Từ vựng về công nghệ và ứng dụng lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về công nghệ và ứng dụng đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về công nghệ và ứng dụng lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về công nghệ và ứng dụng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

accurate

adj

/ˈækjərət/

chính xác

This smart device provides accurate information. (Thiết bị thông minh này cung cấp thông tin chính xác.)

automatic

adj

/ˌɔːtəˈmætɪk/

tự động

The automatic vacuum cleaner cleans the floor by itself. (Máy hút bụi tự động tự làm sạch sàn nhà.)

convenient

adj

/kənˈviːniənt/

thuận tiện

Online banking is very convenient for busy people. (Dịch vụ ngân hàng trực tuyến rất thuận tiện cho những người bận rộn.)

efficient

adj

/ɪˈfɪʃnt/

hiệu quả

This machine is more efficient than the old one. (Chiếc máy này hoạt động hiệu quả hơn chiếc cũ.)

innovative

adj

/ˈɪnəveɪtɪv/

mang tính đổi mới, sáng tạo

The company introduced an innovative learning app. (Công ty đã giới thiệu một ứng dụng học tập đầy sáng tạo.)

labour-saving

adj

/ˈleɪbə seɪvɪŋ/

tiết kiệm sức lao động

Labour-saving devices are becoming more popular. (Các thiết bị tiết kiệm sức lao động ngày càng trở nên phổ biến.)

modernise

v

/ˈmɒdənaɪz/

hiện đại hóa

Many factories are modernising their production systems. (Nhiều nhà máy đang hiện đại hóa hệ thống sản xuất của mình.)

productivity

n

/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

năng suất

Modern technology has increased workers' productivity. (Công nghệ hiện đại đã nâng cao năng suất làm việc của người lao động.)

simplify

v

/ˈsɪmplɪfaɪ/

đơn giản hóa

This app simplifies many daily tasks. (Ứng dụng này giúp đơn giản hóa nhiều công việc hằng ngày.)

user-friendly

adj

/ˌjuːzə ˈfrendli/

dễ sử dụng

This application is user-friendly for elderly people. (Ứng dụng này rất dễ sử dụng đối với người cao tuổi.)

well-designed

adj

/ˌwel dɪˈzaɪnd/

được thiết kế tốt

This robot is well-designed and easy to operate. (Rô-bốt này được thiết kế tốt và dễ vận hành.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

allow somebody to do something

cho phép ai làm gì

This application allows users to study anywhere. (Ứng dụng này cho phép người dùng học ở bất cứ đâu.)

make it easier to + V

giúp việc gì trở nên dễ dàng hơn

Online banking makes it easier to manage your money. (Ngân hàng trực tuyến giúp việc quản lý tiền bạc trở nên dễ dàng hơn.)

be useful for + N/V-ing

hữu ích cho

This invention is useful for people with disabilities. (Phát minh này rất hữu ích đối với người khuyết tật.)

improve the quality of life

cải thiện chất lượng cuộc sống

Modern inventions have improved the quality of life around the world. (Các phát minh hiện đại đã cải thiện chất lượng cuộc sống trên toàn thế giới.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về công nghệ và ứng dụng

PHẦN 3. BÀI TẬP ÁP DỤNG

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. This washing machine is very ________ because it uses less water and electricity.

A. productive

B. automatic

C. efficient

D. modernise

Question 2. Online shopping helps people ________ a lot of time.

A. solve

B. save

C. update

D. improve

Question 3. This learning app is very ________, so even young children can use it easily.

A. user-friendly

Quảng cáo

B. labour-saving

C. innovative

D. practical

Question 4. Scientists hope their new invention will ________ the problem of plastic pollution.

A. measure

B. operate

C. solve

D. invent

Question 5. Modern inventions have greatly ________ our quality of life.

A. simplified

B. improved

C. developed

D. measured

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: C

Giải thích: efficient = hiệu quả, hoạt động tốt với ít thời gian hoặc tài nguyên hơn.

Dịch nghĩa: Chiếc máy giặt này rất hiệu quả vì nó sử dụng ít nước và điện hơn.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: save time = tiết kiệm thời gian.

Dịch nghĩa:Mua sắm trực tuyến giúp mọi người tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: user-friendly = dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ hoặc người mới dùng.

Dịch nghĩa: Ứng dụng học tập này rất dễ sử dụng, vì vậy ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể dùng dễ dàng.

Question 4.

Đáp án đúng: C

Giải thích: solve a problem = giải quyết một vấn đề.

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học hy vọng phát minh mới của họ sẽ giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: improve the quality of life = cải thiện chất lượng cuộc sống.

Dịch nghĩa: Các phát minh hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của chúng ta.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học