Với 60 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7: On the streets sách Friends plus 9 gồm đầy đủ các kĩ năng:
Phonetics, Vocabulary and Grammar, Reading and Writing có đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 7.
Michael: The pavilion would include a theatre-in-the-round with seating _______ for about 2,000.
Trang: Wow, that was a lot of people.
A. capability
B. ability
C. capacity
D. inability
Đáp án đúng: C
A. capability (n): năng lực/khả năng (mang tính “có thể làm được”)
B. ability (n): khả năng (của người, kỹ năng)
C. capacity (n): sức chứa/dung lượng (địa điểm, vật chứa được bao nhiêu)
D. inability (n): sự không có khả năng
Dựa vào “seating _______ for about 2,000”
→ đang nói sức chứa chỗ ngồi khoảng 2.000 người
→ Chọn C. capacity.
Dịch nghĩa:
Michael: Khu nhà mái che sẽ gồm một nhà hát dạng sân khấu tròn với sức chứa chỗ ngồi khoảng 2.000.
Trang: Wow, nhiều người thật đấy.
Question 2. Choose the correct answer.
Emma: Angkor Wat, Petra, Machu Picchu are three historical sites and _______ to visit where you can do more than just learn about history and lost civilizations.
Huy: I have already visited the three of them.
A. botanical gardens
B. cultural exhibits
C. open-air cinemas
D. ancient ruins
Đáp án đúng: D
A. botanical gardens (n): vườn bách thảo
B. cultural exhibits (n): triển lãm văn hoá
C. open-air cinemas (n): rạp chiếu phim ngoài trời
D. ancient ruins (n): tàn tích/di tích cổ
Dựa vào “Angkor Wat, Petra, Machu Picchu” → đây đều là di tích/tàn tích cổ nổi tiếng
→ Chọn D. ancient ruins.
Dịch nghĩa:
Emma: Angkor Wat, Petra, Machu Picchu là ba địa điểm lịch sử và tàn tích cổ để tham quan, nơi bạn có thể làm nhiều hơn là chỉ học về lịch sử và các nền văn minh đã mất.
Huy: Mình đã thăm cả ba nơi đó rồi.
Question 3. Choose the correct answer.
Daniel: Archaeologists are _______ the burial site. Surprisingly, they have found fragments of Iron Age pottery.
Mai: We can have an exhibition on Iron Age pottery.
A. excavating
B. restoring
C. destroying
D. covering
Đáp án đúng: A
A. excavating (v-ing): khai quật (khảo cổ)
B. restoring (v-ing): trùng tu/phục dựng
C. destroying (v-ing): phá huỷ
D. covering (v-ing): che phủ
Dựa vào “the burial site… found fragments of Iron Age pottery” → tìm thấy mảnh gốm khi khai quật
→ Chọn A. excavating.
Dịch nghĩa:
Daniel: Các nhà khảo cổ đang khai quật khu mộ. Thật bất ngờ, họ đã tìm thấy các mảnh gốm thời Đồ Sắt.
Mai: Chúng ta có thể tổ chức một cuộc triển lãm về gốm thời Đồ Sắt.
Question 4. Choose the correct answer.
Sophia: _______ roofs are an important advancement in stadium design because they provide superior protection against inclement weather.
Quan: We can still enjoy the match no matter how bad the weather is.
A. Distinctive
B. Accidental
C. Stunning
D. Retractable
Đáp án đúng: D
A. Distinctive (adj): đặc trưng/độc đáo
B. Accidental (adj): ngẫu nhiên/tình cờ
C. Stunning (adj): tuyệt đẹp/ấn tượng
D. Retractable (adj): có thể thu vào/đẩy ra (mái che đóng mở)
Dựa vào “provide superior protection against inclement weather” và bối cảnh sân vận động
→ Loại mái nổi bật trong thiết kế sân vận động là mái có thể đóng/mở
→ Chọn D. Retractable.
Dịch nghĩa:
Sophia: Mái che có thể thu vào là một bước tiến quan trọng trong thiết kế sân vận động vì chúng bảo vệ tốt hơn trước thời tiết xấu.
Quan: Vậy chúng ta vẫn có thể xem trận đấu dù thời tiết tệ đến đâu.
Question 5. Choose the correct answer.
James: Look at them, they are so impressive.
Lan: Many of the worshipers were construction workers and artists who had worked to rebuild the cathedral and paint its giant interior with ______.
A. facades
B. tunnels
C. dwellers
D. murals
Đáp án đúng: D
A. facades (n): mặt tiền (công trình), vẻ bề ngoài
B. tunnels (n): đường hầm
C. dwellers (n): cư dân/người cư trú
D. murals (n): tranh tường/bích hoạ
Dựa vào “paint its giant interior with ______” → “paint … with” hợp với tranh tường/bích hoạ
→ Chọn D. murals.
