Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing

Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 phần Reading & Writing trong Unit 6: Money sách Friends Global 10 sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 10 Unit 6.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 6 (Friends Global có đáp án): Reading & Writing

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Questions 1-5. Read the passage carefully and choose the correct answers.

Bitcoins are a form of virtual currency. In other words, they are a type of money that does not exist in the actual world. However, they can be used to purchase actual products and services from real companies.

The bitcoin system was created in 2009 by an enigmatic person named Satoshi Nakamoto. In fact, no one is sure if Satoshi Nakamoto is an actual person or a group of people. Bitcoins are designed to serve as an alternative to national currencies, such as dollars and euros. They can be used to pay for things instead of cash or credit cards. When bitcoins are transferred from a buyer to a seller, the transaction is recorded in a public database.

Governments are concerned that bitcoins can easily be stolen by hackers. It has dawned on them that they might be used for illegal purposes. For example, stolen goods could be purchased without the government's knowledge. Although more and more companies are beginning to accept bitcoins, the percentage of purchases made using bitcoins is minuscule compared to other online payment methods, such as credit cards. Instead, many bitcoin owners simply keep them as an investment since they will be more valuable in the future.

This may or may not be a wise approach. Currently, the value of bitcoins is fluctuating wildly, especially when compared to highly stable national currencies. Bitcoin Investors are gambling on the hope that as this high-tech money becomes more widely accepted, its value will soar.

(Adapted from: https://www.digitalcommerce360.com/)

Question 1. What is the passage mainly about?

Quảng cáo

A. A new kind of currency in the virtual world

B. A way of doing business in the virtual world

C. An alternative to bitcoins created by Nakamoto

D. The future of bitcoins in the real world.

Đáp án đúng: A

Ý chính của bài là gì?

A. Một loại tiền tệ mới trong thế giới ảo

B. Một cách kinh doanh trong thế giới ảo

C. Một thay thế cho bitcoin được tạo bởi Nakamoto

D. Tương lai của bitcoin trong thế giới thực.

Bài đọc nói về Bitcoin, một loại tiền ảo

→ Chọn A.

Question 2. The word “they” in paragraph 1 refers to

A. dollars

B. euros

C. things

D. bitcoins

Đáp án đúng: D

Từ họ “they” trong đoạn 1 đề cập đến

A. đô la

B. euro

C. các thứ

D. bitcoin

“they” đề cập đến bitcoin: Bitcoins are a form of virtual currency. In other words, they are a type of money that does not exist in the actual world. However, they can be used to purchase actual products and services from real companies.

Dịch bài: Bitcoin là một dạng tiền ảo. Nói cách khác, chúng là một loại tiền không tồn tại trong thế giới thực. Tuy nhiên, chúng có thể được sử dụng để mua các sản phẩm và dịch vụ thực tế từ các công ty thật.

Quảng cáo


Question 3. The word “minuscule” is closest in meaning to

A. considerable

B. small

C. minimal

D. increasing

Đáp án đúng: B

Từ “minuscule” có nghĩa gần nhất với

A.đáng kể

B. nhỏ

C. tối thiểu

D. tăng “minuscule” = “small”: nhỏ

Dẫn chứng: Although more and more companies are beginning to accept bitcoins, the percentage of purchases made using bitcoins is minuscule compared to other online payment methods, such as credit cards.

Dịch nghĩa: Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng.

Question 4. Why are bitcoins of great concern to governments?

A. Because the value of bitcoins is fluctuating wildly.

B. Because bitcoins will eventually replace national currencies.

C. Because bitcoins may be used in illegal transactions.

D. Because most of bitcoin owners are hackers.

Đáp án đúng: C

Tại sao bitcoin là mối quan tâm lớn đối với chính phủ?

A. Vì giá trị của bitcoin đang dao động mạnh.

B. Vì bitcoin cuối cùng sẽ thay thế tiền tệ quốc gia.

C. Vì bitcoin có thể được sử dụng trong các giao dịch bất hợp pháp.

D. Bởi vì hầu hết chủ sở hữu bitcoin là tin tặc.

Dẫn chứng: Governments are concerned that bitcoins can easily be stolen by hackers. It has dawned on them that they might be used for illegal purposes. For example, stolen goods could be purchased without the government's knowledge.

