Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 8 phần Reading and Writing trong Unit 8: Scary sách Friends plus 9
sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 9 Unit 8.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 8 (Friends plus có đáp án): Reading and Writing
Question 1-6.Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage.
Fear (1) ________ be a debilitating emotion that a majority of individuals suffer from at some point. Overcoming these fears is a daunting task for some (2) ________ others seemingly face their fears head-on. For a long time, I had an extreme fear of horror movies, even watching commercials for them would terrify me. Many people find horror movies (3) ________, and they can watch those blood scenes without any fear. However, I suffered for years until I finally realized that life is much scarier than anything they (4) ________ screen. I was ridiculed for my cowardice, all of my friends enjoyed watching horror films and I was left out of many outing to the theater due to my phobia. At the lowest point in my life, when I believed (5) ________ could be worse than the hell I was living in, I became numb. Finally, I was able to conquer the fear by simple maturation, I grew up (6) ________ the actors who portrayed killers and victims. Being able to separate the actor from their character takes the realness out of the movie, and you are better equipped to do this as you mature.
Question 1. Fear (1) ________ be a debilitating emotion that a majority of individuals suffer from at some point.
Quảng cáo
A. can
B. must
C. should
D. has to
Đáp án đúng: A
A. can: có thể (diễn tả khả năng, điều có thể xảy ra)
B. must: phải (bắt buộc)
C. should: nên (lời khuyên)
D. has to: phải (bắt buộc, tương tự must)
Dựa vào ngữ cảnh: “Fear can be a debilitating emotion” – Sợ hãi có thể là một cảm xúc làm suy nhược (không phải lúc nào cũng vậy, nhưng có khả năng xảy ra với đa số mọi người).
Dịch nghĩa: Sợ hãi có thể là một cảm xúc làm suy nhược mà đa số mọi người từng trải qua ở một thời điểm nào đó.
Question 2. Overcoming these fears is a daunting task for some (2) ________ others seemingly face their fears head-on.
A. though
B. since
C. if
D. while
Đáp án đúng: D
A. though: mặc dù (nhượng bộ)
B. since: vì, kể từ khi
C. if: nếu
D. while: trong khi (đối lập hai ý)
Dựa vào “for some ... others seemingly...” – Với một số người thì khó khăn, trong khi người khác dường như đối mặt trực tiếp. “While” dùng để đối lập hai nhóm người (some vs. others).
Đây là cấu trúc phổ biến: “for some ... while others...”.
Dịch nghĩa: Việc vượt qua những nỗi sợ này là nhiệm vụ khó khăn với một số người, trong khi những người khác dường như đối mặt trực tiếp với nỗi sợ.
Quảng cáo
Question 3.Many people find horror movies (3) ________, and they can watch those blood scenes without any fear.
A. entertained
B. entertaining
C. frightened
D. frightening
Đáp án đúng: B
A. entertained (V-ed): cảm thấy được giải trí (người cảm nhận)
B. entertaining (V-ing): thú vị, giải trí (tính chất của phim)
C. frightened (V-ed): cảm thấy sợ hãi
D. frightening (V-ing): đáng sợ
Dựa vào “find horror movies ...” + “can watch ... without any fear” – Nhiều người thấy phim kinh dị thú vị/giải trí (entertaining), nên họ xem cảnh máu me mà không sợ. Tính từ V-ing mô tả đặc tính của phim.
“Frightening” sẽ ngược nghĩa (đáng sợ), không hợp với việc xem mà không sợ.
“Entertained/frightened” là tính từ mô tả cảm xúc của người xem, không phải đặc tính phim.
Dịch nghĩa: Nhiều người thấy phim kinh dị thú vị, và họ có thể xem những cảnh máu me mà không hề sợ hãi.
Question 4. However, I suffered for years until I finally realized that life is much scarier than anything they (4) ________ screen.
A. make up
B. take in
C. put on
D. look at
Đáp án đúng: C
A. make up: bịa ra, trang điểm
B. take in: tiếp nhận, lừa
C. put on: trình chiếu, chiếu (phim)
D. look at: nhìn
Ta có: put on screen: trình chiếu phim
Dịch nghĩa:Tuy nhiên, tôi chịu đựng nhiều năm cho đến khi nhận ra rằng cuộc sống đáng sợ hơn bất cứ thứ gì họ chiếu trên màn ảnh.
