200+ Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án)
Tổng hợp trên 200 câu hỏi trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế có đáp án với các câu hỏi đa dạng, phong phú từ nhiều nguồn giúp sinh viên ôn trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế đạt kết quả cao.
200+ Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án)
Câu 1. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của một nhà đàm phán quốc tế giỏi?
A. Khả năng lắng nghe và thấu hiểu
B. Khả năng giao tiếp hiệu quả
C. Khả năng áp đặt quan điểm của mình lên người khác
D. Khả năng giải quyết vấn đề
Câu 2. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng?
A. Chỉ tập trung vào mục tiêu của bạn
B. Nghiên cứu kỹ về đối tác, văn hóa và thị trường của họ
C. Giữ bí mật thông tin về công ty của bạn
D. Chỉ chuẩn bị các tài liệu pháp lý cần thiết
Câu 3. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự kiên nhẫn, bạn nên làm gì?
A. Cố gắng đẩy nhanh quá trình đàm phán
B. Thể hiện sự kiên nhẫn và sẵn sàng dành thời gian để xây dựng mối quan hệ
C. Cho rằng đối tác không quan tâm đến việc đạt được thỏa thuận
D. Đưa ra một ‘ultimatum’
Câu 4. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự im lặng, bạn nên làm gì?
A. Cố gắng lấp đầy khoảng trống bằng cách nói liên tục
B. Tôn trọng sự im lặng và chờ đợi đối tác lên tiếng
C. Cho rằng đối tác không quan tâm đến cuộc đàm phán
D. Đặt câu hỏi dồn dập để phá vỡ sự im lặng
Câu 5. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng phiên dịch viên có vai trò gì?
A. Chỉ đơn thuần là dịch ngôn ngữ
B. Truyền đạt thông tin chính xác và giúp hiểu rõ hơn về văn hóa của đối tác
C. Thay mặt bạn đưa ra quyết định
D. Giữ bí mật thông tin đàm phán
Câu 6. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, yếu tố nào sau đây thể hiện sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến phong cách đàm phán?
A. Sự khác biệt về múi giờ
B. Sự khác biệt về ngôn ngữ và cách giao tiếp
C. Sự khác biệt về đơn vị tiền tệ
D. Sự khác biệt về thời tiết
Câu 7. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thành viên cho đội đàm phán quốc tế?
A. Chỉ chọn những người có kinh nghiệm đàm phán
B. Đảm bảo đội có sự đa dạng về kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm văn hóa
C. Chỉ chọn những người có quan điểm giống nhau
D. Chọn những người có mối quan hệ cá nhân với đối tác
Câu 8. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘time-out’ trong đàm phán?
A. Đưa ra một lời đề nghị cuối cùng
B. Tạm dừng cuộc đàm phán để xem xét lại thông tin hoặc tham khảo ý kiến
C. Chấp nhận mọi điều kiện của đối tác
D. Kết thúc cuộc đàm phán
Câu 9. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân với đối tác có tầm quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng, chỉ cần tập trung vào nội dung đàm phán
B. Rất quan trọng, giúp xây dựng sự tin tưởng và hợp tác lâu dài
C. Chỉ quan trọng khi đàm phán với đối tác đến từ các nước phương Tây
D. Chỉ quan trọng trong giai đoạn đầu của quá trình đàm phán
Câu 10 Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng văn hóa của đối tác?
A. Chỉ sử dụng ngôn ngữ của bạn
B. Tìm hiểu và tuân thủ các phong tục tập quán của họ
C. Áp đặt văn hóa của bạn lên đối tác
D. Phớt lờ những khác biệt văn hóa
Câu 11. Khi đàm phán với đối tác có phong cách giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn, bạn nên làm gì?
A. Sử dụng ngôn ngữ vòng vo và tránh đề cập đến vấn đề nhạy cảm
B. Giao tiếp một cách rõ ràng, trực tiếp và tập trung vào vấn đề
C. Thể hiện sự đồng tình ngay cả khi không hoàn toàn nhất trí
D. Tránh đưa ra ý kiến phản đối trực tiếp
Câu 12. Tại sao việc tìm hiểu về tôn giáo của đối tác lại quan trọng trong đàm phán kinh doanh quốc tế?
A. Để chuyển đổi tôn giáo cho đối tác
B. Để tránh những hành vi hoặc lời nói có thể gây xúc phạm đến tín ngưỡng của họ
C. Để áp đặt tôn giáo của bạn lên đối tác
D. Tôn giáo không liên quan đến đàm phán kinh doanh
Câu 13. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng ‘caucus’ có nghĩa là gì?
A. Một cuộc họp riêng của mỗi bên để thảo luận chiến lược
B. Một bữa tiệc chiêu đãi đối tác
C. Một buổi tham quan nhà máy
D. Một cuộc họp báo
Câu 14. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘red herring’ trong đàm phán?
A. Đưa ra một vấn đề không quan trọng để đánh lạc hướng đối tác khỏi vấn đề chính
B. Tập trung vào những điểm chung giữa hai bên
C. Chấp nhận một số nhượng bộ nhỏ
D. Thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác
Câu 15. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, ‘deadlock’ có nghĩa là gì?
A. Sự đồng thuận hoàn toàn giữa các bên
B. Sự bế tắc, không thể đạt được thỏa thuận
C. Giai đoạn cuối cùng của quá trình đàm phán
D. Một chiến thuật đàm phán hiệu quả
Câu 16. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘anchoring bias’ trong đàm phán?