Dịch nghĩa: Chính phủ lo ngại rằng bitcoin có thể dễ dàng bị đánh cắp bởi tin tặc. Họ nhận ra rằng chúng có thể được sử dụng cho mục đích bất hợp pháp. Ví dụ, hàng hóa bị đánh cắp có thể được mua mà chính phủ không biết.

Question 5. Which of the following is defined in the passage?

Quảng cáo

A. Bitcoins

B. Transactions

C. Credit cards

D. Public Database

Đáp án đúng: A

Điều nào sau đây được định nghĩa trong đoạn văn?

A. Bitcoin

B. Giao dịch

C. Thẻ tín dụng

D. Cơ sở dữ liệu công cộng

Dẫn chứng: Bitcoins are a form of virtual currency. In other words, they are a type of money that does not exist in the actual world.

Dịch nghĩa: Bitcoin là một dạng tiền ảo. Nói cách khác, chúng là một loại tiền không tồn tại trong thế giới thực.

Dịch bài đọc:

Bitcoin là một dạng tiền ảo. Nói cách khác, chúng là một loại tiền không tồn tại trong thế giới thực. Tuy nhiên, chúng có thể được sử dụng để mua các sản phẩm và dịch vụ thực tế từ các công ty thật.

Hệ thống bitcoin được tạo ra vào năm 2009 bởi một người bí ẩn tên Satoshi Nakamoto. Trên thực tế, không ai chắc chắn Satoshi Nakamoto là một người thật hay một nhóm người. Bitcoin được thiết kế để phục vụ thay thế cho các loại tiền tệ quốc gia, chẳng hạn như đô la và euro. Chúng có thể được sử dụng để thanh toán trực tuyến thay cho tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. Khi bitcoin được chuyển từ người mua sang người bán, giao dịch được ghi lại trong cơ sở dữ liệu công khai.

Chính phủ lo ngại rằng bitcoin có thể dễ dàng bị đánh cắp bởi tin tặc. Họ nhận ra rằng chúng có thể được sử dụng cho mục đích bất hợp pháp. Ví dụ, hàng hóa bị đánh cắp có thể được mua mà chính phủ không biết. Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng. Thay vào đó, nhiều chủ sở hữu bitcoin chỉ đơn giản giữ chúng như một khoản đầu tư vì có giá trị hơn trong tương lai. Điều này có thể hoặc không thể là một cách tiếp cận khôn ngoan. Hiện tại, giá trị của bitcoin đang biến động mạnh mẽ, đặc biệt khi so sánh với các loại tiền tệ quốc gia có tính ổn định cao, các nhà đầu tư Bitcoin đang đánh bạc với hy vọng rằng khi loại tiền công nghệ cao này được chấp nhận rộng rãi hơn, giá trị của nó sẽ tăng cao.

Questions 6-10. Read the passage carefully and choose the correct answers.

In the past, people bought goods using (6) _______. They rarely borrowed money from financial institutions and only when they had saved the money did they buy what they wanted.

Recently, however, there have been great changes in the way people purchase goods. To begin with, some people pay for things by cheque, (7) ______ others prefer monthly installments rather than paying the whole amount at once. Most consumers, though, prefer to buy things using their credit cards. (8) _______, it is thought that there are benefits to having a credit card. Apart from the fact that credit cards are handy, some stores offer bonus points to people making purchases, while others give discounts on certain products.

On the other hand, credit cards must be used wisely because they can prove disastrous. In the long run, consumers find that they can’t (9) _______ without their credit cards and constantly rely on them, as they are “easy money”. As a result, some people lose control of their finances, spending more than they should and end up not being able to (10) _______.So they end up in debt and have difficulty in paying it back.

Question 6. In the past, people bought goods using (6) _______.

A. cash

B. currency

C. change

D. notes

Đáp án đúng: A

cash (n): tiền mặt

currency (n): đồng tiền, tiền tệ

change (n): tiền lẻ, tiền thừa

notes (n): tờ tiền giấy (phân biệt với tiền xu)

In the past, people bought goods using (6) _______.

Dịch nghĩa: Trước đây, mọi người mua hàng hóa bằng tiền mặt.

Question 7. To begin with, some people pay for things by cheque, (7) ______ others prefer monthly installments rather than paying the whole amount at once.