Question 5. At the lowest point in my life, when I believed (5) ________ could be worse than the hell I was living in, I became numb.
Quảng cáo
A. nothing
B. everything
C. something
D. anything
Đáp án đúng: A
A. nothing: không gì
B. everything: mọi thứ
C. something: cái gì đó
D. anything: bất cứ thứ gì (thường trong phủ định/câu hỏi)
Cấu trúc: nothing could be worse than… = không gì có thể tệ hơn…
Dịch nghĩa:
Ở điểm thấp nhất trong cuộc đời, khi tôi tin rằng không gì có thể tệ hơn địa ngục tôi đang sống, tôi trở nên tê liệt.
Question 6. Finally, I was able to conquer the fear by simple maturation, I grew up (6) ________ the actors who portrayed killers and victims.
A. watched
B. watch
C. watching
D. to watch
Đáp án đúng: C
Ta có: grow up + V-ing: lớn lên cùng việc làm gì đó / lớn lên trong quá trình làm gì
Dịch nghĩa:
Cuối cùng, tôi có thể vượt qua nỗi sợ bằng sự trưởng thành đơn giản, tôi lớn lên khi xem các diễn viên đóng vai kẻ giết người và nạn nhân.
Dịch bài đọc:
Sợ hãi có thể là một cảm xúc làm suy nhược mà đa số mọi người đều trải qua ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Việc vượt qua những nỗi sợ này là một nhiệm vụ khó khăn đối với một số người, trong khi những người khác dường như đối mặt trực tiếp với nỗi sợ của mình. Trong một thời gian dài, tôi có nỗi sợ cực kỳ mãnh liệt với phim kinh dị, thậm chí chỉ xem quảng cáo của chúng thôi cũng đủ khiến tôi hoảng sợ. Nhiều người thấy phim kinh dị rất thú vị, và họ có thể xem những cảnh máu me mà không hề sợ hãi chút nào. Tuy nhiên, tôi đã chịu đựng nỗi sợ này suốt nhiều năm cho đến khi cuối cùng nhận ra rằng cuộc sống còn đáng sợ hơn rất nhiều so với bất cứ thứ gì họ chiếu trên màn ảnh. Tôi bị chế giễu vì sự hèn nhát của mình; tất cả bạn bè tôi đều thích xem phim kinh dị, còn tôi thì bị loại khỏi rất nhiều buổi đi xem phim ở rạp vì chứng sợ hãi của mình. Ở điểm thấp nhất trong cuộc đời, khi tôi tin rằng không gì có thể tệ hơn địa ngục mà tôi đang sống, tôi trở nên tê liệt cảm xúc. Cuối cùng, tôi đã có thể vượt qua nỗi sợ chỉ nhờ sự trưởng thành đơn giản: tôi lớn lên cùng việc xem các diễn viên đóng vai kẻ giết người và nạn nhân. Việc có thể tách biệt diễn viên ra khỏi nhân vật mà họ thủ vai sẽ làm mất đi tính chân thực của bộ phim, và bạn sẽ càng làm tốt điều này hơn khi bạn trưởng thành.
Question 7-12. Read the following passage and choose the correct answer.
Roller coasters have a long, fascinating history. Roller coasters’ ancestors are the monumental ice slides: long, steep wooden slides covered in ice, some as high as 70 feet (21 meters). The old version of roller coasters was popular in Russia in the 16th and 17th centuries.
Coaster historians diverge on the exact evolution of these ice slides into actual rolling carts. The most widespread account is that a few entrepreneurial Frenchmen imported the ice slide idea to France. The warmer climate of France tended to melt the ice, so the French started building waxed slides instead, eventually adding wheels to the sleds. In 1817, the Russes a Belleville (Russian Mountains of Belleville) became the first roller coaster where the train was attached to the track (in this case, the train axle fit into a carved groove). The French continued to expand on this idea, coming up with more complex track layouts, with multiple cars and all sorts of twists and turns.
