10+ Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (điểm cao)
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng (Vũ Bằng) điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.
- Dàn ý Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 1)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 2)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 3)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 4)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 5)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 6)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 7)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 8)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu 9)
- Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (mẫu khác)
10+ Nghị luận phân tích, đánh giá Cốm vòng (điểm cao)
Dàn ý Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng
a) Mở bài:
- Tác giả: Vũ Bằng là nhà văn có tâm hồn tinh tế, sở trường về tùy bút, đặc biệt là những trang viết về Hà Nội và những món ăn thanh tao của đất Bắc.
- Tác phẩm: "Cốm Vòng" không chỉ miêu tả một đặc sản mà còn là tiếng lòng của một người con xa xứ hướng về cội nguồn văn hóa.
- Vấn đề nghị luận: Giá trị nội dung (vẻ đẹp của cốm và tình yêu quê hương) và nét đặc sắc nghệ thuật (ngôn từ tài hoa, cảm xúc tinh tế).
b) Thân bài:
- Nguồn gốc và quy trình làm nên hạt cốm (Giá trị hiện thực)
+ Sự ưu ái của thiên nhiên: Cốm Vòng là sự kết tinh của trời đất, từ những hạt lúa nếp non mang hương vị của đồng quê nội cỏ.
+ Sự tài hoa của con người: Quy trình chế biến công phu, tỉ mỉ (cách chọn lúa, cách rang, cách giã...) được miêu tả như một nghệ thuật bí truyền.
+ Sự nâng niu: Cốm không phải món ăn xô bồ mà được bao bọc trong lá sen, buộc bằng lạt nếp xanh.
- Cốm – Biểu tượng văn hóa và thẩm mỹ (Giá trị cảm xúc)
+ Món quà của mùa thu: Cốm gợi nhắc đến sắc thu Hà Nội, một vẻ đẹp thanh cao, dịu dàng.
+ Hương vị của ký ức: Với Vũ Bằng, cốm không chỉ ngon ở vị giác (ngọt, bùi) mà còn đẹp ở thị giác (màu xanh ngọc) và nồng nàn ở khứu giác (hương sen, hương lúa).
+ Triết lý thưởng thức: Cách ăn cốm phải chậm rãi, thanh cảnh mới cảm nhận hết "cái hồn" của quà quê.
- Tấm lòng của người viết (Mở rộng/Nâng cao)
+ Nỗi nhớ da diết: Tác phẩm viết trong hoàn cảnh chia cắt, thể hiện niềm khao khát được trở về, lòng thủy chung với những giá trị văn hóa dân tộc.
+ Sự trân trọng: Khẳng định cốm là một "thứ quà thiêng liêng", là "bản sắc" của người Hà Nội nói riêng và người Việt nói chung.
- Đặc sắc nghệ thuật
+ Ngôn ngữ: Giàu hình ảnh, nhịp điệu uyển chuyển, đậm chất thơ.
+ Thể loại: Tùy bút phóng khoáng nhưng vẫn chặt chẽ trong mạch cảm xúc.
+ Sự kết hợp giữa tả và biểu cảm: Biến một món ăn thành một thực thể có linh hồn.
c) Kết bài:
- Khẳng định giá trị: "Cốm Vòng" là trang văn mẫu mực về ẩm thực và văn hóa.
- Liên hệ: Tác phẩm khơi gợi trong lòng độc giả ý thức giữ gìn những nét đẹp truyền thống của dân tộc trước dòng chảy của thời gian.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 1
Bài viết "Một thứ quà của lúa non: Cốm" của Thạch Lam được trích từ tập tùy bút "Hà Nội băm sáu phố phường" (1943), mang trong mình vẻ đẹp văn hóa và ẩm thực của Hà Nội xưa. Tác phẩm là một bức tranh tinh tế về cảnh sắc và phong vị Hà Nội, đặc biệt là những món quà, những món ăn bình dị nhưng lại đậm đà hương vị, phản ánh bản sắc văn hóa lâu đời của đất kinh kỳ. Thạch Lam, với ngòi bút tinh tế và nhạy cảm, đã phát hiện và tôn vinh nét đẹp văn hóa dân tộc trong sản vật đặc sắc của mùa thu - cốm.
Mùa thu Hà Nội không chỉ gợi lên những cơn gió heo may se lạnh, những chùm hoa sấu rụng kín lối, mà còn là thời điểm của một món quà kì diệu từ lúa non - cốm. Thạch Lam đã khéo léo mang hương vị cốm đến với độc giả qua những dòng văn đầy chất thơ, với mùi thơm mát của lúa non hòa quyện cùng hương lá sen thanh khiết. Tác giả dùng những tính từ đẹp như thanh nhã, tinh khiết, thơm mát để mô tả cốm, khiến người đọc không khỏi say mê. Từ cảnh đồng xanh ngát đến hạt lúa non trong cái vỏ xanh, Thạch Lam đã tạo nên một bức tranh sinh động về quá trình làm cốm. Dưới ánh nắng, giọt sữa trắng thơm trong hạt lúa non dần đông lại, biến thành hạt cốm dẻo thơm nhờ bàn tay khéo léo của người làm cốm.
Quá trình làm cốm tuy không được Thạch Lam miêu tả chi tiết như Nguyễn Tuân hay Băng Sơn, nhưng chỉ với vài nét phác họa tinh tế, người đọc vẫn có thể hình dung được công đoạn từ khi còn là giọt sữa trắng thơm đến lúc thành cốm dẻo thơm. Cốm gắn liền với làng Vòng, nơi làm ra những hạt cốm ngon nhất. Người ta sẽ không quên được tiếng chày giã cốm đêm ngày, những bàn tay thoăn thoắt giần sàng cốm, và hình ảnh những cô hàng cốm xinh xắn với đôi đòn gánh cong vút như thuyền rồng. Chiếc đòn gánh đặc biệt này được làm từ gốc tre già, chẻ đôi, truyền từ đời này qua đời khác, mang theo nét đẹp mềm mại như câu liêm câu bầu trời xuống ủ cho mềm cốm.
Giá trị của cốm không chỉ nằm ở phương diện vật chất mà còn là giá trị tinh thần, văn hóa. Cốm là quà tặng của đồng quê, đặc sản của dân tộc, mang trong hương vị tất cả cái mộc mạc, giản dị thanh khiết của đồng quê nội cỏ An Nam. Cốm dùng làm quà biếu Tết, góp phần làm nên nhân duyên tốt đẹp của con người: màu xanh tươi của cốm như ngọc thạch, màu đỏ thắm của hồng như ngọc lựu. Sự kết hợp này mang đến hạnh phúc bền lâu. Thạch Lam tiếc nuối cho những tục lệ đẹp đang dần mai một, và những con người không đủ tinh tế để thưởng thức vẻ đẹp của cốm. Tuy nhiên, mùa thu vẫn đến, cốm vẫn được làm, mang lại niềm vui và sự nhớ thương cho mọi người.
Cốm là một nghệ thuật từ khâu làm đến khâu thưởng thức. Người thưởng thức cốm phải chậm rãi, thong thả và suy ngẫm, bởi cốm không phải là món quà cho người vội. Ăn cốm là thưởng thức hương, hoa, cảm nhận mùa thu thấm vào lòng. Là người sành cốm, Thạch Lam đã cảm nhận cốm qua nhiều giác quan: mùi thơm của lúa non, màu xanh của cốm, vị ngọt của cốm, và cả sự suy tưởng đến cái thanh đạm của loài thảo mộc.
Thạch Lam nâng niu, trân trọng cốm như một sản vật quý của trời đất, và khuyên mọi người hãy nhẹ nhàng khi thưởng thức, kính trọng cái lộc của trời, cái khéo léo của người làm cốm. Tác phẩm "Một thứ quà của lúa non: Cốm" của Thạch Lam không chỉ là bài thơ trữ tình bằng văn xuôi mà còn là bức tranh toàn diện về vẻ đẹp của cốm, một sản vật quý cần được giữ gìn. Cốm là tinh hoa, tài tình, không giống bánh chưng hay bánh dày, là sáng tạo ngàn đời từ nguyên thủy đến trường tồn của dân tộc.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 2
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, có những tác phẩm không hướng đến những vấn đề lớn lao của thời đại mà lặng lẽ đi vào lòng người bằng vẻ đẹp của những điều bình dị. Đó có thể là một con phố cũ, một mùa hoa, hay chỉ là hương vị của một thức quà quê quen thuộc. Nhưng chính từ những điều giản đơn ấy, nhà văn lại khơi dậy tình yêu quê hương, nỗi nhớ cội nguồn và những rung động tinh tế của tâm hồn dân tộc. “Cốm Vòng” là một tác phẩm trữ tình giàu cảm xúc như thế. Qua những trang viết nhẹ nhàng mà sâu lắng, tác giả đã không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của cốm – thức quà thanh nhã của Hà Nội – mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết đối với văn hóa truyền thống và vẻ đẹp tinh tế của đất kinh kì ngàn năm văn hiến.