A. when

B. while

C. why

D. what

Đáp án đúng: B

when + mệnh đề chỉ thời gian: khi

while + mệnh đề: trong khi/ mặc dù

why + mệnh đề: vì sao

what + mệnh đề: những gì

To begin with, some people pay for things by cheque, (7) ______ others prefer monthly installments rather than paying the whole amount at once.

Dịch nghĩa: Trước hết, một số người trả tiền cho mọi thứ bằng séc, trong khi những người khác thích trả góp hàng tháng hơn là trả toàn bộ số tiền cùng một lúc.

Quảng cáo

Question 8. Most consumers, though, prefer to buy things using their credit cards. (8) _______, it is thought that there are benefits to having a credit card.

A. Last but not least

B. Every now and then

C. One by one

D. By and large

Đáp án đúng: D

Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

Every now and then: Thỉnh thoảng

One by one: Từng cái một

By and large: Nói chung là

(8) _______, it is thought that there are benefits to having a credit card.

Dịch nghĩa: Nói chung, người ta cho rằng có những lợi ích khi có thẻ tín dụng.

Question 9. In the long run, consumers find that they can’t (9) _______ without their credit cards and constantly rely on them, as they are “easy money”.

A. be

B. make

C. do

D. go

Đáp án đúng: C

be (v): thì, là, ở

make (v): làm (tạo ra sản phẩm)

do (v): làm (những việc liên quan đến học tập, nghề nghiệp,…); chỉ hoạt động chung chung

go (v): đi

In the long run, consumers find that they can’t do without their credit cards and constantly rely on them

Dịch nghĩa: Về lâu dài, người tiêu dùng nhận thấy rằng họ không thể xoay xở mà không có thẻ tín dụng.

Question 10. As a result, some people lose control of their finances, spending more than they should and end up not being able to (10) _______.

A. do business

B. do their best

C. make matters worse

D. make ends meet

Đáp án đúng: D

do business: kinh doanh

do their best: làm hết sức

make matters worse: khiến vấn đề tồi tệ hơn

make ends meet: kiếm đủ tiền để sống

Dịch nghĩa: Kết quả là, một số người mất kiểm soát tài chính của họ, vung tay quá trán và cuối cùng không có đủ tiền để sống.

Dịch bài đọc:

Trước đây, người ta mua hàng hóa bằng tiền mặt. Họ hiếm khi vay tiền từ các tổ chức tài chính và chỉ khi họ đã tiết kiệm được tiền, họ mới mua những gì họ muốn.

Tuy nhiên, gần đây, đã có những thay đổi lớn trong cách mọi người mua hàng hóa. Trước hết, một số người trả tiền cho mọi thứ bằng séc, trong khi những người khác thích trả góp hàng tháng hơn là trả toàn bộ số tiền cùng một lúc. Tuy nhiên, hầu hết người tiêu dùng thích mua hàng hóa bằng thẻ tín dụng của họ. Nhìn chung, người ta cho rằng dùng thẻ tín dụng rất có lợi. Ngoài sự tiện dụng, một số cửa hàng còn tặng điểm thưởng cho những người mua hàng, trong khi những tiệm khác giảm giá cho một số sản phẩm.

Mặt khác, thẻ tín dụng phải được sử dụng một cách khôn ngoan vì chúng có thể cũng có thể là thảm họa. Về lâu dài, người tiêu dùng nhận thấy rằng họ không thể làm gì được mà không cần thẻ tín dụng và liên tục phụ thuộc vào chúng, vì chúng là “tiền dễ dàng sử dụng”. Kết quả là, một số người mất kiểm soát tài chính vung tay quá trán và cuối cùng không đủ tiền để sống. Vì vậy, họ chìm ngập trong nợ nần và gặp khó khăn trong việc trả lại.

Question 11. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.

He was an incompetent director. The company lost a lot of money.

A. If he were an incompetent director, the company wouldn’t lose a lot of money.

B. If it hadn’t been for the director’s incompetence, the company wouldn’t have lost a lot of money.

C. If he had been an incompetent director, the company wouldn’t have lost a lot of

money.

D. Had it been for the director’s incompetence, the company wouldn’t have lost a lot of money.

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Anh ta là một giám đốc bất tài. Công ty thua lỗ rất nhiều.

= B. Nếu không phải do sự yếu kém của giám đốc, công ty đã không thua lỗ mất nhiều tiền

→ Đáp án B phù hợp nhất về nghĩa và cấu trúc câu điều kiện loại 3.

