Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3 phần Vocabulary & Grammar trong Unit 3: On screen sách Friends Global 10 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 10 Unit 3.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 3 (Friends Global có đáp án): Vocabulary & Grammar

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Question 1. Choose the best answer.

Quảng cáo

Regular radio broadcasting to inform and entertain the general public started in _______ 1920s.

A. the

B. a

C. 0

D. an

Đáp án đúng: A

Ta dùng: The + [năm + s]: để chỉ những năm của thập kỷ đó

→ The 1920s: những năm 1920 (từ 1920-1929)

Dịch nghĩa: Bắt đầu phát thanh thường xuyên để thông báo và giải trí cho công chúng trong những năm 1920.

Question 2. Choose the best answer.

You must drive it home to him that spending too much time playing computer

games will do him no good.

A. let him drive his car

B. make him understand

C. allow him to stay

D. give him a lift home

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Bạn phải làm cho cậu ta thực sự hiểu rằng dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi máy tính sẽ không tốt cho cậu ta.

Xét các đáp án:

A. cho phép anh ta lái xe về nhà

B. làm cho anh ta hiểu

C. cho phép anh ta ở lại

D. cho anh ta đi nhờ xe về nhà

→ Do đó: drive it home to him ~ make him understand

Quảng cáo


Question 3. Choose the best answer.

The series became so popular that it was moved to the _______ time spot of 8pm.

A. prime

B. leading

C. main

D. major

Đáp án đúng: A

Ta có cụm từ sau: Prime time /ˈpraɪm ˌtaɪm/ (n): giờ cao điểm trong phát thanh, truyền

hình (khi mà số lượng người xem đạt cao nhất)

Dịch nghĩa: Chương trình (TV) đã trở nên nổi tiếng đến nỗi nó đã chuyển sang mục phát sóng giờ cao điểm lúc 8h tối.

Question 4.Find the mistake.

In the 1880s, actress Sarah Bernhardt made an important attribution to the role of Lady Macbeth when she displayed an overt sensuality that has been stressed by her twentieth-century successors.

A. attribution to

B. when

C. has been

D. twentieth-century

Đáp án đúng: A

Ta có cụm từ: Make an important contribution to sth: đóng góp quan trọng cho

→ Sửa lỗi: attribution to → contribution to

Dịch nghĩa: Vào những năm 1880, nữ diễn viên Sarah Bernhardt đã có đóng góp quan trọng cho vai diễn Lady Macbeth khi thể hiện một vẻ gợi cảm táo bạo, điều mà các diễn viên kế nhiệm bà trong thế kỷ 20 đã tiếp tục nhấn mạnh.

Question 5. Choose the best answer.

Quảng cáo

- “Have you seen the movie Joker?”

- “________________.”

A. Of course! I’m going to see it on Monday!

B. I haven’t had a chance to see it.

C. The cinema is closed today.

D. Yes, the tickets were too expensive.

Đáp án đúng: B

- “Bạn đã xem bộ phim Joker chưa?”

- “______________.”

Xét các đáp án:

A. Tất nhiên rồi! Tôi sẽ đi xem nó vào thứ hai!

B. Tôi vẫn chưa có cơ hội để xem nó.

C. Rạp chiếu phim đóng cửa ngày hôm nay.

D. Có, giá vé quá đắt.

→ Đáp án B phù hợp nhất.

Question 6. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

During the third quarter of the 20th century, in coincidence with a dramatic rise in

the popularity of television, many general-interest, especially illustrated magazines went out of business.

A. like hot cakes

B. like a streak of lightning

C. like you need a hole in the head

D. like a cat on a hot tin roof

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Trong giai đoạn thứ ba của thế kỷ 20, trùng hợp với sự gia tăng mạnh mẽ về sự phổ biến của truyền hình, nhiều tạp chí đa ngành, đặc biệt là các tạp chí ảnh đã phá sản.

→ out of business: vỡ nợ, phá sản

Xét các đáp án:

A. like hot cakes: bán chạy như tôm tươi, đắt khách

B. like a streak of lightning: nhanh như tia chớp, cực kì nhanh

C. like you need a hole in the head: không cần hoặc không muốn cái gì chút nào

D. like a cat on a hot tin roof: cực kì lo lắng

→ Do đó: out of business >< like hot cakes

Question 7. Choose the best answer.