Ngay từ nhan đề “Cốm Vòng”, tác phẩm đã gợi lên một nét đẹp rất riêng của Hà Nội. “Cốm” không chỉ là món ăn quen thuộc mà từ lâu đã trở thành biểu tượng văn hóa của đất kinh kì. Còn “Vòng” là tên một làng nghề nổi tiếng ven Hà Nội, nơi làm ra thứ cốm thơm ngon nức tiếng. Chỉ hai chữ ngắn gọn nhưng nhan đề đã gợi lên cả hương thơm dịu nhẹ của lúa non, màu xanh thanh khiết của cốm mới và cả nét đẹp thanh lịch của người Hà Nội xưa.
Điều đặc sắc của tác phẩm trước hết nằm ở cảm hứng ngợi ca vẻ đẹp của cốm. Tác giả không nhìn cốm đơn thuần như một món ăn mà như kết tinh của đất trời và công sức con người. Hạt cốm được làm từ lúa non – thứ lúa còn đẫm hương đồng gió nội và tinh túy của thiên nhiên. Vì thế, cốm mang trong mình vẻ đẹp vừa dân dã vừa thanh cao. Qua ngòi bút giàu chất trữ tình, cốm hiện lên với màu xanh dịu mát, hương thơm thoang thoảng và vị ngọt thanh khó quên. Đó không phải thứ quà để ăn vội mà là thức quà để thưởng thức bằng cả sự nâng niu và trân trọng.
Tác giả đặc biệt tinh tế khi miêu tả hương vị của cốm. Hương cốm không nồng đậm mà nhẹ nhàng, thanh khiết như hương của đồng lúa đầu mùa. Chính sự dịu nhẹ ấy lại tạo nên nét riêng khó trộn lẫn. Cốm không chỉ đánh thức vị giác mà còn khơi dậy cả miền kí ức và cảm xúc trong tâm hồn con người. Đọc tác phẩm, người ta có cảm giác như đang được chạm vào hơi thở của mùa thu Hà Nội, được nghe tiếng gió lướt qua cánh đồng lúa non và cảm nhận sự thanh tao của đất trời Bắc Bộ.
Không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của cốm, tác phẩm còn thể hiện sự trân trọng đối với những con người làm ra cốm. Để có được hạt cốm thơm ngon là biết bao công phu và sự khéo léo của người dân làng Vòng. Từ việc chọn lúa, rang lúa đến giã cốm, tất cả đều đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm lâu đời. Qua đó, tác giả đã kín đáo khẳng định vẻ đẹp của lao động truyền thống. Hạt cốm không chỉ là sản vật của thiên nhiên mà còn là kết tinh của bàn tay cần cù và tâm hồn tinh tế của con người Việt Nam.
Một trong những giá trị sâu sắc của tác phẩm là cảm hứng văn hóa đậm nét. “Cốm Vòng” không đơn thuần viết về một món ăn mà còn viết về vẻ đẹp của lối sống thanh lịch Hà Nội. Người Hà Nội thưởng thức cốm không phải để no mà để cảm nhận cái tinh tế của đất trời. Cốm thường được gói trong lá sen – một chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng. Hương sen thơm dịu hòa quyện với hương lúa non tạo nên vẻ đẹp thanh khiết rất riêng của văn hóa Hà Nội. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật nét đẹp tinh tế trong tâm hồn người Việt: luôn biết nâng niu những gì giản dị mà giàu giá trị tinh thần.
Ẩn sâu trong những trang viết là tình yêu quê hương tha thiết của tác giả. Tình yêu ấy không được thể hiện bằng những lời lẽ lớn lao mà thấm vào từng câu văn miêu tả hương vị cốm, vẻ đẹp của mùa thu và nét thanh lịch của Hà Nội. Chính tình yêu chân thành ấy đã làm nên sức gợi cảm đặc biệt cho tác phẩm. Đọc “Cốm Vòng”, người ta không chỉ cảm nhận được vẻ ngon của một thức quà mà còn thấy hiện lên cả linh hồn của một miền đất.
Bên cạnh giá trị nội dung, tác phẩm còn thành công ở nghệ thuật biểu đạt giàu chất trữ tình. Giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết như một lời tâm tình. Ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm giác giúp người đọc không chỉ “đọc” mà còn như “ngửi thấy”, “nếm thấy” hương vị cốm trong từng câu chữ. Tác giả đặc biệt thành công trong việc kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm. Những chi tiết về màu sắc, hương thơm và vị cốm không chỉ mang giá trị tả thực mà còn chứa đựng chiều sâu cảm xúc và suy tư văn hóa.
Đặc biệt, hình ảnh cốm trong tác phẩm đã vượt lên khỏi ý nghĩa vật chất thông thường để trở thành biểu tượng của quê hương và truyền thống. Trong nhịp sống hiện đại hôm nay, khi nhiều giá trị xưa cũ đang dần phai nhạt, “Cốm Vòng” giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc giữ gìn những nét đẹp văn hóa dân tộc. Bởi một dân tộc chỉ thực sự bền vững khi biết nâng niu những giá trị tinh thần đã làm nên bản sắc của mình.
Có thể nói, “Cốm Vòng” là một tác phẩm trữ tình giàu chất thơ và đậm chiều sâu văn hóa. Qua hình ảnh cốm – thức quà bình dị của Hà Nội – tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương, với truyền thống dân tộc và vẻ đẹp tinh tế của tâm hồn Việt Nam. Tác phẩm khiến người đọc nhận ra rằng: đôi khi, linh hồn của một vùng đất không nằm ở những điều lớn lao mà ẩn trong chính những gì bình dị nhất – một hương cốm đầu mùa, một chiếc lá sen thơm hay một dư vị ngọt lành còn đọng mãi trong tâm hồn con người.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 3
Trong văn học Việt Nam hiện đại, có những tác phẩm không hướng đến những biến động lớn lao của lịch sử mà lặng lẽ đi vào lòng người bằng vẻ đẹp của văn hóa đời thường. Chính từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy, người đọc lại nhận ra chiều sâu tâm hồn dân tộc và vẻ đẹp tinh tế của con người Việt Nam. “Cốm Vòng” là một tác phẩm như thế. Qua hình ảnh cốm – thức quà bình dị của Hà Nội – tác giả không chỉ gợi lên hương vị của một mùa thu đất Bắc mà còn đánh thức trong người đọc niềm yêu thương đối với truyền thống văn hóa ngàn đời. Tác phẩm vì thế vượt khỏi giới hạn của một bài tùy bút viết về ẩm thực để trở thành khúc trữ tình tha thiết về quê hương, về cái đẹp thanh nhã của đời sống và về bản sắc văn hóa dân tộc.
Ngay từ nhan đề “Cốm Vòng”, tác phẩm đã gợi ra một không gian văn hóa rất riêng của Hà Nội. “Cốm” là thức quà được kết tinh từ lúa non – biểu tượng của nền văn minh lúa nước Việt Nam. Còn “Vòng” là tên một làng nghề nổi tiếng ven đô Hà Nội, nơi từ lâu đã được xem là cái nôi của nghề làm cốm truyền thống. Chỉ hai chữ ngắn gọn nhưng nhan đề đã gợi lên cả một miền hương vị và kí ức văn hóa. Đó không chỉ là tên của một món ăn mà còn là tên gọi của một nét đẹp tinh thần đã trở thành biểu tượng của đất kinh kì.
Điều đặc sắc đầu tiên của tác phẩm nằm ở cảm hứng ngợi ca vẻ đẹp của cốm. Tác giả không nhìn cốm như một món quà bình thường mà như linh hồn của mùa thu Hà Nội. Hạt cốm hiện lên với màu xanh non dịu nhẹ, với hương thơm thanh khiết của lúa mới và vị ngọt mát đầy tinh tế. Qua ngòi bút giàu chất thơ, cốm không còn là vật thể hữu hình mà dường như đã trở thành một sinh thể mang linh hồn của đất trời.