If it hadn’t been for N/Ving, S + would/could have Vp2

→ Diễn tả một hành động không có thật trong quá khứ.

Note: Nếu vế đầu đảo ngữ, ta có: Had it not been for N/Ving: nếu không vì, nếu không có

Question 12. Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.

In most developed countries, it is not necessary for people to boil water before they drink it.

A. In most developed countries, people ought to boil water before they drink it.

B. In most developed countries, people don’t need to boil water before they drink it.

C. In most developed countries, people should have boiled water before they drink it.

D. In most developed countries, people mustn’t boil water before they drink it.

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Ở hầu hết các nước phát triển, người dân không cần thiết phải đun sôi nước trước khi uống.

= B. Ở hầu hết các nước phát triển, mọi người không cần cần đun sôi nước trước khi uống.

Ta có:

Not necessary = don’t need to do something.

A. Ở hầu hết các nước phát triển, mọi người nên đun sôi nước trước khi uống.

→ Sai nghĩa so với câu gốc: Ought to do sth = should do sth: nên làm gì

C. Ở hầu hết các nước phát triển, mọi người đã nên đun sôi nước trước khi uống.

→ Sai nghĩa so với câu gốc: Should have Vp2: lẽ ra nên làm gì nhưng thực tế là không làm

D. Ở hầu hết các nước phát triển, người ta cấm được đun sôi nước trước khi uống.

→ Sai về nghĩa: Mustn’t Vo: không được phép làm gì

Question 13. Choose the best option to rewrite the below sentence.

Many people think Steve stole the money.

A. It was not Steve who stole the money.

B. Many people think the money is stolen by Steve.

C. Steven is thought to have stolen the money.

D. The money is thought to be stolen by Steve.

Đáp án đúng: C

Many people think Steve stole the money.

Hiện tại đơn   Quá khứ đơn

S1 + V1 + that + S2 + V2 + …  → S2 + is/am/are + P2(V1) + to have + P2(V2) + …

(V1: Hiện tại đơn, V2: Quá khứ đơn/ Hiện tại hoàn thành)

Question 14. Vietnam has signed various free trade agreements. Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.

A. Vietnam has signed various free trade agreements, having fostered its integration with regional and global economies.

B. Having signed various free trade agreements, Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.

C. Vietnam has signed various free trade agreements so that Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.

D. Signed various free trade agreements, Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.

Đáp án đúng: B

Hai hành động xảy ra nối tiếp, hành động thứ nhất là “sign various free trade agreements”, dẫn đến kết quả thứ hai là “foster its integration...”.

Cấu trúc “Having + V3/-ed” dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc hiện tại, phù hợp để kết hợp 2 câu theo đúng ngữ nghĩa và ngữ pháp.

→ Having signed various free trade agreements, Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.

Chọn B.

Xét các đáp án khác:

A. sai logic thời gian: “having fostered...” → hành động “fostered” diễn ra trước hành động “has signed”. Nhưng trong thực tế, việc ký kết hiệp định là nguyên nhân giúp thúc đẩy quá trình hội nhập → “fostered” phải xảy ra sau “signed”, nhưng cấu trúc này lại ngược.

C. so that + S + V: để, dùng để chỉ mục đích; trong khi đó, câu gốc đang muốn diễn tả quan hệ nhân quả → sai về nghĩa.

D. signed... → Sai vì thiếu “Having” (phân từ hoàn thành)

Dịch nghĩa: Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do. Việt Nam đã thúc đẩy hội nhập với nền kinh tế khu vực và toàn cầu.

→ Sau khi ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, Việt Nam đã thúc đẩy hội nhập với các nền kinh tế khu vực và toàn cầu.

Question 15. Choose the best option to rewrite the below sentence.

The Prime Minister failed to explain the cause of the economic crisis, he did not offer any solutions.

A. Although the Prime Minister explained the cause of the economic crisis, he failed to offer any solutions.

B. Not only did the Prime Minister explain the cause of the economic crisis, but he also offered solutions.

C. The Prime Minister offered some solutions based on the explanation of the cause of the economic crisis.

D. The Prime Minister didn’t explain the cause of the economic crisis, nor did he offer any solutions.

Đáp án đúng: D

Thủ tướng không giải thích được nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế, ông không đưa ra bất kỳ giải pháp nào.

