Từ vựng về phương pháp học tập lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về phương pháp học tập đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về phương pháp học tập lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về phương pháp học tập

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

application (app)

n

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

ứng dụng

This application helps students learn English more effectively. (Ứng dụng này giúp học sinh học tiếng Anh hiệu quả hơn.)

blended learning

n

/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/

học kết hợp (trực tiếp và trực tuyến)

Many schools now use blended learning. (Nhiều trường học hiện nay áp dụng hình thức học kết hợp.)

digital device

n

/ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/

thiết bị số

Every student uses a digital device in the computer lab. (Mỗi học sinh đều sử dụng một thiết bị số trong phòng máy tính.)

distance learning

n

/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/

học từ xa

Distance learning became popular during the pandemic. (Học từ xa trở nên phổ biến trong đại dịch.)

educational platform

n

/ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈplætfɔːm/

nền tảng giáo dục

The educational platform provides many useful courses. (Nền tảng giáo dục cung cấp nhiều khóa học hữu ích.)

interactive

adj

/ˌɪntərˈæktɪv/

có tính tương tác

Interactive lessons make learning more interesting. (Những bài học có tính tương tác khiến việc học thú vị hơn.)

online course

n

/ˌɒnlaɪn kɔːs/

khóa học trực tuyến

She is taking an online course in programming. (Cô ấy đang tham gia một khóa học lập trình trực tuyến.)

presentation

n

/ˌpreznˈteɪʃn/

bài thuyết trình

Each student gave a presentation about climate change. (Mỗi học sinh đã thực hiện một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.)

project-based learning

n

/ˈprɒdʒekt beɪst ˈlɜːnɪŋ/

học theo dự án

Project-based learning helps students solve real-life problems. (Học theo dự án giúp học sinh giải quyết các vấn đề thực tế.)

self-study

n

/ˌself ˈstʌdi/

tự học

Self-study is an important part of lifelong learning. (Tự học là một phần quan trọng của việc học tập suốt đời.)

virtual classroom

n

/ˈvɜːtʃuəl ˈklɑːsruːm/

lớp học ảo

The virtual classroom allows students to learn from home. (Lớp học ảo cho phép học sinh học từ nhà.)

worksheet

n

/ˈwɜːkʃiːt/

phiếu học tập

Please complete the worksheet before the next lesson. (Hãy hoàn thành phiếu học tập trước buổi học tiếp theo.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

attend an online course

tham gia một khóa học trực tuyến

Thousands of students attend online courses every year. (Hàng nghìn học sinh tham gia các khóa học trực tuyến mỗi năm.)

use digital devices

sử dụng các thiết bị số

Many schools encourage students to use digital devices responsibly. (Nhiều trường học khuyến khích học sinh sử dụng các thiết bị số một cách có trách nhiệm.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về phương pháp học tập

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. Many students prefer to ________ an online course because it is more flexible.

A. attend

B. analyse

C. assess

D. achieve

Question 2. Teachers often use digital devices ________ lessons more interactive.

A. making

B. make

C. to make

D. made

Question 3. Students can ________ thousands of online learning resources through educational platforms.

A. gain

B. have access to

C. make

Quảng cáo

D. improve

Question 4. Project-based learning helps students develop their ________ thinking skills.

A. virtual

B. critical

C. educational

D. independent

Question 5. The teacher asked each group to create a ________ about environmental protection.

A. worksheet

B. webinar

C. presentation

D. website

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

Giải thích: attend an online course = tham gia một khóa học trực tuyến.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh thích tham gia một khóa học trực tuyến vì nó linh hoạt hơn.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: use something to + V = sử dụng cái gì để làm gì.

Dịch nghĩa: Giáo viên thường sử dụng các thiết bị số để làm cho bài học có tính tương tác hơn.

Question 3.

Đáp án đúng: B

Giải thích: have access to + N = có quyền/ cơ hội tiếp cận.

Dịch nghĩa: Học sinh có thể tiếp cận hàng nghìn tài liệu học tập trực tuyến thông qua các nền tảng giáo dục.

Question 4.

Đáp án đúng: B

Giải thích: critical thinking = tư duy phản biện.

Dịch nghĩa: Học theo dự án giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

Question 5.

Đáp án đúng: C

Giải thích: create a presentation = tạo/ thực hiện một bài thuyết trình.

Dịch nghĩa: Giáo viên yêu cầu mỗi nhóm chuẩn bị một bài thuyết trình về bảo vệ môi trường.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học