A. Quá tập trung vào thông tin đầu tiên nhận được và sử dụng nó làm cơ sở cho các quyết định tiếp theo
B. Đánh giá quá cao khả năng thành công của bản thân
C. Chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận quan điểm của bạn
D. Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí
Câu 17. Tại sao việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp lại quan trọng trong đàm phán quốc tế?
A. Ngôn ngữ cơ thể không quan trọng bằng lời nói
B. Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và giúp xây dựng sự tin tưởng
C. Chỉ cần sử dụng ngôn ngữ cơ thể của bạn một cách tự nhiên
D. Ngôn ngữ cơ thể chỉ quan trọng khi đàm phán trực tiếp
Câu 18. Chiến lược ‘Win-Win’ trong đàm phán kinh doanh quốc tế nhấn mạnh điều gì?
A. Một bên đạt được lợi ích tối đa, bên còn lại chấp nhận thiệt hại
B. Cả hai bên đều đạt được lợi ích và cảm thấy hài lòng với kết quả
C. Một bên nhường nhịn hoàn toàn để duy trì mối quan hệ
D. Cả hai bên đều không đạt được lợi ích đáng kể
Câu 19. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng ‘trade-offs’ có nghĩa là gì?
A. Chỉ tập trung vào những điều bạn muốn đạt được
B. Trao đổi những điều ít quan trọng với bạn để đạt được những điều quan trọng hơn
C. Nhượng bộ mọi yêu cầu của đối tác
D. Từ chối mọi yêu cầu của đối tác
Câu 20. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, BATNA (Best Alternative To a Negotiated Agreement) có nghĩa là gì?
A. Thỏa thuận tốt nhất có thể đạt được
B. Phương án thay thế tốt nhất nếu không đạt được thỏa thuận
C. Chiến lược đàm phán hiệu quả nhất
D. Mục tiêu tối thiểu cần đạt được trong đàm phán
Câu 21. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng ‘concessions’ có nghĩa là gì?
A. Đưa ra những yêu cầu không thể chấp nhận được
B. Nhượng bộ một số điều để đạt được những mục tiêu quan trọng hơn
C. Giữ vững mọi lập trường ban đầu
D. Kéo dài thời gian đàm phán một cách không cần thiết
Câu 22. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự linh hoạt?
A. Luôn giữ vững lập trường ban đầu
B. Sẵn sàng điều chỉnh chiến lược và nhượng bộ để đạt được thỏa thuận
C. Chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn
D. Tránh đưa ra các đề xuất mới
Câu 23. Khi đàm phán với đối tác đến từ một nền văn hóa coi trọng sự tôn trọng thứ bậc, điều quan trọng nhất là gì?
A. Luôn thể hiện sự tự tin và quyết đoán
B. Thể hiện sự tôn trọng đối với cấp bậc và tuổi tác của đối tác
C. Nhanh chóng đi vào vấn đề chính để tiết kiệm thời gian
D. Luôn đặt câu hỏi trực tiếp để làm rõ vấn đề
Câu 24. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn địa điểm cho một cuộc đàm phán quốc tế?
A. Chi phí đi lại và ăn ở
B. Sự trung lập của địa điểm
C. Thời tiết tại địa điểm
D. Sự thuận tiện về mặt logistics
Câu 25. Khi nào nên sử dụng chiến thuật ‘good guy/bad guy’ trong đàm phán?
A. Khi bạn muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác
B. Khi bạn cần đạt được một kết quả nhanh chóng và không quan tâm đến mối quan hệ
C. Khi bạn muốn thể hiện sự công bằng và minh bạch
D. Khi bạn muốn tìm kiếm một giải pháp ‘win-win’
Câu 26. Điều gì sau đây là một ví dụ về chiến thuật ‘highballing’ trong đàm phán?
A. Đưa ra một lời đề nghị ban đầu cao hơn nhiều so với giá trị thực tế
B. Nhấn mạnh vào những điểm chung giữa hai bên
C. Chấp nhận một số nhượng bộ nhỏ để đạt được mục tiêu lớn hơn
D. Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài
Câu 27. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng ‘silence’ có thể là một chiến thuật hiệu quả như thế nào?
A. Luôn luôn tránh sự im lặng
B. Sự im lặng có thể tạo áp lực cho đối tác phải đưa ra nhượng bộ
C. Sự im lặng luôn thể hiện sự không đồng ý
D. Sự im lặng không có tác dụng gì trong đàm phán
Câu 28. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, việc sử dụng ‘ultimatum’ có nghĩa là gì?
A. Đưa ra một lời đề nghị cuối cùng và không thể thay đổi
B. Tìm kiếm một giải pháp ‘win-win’
C. Nhượng bộ mọi yêu cầu của đối tác
D. Kéo dài thời gian đàm phán
Câu 29. Tại sao việc hiểu biết luật pháp quốc tế lại quan trọng trong đàm phán kinh doanh quốc tế?
A. Để tránh các tranh chấp pháp lý và bảo vệ quyền lợi của công ty
B. Để gây áp lực lên đối tác
C. Để kéo dài thời gian đàm phán
D. Để thể hiện sự chuyên nghiệp
Câu 30. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp?
A. Đến muộn mà không có lý do chính đáng
B. Chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu cần thiết
C. Ăn mặc lịch sự và phù hợp
D. Thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác
................................
................................
................................
Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm các môn học Đại học có đáp án hay khác:
Sách VietJack thi THPT quốc gia 2025 cho học sinh 2k7:
- Soạn văn 12 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 12 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 12 - KNTT
- Giải Tiếng Anh 12 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 12 Friends Global
- Giải sgk Vật Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 12 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 12 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 12 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục KTPL 12 - KNTT
- Giải sgk Tin học 12 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 12 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 12 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 12 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 12 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 12 - KNTT
Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp



