Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 7 Global Success (hay, chi tiết)
Trọn bộ ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 7: The world of mass media sách Global Success tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 trọng tâm.
Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 7 Global Success (hay, chi tiết)
I. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức.
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức là gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial Clause of Manner) là một mệnh đề phụ (đứng độc lập) trong câu. Mệnh đề này có chức năng như một trạng ngữ, bổ sung thông tin về cách thức mà hành động trong mệnh đề chính được thực hiện.
Ví dụ: She handled the situation like she was a professional. (Cô ấy xử lý tình huống như thể cô là một chuyên gia.)
He talks as if he knew everything. (Anh ta nói như thể anh ta biết mọi thứ.)
2. Các loại mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
a. As/ just as/ like the way
As/ just as/ like the way có nghĩa là “giống như”, “như thể là”. Các từ này được dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức để mô tả cách thức mà hành động trong mệnh đề chính được thực hiện.
Cấu trúc: S + V + as/just as/like the way + S + V
Ví dụ: Just as we planned, the event was a success. (Đúng như chúng tôi đã lên kế hoạch, sự kiện đã thành công.)
He sings like a professional. (Anh ấy hát như một người chuyên nghiệp.)
b. As if/as though (như là)
Cấu trúc as if và as though mang ý nghĩa “như thể là” hoặc “cứ như là”, được sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức để so sánh cách thức thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Chúng thường diễn tả hành động hoặc tình huống có vẻ là sự thật nhưng thực tế không xảy ra hoặc không đúng.
Cấu trúc: S + V + as if/as though + S + V-ed (không có thật ở hiện tại)
S + Ved + as if/as though + S + had + Ved/ 3 (không có thật ở quá khứ)
Ví dụ: He behaves as though he were a king. (Anh ta cư xử như thể mình là vua)
He acted as if he had won the lottery. (Anh ta hành động như thể đã trúng xổ số)
II. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả.
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là loại mệnh đề trạng ngữ dùng để chỉ ra kết quả thu được từ hành động hoặc tình huống được mô tả trong mệnh đề chính.
Về mặt ngữ pháp, nó luôn là mệnh đề phụ thuộc (dependent clause), bao gồm một chủ ngữ và vị ngữ và được nối với mệnh đề chính bằng liên từ kết quả như so that, such that hoặc đôi khi kết hợp với từ chỉ mức độ so/such nhằm nhấn mạnh.
Ví dụ: He spoke so quietly that nobody could hear him. (Anh ta nói nhỏ tới nỗi không ai nghe thấy anh ta nói gì.)
They had such a good time that they decided to extend their stay. (Họ đã có một thời gian tuyệt vời đến nỗi quyết định kéo dài thời gian ở lại.)
2. Các loại mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả
Cấu trúc 1: So… that (quá… đến nỗi)
Cấu trúc “so … that” dùng để chỉ kết quả của một trạng thái hoặc mức độ nhất định. Cụ thể, khi bạn muốn nhấn mạnh rằng mức độ (tính từ hoặc trạng từ) hoặc lượng (danh từ) đã đạt đến mức độ nào đó thì dẫn đến hệ quả được nêu ở mệnh đề sau, ta sử dụng “so … that”. Mệnh đề kết quả này luôn là phụ thuộc và không đứng độc lập, được nối với mệnh đề chính mà không cần dấu phẩy khi nó ở cuối câu.
|
Cấu trúc |
Ví dụ: |
|
Với động từ tobe: S + be + so + adj + that + S + V |
She is so intelligent that everyone admires her. (Cô ấy thông minh đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ.) The room was so dirty that we couldn’t stay there. (Căn phòng bẩn đến nỗi chúng tôi không thể ở lại.) |
|
Với động từ tri giác: S + một số động từ chỉ tri giác + so + adj + that + S + V Một số động từ chỉ tri giác như: seem, feel, taste, smell, sound, look…. |
The soup tastes so delicious that I want more. (Món súp ngon đến nỗi tôi muốn ăn thêm.) The news sounds so surprising that nobody believes it. (Tin đó nghe bất ngờ đến nỗi không ai tin.) |
|
Với động từ thường: S + V(thường) + so + adv + that + S + V |
He ran so quickly that we couldn’t catch him. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi chúng tôi không bắt kịp.) She spoke so softly that I couldn’t hear her. (Cô ấy nói nhỏ đến nỗi tôi không nghe thấy.) |
|
Với danh từ đếm được số nhiều: S + V + so + many/few + plural / countable noun + that + S + V |
She has so many friends that she is never lonely. (Cô ấy có nhiều bạn đến nỗi không bao giờ cô đơn.) There were so few people that the event was canceled. (Có quá ít người đến nỗi sự kiện bị hủy.) |
|
Với danh từ không đếm được: S + V + so + much/little + uncountable noun + that + S + V |
He has so much money that he can travel around the world. (Anh ấy có nhiều tiền đến nỗi có thể du lịch vòng quanh thế giới.) She has so little time that she can’t relax. (Cô ấy có quá ít thời gian đến nỗi không thể thư giãn.) |
|
Với danh từ đếm được số ít: S + V + so + adj + a + noun (đếm được số ít) + that + S + V |
It was so beautiful a day that we went to the beach. (Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi ra biển.) She is so kind a person that everyone likes her. (Cô ấy là người tốt bụng đến nỗi ai cũng quý mến.) |
Cấu trúc 2: Such… that (thật là … đến nỗi)
Cấu trúc “such … that” tương tự cấu trúc “so … that” nhưng “such” kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh mức độ, tính chất hoặc lượng của danh từ đó, dẫn đến kết quả được diễn đạt trong mệnh đề phía sau “that”.
Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
Lưu ý: Đối với các danh từ số ít hoặc không đếm được thì không dùng a/an
Ví dụ: She is such a kind teacher that all students love her. (Cô ấy là một giáo viên tốt bụng đến nỗi tất cả học sinh đều yêu quý.)
It was such an interesting movie that we watched it twice. (Đó là một bộ phim thú vị đến nỗi chúng tôi xem hai lần.)
Lưu trữ: Ngữ pháp Tiếng Anh 12 Unit 7 (sách cũ)
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm tài liệu giúp học tốt môn Tiếng Anh lớp 12 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Lớp 12 Kết nối tri thức
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
- Lớp 12 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 12 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 12 - CTST
- Giải sgk Vật Lí 12 - CTST
- Giải sgk Hóa học 12 - CTST
- Giải sgk Sinh học 12 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 12 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 12 - CTST
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - CTST
- Giải sgk Tin học 12 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 12 - CTST
- Lớp 12 Cánh diều
- Soạn văn 12 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 12 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 12 Cánh diều
- Giải sgk Vật Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 12 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 12 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 12 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 12 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