Đặc biệt, tác giả cảm nhận cốm bằng tất cả sự tinh tế của nhiều giác quan. Đó là màu xanh non của lá, là mùi thơm thoang thoảng của lúa đầu mùa, là vị dẻo mềm thanh ngọt tan nơi đầu lưỡi. Nhưng vượt lên trên cảm giác vị giác thông thường, cốm còn gợi ra một miền cảm xúc sâu xa trong tâm hồn con người. Hương cốm như đánh thức kí ức về quê hương, về đồng ruộng và về những mùa thu cũ của Hà Nội. Chính sự kết hợp hài hòa giữa cảm xúc và cảm giác ấy đã làm nên vẻ đẹp trữ tình rất riêng cho tác phẩm.
Đi sâu hơn vào chiều sâu tư tưởng, có thể nhận ra rằng “Cốm Vòng” thực chất là bài ca về vẻ đẹp văn hóa Hà Nội. Cốm được xem như biểu tượng cho lối sống thanh lịch của người Tràng An xưa. Người Hà Nội thưởng thức cốm không phải để no mà để cảm nhận cái tinh tế của đất trời và con người. Cốm thường được gói trong lá sen – một chi tiết giàu tính biểu tượng. Hương sen thanh khiết hòa quyện cùng hương lúa non tạo nên một vẻ đẹp vừa dân dã vừa tao nhã. Qua đó, tác giả đã kín đáo khẳng định một quan niệm thẩm mĩ của người Việt: cái đẹp không nằm ở sự cầu kì mà nằm ở sự hài hòa, thanh sạch và tự nhiên.
Không chỉ ca ngợi cốm như một sản vật thiên nhiên, tác phẩm còn thể hiện sự trân trọng đối với lao động của con người. Để làm ra hạt cốm thơm ngon là cả một quá trình công phu và đầy nhẫn nại. Người làm cốm phải chọn đúng thứ lúa non vừa độ, rang lúa bằng lửa nhỏ rồi giã đều tay để giữ được độ dẻo thơm tinh khiết. Những công đoạn ấy đòi hỏi không chỉ sự khéo léo mà còn cả kinh nghiệm và tình yêu nghề truyền đời. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của lao động truyền thống và sự tài hoa của người dân làng Vòng.
Từ hình ảnh hạt cốm, tác phẩm còn mở ra một chiều sâu văn hóa rộng lớn hơn: đó là mối quan hệ giữa con người với quê hương và truyền thống. Cốm không chỉ là thức quà của hiện tại mà còn là kết tinh của lịch sử và phong tục dân tộc. Trong nhịp sống hiện đại đầy xô bồ, khi nhiều giá trị xưa cũ đang dần bị lãng quên, tác phẩm giống như một lời nhắc nhở về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Bởi một dân tộc chỉ có thể trường tồn khi biết nâng niu những giá trị tinh thần đã nuôi dưỡng tâm hồn mình qua nhiều thế hệ.
Điều làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của “Cốm Vòng” còn nằm ở chất trữ tình đằm sâu trong từng câu chữ. Giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết như một lời tâm tình hơn là một bài viết giới thiệu về món ăn. Tác giả không miêu tả cốm bằng cái nhìn lạnh lùng của lí trí mà bằng sự rung động của tâm hồn nghệ sĩ. Chính vì vậy, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ ngon của cốm mà còn cảm nhận được cả tình yêu tha thiết của tác giả đối với Hà Nội và văn hóa truyền thống.
Về nghệ thuật, tác phẩm thành công ở sự kết hợp hài hòa giữa tùy bút và trữ tình. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm giác và nhạc điệu khiến câu văn mang vẻ đẹp mềm mại như thơ. Đặc biệt, nghệ thuật cảm nhận bằng nhiều giác quan đã giúp hình ảnh cốm hiện lên vừa cụ thể vừa đầy chất thơ. Những chi tiết miêu tả tưởng như giản dị nhưng lại chứa đựng chiều sâu văn hóa và cảm xúc.
Có thể nói, “Cốm Vòng” không chỉ là bài viết về một thức quà quê mà còn là khúc ca về vẻ đẹp của văn hóa Việt Nam. Qua hình ảnh cốm, tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, với Hà Nội và với những giá trị truyền thống dân tộc. Tác phẩm khiến người đọc nhận ra rằng: đôi khi linh hồn của một vùng đất không nằm ở những điều lớn lao mà hiện diện trong chính những gì bình dị nhất – một hạt cốm xanh, một chiếc lá sen thơm hay một dư vị mùa thu còn lắng mãi trong tâm hồn con người. Và cũng bởi thế, “Cốm Vòng” không chỉ gợi vị ngon của một thức quà mà còn đánh thức trong lòng người đọc niềm trân trọng đối với vẻ đẹp văn hóa ngàn đời của dân tộc Việt Nam.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 4
Hà Nội trong tâm thức của những người con xa xứ không chỉ là những địa danh cổ kính, mà còn là cả một không gian văn hóa ẩm thực đậm đà bản sắc. Một trong những cây bút tài hoa nhất viết về nét đẹp văn hóa ấy chính là nhà văn Vũ Bằng, người gắn liền với phong cách trữ tình, giàu chất thơ và vô cùng tinh tế. Trích từ tập bút ký nổi tiếng Miếng ngon Hà Nội (sáng tác năm 1952), tác phẩm "Cốm Vòng" là một áng văn chương đầy thi vị, bộc lộ sâu sắc tình yêu quê hương và sự trân trọng giá trị văn hóa ẩm thực dân tộc qua hình ảnh thức quà đặc trưng của mùa thu Hà Nội.
Mở đầu tác phẩm, Vũ Bằng đưa người đọc vào một không gian đậm chất trữ tình của mùa thu xứ Bắc. Nhà văn không miêu tả cốm một cách trực diện mà gợi mở qua hình ảnh những cô gái làng Vòng gánh cốm đi bán:
Hình ảnh những cô gái làng Vòng: Hiện lên mộc mạc, ưa nhìn, "đầu trùm nón lá" vắt vẻo đi từ tinh mơ lên phố. Sự xuất hiện này gợi cảm giác bình yên, nhẹ nhàng và mang đậm hơi thở đồng quê.
Mối liên kết diệu kỳ: Tác giả đặt câu hỏi tu từ đầy gợi cảm: "Có ai, một buổi sáng mùa thu, ngồi nhìn ra đường phố, thấy những cô gái làng Vòng gánh cốm đi bán mà không nghe thấy lòng rộn rã yêu đương?". Cốm Vòng không đơn thuần là một món ăn, nó là tín hiệu của mùa thu, là chất xúc tác khơi dậy những rung động tinh tế nhất trong tâm hồn con người.
Bằng sự am hiểu sâu sắc của một tâm hồn "sành ăn" và kỹ tính, Vũ Bằng đã tái hiện quy trình làm cốm vô cùng tỉ mỉ và công phu: Sự lựa chọn nguyên liệu: Để có được hạt cốm dẻo thơm, người làng Vòng phải ngắt những bông lúa nếp non "thơm tho" ngay từ lúc hạt lúa còn ngậm sữa. Nghệ thuật truyền thống bí truyền: Tác giả dẫn dắt người đọc qua các công đoạn từ rang lúa, giã cốm đến sảy cốm. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự khéo léo, nhịp nhàng và một bí quyết gia truyền mà "người ngoài không thể nào biết được". Qua đó, Vũ Bằng tôn vinh tài hoa, sự cần cù của người lao động và khẳng định cốm Vòng là một sản vật độc nhất vô nhị mà thiên nhiên kết hợp với bàn tay con người tạo ra.
Đoạn văn đặc sắc nhất trong tác phẩm chính là cách Vũ Bằng hướng dẫn người đọc thưởng thức cốm. Thưởng thức cốm Vòng phải là một nghệ thuật, một nghi thức văn hóa:
Màu sắc và hình dáng: Hạt cốm xanh mướt như màu ngọc thạch, được gói cẩn thận trong hai lớp lá. Lớp lá sen bên trong giữ cho cốm không bị khô và đượm hương sen hồ Tây; lớp lá rơm bên ngoài bọc lại bằng những sợi lạt tre mộc mạc. Hương vị: Cốm Vòng có cái dẻo thơm nguyên bản của lúa non, cái thanh mát của lá sen. Khi ăn, người ta không thể ăn vội vã mà phải nhón từng chút một, thong thả nhai để cảm nhận vị ngọt bùi lan tỏa nơi đầu lưỡi. Tác giả còn gợi ý sự kết hợp tuyệt mĩ giữa cốm và chuối tiêu chín cuốc – một sự hòa quyện hoàn hảo giữa sắc vàng của chuối và sắc xanh của cốm.
