy thì thích chơi điện tử.

III. Câu phức

1. Câu phức là gì?

Câu phức là loại câu bao gồm một mệnh đề chính (independent clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Các mệnh đề trong câu phức được kết nối với nhau thông qua liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (relative pronouns).

Mệnh đề chính có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc không thể tự tồn tại mà cần đi kèm với mệnh đề chính để tạo thành câu có ý nghĩa đầy đủ.

Ví dụ: The book that you gave me is really interesting. (Cuốn sách mà bạn tặng tôi thật sự rất thú vị.)

When the bell rang, the students left the classroom. (Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.)

a. Một số liên từ phụ thuộc thường gặp

Loại liên từ

Ví dụ

chỉ nguyên nhân: because, since, as

We were late because it rained heavily. (Chúng tôi đến muộn vì trời mưa to.)

chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as

After she finished dinner, she watched TV. (Sau khi ăn tối xong, cô ấy xem TV.)

chỉ điều kiện: if, unless, provided that

If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

chỉ nhượng bộ: although, even though, though

Although he was tired, he kept working. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn làm việc tiếp.)

chỉ mục đích: so that, in order that

She studied hard so that she could get a scholarship. (Cô ấy học chăm để có thể giành học bổng.)

b. Một số đại từ quan hệ thường gặp

Đại từ quan hệ

Vai trò

Ví dụ

who

chỉ người, làm chủ ngữ

The man who helped me is kind. (Người đàn ông mà đã giúp đỡ tôi thì rất tốt bụng.)

whom

chỉ người, làm tân ngữ

The woman whom you met is my aunt. (Người phụ nữ mà bạn gặp là dì của tôi.)

which

chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

The dress which she worn was pretty. (Chiếc váy mà cô ấy đã mặc thì rất xinh xắn.)

that

chỉ người hoặc vật, dùng thay cho who/which

This is the movie that I told you about. (Đây là bộ phim mà tôi đã kể với bạn.)

whose

chỉ sở hữu

I met a girl whose father is a writer. (Tôi gặp một cô gái có bố là nhà văn.)

IV. Phân biệt câu ghép và câu phức

Câu ghép

Câu phức

2 mệnh đề độc lập

1 mệnh đề chính + 1 mệnh đề phụ

Tất cả đều là mệnh đề độc lập

Kết hợp mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc

Mỗi mệnh đề có thể đứng riêng

Chỉ mệnh đề chính có thể đứng một mình

Liên từ thường dùng: for, and, nor, but, or, yet, so…)

Ví dụ: He plays guitar, and he sings well. (Anh ấy chơi guitar và hát hay.)

Liên từ phụ thuộc (because, although, when…)

Đại từ quan hệ (who, which, that,...)

Ví dụ: Although he plays guitar, he doesn’t perform in public. (Mặc dù chơi guitar, anh ấy không biểu diễn nơi công cộng.)




Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 5 (sách cũ)

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


bai-tap-ngu-phap-tieng-anh-12-global-success.jsp


Giải bài tập lớp 12 sách mới các môn học