Từ vựng nói về Việt Nam và ASEAN lớp 11 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng nói về Việt Nam và ASEAN đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 11 học từ mới môn Tiếng Anh 11 dễ dàng hơn.

Từ vựng nói về Việt Nam và ASEAN lớp 11 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng nói về Việt Nam và ASEAN

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Ancestor

n

/ˈæn.ses.tər/

Tổ tiên

Vietnamese people respect their ancestors deeply. (Người Việt rất tôn kính tổ tiên.)

Arrangement

n

/əˈreɪndʒ.mənt/

Sự sắp xếp

The organizers failed to make the necessary arrangements for dealing with so many people. (Ban tổ chức đã không có những sắp xếp cần thiết để xử lý lượng người tham dự quá đông.)

Bamboo dancing

n

/bæmˈbuː ˈdɑːn.sɪŋ/

Múa sạp

Bamboo dancing is a popular traditional activity in Vietnam. (Múa sạp là hoạt động truyền thống phổ biến ở Việt Nam.)

Celebrate

v

/ˈsel.ə.breɪt/

Kỷ niệm

Crowds celebrated the dictator's deposition. (Đám đông ăn mừng việc nhà độc tài bị lật đổ.)

Community

n

/kəˈmjuː.nə.ti/

Cộng đồng

Young people should contribute to the community. (Người trẻ nên đóng góp cho cộng đồng.)

Contribution

n

/ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/

Sự đóng góp

This invention made a major contribution to road safety. (Phát minh này đã đóng góp to lớn vào sự an toàn giao thông đường bộ.)

Cultural exchange

n

/ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/

Trao đổi văn hoá

Cultural exchange helps people understand each other better. (Giao lưu văn hóa giúp mọi người hiểu nhau hơn.)

Cultural heritage

n

/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản văn hoá

Hue is famous for its cultural heritage. (Huế nổi tiếng với di sản văn hóa.)

Development

 

n

/dɪˈvel.əp.mənt/

Sự phát triển

The country has made great progress in development. (Đất nước đã đạt nhiều tiến bộ trong phát triển.)

Eye-opening

adj

/ˈaɪˌəʊ.pən.ɪŋ/

Mở mang tầm mắt

It is eye-opening to see how our country is portrayed in the foreign press. (Thật bất ngờ khi thấy đất nước chúng ta được miêu tả như thế nào trên báo chí nước ngoài.)

Goal

n

/ɡəʊl/

Mục tiêu

Our goal is for the country to be fully independent within two years. (Mục tiêu của chúng tôi là đưa đất nước giành được độc lập hoàn toàn trong vòng hai năm.)

Honour

n

/ˈɒn.ər/

Danh dự

We fought for the honour of our country. (Chúng tôi đã chiến đấu vì danh dự của đất nước.)

Issue

n

/ˈɪʃ.uː/

Vấn đề

The party is divided over the issue of capital punishment. (Đảng này đang chia rẽ về vấn đề án tử hình.)

Maintain

v

/meɪnˈteɪn/

Duy trì

The army has been brought in to maintain order in the region. (Quân đội đã được điều động để duy trì trật tự trong khu vực.)

Prosperity

n

/prɒsˈper.ə.ti/

Sự thịnh vượng

A country's future prosperity depends, to an extent, upon the quality of education of its people. (Sự thịnh vượng trong tương lai của một quốc gia phụ thuộc, ở một mức độ nào đó, vào chất lượng giáo dục của người dân nước đó.)

Region

n

/ˈriː.dʒən/

Khu vực

The war is threatening to engulf the entire region. (Cuộc chiến đang đe dọa nhấn chìm toàn bộ khu vực.)

Scholarship

n

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/

Học bổng

Paula went to the Royal College of Music on a scholarship. (Paula đã theo học tại Học viện Âm nhạc Hoàng gia nhờ học bổng.)

Solution

n

/səˈluː.ʃən/

Giải pháp

There's no easy solution to this problem. (Không có giải pháp dễ dàng nào cho vấn đề này.)

Strengthen

v

/ˈstreŋ.θən/

Củng cố

These programmes strengthen international relations. (Những chương trình này củng cố quan hệ quốc tế.)

Youth

n

/juːθ/

Thanh niên

Youth play an important role in society. (Thanh niên đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

participate in / take part in

tham gia

Vietnamese students participate in many ASEAN programmes. (Học sinh Việt Nam tham gia nhiều chương trình ASEAN.)

take pride in

tự hào về

Vietnamese people take pride in their cultural heritage. (Người Việt Nam tự hào về di sản văn hóa của mình.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng nói về Việt Nam và ASEAN

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Vietnamese students often participate ________ international programmes.

Quảng cáo

A. at

B. in

C. on

D. for

Question 2. Vietnamese people take pride ________ their cultural heritage.

A. in

B. on

C. at

D. for

Question 3. These activities help strengthen relations ________ countries.

A. between

B. among

C. with

D. about

Question 4. Students learn ________ ASEAN culture through school activities.

A. with

Quảng cáo

B. for

C. about

D. on

Question 5. Cultural events bring ________ people from different countries.

A. up

B. out

C. together

D. away

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

participate in = tham gia

Dịch nghĩa: Học sinh Việt Nam thường tham gia các chương trình quốc tế.

Question 2.

Đáp án đúng: A

take pride in = tự hào về

Dịch nghĩa: Người Việt tự hào về di sản văn hóa của mình.

Question 3.

Đáp án đúng: A

between dùng khi nói đến mối quan hệ giữa các bên (rõ ràng)

among dùng cho nhóm không tách biệt rõ

Dịch nghĩa: Những hoạt động này giúp củng cố quan hệ giữa các quốc gia.

Question 4.

Đáp án đúng: C

learn about = tìm hiểu về

Dịch nghĩa: Học sinh tìm hiểu về văn hóa ASEAN thông qua các hoạt động ở trường.

Question 5.

Đáp án đúng: C

bring together = kết nối, tập hợp

Dịch nghĩa: Các sự kiện văn hóa kết nối mọi người từ nhiều quốc gia khác nhau.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 11 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học