Dịch nghĩa:
James: Nhìn họ kìa, ấn tượng thật.
Lan: Nhiều người đi lễ là công nhân xây dựng và nghệ sĩ, những người đã góp phần xây lại nhà thờ và vẽ phần nội thất khổng lồ của nó bằng những bức tranh tường.
Question 6. Choose the correct answer.
Olivia: The papyrus rolls give us ______ knowledge about civilization 3,500 years ago.
John: They are so precious and need to be preserved.
A. valueless
B. priceless
C. worthless
D. moneyless
Đáp án đúng: B
A. valueless (adj): vô giá trị
B. priceless (adj): vô giá/ vô cùng quý giá
C. worthless (adj): vô dụng/không đáng giá
D. moneyless (adj): không có tiền (nghèo)
Dựa vào “They are so precious and need to be preserved” → rất quý giá, cần bảo tồn
→ Chọn B. priceless.
Dịch nghĩa:
Olivia: Những cuộn giấy papyrus cung cấp cho chúng ta kiến thức vô giá về nền văn minh cách đây 3.500 năm.
John: Chúng quá quý và cần được bảo tồn.
Question 7. Choose the correct answer.
William: Mỹ Đình National Stadium is home _______ the Việt Nam national football team.
Ngoc: I have never watched a match in a stadium.
A. off
B. for
C. to
D. with
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: be home to + N: là nơi “đóng quân/đặt trụ sở” của…
→ Chọn C. to.
Dịch nghĩa:
William: SVĐ Quốc gia Mỹ Đình là sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam.
Ngọc: Mình chưa từng xem trận đấu ở sân vận động.
Question 8. Choose the correct answer.
Henry: The stadium has _______ a powerful sound system that you can hear the music clearly.
Thao: I agree. What high sound quality!
A. so
B. such
C. enough
D. very
Đáp án đúng: B
A. so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
B. such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
C. adj/adv + enough + to V: đủ ... để ....
D. very + adj/adv: rất ...
Ta có danh từ “a powerful sound system”
→ đúng cấu trúc such + a/an + adj + noun + that…
→ Chọn B. such.
Dịch nghĩa:
Henry: Sân vận động có một hệ thống âm thanh mạnh đến mức bạn có thể nghe nhạc rất rõ.
Thảo: Mình đồng ý. Chất lượng âm thanh cao thật!
Question 9. Choose the correct answer.
Linda: Are you mad at Donald?
Tuan: He speaks to me in ______ a way that I feel he is insulting me. We are not on speaking terms.
A. such
B. so
C. that
D. which
Đáp án đúng: A
A. such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
B. so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
C. that: đại từ quan hệ
D. which: đại từ quan hệ
Cấu trúc: in such a way that …: = theo cách mà…
→ Chọn A. such.
Dịch nghĩa:
Linda: Bạn giận Donald à?
Tuấn: Anh ta nói chuyện với mình theo cách mà mình cảm thấy anh ta đang xúc phạm. Bọn mình không thèm nói chuyện nữa.
Question 10. Choose the correct answer.
Ethan: When did they discover the remains?
Vy: It ______ that they discovered the remains in 2016.
A. thinks
B. is thinking
C. is thought
D. thought
Đáp án đúng: C
Mẫu câu bị động vô nhân xưng: It is thought that + clause: Người ta cho rằng…
→ Chọn C. is thought.
Dịch nghĩa:
Ethan: Khi nào họ phát hiện ra các di tích còn lại?
Vy: Người ta cho rằng họ phát hiện ra vào năm 2016.
Question 11. Choose the correct answer.
Ryan: The wreck of the Titanic _____________ on September 1, 1985.
Chloe: I remember reading about that discovery.
A. will be discovered
B. has been discovered
C. was discovered
D. is discovered
Đáp án đúng: C
A. will be discovered: tương lai
B. has been discovered: hiện tại hoàn thành
C. was discovered: quá khứ đơn
D. is discovered: hiện tại đơn
Dựa vào “on September 1, 1985” (mốc quá khứ xác định), nên cần chia thì quá khứ đơn.
→ Chọn C. was discovered.
Dịch nghĩa:
Ryan: Xác tàu Titanic đã được phát hiện vào ngày 1/9/1985.
Chloe: Mình nhớ đã đọc về phát hiện đó.
Question 12. Choose the correct answer.
Kevin: When _________ the first Wembley Stadium __________?
Mia: In 1923.