Thể loại tùy bút phóng khoáng: Tác phẩm mang đặc trưng rõ nét của thể loại tùy bút, không gò bó về kết cấu nhưng lại vô cùng chặt chẽ về mạch cảm xúc. Ngôn ngữ giàu chất thơ và nhạc điệu: Văn phong của Vũ Bằng uyển chuyển, giàu hình ảnh và sức gợi. Sự kết hợp giữa miêu tả hiện thực và bộc lộ cảm xúc trữ tình làm cho dòng văn mềm mại như một bài thơ xuôi. Điểm nhìn tinh tế: Nhà văn quan sát sản vật bằng cả thính giác, thị giác, khứu giác và bằng cả ký ức ức tình yêu dành cho Hà Nội.
Tùy bút "Cốm Vòng" của Vũ Bằng không chỉ đơn thuần là bài viết giới thiệu một món ăn đặc sản, mà cao hơn, đó là bài ca ca ngợi vẻ đẹp văn hóa, phong tục và linh hồn của đất Thăng Long. Qua tác phẩm, người đọc không chỉ cảm nhận được hương vị thơm ngon của cốm, mà còn rung động trước một tâm hồn tinh tế, bay bổng và tình yêu quê hương đất nước thiết tha, sâu sắc của tác giả. Áng văn này xứng đáng là một trong những trang viết hay nhất về ẩm thực và con người Hà Nội, có giá trị trường tồn cùng thời gian.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 5
Nhắc đến Vũ Bằng, người đọc không thể không nhớ đến một cây bút tài hoa, một "kẻ lưu linh" nhưng cũng là một nhà văn của những nỗi nhớ thương sâu sắc về Hà Nội. Giữa chốn bộn bề gian khó của cuộc đời, ông đã viết "Cốm Vòng" như một cách níu giữ hương vị tinh túy nhất của mùa thu, của đất trời và của cả một nền văn hóa ẩm thực thanh lịch. "Cốm Vòng" không đơn thuần là một bài tùy bút về món ăn, mà là một bản hòa ca trữ tình, một áng thơ lãng mạn được viết bằng chất liệu của ký ức, của tình yêu và của sự trân quý những giá trị truyền thống.
Trước hết, "Cốm Vòng" chinh phục người đọc bằng chủ đề vừa bình dị vừa sâu lắng: vẻ đẹp của cốm – một thứ quà của đồng quê – nhưng qua ngòi bút của Vũ Bằng lại trở thành biểu tượng của hương sắc mùa thu và văn hóa ứng xử thanh cao của người Hà Nội. Nhà văn không chỉ giới thiệu cốm một cách khô khan, mà ông còn cảm nhận cốm bằng tất cả các giác quan tinh tế nhất. Từ màu sắc: "cốm không phải thứ màu xanh của lá, càng không phải thứ màu xanh của lúa non", mà là "một thứ màu xanh rất riêng, một thứ màu xanh cốm như màu đào của phấn, màu vàng của tơ tằm". Từ hương vị: "cái mùi thơm phức của lúa mới, cái mùi thơm của lá sen già ủ lạc" và đặc biệt là cái vị ngọt "rất lạ", "không phải là cái ngọt của đường, của mật". Ở đây, Vũ Bằng đã nâng tầm cốm từ một thứ quà dân dã thành một đối tượng thẩm mỹ, nơi con người gửi gắm sự rung động tinh khôi trước cái đẹp của thiên nhiên và đất trời.
Tuy nhiên, chiều sâu thực sự của tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi cốm. Qua cách miêu tả công đoạn làm cốm và thú thưởng thức cốm, Vũ Bằng đã gửi gắm những triết lý sâu sắc về cách sống, cách ăn mặc và cách yêu. Ông viết về việc làm cốm: "chọn đất, chọn lúa, chọn trời, chọn người", rồi những bàn tay tài hoa "rang cốm", "giã cốm". Sự công phu, tỉ mỉ đó phản ánh tính cầu kỳ, chỉn chu của người Hà Nội xưa. Còn về thú ăn cốm, Vũ Bằng lại nhấn mạnh đến sự thanh khiết: phải ăn cốm từng chút một, nhai kỹ để cảm nhận "cái hương vị của đồng quê, cái hương vị của đất trời mùa thu". Đặc biệt, đoạn văn về cách ăn cốm với hồng bì hay với chuối chín đã trở thành kinh điển, khi nhà văn khẳng định: "Ăn cốm là một sự thưởng thức về tinh thần". Điều đó cho thấy, người Hà Nội xưa không chỉ ăn bằng miệng mà còn ăn bằng cả tâm hồn, bằng sự tao nhã và nếp sống văn hóa lâu đời.
Về phương diện nghệ thuật, để chuyển tải thành công chủ đề tưởng chừng rất "đời thường" ấy, Vũ Bằng đã sử dụng một hệ thống nghệ thuật đặc sắc, trước hết là thể loại tùy bút. Thể loại này cho phép nhà văn được tự do bộc lộ cái "tôi" cá nhân một cách chân thật và mãnh liệt nhất. "Cốm Vòng" không có cốt truyện, không có những xung đột gay cấn, mà thay vào đó là dòng chảy miên man của cảm xúc, của những liên tưởng phong phú. Người đọc như lạc vào thế giới của một trái tim nhạy cảm, đang lắng nghe, đang nhìn ngắm và đang yêu từng tấc đất, từng hạt cốm của Hà Nội.
Bên cạnh đó, nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Vũ Bằng trong tác phẩm này cũng là một đỉnh cao. Lối ví von so sánh của ông vừa bất ngờ vừa thấm thía: cốm xanh như "màu đào của phấn", như "màu vàng của tơ tằm", và đặc biệt là hình ảnh "cốm làm bằng lúa nếp non với sen, nhưng chính những người làm ra cốm lại có một cái tâm hồn như sen". Những câu văn giàu nhạc tính, đôi chỗ mang âm hưởng thơ ca, tạo nên một thứ văn chương vừa mượt mà vừa lấp lánh trí tuệ. Đặc biệt, giọng văn của Vũ Bằng trong "Cốm Vòng" rất riêng: đó là giọng của một người đang thủ thỉ tâm tình nhưng cũng không giấu nổi niềm tự hào sâu xa. Chính sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và chất triết luận đó đã làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.
Cuối cùng, không thể bỏ qua yếu tố hoài niệm – mạch nguồn cảm xúc chủ đạo xuyên suốt bài tùy bút. Dù bài văn được viết trong những năm tháng chiến tranh, khi nhà văn đang sống xa Hà Nội, nhưng bằng ký ức, ông đã tái hiện một cách sống động và đẹp đẽ nhất mùa cốm Hà Thành. Nỗi nhớ ấy vừa trong trẻo, vừa da diết. Nó khiến mỗi trang viết không chỉ là miêu tả mà còn là một sự níu giữ thời gian. Qua đó, Vũ Bằng đã nâng phép ẩn dụ "cốm" thành một thứ nghệ thuật đặc biệt, nơi con người gửi gắm những ước mơ và khát khao về một cuộc sống thanh bình, tươi đẹp.
Tóm lại, "Cốm Vòng" không chỉ là một tùy bút xuất sắc về ẩm thực, mà còn là một tác phẩm trữ tình đầy chất thơ của nền văn học Việt Nam. Qua cây bút tài hoa của Vũ Bằng, cốm Vòng – thứ quà của đồng quê – đã trở thành một biểu tượng văn hóa, một hình ảnh đẹp trong tâm hồn người Việt. Tác phẩm khiến ta thêm yêu và trân quý những gì tinh túy, giản dị của đất trời và con người, đồng thời cũng gợi lên một triết lý sống sâu sắc: hãy sống chậm lại, hãy thưởng thức những điều nhỏ bé bằng cả tấm lòng, bởi chính những điều ấy mới bồi đắp nên vẻ đẹp tâm hồn và bản sắc văn hóa dân tộc. Với chủ đề bình dị mà sâu sắc cùng những thành công đặc sắc về nghệ thuật trữ tình, "Cốm Vòng" xứng đáng là một món quà tinh thần vô giá, một bài ca bất hủ về hương sắc mùa thu và tình yêu Hà Nội.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 6
Có những tác phẩm văn học không gây ấn tượng bằng cốt truyện hấp dẫn hay những xung đột dữ dội, mà chạm tới trái tim người đọc bằng một dư vị rất nhẹ: một mùi hương, một sắc màu, một chút hồn quê lặng lẽ còn đọng lại giữa nhịp sống hiện đại. “Cốm Vòng” là một tác phẩm như thế. Qua hình ảnh cốm – thức quà dân dã của Hà Nội – tác giả đã khơi dậy cả một không gian văn hóa thanh tao và tinh tế của đất kinh kì. Ẩn dưới những trang văn viết về một món ăn quen thuộc là tình yêu sâu nặng với quê hương, sự nâng niu đối với những giá trị truyền thống và niềm tiếc nuối trước những vẻ đẹp đang dần lùi vào miền kí ức. Vì thế, “Cốm Vòng” không chỉ là bài ca về hương vị mùa thu Hà Nội mà còn là tiếng nói tha thiết gìn giữ linh hồn văn hóa dân tộc.
Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã gợi lên một nét đẹp rất riêng của đất Bắc. “Cốm” là thức quà được làm từ lúa non – thứ sản vật gắn bó với nền văn minh nông nghiệp lúa nước của người Việt từ ngàn đời. “Vòng” không đơn thuần là tên một địa danh mà đã trở thành biểu tượng văn hóa của nghề làm cốm truyền thống Hà Nội. Khi đặt hai chữ ấy cạnh nhau, tác giả không chỉ gọi tên một món ăn mà còn gọi dậy cả một miền kí ức văn hóa. Chỉ cần nhắc đến “Cốm Vòng”, người ta dường như đã nghe thấy hương lúa mới thoảng trong gió thu, thấy sắc xanh non dịu mát và cảm nhận được vẻ thanh lịch rất riêng của người Tràng An.
Điểm đặc sắc của tác phẩm trước hết nằm ở cách cảm nhận cốm như một vẻ đẹp nghệ thuật hơn là một thức quà ẩm thực thông thường. Tác giả không nhìn cốm bằng cái nhìn của vị giác đơn thuần mà bằng sự rung động tinh tế của tâm hồn. Hạt cốm hiện lên với màu xanh non thanh sạch, mang theo hơi thở của đồng ruộng và linh khí của mùa thu Bắc Bộ. Đó không phải màu xanh rực rỡ mà là màu xanh dịu dàng, khiêm nhường như chính vẻ đẹp kín đáo của Hà Nội xưa.
Đặc biệt, hương cốm được miêu tả bằng tất cả sự nâng niu. Đó là thứ hương thơm không nồng gắt mà nhẹ nhàng, thoảng qua như gió. Hương thơm ấy vừa mang vị ngọt của lúa non, vừa phảng phất sự tinh khiết của đất trời. Có lẽ chính bởi vậy mà cốm không chỉ gợi cảm giác ngon miệng mà còn gợi cảm xúc. Nó khiến con người nhớ về cánh đồng quê, nhớ về mùa thu cũ và nhớ cả những tháng ngày bình yên đã đi qua đời mình.
Qua hình ảnh cốm, tác giả còn làm nổi bật vẻ đẹp thanh lịch trong văn hóa thưởng thức của người Hà Nội. Người Hà Nội ăn cốm không phải để no mà để cảm nhận cái tinh tế của thiên nhiên và đời sống. Cốm thường được gói trong lá sen – một chi tiết mang giá trị thẩm mĩ sâu sắc. Hương sen thanh khiết hòa quyện với mùi lúa non tạo nên vẻ đẹp hài hòa rất Á Đông: giản dị mà tao nhã, mộc mạc mà sâu lắng. Chính từ những điều nhỏ bé ấy, tác giả đã khơi gợi được cả chiều sâu văn hóa của đất kinh kì.
Không chỉ ca ngợi cốm như một biểu tượng văn hóa, tác phẩm còn kín đáo thể hiện sự trân trọng đối với người lao động. Để làm ra hạt cốm thơm ngon là biết bao công phu và nhẫn nại. Người làm cốm phải chọn đúng mùa lúa non, rang lúa bằng lửa vừa đủ, giã đều tay để hạt cốm giữ được độ dẻo thơm tự nhiên. Đó là công việc đòi hỏi không chỉ sự khéo léo mà còn cả tình yêu nghề và kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ. Qua đó, tác giả đã cho thấy vẻ đẹp của lao động truyền thống – thứ lao động âm thầm nhưng góp phần giữ gìn linh hồn văn hóa dân tộc.
Đi sâu hơn, “Cốm Vòng” còn gợi ra nỗi suy tư về sự mất mát của những giá trị xưa cũ trong nhịp sống hiện đại. Khi xã hội ngày càng đổi thay, những vẻ đẹp thanh tao của văn hóa truyền thống cũng dần bị lấn át bởi nhịp sống gấp gáp và thực dụng. Chính vì thế, giọng văn trong tác phẩm đôi khi mang màu sắc hoài niệm. Đó không chỉ là nỗi nhớ một món quà quê mà còn là nỗi nhớ về một lối sống, một nếp văn hóa từng làm nên vẻ đẹp của Hà Nội.
Điều làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm còn nằm ở chất trữ tình sâu lắng. Tác giả viết về cốm bằng tình yêu thực sự, bởi vậy mỗi câu văn đều mang hơi thở của cảm xúc. Không có những lời ca ngợi trực tiếp hay khoa trương, vẻ đẹp của cốm hiện lên tự nhiên qua cách miêu tả giàu cảm giác và nhạc điệu. Người đọc không chỉ nhìn thấy cốm mà còn như ngửi thấy mùi hương dịu nhẹ ấy lan trong từng câu chữ.
Về nghệ thuật, tác phẩm thành công ở lối viết giàu chất tùy bút và cảm xúc. Ngôn ngữ mềm mại, tinh tế, giàu hình ảnh giúp bài viết mang vẻ đẹp gần với thơ hơn là văn xuôi thông thường. Tác giả đặc biệt thành công trong việc cảm nhận sự vật bằng nhiều giác quan: nhìn bằng mắt, cảm bằng tâm hồn và nghe bằng kí ức. Chính điều đó đã khiến hình ảnh cốm trở nên sống động và giàu sức ám ảnh.
Có thể nói, “Cốm Vòng” là một tác phẩm giàu giá trị văn hóa và cảm xúc. Qua hình ảnh cốm – thức quà giản dị của Hà Nội – tác giả đã gửi gắm tình yêu tha thiết đối với quê hương, với truyền thống và với những vẻ đẹp thanh nhã của tâm hồn Việt Nam. Tác phẩm khiến người đọc hiểu rằng: đôi khi, điều làm nên linh hồn của một dân tộc không phải những gì lớn lao, mà chính là những nét đẹp bình dị được gìn giữ qua năm tháng. Và hương cốm Vòng, với tất cả sự thanh khiết và dịu dàng của nó, sẽ mãi là một phần không thể thiếu trong kí ức văn hóa của đất Hà thành ngàn năm văn hiến.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 7
Trong đời sống tinh thần của người Việt, có những vẻ đẹp không nằm ở sự đồ sộ hay rực rỡ mà ẩn trong những điều rất đỗi bình dị: một mái đình cổ, một tiếng rao đêm, một mùa hoa sữa hay một gói cốm xanh thơm mùi lúa mới. Văn học nhiều khi cũng bắt đầu từ những điều nhỏ bé ấy để đi sâu vào linh hồn dân tộc. “Cốm Vòng” là một tác phẩm giàu chất trữ tình như thế. Qua hình ảnh cốm – thức quà thanh nhã của Hà Nội – tác giả không chỉ tái hiện một nét đẹp ẩm thực mà còn gợi lên cả chiều sâu văn hóa và tâm hồn của đất kinh kì. Đọc tác phẩm, người ta không chỉ cảm nhận được hương vị của cốm mà còn nghe thấy hơi thở của mùa thu Hà Nội, của truyền thống ngàn đời và của nỗi yêu thương tha thiết dành cho quê hương xứ sở.
Nhan đề “Cốm Vòng” trước hết đã mang trong mình giá trị gợi cảm đặc biệt. “Cốm” là thức quà được tạo nên từ lúa non – thứ sản vật gắn liền với nền văn minh nông nghiệp Việt Nam. Còn “Vòng” là tên một làng nghề nổi tiếng của Hà Nội, nơi từ lâu đã được xem như cái nôi của nghề làm cốm truyền thống. Chỉ bằng hai chữ ngắn gọn, nhan đề đã gợi ra cả một không gian văn hóa: có đồng lúa xanh non, có hương thơm dịu nhẹ của mùa thu và có vẻ đẹp thanh lịch của người Tràng An xưa.
Điều làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm trước hết nằm ở cách cảm nhận cốm đầy tinh tế của tác giả. Cốm không được nhìn như một món ăn thông thường mà như kết tinh của thiên nhiên và con người. Hạt cốm mang trong mình hương vị của đồng quê, của nắng gió và của mùa màng. Màu xanh của cốm không phải thứ màu xanh chói lọi mà là sắc xanh dịu dàng, non tơ, gợi cảm giác thanh sạch và yên bình. Đó là màu xanh của lúa mới vừa ngậm sữa, của mùa thu Bắc Bộ đang khẽ chạm vào đất trời.