They claim that advertising encourages _________ three times higher than the average consumption.

A. to purchase

B. purchasing

C. purchase

D. to purchasing

Đáp án đúng: B

Ta có cấu trúc sau:

- Encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì

- Encourage sth: khuyến khích việc gì

- Encourage + V-ing: khuyến khích làm gì

Chọn B.

Dịch nghĩa: Họ cho rằng quảng cáo khuyến khích hoạt động mua hàng cao gấp ba lần mức tiêu thụ trung bình.

Quảng cáo

Question 8. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

It gave my brother a kick to see his own play on television.

A. thrust

B. threat

C. thrill

D. thread

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Nó đã khiến cho anh trai tôi háo hức để xem vở kịch của chính mình trên TV.

→ kick /kɪk/ (n): sự hào hứng, phấn chấn

→ Ta có cụm: Give sb a kick (coll): khiến cho ai cảm thấy rộn ràng, háo hức

Xét các đáp án:

A. thrust /θrʌst/ (n): sự ấn, đẩy

B. threat /θret/ (n): sự đe doạ, sự hăm doạ

C. thrill /θrɪl/ (n): sự hào hứng, hồ hởi

D. thread /θred/ (n): chỉ, sợi

→ Do đó: kick ~ thrill

Question 9. Find the mistake.

The Oscars award ceremony is one of the famous ceremonies in the world, and is watched lively on TV in over 200 countries.

A. The Oscars award

B. famous ceremonies

C. watched lively

D. in over 200 countries

Đáp án đúng: C

live: xem trực tiếp

live (adj): trực tiếp

lively (adj): sống động

Sửa: watched lively → watched live

Dịch nghĩa: Giải Oscars là một trong những sự kiện nổi tiếng nhất trên thế giới, được phát sóng trực tiếp tại hơn 200 quốc gia.

Question 10. Choose the best answer.

Social media ______ is one of the social issues that many people are concerned about.

A. addict             

B. addiction  

C. addictive  

D. addicted

Đáp án đúng: B

A. addict (n): người nghiện  

B. addiction (n): sự nghiện, chứng nghiện  

C. addictive (adj): gây nghiện  

D. addicted (adj): nghiện

Vị trí cần điền là danh từ để làm chủ ngữ của câu. Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Nghiện mạng xã hội là một trong những vấn đề xã hội mà nhiều người quan tâm.

Question 11. Choose the best answer.

The local authority should ______ more money in improving the quality of their local products so that they can be exported to other countries.

A. invest  

B. waste  

C. withdraw  

D. reduce

Đáp án đúng: A

A. invest (v): đầu tư  

B. waste (v): lãng phí  

C. withdraw (v): rút (tiền, quân,…)  

D. reduce (v): giảm

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương nên đầu tư thêm tiền vào việc cải thiện chất lượng các sản phẩm địa phương để có thể xuất khẩu sang các quốc gia khác.

Question 12. Choose the best answer.

Some parents are worried about their children’s ______ when they go online too much but rarely communicate with their parents face-to-face.

A. mental health  

B. opinions  

C. crimes  

D. outfits

Đáp án đúng: A

A. mental health (n): sức khỏe tinh thần  

B. opinions (n-plural): ý kiến  

C. crimes (n-plural): tội ác, tội phạm  

D. outfits (n-plural): trang phục

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Một số bậc phụ huynh lo lắng về sức khỏe tinh thần của con cái họ khi chúng lên mạng quá nhiều nhưng lại hiếm khi giao tiếp trực tiếp với cha mẹ.

Question 13. Choose the best answer.

Will: How has your town changed for the last ten years?

Mike: ___________.

A. Well. The infrastructure is much better now

B. Sure. It has changed for ten years

C. No. It hasn’t changed much

D. Yes. You can see a lot of changes now

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa

Will: Thị trấn của bạn đã thay đổi như thế nào trong mười năm qua?

Mike: ___________.