A. was/ open
B. was/ opened
C. is/ open
D. is/ opened
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu hỏi dạng bị động: Wh-word + be + S + V3...?
Ta thấy “In 1923” nên cần chia thì quá khứ đơn.
→ Chọn B. was/ opened.
Dịch nghĩa:
Kevin: Sân Wembley đầu tiên được khai trương khi nào?
Mia: Năm 1923.
Question 13. Choose the correct answer.
Jason: The music at the concert was __________ that I could feel the vibrations through the floor.
Sophie: Wow, it must have been really intense!
A. much loud
B. too loud
C. so loud
D. such loud
Đáp án đúng: C
Cấu trúc:
such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
Ta có “loud” là tính từ → Chọn C. so loud.
Dịch nghĩa:
Jason: Nhạc ở buổi hòa nhạc ồn đến mức mình cảm nhận được rung động qua sàn.
Sophie: Wow, chắc dữ dội lắm!
Question 14. Choose the correct answer.
Lucas: A lot of products __________ at the hi-tech exhibition next week.
Emily: Great! I can’t wait to see the new technology.
A. was displayed
B. are displayed
C. is displayed
D. will be displayed
Đáp án đúng: D
A. was displayed: quá khứ đơn
B. are displayed: hiện tại đơn
C. is displayed: hiện tại đơn số ít
D. will be displayed: tương lai đơn
Dựa vào dấu hiệu “next week” → tương lai
→ Chọn D. will be displayed.
Dịch nghĩa:
Lucas: Nhiều sản phẩm sẽ được trưng bày ở triển lãm công nghệ cao vào tuần tới.
Emily: Tuyệt! Mình không đợi nổi để xem công nghệ mới.
Question 15. Choose the correct answer.
The government is giving high priority to ______ development.(INDUSTRY)
A. industrialize
B. industrious
C. industrialism
D. industrial
Đáp án đúng: D
A. industrialize (v): công nghiệp hoá
B. industrious (adj): chăm chỉ
C. industrialism (n): chủ nghĩa công nghiệp
D. industrial (adj): thuộc công nghiệp
Ta cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “development”
→ Chọn D. industrial.
Dịch nghĩa: Chính phủ đang ưu tiên cao cho phát triển công nghiệp.
Question 16. Choose the correct answer.
The building has suffered from years of poor ______. (MAINTAIN)
A. maintains
B. maintenance
C. maintaining
D. maintainer
Đáp án đúng: B
A. maintains (v): duy trì
B. maintenance (n): sự bảo trì/bảo dưỡng
C. maintaining (V-ing): duy trì
D. maintainer (n): người bảo trì
Ta thấy “of poor ______” → Chỗ trống cần danh từ.
→ Chọn B. maintenance.
Dịch nghĩa: Tòa nhà đã chịu ảnh hưởng vì nhiều năm bảo trì kém.
Question 17. Choose the correct answer.
Jenny: This is the best field trip we have ever had.
Amy: ______. Everyone enjoyed it to the fullest.
A. You are right
B. That’s bad
C. Never mind
D. I don’t think so
Đáp án đúng: A
A. You are right: Bạn nói đúng
B. That’s bad: Tệ quá
C. Never mind: Thôi không sao
D. I don’t think so: Mình không nghĩ vậy
Dựa vào câu trước khen chuyến đi + câu sau “Everyone enjoyed it…” → đồng tình
→ Chọn A. You are right.
Dịch nghĩa:
Jenny: Đây là chuyến đi thực tế tốt nhất từ trước đến nay.
Amy: Bạn nói đúng. Ai cũng tận hưởng hết mình.
Question 18. Choose the correct answer.
Linda: Where is the Central Post Office?
Lucas: ______
A. Up to 1,200 worshippers.
B. In the heart of the city.
C. A must-see landmark.
D. To explore the area.
Đáp án đúng: B
A. Up to 1,200 worshippers.: Tối đa 1.200 người tham dự lễ (không liên quan)
B. In the heart of the city.: Ở trung tâm thành phố
C. A must-see landmark.: Một địa danh phải ghé (không trả lời “ở đâu”)
D. To explore the area.: Để khám phá khu vực (không phù hợp)
Dựa vào câu hỏi “Where…?” → cần câu trả lời về địa điểm
→ Chọn B.
Dịch nghĩa:
Linda: Bưu điện Trung tâm ở đâu?
Lucas: Ở ngay trung tâm thành phố.
Questions 19-20.Look at the entry of the word “popular” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
Question 19. Pizza is a(n)______ food not only in Italy but also around the world.