Đặc biệt, tác giả đã cảm nhận cốm bằng tất cả sự rung động của tâm hồn nghệ sĩ. Hương cốm hiện lên nhẹ nhàng mà sâu lắng, không nồng nàn gắt gỏng mà thoảng qua như hơi thở của thiên nhiên. Chính sự thanh khiết ấy đã làm nên vẻ đẹp riêng của cốm Vòng. Đọc tác phẩm, người ta có cảm giác như hương cốm đang lan ra từ từng câu chữ, vừa thực vừa mơ hồ như một miền kí ức xa xăm.
Không chỉ miêu tả vẻ đẹp của cốm, tác giả còn đặt thức quà ấy trong chiều sâu văn hóa Hà Nội. Người Hà Nội thưởng thức cốm bằng tất cả sự nâng niu và tinh tế. Cốm không dành cho sự vội vã mà dành cho những ai biết chậm lại để cảm nhận vẻ đẹp của đời sống. Thức quà ấy thường được gói trong lá sen – một chi tiết giàu chất thơ và ý nghĩa biểu tượng. Hương sen thanh khiết ôm lấy hương lúa non tạo nên sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa thiên nhiên và con người. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật nét thanh lịch rất riêng của văn hóa Tràng An: giản dị nhưng tinh tế, mộc mạc mà giàu chiều sâu.
Ẩn phía sau những trang văn viết về cốm là tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương. Đó không phải thứ tình cảm được bộc lộ trực tiếp bằng những lời lẽ lớn lao mà thấm vào từng chi tiết miêu tả. Mỗi hạt cốm như chứa đựng trong nó hồn quê, hồn đất và cả những kí ức văn hóa của dân tộc. Bởi vậy, viết về cốm cũng chính là viết về linh hồn Hà Nội.
Tác phẩm còn cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với lao động truyền thống. Để làm nên hạt cốm thơm ngon là cả một quá trình công phu và tỉ mỉ. Người làm cốm phải chọn đúng mùa lúa non, rang lúa bằng lửa nhỏ, giã đều tay để giữ được độ mềm dẻo và hương thơm tự nhiên. Đó là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và tình yêu nghề sâu sắc. Qua đó, tác giả đã kín đáo khẳng định vẻ đẹp của những con người lao động bình dị – những người âm thầm giữ gìn một nét đẹp văn hóa cho quê hương.
Đi sâu hơn, “Cốm Vòng” còn gợi ra một nỗi niềm hoài niệm trước sự đổi thay của thời gian. Trong nhịp sống hiện đại đầy xô bồ, những giá trị xưa cũ dường như đang dần lùi xa. Chính vì thế, giọng văn trong tác phẩm đôi lúc mang màu sắc bâng khuâng, như một sự lưu giữ những vẻ đẹp đang đứng trước nguy cơ phai nhạt. Viết về cốm không chỉ là viết về một món ăn mà còn là cách tác giả níu giữ hồn cốt văn hóa dân tộc giữa dòng chảy biến động của đời sống.
Về nghệ thuật, tác phẩm mang đậm chất trữ tình và tùy bút. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm giác và nhạc điệu khiến câu văn mềm mại như thơ. Tác giả đặc biệt thành công trong việc huy động nhiều giác quan để cảm nhận đối tượng: nhìn thấy màu xanh của cốm, ngửi được hương thơm của lúa mới và cảm nhận được vị ngọt thanh nơi đầu lưỡi. Chính điều đó đã tạo nên sức gợi cảm đặc biệt cho tác phẩm.
Có thể nói, “Cốm Vòng” không đơn thuần là bài viết về một thức quà quê mà là một khúc trữ tình đẹp về văn hóa Hà Nội và tâm hồn Việt Nam. Qua hình ảnh cốm, tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương, với truyền thống và với những vẻ đẹp giản dị của đời sống dân tộc. Tác phẩm khiến người đọc hiểu rằng: có những giá trị tưởng như nhỏ bé nhưng lại chính là phần tinh túy nhất làm nên bản sắc của một vùng đất. Và hương cốm Vòng – thanh khiết, dịu dàng mà sâu lắng – sẽ mãi là một mảnh hồn của Hà Nội còn đọng lại trong tâm thức bao thế hệ người Việt.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 8
Trong dòng chảy của văn xuôi hiện đại Việt Nam, Vũ Bằng hiện lên như một hành giả đi tìm lại linh hồn của những vẻ đẹp xưa cũ qua thể loại tùy bút. Nếu Thạch Lam tìm đến cốm với cái nhìn của một tâm hồn tinh tế, thanh tao, thì Vũ Bằng trong tập "Thương nhớ mười hai" lại viết về cốm bằng tất cả sự thèm khát của một người con ly hương, bằng sự đắm say của một "kẻ si tình" với văn hóa Hà Nội. Tùy bút "Cốm Vòng" không chỉ đơn thuần là một trang viết về ẩm thực, mà nó là một tiểu luận văn hóa, một bản nhạc hòa tấu giữa hương sắc đất trời và chiều sâu tâm hồn người Việt.
Vũ Bằng không mở đầu bằng cách tả ngay hạt cốm, ông dẫn dắt người đọc trở về với cội nguồn của nó: những cánh đồng nếp cái hoa vàng. Qua ngòi bút của ông, cốm không phải là một món ăn công nghiệp mà là một "thực thể sống" được thai nghén từ tinh túy của thiên nhiên.
Nhà văn miêu tả quy trình làm cốm bằng một sự trân trọng tuyệt đối. Từ việc chọn những hạt lúa "vừa mẩy nhưng còn ngậm sữa", đến những công đoạn rang, giã, sàng, sảy đầy công phu. Dưới nhãn quan của một người sành sỏi, Vũ Bằng khẳng định làm cốm là một "nghệ thuật bí truyền" của người dân làng Vòng. Những bàn tay người thợ làng Vòng không chỉ làm ra một món ăn, họ đang tạc nên một tác phẩm nghệ thuật có hình khối (những hạt cốm dẻo thơm), có màu sắc (xanh ngọc thạch) và có cả linh hồn (hương lúa non). Việc sử dụng các động từ mạnh kết hợp với tính từ gợi cảm đã khiến quy trình làm cốm hiện lên như một nghi lễ văn hóa truyền thống, trang nghiêm và đầy tự hào.
Điểm đặc sắc làm nên chiều sâu của tùy bút chính là triết lý thưởng thức. Vũ Bằng đã nâng tầm việc ăn cốm lên thành một hành vi thẩm mỹ. Với ông, cốm không phải là món để ăn lấy no, càng không phải là món ăn xô bồ.
Vẻ đẹp thị giác: Đó là sự hòa quyện giữa màu xanh ngọc của cốm với màu xanh sẫm của lá sen, được buộc lại bằng sợi lạt nếp xanh mướt. Sự tương đồng về màu sắc ấy gợi lên một sự thuần khiết, dịu dàng. Vẻ đẹp khứu giác và vị giác: Cốm mang trong mình "hương thơm của lúa mới", hòa vào "hương sen ngan ngát" của lớp lá bao bọc. Khi ăn, người ta phải nhai chậm rãi để cảm nhận cái "dẻo như kẹo", cái "ngọt thanh" của sữa lúa.
Vũ Bằng đã huy động toàn bộ ngũ quan để thấu cảm một hạt cốm nhỏ bé. Qua đó, ông kín đáo phê phán lối sống vội vã, khẳng định rằng những giá trị văn hóa đích thực chỉ hiển hiện trước những tâm hồn biết dừng lại, biết lắng nghe và biết nâng niu.
Trong văn chương Việt Nam, mùa thu Hà Nội thường gắn liền với heo may, với lá vàng, nhưng với Vũ Bằng, mùa thu còn là "mùa cốm". Cốm chính là sứ giả mang tin thu về. Hình ảnh những cô gái làng Vòng gánh cốm đi rong trên các con phố, với tiếng rao ngọt ngào, đã trở thành một biểu tượng của sự bình yên và thơ mộng.
Sâu sắc hơn, cốm Vòng còn là hiện thân của tính cách người Hà Nội: thanh lịch, tinh tế và trọng nghĩa tình. Việc tặng nhau gói cốm mùa thu không chỉ là trao đi một món quà, mà là trao đi một chút hương hoa của đất trời, một sự trân trọng lẫn nhau. Vũ Bằng đã nhìn thấu cái "phong lưu" của người Hà Nội qua cách họ chọn chuối tiêu chín lốm đốm trứng cuốc để ăn cùng cốm – một sự kết hợp hoàn hảo giữa cái dẻo của lúa và cái thơm của quả, giữa đất và trời.
