Từ vựng về hoạt động bảo tồn lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về hoạt động bảo tồn đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về hoạt động bảo tồn lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về hoạt động bảo tồn
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
conservation |
n |
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ |
sự bảo tồn |
Wildlife conservation is very important. (Việc bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.) |
|
cultural experience |
n |
/ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪəriəns/ |
trải nghiệm văn hóa |
Visitors enjoyed a unique cultural experience in the village. (Du khách đã có một trải nghiệm văn hóa độc đáo tại ngôi làng.) |
|
environmentally responsible |
adj |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli rɪˈspɒnsəbl/ |
có trách nhiệm với môi trường |
Tourists should be environmentally responsible. (Du khách nên có trách nhiệm với môi trường.) |
|
explore |
v |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
khám phá |
We explored the rainforest on foot. (Chúng tôi khám phá rừng mưa nhiệt đới bằng cách đi bộ.) |
|
local community |
n |
/ˈləʊkl kəˈmjuːnəti/ |
cộng đồng địa phương |
Ecotourism creates jobs for the local community. (Du lịch sinh thái tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.) |
|
nature lover |
n |
/ˈneɪtʃə ˌlʌvə(r)/ |
người yêu thiên nhiên |
Nature lovers often choose ecotourism. (Những người yêu thiên nhiên thường chọn du lịch sinh thái.) |
|
sightseeing |
n |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
tham quan ngắm cảnh |
We spent the whole day sightseeing. (Chúng tôi dành cả ngày để tham quan ngắm cảnh.) |
|
eco-lodge |
n |
/ˈiːkəʊ lɒdʒ/ |
khu nghỉ dưỡng sinh thái |
We stayed in an eco-lodge near the national park. (Chúng tôi ở tại một khu nghỉ dưỡng sinh thái gần vườn quốc gia.) |
|
guided tour |
n |
/ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/ |
chuyến tham quan có hướng dẫn viên |
We joined a guided tour through the rainforest. (Chúng tôi tham gia chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong rừng mưa nhiệt đới.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
help to + V |
giúp làm gì |
Ecotourism helps to create jobs for local people. (Du lịch sinh thái giúp tạo việc làm cho người dân địa phương.) |
|
take part in + N |
tham gia vào |
Tourists can take part in tree-planting activities. (Du khách có thể tham gia các hoạt động trồng cây.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về hoạt động bảo tồn
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Ecotourism helps ________ jobs for local people.
A. creating
B. create
C. created
D. creates
Question 2. We should try to ________ no trace when camping.
A. make
B. leave
C. keep
D. give
Question 3. Many visitors choose an ________ because it is environmentally friendly.
A. eco-lodge
B. apartment
C. factory
D. office
Question 4. Tourists can ________ in tree-planting activities during the trip.
A. participate
B. take part
C. join up
D. attend to
Question 5. A good tour guide encourages visitors to ________ nature.
A. pollute
B. protect
C. waste
D. destroy
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: help to + V hoặc help + V. Sau helps dùng động từ nguyên mẫu create.
Dịch nghĩa: Du lịch sinh thái giúp tạo việc làm cho người dân địa phương.
Question 2.
Đáp án đúng: B
Giải thích: leave no trace = không để lại dấu vết.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên cố gắng không để lại dấu vết khi cắm trại.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Eco-lodge là khu nghỉ dưỡng sinh thái, phù hợp với ngữ cảnh "thân thiện với môi trường".
Dịch nghĩa: Nhiều du khách chọn khu nghỉ dưỡng sinh thái vì nó thân thiện với môi trường.
Question 4.
Đáp án đúng: B
Giải thích: take part in + N = tham gia vào.
Dịch nghĩa: Du khách có thể tham gia các hoạt động trồng cây trong chuyến đi.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: protect nature = bảo vệ thiên nhiên.
Dịch nghĩa: Một hướng dẫn viên giỏi khuyến khích du khách bảo vệ thiên nhiên.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