A. most popular
B. extremely popular
C. popular among
D. popular with
Đáp án đúng: B
A. most popular: phổ biến nhất (thường cần so sánh rõ trong một nhóm; và hay dùng “the most popular”)
B. extremely popular: cực kỳ phổ biến
C. popular among: phổ biến trong số … (thiếu tân ngữ theo sau)
D. popular with: được ưa chuộng với … (thường cần tân ngữ theo sau)
Dựa vào “around the world” → cần cụm diễn tả mức độ phổ biến rất cao; đồng thời sau chỗ trống đứng trước danh từ “food” nên phải là tính từ bổ nghĩa (popular) kèm trạng từ mức độ (extremely).
→ Chọn B. extremely popular.
Dịch nghĩa: Pizza là một món ăn cực kỳ phổ biến không chỉ ở Ý mà còn trên toàn thế giới.
Question 20. The Great Wall of China is a ______ in Asia. It welcomes millions of visitors every year.
A. extremely popular
B. popular among
C. prove popular with
D. popular tourist attraction
Đáp án đúng: D
A. extremely popular: rất phổ biến (thiếu danh từ trung tâm)
B. popular among: phổ biến với… (thiếu đối tượng)
C. prove popular with: chứng tỏ là được ưa thích bởi… (thiếu cấu trúc phù hợp câu)
D. popular tourist attraction: điểm tham quan du lịch nổi tiếng
→ Chọn D. popular tourist attraction.
Dịch nghĩa:
Vạn Lý Trường Thành là một điểm tham quan du lịch nổi tiếng ở châu Á. Nơi đây đón hàng triệu du khách mỗi năm.
Question 1-6.Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage.
SAIGON CENTRAL POST OFFICE
The Saigon Central Post Office is (1) ______ the most iconic tourist destinations in Ho Chi Minh City, with charming colonial architecture and ornate decorations forming the backdrop for newlywed (2) ______, school trips, and city tours. (3) ______, it is a beautiful remnant of Vietnam’s complicated past. If you want to mail a postcard home or simply admire the architecture of a bygone era, this is definitely the place (4) ______ it. The Saigon Central Post Office was constructed from 1886 to 1891. It depictsclassic elements of Gothic, Renaissance and French colonial design. While (5) ______ mistakenly credit Gustave Eiffel, the famed designer of the Eiffel Tower in Paris, it (6) ______ by French architect Alfred Foulhoux.
Question 1. The Saigon Central Post Office is (1) ______ the most iconic tourist destinations in Ho Chi Minh City, ...
A. definitely
B. so far
C. one of
D. X
Đáp án đúng: C
A. definitely (adv): chắc chắn
B. so far (adv): cho đến nay
C. one of: một trong những
D. X: không điền
Cấu trúc: one of + the + adj (so sánh nhất) + danh từ số nhiều
→ The Saigon Central Post Office is one of the most iconic tourist destinations in Ho Chi Minh City, ...
Dịch nghĩa: Bưu điện Trung tâm Sài Gòn là một trong những điểm du lịch mang tính biểu tượng nhất ở TP.HCM, …
Question 2.... with charming colonial architecture and ornate decorations forming the backdrop for newlywed (2) ______, school trips, and city tours.
A. photo shooting
B. photo shoots
C. shooting photos
D. shoot photos
Đáp án đúng: B
A. photo shooting → không tự nhiên trong tiếng Anh
B. photo shoots (n): các buổi chụp ảnh
C. shooting photos (V-ing): hành động chụp ảnh
D. shoot photos (V): chụp ảnh
Cách dùng: sau “for” trong liệt kê này cần danh từ/cụm danh từ tương đương “school trips, city tours” → photo shoots hợp nhất.
→ ... with charming colonial architecture and ornate decorations forming the backdrop for newlywed photo shoots, school trips, and city tours.
Dịch nghĩa: ... với kiến trúc thuộc địa quyến rũ và những họa tiết trang trí cầu kỳ tạo nên bối cảnh lý tưởng cho các buổi chụp ảnh cưới, các chuyến đi học và các tour tham quan thành phố.
Question 3. (3) ______, it is a beautiful remnant of Vietnam’s complicated past.
A. Moreover
B. However
C. Therefore
D. Whereas
Đáp án đúng: A
A. Moreover: hơn nữa (thêm ý bổ sung)
B. However: tuy nhiên (đối lập)
C. Therefore: vì vậy (kết quả)
D. Whereas: trong khi (thường nối 2 mệnh đề đối chiếu, không hợp kiểu đứng đầu câu + dấu phẩy)
Câu sau bổ sung thông tin (không phải đối lập hay kết quả) → dùng Moreover.