Cần nhớ rằng, Vũ Bằng viết "Cốm Vòng" khi ông đang ở miền Nam, trong nỗi nhớ khôn nguôi về Hà Nội đang bị chia cắt. Chính hoàn cảnh này đã đẩy cảm xúc của tác phẩm lên mức cao nhất.
Từng trang văn về cốm chính là những giọt nước mắt chảy ngược vào trong. Ông viết về món ăn mà thực chất là đang "gọi hồn" quê hương. Nỗi nhớ cốm là nỗi nhớ về người bà, người mẹ, nhớ về những góc phố thân quen và những ngày thu yên ả. Tác phẩm mang đậm tính chất hướng tâm, khẳng định rằng dù con người có đi xa đến đâu, dù vật đổi sao dời, thì những giá trị cội nguồn (mà hạt cốm là một đại diện) vẫn mãi là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất.
Về mặt nghệ thuật, "Cốm Vòng" là một mẫu mực của thể loại tùy bút: Ngôn ngữ: Uyển chuyển, giàu nhịp điệu, đầy chất thơ. Cách dùng từ của Vũ Bằng vừa sành sỏi, "ăn chơi", lại vừa đầy trân trọng, thiêng liêng. Sự kết hợp giữa tả và gợi: Nhà văn không chỉ tả hạt cốm mà còn gợi lên cả một không gian văn hóa, một lối sống đẹp của người Việt. Cái tôi cá nhân: Một cái tôi nhạy cảm, tinh tế, giàu vốn sống và trên hết là một tình yêu Hà Nội đến cực đoan, mãnh liệt.
"Đọc 'Cốm Vòng', ta không chỉ cảm nhận được hương vị của thức quà mùa thu Hà Nội, mà còn cảm nhận được nhịp đập của một trái tim luôn hướng về cội nguồn. Nỗi nhớ của Vũ Bằng là nỗi nhớ của một thế hệ, một thời đại, nhưng giá trị của nó thì trường tồn. Những thế hệ sau này, dù có đi xa đến đâu, dù có thưởng thức bao nhiêu cao lương mỹ vị, thì khi đọc lại những trang văn này, chắc chắn vẫn sẽ thấy lòng mình xôn xao một mùi hương nếp mới – mùi hương của gia đình, của quê hương và của một Hà Nội chẳng thể nào quên."
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 9
Trong văn học Việt Nam hiện đại, có những tác phẩm không hướng ngòi bút vào những biến động dữ dội của lịch sử hay những xung đột lớn lao của đời sống, mà lặng lẽ đi tìm linh hồn dân tộc trong những nét văn hóa bình dị nhất. Chính ở những điều tưởng như nhỏ bé ấy, văn chương lại chạm đến chiều sâu của bản sắc và tâm hồn con người Việt Nam. “Cốm Vòng” là một tác phẩm giàu ý nghĩa như thế. Viết về một thức quà dân dã của Hà Nội, tác giả không chỉ tái hiện vẻ đẹp của cốm mà còn khám phá chiều sâu văn hóa ẩn chứa phía sau hương vị ấy. Qua những trang văn đậm chất trữ tình, “Cốm Vòng” đã nâng một món ăn bình thường thành biểu tượng của đất kinh kì, của nền văn minh lúa nước và của vẻ đẹp thanh lịch trong tâm hồn người Việt.
Điều đặc biệt trước hết nằm ở chính đối tượng mà tác giả lựa chọn: cốm. Trong văn học, không hiếm những tác phẩm viết về quê hương, đất nước hay con người, nhưng việc lấy một thức quà làm trung tâm cảm hứng nghệ thuật cho thấy một cái nhìn rất tinh tế. Bởi cốm không chỉ là món ăn mà là kết tinh của thiên nhiên, lao động và văn hóa. Nó gắn với mùa thu Hà Nội, với đồng lúa non và với nếp sống thanh nhã của người Tràng An. Chính vì thế, viết về cốm cũng là viết về linh hồn của một vùng đất.
Nhan đề “Cốm Vòng” đã mang ý nghĩa gợi mở sâu sắc. “Vòng” không đơn thuần là tên một làng nghề mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Nhắc đến “Cốm Vòng”, người ta không chỉ nhớ đến vị dẻo thơm của hạt cốm mà còn nhớ đến cả một không gian Hà Nội xưa: những gánh hàng rong đi trong phố cổ, những gói cốm bọc lá sen xanh và hương mùa thu dịu nhẹ lan trong gió. Chỉ bằng hai chữ ngắn gọn, nhan đề đã mở ra một miền hoài niệm và cảm xúc đậm chất Hà thành.
Đi sâu vào tác phẩm, điều nổi bật nhất chính là cách tác giả cảm nhận cốm không bằng vị giác đơn thuần mà bằng toàn bộ chiều sâu của cảm xúc và văn hóa. Cốm hiện lên trước hết như một sản vật của thiên nhiên. Đó là hạt lúa non còn ngậm sữa, mang trong mình hương thơm nguyên sơ của đồng ruộng. Vì thế, cốm không mang vẻ đậm đà mạnh mẽ mà có sự thanh khiết rất riêng. Màu xanh của cốm là màu xanh non dịu nhẹ, gợi sự tinh khôi và mềm mại của mùa thu Bắc Bộ. Chính sắc xanh ấy khiến cốm không chỉ là món ăn mà còn như một tác phẩm nghệ thuật của đất trời.
Đặc biệt, tác giả cảm nhận hương cốm bằng một tâm hồn cực kì tinh tế. Hương cốm không nồng gắt mà thoảng nhẹ, kín đáo như chính vẻ đẹp của Hà Nội xưa. Đó là kiểu hương vị không áp đảo giác quan mà thấm dần vào tâm hồn con người. Có thể nói, hương cốm trong tác phẩm không chỉ được “ngửi” mà còn được “cảm”. Nó gợi lên cảm giác bình yên, gợi kí ức về đồng quê và đánh thức trong con người tình yêu đối với quê hương xứ sở.
Điều đáng chú ý là tác giả không tách cốm khỏi không gian văn hóa mà luôn đặt nó trong mối quan hệ với thiên nhiên và con người Hà Nội. Hình ảnh cốm được gói trong lá sen là một chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng. Lá sen và cốm đều là những sản vật thanh sạch của thiên nhiên Việt Nam. Khi hòa quyện với nhau, chúng tạo nên vẻ đẹp hài hòa giữa hương đồng nội và sự thanh tao của văn hóa Tràng An. Qua đó, tác giả đã khẳng định một quan niệm thẩm mĩ rất Á Đông: cái đẹp không nằm ở sự phô trương mà ở sự tinh tế và hài hòa.
Không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của cốm, tác phẩm còn cho thấy sự trân trọng sâu sắc đối với lao động truyền thống. Để làm nên hạt cốm thơm ngon là cả một quá trình công phu và đầy nhẫn nại. Người làm cốm phải chọn đúng thời điểm lúa vừa độ non, rang lúa bằng ngọn lửa vừa phải rồi giã đều tay để giữ được độ dẻo thơm tự nhiên. Đó không chỉ là lao động chân tay mà còn là lao động nghệ thuật. Hạt cốm vì thế là kết tinh của kinh nghiệm, sự tài hoa và tâm huyết của biết bao thế hệ người dân làng Vòng.
Đi sâu hơn vào tầng nghĩa biểu tượng, có thể thấy cốm trong tác phẩm chính là hình ảnh thu nhỏ của văn hóa Việt Nam truyền thống. Nó giản dị nhưng tinh tế, mộc mạc mà thanh cao. Trong một thời đại mà nhịp sống hiện đại đang khiến nhiều giá trị xưa cũ dần mai một, “Cốm Vòng” giống như một lời nhắc nhở tha thiết về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Bởi khi một dân tộc đánh mất những giá trị tinh thần bình dị nhất, cũng là lúc họ dần đánh mất linh hồn của chính mình.
Ẩn sau giọng văn nhẹ nhàng là một nỗi niềm hoài niệm sâu sắc. Tác giả viết về cốm không chỉ bằng sự thích thú trước một món quà ngon mà còn bằng tâm trạng lưu giữ những vẻ đẹp đang lùi xa theo thời gian. Chính điều ấy đã tạo nên chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm. “Cốm Vòng” vì thế không đơn thuần là một tùy bút ẩm thực mà còn là khúc trữ tình về kí ức văn hóa và nỗi nhớ quê hương.
