Từ vựng về bình đẳng giới và vai trò giới lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về bình đẳng giới và vai trò giới đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về bình đẳng giới và vai trò giới lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về bình đẳng giới và vai trò giới

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

barrier

n

/ˈbæriə(r)/

rào cản

Many women still face barriers in the workplace. (Nhiều phụ nữ vẫn phải đối mặt với những rào cản trong môi trường làm việc.)

discrimination

n

/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/

sự phân biệt đối xử

Gender discrimination should be eliminated. (Sự phân biệt đối xử về giới cần được xóa bỏ.)

equality

n

/iˈkwɒləti/

sự bình đẳng

Equality is an important goal in modern society. (Bình đẳng là một mục tiêu quan trọng trong xã hội hiện đại.)

equal opportunity

n

/ˌiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnəti/

cơ hội bình đẳng

Everyone deserves equal opportunities in life. (Mọi người đều xứng đáng có cơ hội bình đẳng trong cuộc sống.)

gender

n

/ˈdʒendə(r)/

giới tính

Gender should not affect a person's career. (Giới tính không nên ảnh hưởng đến sự nghiệp của một người.)

gender equality

n

/ˈdʒendə(r) iˈkwɒləti/

bình đẳng giới

Gender equality benefits everyone in society. (Bình đẳng giới mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.)

gender role

n

/ˈdʒendə(r) rəʊl/

vai trò giới

Traditional gender roles are changing today. (Vai trò giới truyền thống đang thay đổi ngày nay.)

prejudice

n

/ˈpredʒudɪs/

định kiến

We should avoid prejudice against others. (Chúng ta nên tránh định kiến đối với người khác.)

stereotype

n

/ˈsteriətaɪp/

định kiến khuôn mẫu

The advertisement challenges gender stereotypes. (Quảng cáo này thách thức những định kiến khuôn mẫu về giới.)

sexism

n

/ˈseksɪzəm/

chủ nghĩa phân biệt giới tính

Sexism still exists in some workplaces. (Sự phân biệt giới tính vẫn còn tồn tại ở một số nơi làm việc.)

unfair

adj

/ʌnˈfeə(r)/

không công bằng

It is unfair to judge people by their gender. (Thật không công bằng khi đánh giá người khác dựa trên giới tính của họ.)

violence

n

/ˈvaɪələns/

bạo lực

Everyone should work together to stop domestic violence. (Mọi người nên cùng nhau ngăn chặn bạo lực gia đình.)

work-life balance

n

/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

A good work-life balance is important for both men and women. (Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng đối với cả nam và nữ.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

have the right to

có quyền làm gì

Everyone has the right to choose their own career. (Mọi người đều có quyền lựa chọn nghề nghiệp của riêng mình.)

be treated equally

được đối xử bình đẳng

Men and women should be treated equally in the workplace. (Nam giới và phụ nữ nên được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc.)

be responsible for

chịu trách nhiệm về việc gì

Both parents should be responsible for taking care of their children. (Cả cha và mẹ đều nên chịu trách nhiệm chăm sóc con cái.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về bình đẳng giới và vai trò giới

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Schools should do more to ________ gender equality among young people.

A. promote

B. recruit

C. achieve

D. employ

Question 2. Men and women should be treated ________ in both education and employment.

A. unfairly

B. equally

C. traditionally

D. differently

Question 3. Traditional gender ________ can prevent people from choosing the careers they really want.

Quảng cáo

A. opportunities

B. qualifications

C. stereotypes

D. salaries

Question 4. Gender should never ________ anyone from pursuing their career goals.

A. encourage

B. provide

C. qualify

D. prevent

Question 5. Both parents should share household ________ instead of leaving all the housework to one person.

A. responsibilities

B. qualifications

C. promotions

D. opportunities

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

Giải thích: promote gender equality = thúc đẩy bình đẳng giới.

Dịch nghĩa: Các trường học nên làm nhiều hơn để thúc đẩy bình đẳng giới trong giới trẻ.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: be treated equally = được đối xử bình đẳng.

Dịch nghĩa: Nam giới và phụ nữ nên được đối xử bình đẳng trong cả giáo dục và việc làm.

Question 3.

Đáp án đúng: C

Giải thích: gender stereotypes = những định kiến, khuôn mẫu về giới.

Dịch nghĩa: Những định kiến giới truyền thống có thể ngăn cản mọi người lựa chọn nghề nghiệp mà họ thực sự mong muốn.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: prevent somebody from + V-ing = ngăn cản ai làm gì.

Dịch nghĩa: Giới tính không bao giờ nên ngăn cản bất kỳ ai theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình.

Question 5.

Đáp án đúng: A

Giải thích: share household responsibilities = chia sẻ trách nhiệm trong gia đình.

Dịch nghĩa: Cả cha và mẹ nên chia sẻ trách nhiệm trong gia đình thay vì để tất cả việc nhà cho một người.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học