→ Moreover, it is a beautiful remnant of Vietnam’s complicated past.
Dịch nghĩa: Hơn nữa, nơi đây là một di tích đẹp còn sót lại từ quá khứ phức tạp của Việt Nam.
Question 4.If you want to mail a postcard home or simply admire the architecture of a bygone era, this is definitely the place (4) ______ it.
A. to do
B. of doing
C. do
D. did
Đáp án đúng: A
Ta có to V: để làm gì → chỉ mục đích
Cấu trúc: the place to do sth: nơi để làm việc gì
→ If you want to mail a postcard home or simply admire the architecture of a bygone era, this is definitely the place to do it.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn gửi bưu thiếp về nhà hoặc đơn giản chỉ muốn chiêm ngưỡng kiến trúc của một thời đã qua, thì đây chắc chắn là nơi lý tưởng.
Question 5. While (5) ______ mistakenly credit Gustave Eiffel, ...
A. none
B. all
C. some
D. much
Đáp án đúng: C
A. none: không ai (quá tuyệt đối, không hợp ý)
B. all: tất cả (quá tuyệt đối)
C. some: một số người (đúng nghĩa)
D. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được; sai)
“While …” ở đây nêu một quan niệm sai của một số người, không phải tất cả → some.
→ While some mistakenly credit Gustave Eiffel, ...
Dịch nghĩa: Trong khi một số người nhầm tưởng công trình do Gustave Eiffel thiết kế, …
Question 6.... the famed designer of the Eiffel Tower in Paris, it (6) ______ by French architect Alfred Foulhoux.
A. be actually designed
B. designed actually
C. is actually designed
D. was actually designed
Đáp án đúng: D
Ta thấy “by ...” nên đây là câu bị động.
Hành động được mô tả trong quá khứ, nên dùng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc: was/were + (adv) + V3/ed
→ ... the famed designer of the Eiffel Tower in Paris, it was actually designed by French architect Alfred Foulhoux.
Dịch nghĩa: ... người được mệnh danh là nhà thiết kế nổi tiếng của Tháp Eiffel ở Paris, nhưng thực tế công trình này được thiết kế bởi kiến trúc sư người Pháp Alfred Foulhoux.
Dịch bài đọc:
BƯU ĐIỆN TRUNG TÂM SÀI GÒN
Bưu điện Trung tâm Sài Gòn là một trong những điểm du lịch mang tính biểu tượng nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh, với kiến trúc thuộc địa duyên dáng và những chi tiết trang trí cầu kỳ tạo nên phông nền cho các buổi chụp ảnh cưới, các chuyến tham quan của học sinh và các tour khám phá thành phố. Hơn nữa, đây là một di tích đẹp còn sót lại từ quá khứ phức tạp của Việt Nam. Nếu bạn muốn gửi một tấm bưu thiếp về nhà hoặc đơn giản là chiêm ngưỡng kiến trúc của một thời đã qua, thì đây chắc chắn là nơi để làm điều đó. Bưu điện Trung tâm Sài Gòn được xây dựng từ năm 1886 đến năm 1891. Công trình thể hiện những yếu tố kinh điển của phong cách Gothic, Phục Hưng và thiết kế thuộc địa Pháp. Trong khi một số người nhầm tưởng Gustave Eiffel—nhà thiết kế nổi tiếng của tháp Eiffel ở Paris—là người thiết kế công trình này, thì thực ra nó được thiết kế bởi kiến trúc sư người Pháp Alfred Foulhoux.
Question 7-12. Read the following passage and choose the correct answer.
WEMBLEY STADIUM
Wembley Stadium is the national stadium of England and the home to English football. With 90,000 seats, it’s the largest sports venue in the UK and the second-largest stadium in Europe. Iconic and internationally recognized as world class, Wembley hosts the biggest and best events, including: the 1966 World Cup Final, the nail-biting action of EURO ’96, the 1948 Summer Olympics, and the 2015 Rugby World Cup. It’s dramatic looking too. In fact, the striking 133-metre tall arch is the world’s longest single span roof support structure and is visible right across London. Plus, there’s a sliding roof to protect fans from the elements. And it just keeps getting better. With investments in a new pitch, floodlights and PA systems, Wembley’s the perfect place to witness the most incredible moments in sport and entertainment. For educational visits, teachers and schools please get your students out of the classroom and behind the scenes at the world’s most iconic stadium for a learning experience like no other. Combine your Wembley Stadium Tour with one of our workshops offered in the following subjects: English, History, P.E, Business Studies, Travel and Tourism – following the national curriculum and exam board specifications and suitable for Key Stages 2-5. Free teacher places and special school prices available during term time.