The first American roller coaster was the Mauch Chunk Switchback Railway, built in the mountains of Pennsylvania in the mid-1800s. The track, originally built to send coal to a railway, was reconfigured as a "scenic tour."
Over the next 30 years, these scenic rides continued to thrive and were joined by wooden roller coasters similar to the ones we know today. These coasters were the main attraction at popular amusement parks throughout the United States, such as Kennywood Park in Pennsylvania and Coney Island in New York. By the 1920s, roller coasters were in full swing, with some 2,000 rides in operation around the country.
With the Great Depression and World War II, roller-coaster production declined, but a second roller-coaster boom in the 1970s and early 1980s revitalized the amusement-park industry. This era introduced a slew of innovative tubular steel coasters. Some of the most popular ride variations – such as the curving corkscrew track – saw their heyday during this time.
Question 7. Monumental ice slides are the ancestors of roller coasters because they were covered in ice.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Monumental ice slides are the ancestors of roller coasters because they were covered in ice.
(Những đường trượt băng khổng lồ là tổ tiên của tàu lượn siêu tốc vì chúng được phủ băng.)
Thông tin: Roller coasters’ ancestors are the monumental ice slides: long, steep wooden slides covered in ice…
Dịch nghĩa: Tổ tiên của tàu lượn siêu tốc là những đường trượt băng khổng lồ: những máng trượt gỗ dài, dốc, được phủ băng…
→ Bài chỉ nói chúng là tổ tiên và mô tả đặc điểm phủ băng, không nói “vì phủ băng nên mới là tổ tiên”.
→ Sai (False)
Quảng cáo
Question 8. Russia saw the popularity of the old roller coaster in the 16th and 17th.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Russia saw the popularity of the old roller coaster in the 16th and 17th.
(Nga chứng kiến sự phổ biến của phiên bản tàu lượn cũ vào thế kỉ 16 và 17.)
Thông tin: The old version of roller coasters was popular in Russia in the 16th and 17th centuries.
Dịch nghĩa: Phiên bản cũ của tàu lượn siêu tốc phổ biến ở Nga vào thế kỉ 16 và 17.
→ Đúng (True)
Question 9. The climate of France wasn’t cold enough to prevent the ice from melting.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
The climate of France wasn’t cold enough to prevent the ice from melting.
(Khí hậu ở Pháp không đủ lạnh để ngăn băng tan.)
Thông tin: The warmer climate of France tended to melt the ice, so the French started building waxed slides instead…
Dịch nghĩa: Khí hậu ấm hơn của Pháp có xu hướng làm băng tan, vì vậy người Pháp bắt đầu xây các máng trượt phủ sáp thay thế…
→ Đúng (True)
Question 10. The first American roller coaster was built in Coney Island in the mid-1800s.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
The first American roller coaster was built in Coney Island in the mid-1800s.
(Tàu lượn siêu tốc đầu tiên của Mỹ được xây ở Coney Island vào giữa những năm 1800.)
Thông tin: The first American roller coaster was the Mauch Chunk Switchback Railway, built in the mountains of Pennsylvania in the mid-1800s.
Dịch nghĩa: Tàu lượn siêu tốc đầu tiên của Mỹ là Mauch Chunk Switchback Railway, được xây ở vùng núi Pennsylvania vào giữa những năm 1800, không phải Coney Island.
→ Sai (False)
Question 11. What can be served as the best title of the passage?
A. The making of roller coasters.
B. The replacement of roller coasters.
C. The history of roller coasters.
D. The popularity of roller coasters.
Đáp án đúng: C
What can be served as the best title of the passage?
(Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?)
A. The making of roller coasters. (Việc chế tạo tàu lượn siêu tốc.)
B. The replacement of roller coasters. (Việc thay thế tàu lượn siêu tốc.)
C. The history of roller coasters. (Lịch sử tàu lượn siêu tốc.)
D. The popularity of roller coasters. (Sự phổ biến của tàu lượn siêu tốc.)
Bài nói về lịch sử hình thành và phát triển của roller coasters theo các giai đoạn: Nga (thế kỉ 16–17) → Pháp (1817) → Mỹ (giữa 1800s) → 1920s → suy giảm (Great Depression & WWII) → bùng nổ lại (1970s–đầu 1980s).
→ Đoạn văn trình bày quá trình phát triển của tàu lượn siêu tốc qua thời gian.
→ Tiêu đề phù hợp nhất: The history of roller coasters.
Question 12. Which event did not happen during the Great Depression and the Second World War?
A. A fall in the production of roller coasters.
B. The revitalization of amusement-park industry.
C. The construction of the first roller coasters in the US.
D. Roller coasters’ second boom.
Đáp án đúng: C
Which event did not happen during the Great Depression and the Second World War?
(Sự kiện nào KHÔNG xảy ra trong thời kì Đại suy thoái và Thế chiến II?)
A. A fall in the production of roller coasters. (Sự sụt giảm trong sản xuất tàu lượn siêu tốc.)
B. The revitalization of amusement-park industry. (Sự hồi sinh của ngành công viên giải trí.)
C. The construction of the first roller coasters in the US. (Việc xây dựng những tàu lượn siêu tốc đầu tiên ở Mỹ.)
D. Roller coasters’ second boom. (Thời kỳ bùng nổ thứ hai của tàu lượn siêu tốc.)
Thông tin:
- C: The first American roller coaster was the Mauch Chunk Switchback Railway, built in the mountains of Pennsylvania in the mid-1800s.
- With the Great Depression and World War II, (A) roller-coaster production declined, (D) but a second roller-coaster boom in the 1970s and early 1980s (B)revitalized the amusement-park industry. This era introduced a slew of innovative tubular steel coasters. Some of the most popular ride variations – such as the curving corkscrew track – saw their heyday during this time.
Dịch nghĩa:
- Tàu lượn siêu tốc đầu tiên của Mỹ là Mauch Chunk Switchback Railway, được xây dựng trên vùng núi Pennsylvania vào giữa những năm 1800.
- Trong thời kỳ Đại suy thoái và Thế chiến II, sản xuất tàu lượn siêu tốc giảm sút, nhưng sự bùng nổ thứ hai vào những năm 1970 và đầu những năm 1980 đã hồi sinh ngành công nghiệp công viên giải trí. Thời kỳ này đã giới thiệu hàng loạt tàu lượn siêu tốc bằng thép ống cải tiến. Một số biến thể phổ biến nhất – chẳng hạn như đường ray xoắn ốc – đã đạt đến đỉnh cao trong thời gian này.
→ “Xây tàu lượn đầu tiên ở Mỹ” xảy ra ở giữa 1800s, không thuộc thời Great Depression & WWII.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tàu lượn siêu tốc có một lịch sử lâu dài và hấp dẫn. Tổ tiên của tàu lượn siêu tốc chính là những đường trượt băng khổng lồ: những đường trượt gỗ dài, dốc đứng được phủ băng, có nơi cao tới 21 mét (70 feet). Phiên bản cũ của tàu lượn siêu tốc này rất phổ biến ở Nga vào thế kỷ 16 và 17.
Các nhà sử học về tàu lượn siêu tốc không thống nhất về quá trình tiến hóa chính xác từ những đường trượt băng này thành xe trượt có bánh xe thực thụ. Tuy nhiên, câu chuyện phổ biến nhất là một số người Pháp có tinh thần kinh doanh đã mang ý tưởng đường trượt băng về Pháp. Khí hậu ấm hơn ở Pháp khiến băng dễ tan chảy, vì vậy người Pháp bắt đầu xây dựng các đường trượt phủ sáp thay thế, cuối cùng họ thêm bánh xe vào xe trượt. Năm 1817, Russes a Belleville (Núi Nga ở Belleville) trở thành tàu lượn siêu tốc đầu tiên có đoàn tàu được gắn vào đường ray (trong trường hợp này, trục xe khớp vào một rãnh được khắc trên ray). Người Pháp tiếp tục phát triển ý tưởng này, tạo ra các bố cục đường ray phức tạp hơn, với nhiều toa xe và đủ loại khúc cua, vòng xoắn.