A. Ồ. Cơ sở hạ tầng hiện đã tốt hơn nhiều

B. Chắc chắn rồi. Nó đã thay đổi trong mười năm

C. Không. Nó không thay đổi nhiều

D. Có. Bây giờ bạn có thể thấy rất nhiều thay đổi

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Question 14. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

The speaker was asked to condense his presentation in order to allow his audiences tohave time to ask questions.

A. cut short

B. talk briefly

C. make longer

D. give details

Đáp án đúng: C

condense (v): nói cô đọng; viết súc tích

cut short: cắt ngắn

talk briefly: nói ngắn gọn

make longer: làm dài hơn give details: đưa ra những chi tiết

→ condense >< make longer

Dịch nghĩa: Diễn giả được yêu cầu nói súc tích bài thuyết trình của mình để cho phép khán giả của mình có thời gian đặt câu hỏi.

Question 15. Choose the best answer.

TV advertising in the late afternoon tends to _____ young children.

A. aim

B. point

C. focus

D. target

Đáp án đúng: D

aim (at something) (v): đặt mục tiêu, lên kế hoạch để đạt được điều gì

point (at/to/towards somebody/something) (v): chỉ tay vào ai/ cái gì

focus (on/upon somebody/something) (v): tập trung vào ai/ cái gì

arget (somebody) (v): nhắm mục tiêu vào ai (cố gắng để có ảnh hưởng lên một nhóm người nhất định)

Dịch nghĩa: Quảng cáo truyền hình vào cuối buổi chiều có xu hướng nhắm vào đối tượng trẻ nhỏ.

Question 16. Choose the best answer.

Some people feel that television should give less _____ to sport.

A. programmers

B. coverage

C. concern

D. involvement

Đáp án đúng: B

A. programmers (n): người lập trình

B. coverage (n): thời lượng phát sóng / mức độ đưa tin

C. concern (n) (about sth): mối quan tâm

D. involvement (n): sự liên quan

Dịch nghĩa: Nhiều người cảm thấy rằng truyền hình nên đưa ít tin tức về thể thao hơn.

Question 17. Choose the best answer.

Last night, ________ nothing to watch on TV, we went out.

A. having had

B. being

C. there having

D. there being

Đáp án đúng: D

Thông thường, khi rút gọn hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, ta dùng V-ing hoặc V-ed. Tuy nhiên, ở câu này:

Chủ ngữ vế đầu là: There (trong cấu trúc there be).

Chủ ngữ vế sau là: We.

Vì hai chủ ngữ khác nhau, ta không thể lược bỏ chủ ngữ "there" được. Ta phải giữ lại chủ ngữ của vế đầu và chuyển động từ chính thành dạng V-ing.

Đây là cấu trúc mệnh đề độc lập (absolute clause): S1 + V-ing, S2 + V + O

Dịch nghĩa: Tối qua, vì không có gì để xem trên tivi, chúng tôi đã ra ngoài.

Question 18. Find the mistake.

If you have some sufficient knowledge of English, you can make yourself understand almost everywhere.

A. understand

B. some

C. almost

D. of

Đáp án đúng: A

make oneself adj: khiến ai đó như thế nào

Sửa: understand (v): hiểu → understood (adj): được hiểu

Dịch nghĩa: Nếu bạn có đủ kiến thức về tiếng Anh, khi bạn đi đến đâu người ta cũng có thể hiểu được bạn

Question 19. Choose the best answer.

More than 80 people came to the exhibition, many of ______ children had pictures on the walls.

A. whose

B. whom

C. who

D. which

Đáp án đúng: A

“whose” chỉ quan hệ sở hữu, sau whose là danh từ

“whom” thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò là tân ngữ

“who” thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò là chủ ngữ

“which” thay thế cho danh từ chỉ vật

Dịch nghĩa: Hơn 80 người đã đến triển lãm, nhiều con cái của họ có hình ảnh được treo trên tường.

Question 20. Find the mistake.

They hada discussion about training not only the new employees but also giving them some challenges.

A. giving

B. training not only

C. some challenges

D. about

Đáp án đúng: B

Cấu trúc song song: not only .... but also

→cấu trúc song song: not only training … but also giving…

Sửa: training not only → not only training

Dịch nghĩa: Họ đã có một cuộc thảo luận về việc không chỉ đào tạo nhân viên mới mà còn cho họ một số thách thức.

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 10 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 10 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học