Question 7. As the home to English football, Wembley Stadium is the largest stadium in the UK as well as Europe.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
As the home to English football, Wembley Stadium is the largest stadium in the UK as well as Europe. (Với vai trò là sân nhà của bóng đá Anh, Wembley là sân vận động lớn nhất ở Anh cũng như ở châu Âu.)
Thông tin: With 90,000 seats, it’s the largest sports venue in the UK and the second-largest stadium in Europe.
Dịch nghĩa: Với 90.000 chỗ ngồi, đây là địa điểm thể thao lớn nhất ở Vương quốc Anh và là sân vận động lớn thứ hai ở châu Âu.
→ Sai (False) vì bài nói Wembley lớn nhất ở UK nhưng chỉ lớn thứ hai ở châu Âu, không phải lớn nhất châu Âu.
Question 8. Wembley Stadium was the place to host and witness the Olympics in summer 1966.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Wembley Stadium was the place to host and witness the Olympics in summer 1966.
(Wembley là nơi tổ chức và chứng kiến Thế vận hội vào mùa hè năm 1966.)
Thông tin: …including: the 1966 World Cup Final, … the 1948 Summer Olympics…
Dịch nghĩa: …bao gồm: Chung kết World Cup 1966, … Thế vận hội Mùa hè 1948…
→ Sai (False) vì Olympics được nhắc đến là năm 1948, còn 1966 là World Cup Final, không phải Olympics.
Question 9. The sliding roof is used to protect fans from bad weather.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
The sliding roof is used to protect fans from bad weather.
(Mái che trượt được dùng để bảo vệ khán giả khỏi thời tiết xấu.)
Thông tin: Plus, there’s a sliding roof to protect fans from the elements.
Dịch nghĩa: Ngoài ra còn có mái che trượt để bảo vệ người hâm mộ khỏi các yếu tố thời tiết.
→ Đúng (True)
Question 10. Both sports and entertainment’s most incredible moments and events can be seen at Wembley Stadium.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Both sports and entertainment’s most incredible moments and events can be seen at Wembley Stadium. (Cả những khoảnh khắc/sự kiện đáng kinh ngạc nhất của thể thao và giải trí đều có thể được chứng kiến tại Wembley.)
Thông tin: Wembley’s the perfect place to witness the most incredible moments in sport and entertainment.
Dịch nghĩa: Wembley là nơi hoàn hảo để chứng kiến những khoảnh khắc đáng kinh ngạc nhất trong thể thao và giải trí.
→ Đúng (True)
Question 11. According to the passage, which one below is not mentioned as Wembley Stadium’s investment?
A. floodlights
B. seats
C. PA systems
D. new pitch
Đáp án đúng: B
A. floodlights: đèn pha (có nhắc)
B. seats: ghế/chỗ ngồi (chỉ nói sức chứa 90,000; không nói là hạng mục đầu tư)
C. PA systems: hệ thống âm thanh thông báo (có nhắc)
D. new pitch: mặt sân mới (có nhắc)
Thông tin: With investments in a new pitch, floodlights and PA systems…
Dịch nghĩa: Với các khoản đầu tư vào mặt sân mới, đèn pha và hệ thống PA…
→ Chọn B vì seats không nằm trong danh sách hạng mục “investments”.
Question 12. Which statement is NOT true about educational visits?
A. If your school books the tour during term time, you will be able to get special price from the stadium.
B. Wembley Stadium Tour can be combined with the following subjects English, History, P.E, Business Studies, Travel and Tourism.
C. The specially designed for educational visits are suitable for Key Stages from 2 to 5.
D. Teachers and schools can take students out of the classroom so that they can witness a real football match.
Đáp án đúng: D
Câu nào KHÔNG đúng về các chuyến tham quan giáo dục?
A. Nếu trường bạn đặt tour trong thời gian học kỳ, bạn sẽ được hưởng giá ưu đãi đặc biệt từ sân vận động.
B. Tour tham quan Sân vận động Wembley có thể kết hợp với các môn học sau: Tiếng Anh, Lịch sử, Thể dục, Nghiên cứu Kinh doanh, Du lịch.
C. Các tour được thiết kế đặc biệt cho mục đích giáo dục phù hợp với các cấp học từ 2 đến 5.
D. Giáo viên và trường học có thể đưa học sinh ra khỏi lớp học để các em được chứng kiến một trận đấu bóng đá thực sự.
Thông tin:
- D: For educational visits, teachers and schools please get your students out of the classroom and behind the scenes…
- B, C: Combine your Wembley Stadium Tour with one of our workshops… English, History, P.E, Business Studies, Travel and Tourism… suitable for Key Stages 2-5.