Tàu lượn siêu tốc đầu tiên ở Mỹ là Mauch Chunk Switchback Railway, được xây dựng ở vùng núi Pennsylvania vào giữa những năm 1800. Đường ray này ban đầu được xây để vận chuyển than đến đường sắt, sau đó được cải tạo thành một “chuyến tham quan cảnh quan”.
Trong 30 năm tiếp theo, những chuyến đi ngắm cảnh này tiếp tục phát triển mạnh mẽ và được bổ sung bởi các tàu lượn siêu tốc bằng gỗ giống như những gì chúng ta biết ngày nay. Những tàu lượn này trở thành điểm thu hút chính tại các công viên giải trí nổi tiếng khắp nước Mỹ, chẳng hạn như Kennywood Park ở Pennsylvania và Coney Island ở New York. Đến những năm 1920, tàu lượn siêu tốc đã phát triển rực rỡ, với khoảng 2.000 tàu đang hoạt động trên khắp đất nước.
Trong thời kỳ Đại suy thoái và Chiến tranh Thế giới thứ hai, việc sản xuất tàu lượn siêu tốc giảm mạnh, nhưng một làn sóng bùng nổ thứ hai vào những năm 1970 và đầu 1980 đã làm sống lại ngành công nghiệp công viên giải trí. Thời kỳ này giới thiệu hàng loạt tàu lượn siêu tốc bằng thép ống sáng tạo. Một số biến thể phổ biến nhất – như đường ray hình xoắn ốc cong – đã đạt đỉnh cao trong giai đoạn này.
Question 13.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“Why is she crying?” Brendan asked.
A. Brendan asked me why she is crying.
B. Brendan asked me why was she crying.
C. Brendan asked me why she was crying.
D. Brendan asked me why is she crying.
Đáp án đúng: C
Đây là câu hỏi gián tiếp với động từ tường thuật asked (quá khứ) → lùi thì: is crying → was crying.
Đồng thời, câu hỏi gián tiếp không đảo trợ động từ (why she was crying, không phải why was she crying).
→ Chọn C. Brendan asked me why she was crying.
Dịch nghĩa: Brendan hỏi tôi tại sao cô ấy đang khóc.
Các đáp án sai:
A, D. why she is crying / why is she crying: không lùi thì (sai trong ngữ cảnh tường thuật quá khứ).
B. why was she crying: đảo ngữ kiểu câu hỏi trực tiếp, sai cấu trúc câu gián tiếp.
Question 14.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“Did you come by train?” they asked.
A. They asked him did he come by train.
B. They asked him if he came by train.
C. They asked him whether he had come by train.
D. They asked him whether had he come by train.
Đáp án đúng: C
Câu hỏi Yes/No: dùng if/whether trong câu gián tiếp.
Động từ tường thuật asked (quá khứ) → lùi thì: did come (quá khứ đơn trong câu hỏi) → had come (quá khứ hoàn thành)
Câu gián tiếp không đảo: whether he had come…
→ Chọn C. They asked him whether he had come by train.
Dịch nghĩa: Họ hỏi anh ấy liệu anh ấy có đến bằng tàu hỏa không.
Các đáp án sai:
A. asked him did he come…: thiếu if/whether và dùng dạng câu hỏi trực tiếp.
B. if he came…: chưa lùi thì
D. whether had he come…: đảo trợ động từ sai trong câu gián tiếp.
Question 15.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“Be polite with my guests,” mom said.
A. Mom asked me be polite with her guests.
B. Mom asked me to be polite with her guests.
C. Mom asked me that I was polite with her guests.
D. Mom asked me if I would be polite with her guests.
Đáp án đúng: B
Đây là câu mệnh lệnh/nhắc nhở → tường thuật bằng cấu trúc: ask/tell + O + to V.
Đổi đại từ/tính từ sở hữu: my guests (của mẹ) → her guests.
→ Chọn B. Mom asked me to be polite with her guests.
Dịch nghĩa: Mẹ bảo tôi hãy lịch sự với khách của mẹ.
Các đáp án sai:
A. asked me be polite…: thiếu to (sai cấu trúc).
C. asked me that…: không dùng “ask + O + that” cho mệnh lệnh.
D. asked me if I would be polite…: biến thành câu hỏi “liệu tôi có… không”, không đúng nghĩa mệnh lệnh.
Question 16.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“I am really into the Inside Out films,” she said.
A. She said that she is really into the Inside Out films.
B. She said that she was really into the Inside Out films.
C. She said that I was really into the Inside Out films.
D. She said that she had been really into the Inside Out films.
Đáp án đúng: B
Câu trần thuật, động từ tường thuật said (quá khứ) → lùi thì: am → was.
Chủ ngữ “I” trong lời nói của cô ấy → đổi thành she.
→ Chọn B. She said that she was really into the Inside Out films.
Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích các phim Inside Out.
Các đáp án sai:
A. she is…: không lùi thì.
C. I was…: chưa đổi đại từ
D. had been…: lùisai thì
Question 17.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“I will give you a call tomorrow,” Tony said.
A. Tony told us that he will give us a call tomorrow.
B. Tony told us that he would give us a call tomorrow.
C. Tony told us that he would give us a call the next day.
D. Tony told us that Tony will give us a call the following day.
Đáp án đúng: C
Lùi thì: will → would.
Trạng từ thời gian: tomorrow → the next day / the following day.
Đổi đại từ: you → us.
→ Chọn C. Tony told us that he would give us a call the next day.
Dịch nghĩa: Tony nói với chúng tôi rằng anh ấy sẽ gọi cho chúng tôi vào ngày hôm sau.
Các đáp án sai:
A. he will…: không lùi thì.
B. tomorrow: chưa đổi thời gian.
D. Tony told us that Tony will…: vừa không lùi thì, vừa lặp tên không tự nhiên.
Question 18.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“Don’t you ever do this again,” the policeman said.
A. The policeman ordered the man not to ever do that again.
B. The policeman ordered the man to not ever do this again.
C. The policeman ordered the man that he didn’t ever do that again.
D. The policeman ordered the man if he would not do that again.
Đáp án đúng: A
Câu mệnh lệnh phủ định → order/tell + O + not to V.
“this” khi tường thuật thường đổi thành “that”.
again giữ được, “ever” có thể đặt theo nghĩa nhấn mạnh.
→ Chọn A. The policeman ordered the man not to ever do that again.
Dịch nghĩa: Viên cảnh sát ra lệnh cho người đàn ông đừng bao giờ làm việc đó lần nữa.
Các đáp án sai:
B. do this again: không đổi this → that.
C. ordered the man that he didn’t…: sai cấu trúc
D. ordered … if he would not…: biến thành câu hỏi, sai nghĩa.
Question 19.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“Have the police found the missing girl?” she asked.
A. She asked me whether the police have found the missing girl.
B. She asked me if the police found the missing girl.
C. She asked me whether the police had found the missing girl.
D. She asked me did the police find the missing girl.
Đáp án đúng: C
Câu hỏi Yes/No → dùng if/whether.
Hiện tại hoàn thành (have found) khi lùi thì với asked (quá khứ) ⇒ had found.
Câu gián tiếp không đảo: whether the police had found…
→ Chọn C. She asked me whether the police had found the missing girl.
Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi tôi liệu cảnh sát đã tìm thấy cô bé mất tích chưa.
Các đáp án sai:
A. have found: không lùi thì.
B. if the police found…: lùi thì không đúng
D. did the police find…: đảo ngữ kiểu câu hỏi trực tiếp.
Question 20.Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
“We are going to buy a new car because the old one is irreparable,” he said.
A. They said that they are going to buy a new car because the old one is irreparable.
B. They said that they were going to buy a new car because the old one was irreparable.
C. They said that we were going to buy a new car because the old one was irreparable.
D. They said that they had been going to buy a new car because the old one was irreparable.
Đáp án đúng: B
Ta cần lùi thì vì said (quá khứ):
are going to buy → were going to buy
is irreparable → was irreparable
Đổi đại từ: we (người nói) → they trong đáp án.
→ Chọn B. They said that they were going to buy a new car because the old one was irreparable.
Dịch nghĩa: Họ nói rằng họ sẽ mua một chiếc xe mới vì chiếc cũ không thể sửa được.