Về nghệ thuật, tác phẩm mang đậm phong cách tùy bút trữ tình. Ngôn ngữ giàu chất thơ, giàu nhạc điệu và hình ảnh khiến câu văn mềm mại như những dòng cảm xúc đang trôi chảy. Tác giả đặc biệt thành công trong nghệ thuật cảm nhận bằng nhiều giác quan: nhìn thấy sắc xanh của cốm, ngửi được hương thơm của lúa non, cảm nhận được vị ngọt thanh nơi đầu lưỡi và cả cái dịu dàng của mùa thu Hà Nội. Chính sự hòa quyện giữa cảm giác và cảm xúc ấy đã làm nên vẻ đẹp riêng cho tác phẩm.
Có thể nói, “Cốm Vòng” là một tác phẩm giàu chiều sâu văn hóa và giá trị thẩm mĩ. Qua hình ảnh cốm – thức quà bình dị của Hà Nội – tác giả đã khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên, của lao động và của tâm hồn Việt Nam. Tác phẩm khiến người đọc nhận ra rằng: bản sắc dân tộc nhiều khi không nằm ở những điều lớn lao mà được lưu giữ trong chính những gì gần gũi nhất của đời sống thường ngày. Và hương cốm Vòng, với tất cả sự thanh khiết và dịu dàng của nó, sẽ mãi là một phần của linh hồn Hà Nội, một dư vị văn hóa không bao giờ phai nhạt trong tâm thức người Việt.
Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Cốm vòng - mẫu 10
Có những tác phẩm văn học giống như một cơn gió mạnh đi qua tâm trí người đọc rồi nhanh chóng tan biến. Nhưng cũng có những trang văn không ồn ào mà âm thầm ở lại, như hương lúa mới thoảng trong chiều thu, càng xa càng nhớ, càng nhớ càng thấm sâu vào tâm hồn. “Cốm Vòng” là một tác phẩm như thế. Đọc bài viết, người ta không chỉ cảm nhận được vị dẻo thơm của một thức quà Hà Nội mà còn nghe thấy tiếng vọng của văn hóa dân tộc trong từng câu chữ. Ẩn dưới vẻ đẹp bình dị của hạt cốm xanh là cả một chiều sâu văn hóa, một nỗi yêu thương quê hương tha thiết và một tâm hồn nghệ sĩ luôn nâng niu những giá trị tinh tế của đời sống Việt Nam.
Có lẽ hiếm có món quà nào của quê hương lại mang nhiều hồn vía dân tộc như cốm. Cốm không phải cao lương mỹ vị, càng không phải thứ thức ăn cầu kì, nhưng lại gói ghém trong mình hơi thở của đồng ruộng, của mùa màng và của nền văn minh lúa nước ngàn đời. Chính vì thế, khi chọn cốm làm đối tượng nghệ thuật, tác giả thực chất đang đi tìm linh hồn của đất Bắc trong những điều giản dị nhất. “Cốm Vòng” vì vậy không chỉ là bài viết về một món ăn mà là bài ca về quê hương, về văn hóa và về vẻ đẹp thanh tao của con người Việt Nam.
Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã gợi lên một miền không gian đậm chất Hà Nội. “Vòng” không chỉ là tên một làng nghề mà còn là biểu tượng của truyền thống. Chỉ cần nhắc đến “Cốm Vòng”, người ta đã hình dung ra những gánh hàng rong len qua phố cổ, những gói cốm xanh bọc trong lá sen và hương thơm dịu nhẹ lan trong gió thu. Đó là thứ hương vị khiến Hà Nội không chỉ hiện diện bằng hình dáng phố phường mà còn hiện diện bằng cảm giác và kí ức.
Điều làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của tác phẩm chính là cách tác giả cảm nhận cốm bằng tất cả chiều sâu của tâm hồn. Hạt cốm hiện lên không đơn thuần là một sản vật mà như một kết tinh của đất trời. Nó mang màu xanh non của lúa mới, mang hương thơm dịu nhẹ của đồng quê và mang cả linh khí của mùa thu Bắc Bộ. Màu xanh ấy không rực rỡ mà thanh sạch, mềm mại như chính vẻ đẹp kín đáo của Hà Nội xưa. Đọc những dòng văn viết về cốm, ta có cảm giác như đang chạm tay vào một mùa thu còn đọng hơi sương trên lá.
Đặc biệt, tác giả không chỉ miêu tả cốm bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng cả xúc giác, vị giác và cảm xúc nội tâm. Hương cốm hiện lên nhẹ đến mức tưởng như chỉ thoảng qua, nhưng chính cái mong manh ấy lại khiến nó ám ảnh lâu bền. Đó không phải thứ hương vị có thể nắm bắt ngay lập tức mà là thứ hương thơm thấm dần vào kí ức con người. Nó gợi nhớ đồng ruộng, gợi nhớ quê hương và đánh thức trong lòng người đọc một miền bình yên đã xa.
Nếu chỉ dừng lại ở việc ca ngợi vẻ ngon của cốm, “Cốm Vòng” sẽ chỉ là một bài tùy bút ẩm thực thông thường. Nhưng giá trị lớn nhất của tác phẩm nằm ở chiều sâu văn hóa mà tác giả gửi gắm qua hình ảnh hạt cốm. Cốm là biểu tượng của lối sống thanh lịch Tràng An. Người Hà Nội xưa thưởng thức cốm không phải để no mà để cảm nhận sự tinh tế của đất trời. Cốm thường được gói trong lá sen – một chi tiết đẹp đến mức gần như mang ý nghĩa biểu tượng nghệ thuật. Hương sen thanh khiết ôm lấy hương lúa non tạo nên sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa thiên nhiên và văn hóa. Qua đó, tác giả đã kín đáo khẳng định một quan niệm thẩm mĩ rất Việt Nam: cái đẹp không nằm ở sự xa hoa mà ở sự thanh sạch, giản dị và hài hòa.
Ẩn sau những trang văn nhẹ nhàng là một tình yêu quê hương sâu nặng. Tác giả viết về cốm bằng sự nâng niu gần như thành kính. Bởi cốm không chỉ là thức quà mà là hồn quê, là kí ức và là phần tinh túy của văn hóa dân tộc. Trong từng hạt cốm xanh có bóng dáng của đồng ruộng, có công sức của người lao động và có cả vẻ đẹp của những mùa thu Hà Nội xưa cũ.
Đặc biệt, tác phẩm còn khiến người đọc xúc động bởi nỗi niềm hoài niệm thấm sâu trong từng câu chữ. Trong nhịp sống hiện đại đầy vội vã, những giá trị thanh tao như cốm Vòng dường như đang dần trở nên hiếm hoi. Bởi vậy, giọng văn nhiều lúc mang nét bâng khuâng như một sự níu giữ. Tác giả không chỉ muốn giới thiệu một thức quà mà còn muốn giữ lại một phần hồn cốt văn hóa đang đứng trước nguy cơ phai nhạt theo thời gian.
Về nghệ thuật, “Cốm Vòng” mang đậm phong vị tùy bút trữ tình. Ngôn ngữ giàu nhạc điệu, mềm mại và giàu sức gợi khiến câu văn như có hương thơm lan tỏa. Tác giả đặc biệt thành công trong việc kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm. Mỗi chi tiết về màu sắc, hương vị hay cách thưởng thức cốm đều không chỉ mang giá trị tả thực mà còn chứa đựng chiều sâu cảm xúc và suy tư văn hóa. Chính điều đó đã khiến tác phẩm vượt khỏi giới hạn của một bài viết về ẩm thực để trở thành một áng văn đẹp về quê hương và truyền thống.
"Suy cho cùng, cái đẹp của 'Cốm Vòng' trong văn Vũ Bằng chính là cái đẹp của sự giao hòa: giữa thiên nhiên và con người, giữa truyền thống và tâm hồn. Nhà văn đã dạy chúng ta cách 'ăn cốm' – cũng chính là dạy chúng ta cách sống chậm lại để cảm nhận trọn vẹn những món quà của cuộc đời. Tác phẩm khép lại nhưng mùi hương của lá sen, vị ngọt của sữa lúa vẫn còn vấn vương mãi, thôi thúc mỗi người hãy biết giữ cho mình một 'khoảng sân ký ức' sạch trong, để những giá trị văn hóa như cốm Vòng mãi mãi không bị tro bụi của thời gian khỏa lấp."
Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:
- Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm trữ tình: Mùa phơi sân trước (Nguyễn Ngọc Tư)
- Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một truyện kể: Mẹ Trời, Mẹ Đất
- Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm: Trễ hẹn
- Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm: Trễ giờ
- Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm: Không đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông
- Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm: Phóng nhanh vượt ẩu
Để học tốt lớp 10 các môn học sách mới:
- Giải bài tập Lớp 10 Kết nối tri thức
- Giải bài tập Lớp 10 Chân trời sáng tạo
- Giải bài tập Lớp 10 Cánh diều
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