- A: …special school prices available during term time.
Dịch nghĩa:
- D: Đối với các chuyến tham quan giáo dục, giáo viên và trường học vui lòng đưa học sinh ra khỏi lớp học và tham quan hậu trường…
- B, C: Kết hợp chuyến tham quan Sân vận động Wembley với một trong các buổi hội thảo của chúng tôi… Tiếng Anh, Lịch sử, Thể dục, Nghiên cứu Kinh doanh, Du lịch… phù hợp cho các cấp học từ 2 đến 5.
- A: …giá ưu đãi đặc biệt dành cho trường học trong thời gian học kỳ.
→ Học sinh được đưa ra khỏi lớp để tham quan hậu trường sân vận động (behind the scenes), có workshop theo các môn nêu trên, phù hợp Key Stages 2–5, và có giá ưu đãi trong kỳ học.
→ D sai vì bài không nói xem một trận bóng thật, mà là trải nghiệm tham quan hậu trường và học tập.
Question 13. Look at the sign or the notice. Choose the best answer.
What does this sign mean?
A. Leaning against the wall is possible.
B. Don’t stand near the wall because it’s leaning.
C. Do not lean against the wall.
D. This is not a leaning wall.
Đáp án đúng: C
A. Leaning against the wall is possible. (Có thể dựa vào tường.)
B. Don’t stand near the wall because it’s leaning. (Đừng đứng gần tường vì nó đang nghiêng.)
C. Do not lean against the wall. (Không được dựa vào tường.)
D. This is not a leaning wall. (Đây không phải là tường nghiêng.)
Nội dung biển báo: WARNING (CẢNH BÁO)
No leaning against (Không được tựa vào)
Chọn C.
Question 14. Look at the sign or the notice. Choose the best answer.
What does the notice say?
A. No changes are being made to the visiting hours.
B. Visitors can pay a visit to the hospital from 4 am to 7 pm.
C. The patients can have as many attendees as they wish.
D. The number of visitors can only be 1 or 2 people.
Đáp án đúng:D
A. No changes are being made to the visiting hours. (Giờ thăm bệnh không thay đổi.)
B. Visitors can pay a visit to the hospital from 4 am to 7 pm. (Khách thăm có thể đến thăm bệnh viện từ 4 giờ sáng đến 7 giờ tối.)
C. The patients can have as many attendees as they wish. (Bệnh nhân có thể có bao nhiêu người đến thăm tùy thích.)
D. The number of visitors can only be 1 or 2 people. (Số lượng người đến thăm chỉ được phép là 1 hoặc 2 người.)
Thông tin: Only one attendee is allowed to stay with the patient. And no more than 2 people can visit the patient.
Dịch thông báo: Chỉ một người được phép ở lại cùng bệnh nhân. Và không quá 2 người được thăm bệnh nhân.
Chọn D.
GIỜ THĂM BỆNH
Thông báo rằng giờ thăm bệnh đã được điều chỉnh và thời gian thăm bệnh nhân là từ 4 giờ chiều đến 7 giờ tối. Khách thăm không được phép vào ngoài những khung giờ đã nêu trên. Chỉ một người được phép ở lại cùng bệnh nhân. Và không quá 2 người được thăm bệnh nhân.
Sr. Antonette
Chữ ký
(Trưởng khoa/Dean – Bệnh viện AMC)
Question 15.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Dr. Stevens will conduct DNA tests next month.
A. DNA tests will be carrying out by Dr. Stevens next month.
B. DNA tests will be carried out by Dr. Stevens next month.
C. DNA tests are carried out by Dr. Stevens next month.
D. DNA tests will carry out by Dr. Stevens next month.
Đáp án đúng:B
Đổi sang câu bị động ở thì tương lai đơn:
S + will be + V3/ed + (by + O) + thời gian
→ Chọn B. DNA tests will be carried out by Dr. Stevens next month.
Dịch nghĩa: Các xét nghiệm DNA sẽ được bác sĩ Stevens tiến hành vào tháng sau.
Các đáp án sai:
A. “will be carrying out” sai cấu trúc bị động (dạng V-ing không phù hợp ở đây).
C. “are carried out… next month” sai thì (hiện tại đơn).
D. “will carry out by…” dạng chủ động, sai.
Question 16.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
In my opinion, my town is in need of careful cleanliness.
A. I think my town needs to be cleaned carefully.
B. I think my town needs clean carefully.
C. I think my town needs being cleaned carefully.
D. I think my town needs to cleaning carefully.
Đáp án đúng:A
be in need of = need to be + V3 (cần được…)
→ Chọn A. I think my town needs to be cleaned carefully.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ thị trấn của tôi cần được dọn dẹp một cách cẩn thận.
Các đáp án sai:
B. “needs clean carefully” sai ngữ pháp
C. “needs being cleaned” sai ngữ pháp
D. “needs to cleaning” sai ngữ pháp
Question 17.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
People believe that Viking ships were built 1000 years ago.
A. Viking ships believe to be built 1000 years ago.
B. Viking ships are believed to have been built 1000 years ago.
C. Viking ships were believed to be built 1000 years ago.
D. Viking ships are believed to be built 1000 years ago.
Đáp án đúng:B
Cấu trúc bị động với “People believe that…”:
S + are believed + to have been + V3 (khi hành động xảy ra trong quá khứ)
→ were built 1000 years ago → to have been built.
→ Chọn B. Viking ships are believed to have been built 1000 years ago.
Dịch nghĩa: Người ta tin rằng tàu Viking đã được đóng cách đây 1000 năm.
Các đáp án sai:
A. thiếu “are” và sai cấu trúc.
C. “were believed…” đổi thì không đúng nghĩa chung/hiện tại.
D. “to be built” diễn tả hiện tại/tương lai, ngụ ý việc xây dựng xảy ra cùng lúc hoặc sau niềm tin, không khớp “1000 years ago”.
Question 18.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Jenny was such a careless driver that she caused many accidents last weekend.
A. Jenny drove so careless that she caused many accidents last weekend.
B. Jenny drove so carelessly that she caused many accidents last weekend.
C. Jenny drove so carelessly because she caused many accidents last weekend.
D. Jenny drove so much carelessly that she caused many accidents last weekend.
Đáp án đúng:B
Cấu trúc:
- so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
- such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
Ta có “drove” là động từ, nên cần trạng từ bổ nghĩa. → careless (adj) → carelessly (adv)
→ Chọn B. Jenny drove so carelessly that she caused many accidents last weekend.
Dịch nghĩa: Jenny lái xe bất cẩn đến mức cô ấy gây ra nhiều tai nạn vào cuối tuần trước.
Các đáp án sai:
A. “so careless” sai vì cần trạng từ “carelessly”.
C. “because” đổi quan hệ nguyên nhân–kết quả, sai nghĩa.
D. “so much carelessly” dùng “so much” không phù hợp cấu trúc này.
Question 19.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Wembley Stadium was built to replace the original Wembley Stadium.
A. They built Wembley Stadium replacing the original Wembley Stadium.
B. They built Wembley Stadium for replacing the original Wembley Stadium.
C. They built Wembley Stadium to replace the original Wembley Stadium.
D. They built Wembley Stadium so that replace the original Wembley Stadium.
Đáp án đúng: C
Câu bị động “was built to + V” chuyển sang chủ động:
They built + O + to + V (mục đích)
→ Chọn C. They built Wembley Stadium to replace the original Wembley Stadium.
Dịch nghĩa: Họ xây sân vận động Wembley để thay thế sân Wembley ban đầu.
Các đáp án sai:
A. "replacing" ở đây là participle → mang nghĩa đồng thời hoặc kết quả, không rõ mục đích.
B. "for + V-ing" thường chỉ công dụng, không phải mục đích rõ ràng của hành động build.
D. “so that replace” sai vì thiếu chủ ngữ sau "so that" (phải là "so that + clause").
Question 20.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
The grass on Wimbledon’s Center Court is maintained so carefully that it is considered the best grass court in the world.
A. Wimbledon’s Center Court has such carefully maintaining grass that it is considered the best grass court in the world.
B. Wimbledon’s Center Court has such carefully maintained grass that it is considered the best grass court in the world.
C. Wimbledon’s Center Court has such carefully maintain grass that it is considered the best grass court in the world.
D. Wimbledon’s Center Court has so carefully maintained grass that it is considered the best grass court in the world.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc:
- so + adj/adv + that…: quá .... đến nỗi mà ....
- such + (a/an) + adj + N + that…: quá .... đến nỗi mà ....
→ ChọnB. Wimbledon’s Center Court has such carefully maintained grass that it is considered the best grass court in the world.
Dịch nghĩa: Cỏ ở sân Trung tâm Wimbledon được chăm sóc kỹ đến mức nó được coi là sân cỏ tốt nhất thế giới.
Các đáp án sai:
A. “such carefully maintaining grass” sai dạng (V-ing) và không đúng bị động.
C. “maintain” sai dạng động từ.
D. “so carefully maintained grass” sai cấu trúc: “so + adj/adv”, không đi trực tiếp với danh từ như vậy.