A. Mặc dù Thủ tướng giải thích nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế, ông đã không đưa ra bất kỳ giải pháp nào. → sai

B. Thủ tướng không chỉ giải thích nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế, mà ông còn đưa ra giải pháp. → sai

C. Thủ tướng đưa ra một số giải pháp dựa trên giải thích nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế. → sai

D. Thủ tướng đã không giải thích về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế, ông cũng không đưa ra bất kỳ giải pháp nào. → đúng

Question 16. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.

He had just entered the house. The police arrested him at once.

A. Hardly he had entered the house when the police arrested him.

B. Immediately had he entered the house when the police arrested him.

C. The police immediately arrested him as soon as he’s entered the house.

D. No sooner had he entered the house than the police arrested him.

Đáp án đúng: D

Hardly + had + S + P2 + when + mệnh đề (quá khứ) = No sooner + had + S + P2 + than + mệnh đề (quá khứ): Ngay khi... thì...

Dịch nghĩa: Anh ấy vừa mới bước vào nhà. Cảnh sát bắt giữ anh ấy ngay lập tức. = Anh ấy vừa vào tới nhà thì cảnh sát đã bắt giữ anh ấy.

Question 17. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.

Jack was suspected to have stolen credit cards. The police have investigated him for days. A. Suspected to have stolen credit cards, Jack has been investigated for days.

B. Suspected to have stolen credit cards, Jack has investigated for days.

C. Having suspected to have stolen credit cards, Jack has been investigated for days.

D. Jack has investigated for days, suspected to have stolen credit cards.

Đáp án đúng: A

Do 2 mệnh đề trong câu đồng chủ ngữ ( Jack – he) nên ta có thể lược bớt một mệnh đề. Đối với dạng bị động thì ta bỏ chủ ngữ và động từ “to be”.

Câu đầy đủ: Jack was suspected to have stolen credit cards, he has been investigated for days.

Dịch nghĩa: Bị nghi ngờ ăn trộm thẻ tín dụng, Jack đã bị điều tra nhiều ngày.

Question 18. Choose the best option to rewrite the below sentence.

You should have persuaded him to change his mind.

A. You didn’t persuade him to change because of his mind.

B. It was essential to persuade him to change his mind but you didn’t.

C. You persuaded him to change his mind but he didn’t listen.

D. You should persuade him to change his mind.

Đáp án đúng: B

should + have + V.p.p: nên làm gì nhưng đã không làm

Cấu trúc với tính từ: It + be + adj + to + V

essential (v): cần thiết

Dịch nghĩa: Bạn đã nên thuyết phục anh ấy thay đổi suy nghĩ của mình.

A. Bạn đã không thuyết phục anh ấy thay đổi vì tâm trí của anh ấy.

B. Điều cần thiết là phải thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng bạn đã không làm.

C. Bạn đã thuyết phục anh ấy thay đổi ý định nhưng anh ấy đã không lắng nghe.

D. Bạn nên thuyết phục anh ấy thay đổi ý định.

Câu A, C, D sai về nghĩa.

Question 19. Choose the sentence that best combines the following pair of sentences.

He was overconfident. Therefore, he ruined our plan completely.

A. It was because his overconfidence that ruined our plan completely.

B. He was overconfident, which ruined our plan completely.

C. That he was overconfidence ruined our plan completely.

D. It was his overconfidence ruined our plan completely.

Đáp án đúng: B

Đại từ quan hệ “which” có thể thay thế cho cả mệnh đề đứng trước nó, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ:

S + V, which + V + …

overconfident (adj): quá tự tin

overconfidence (n): sự quá tự tin

A. because + S + V = because of + N/Ving: bởi vì → Câu A sai.

C. Câu C sai do dùng danh từ “confidence”.

D. Cấu trúc câu chẻ: It + is + N + that + V + … → Câu D sai.

Dịch nghĩa: Anh ta quá tự tin, điều đó đã phá hỏng hoàn toàn kế hoạch của chúng tôi.

Question 20. Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.

The likelihood of suffering a heart attack rises as one becomes increasingly obese.

A. Heart attacks are happening more and more often, and most of the sufferers are obese.

B. Obesity results in only a slight increase in the probability of having a heart attack.

C. The more obese one is, the higher the chances for a heart attack become.

D. Anyone who is obese is likely to experience a heart attack at any time.

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

– Dạng so sánh hơn của tính từ/ trạng từ ngắn: short adj/adv + er

– Dạng so sánh hơn của tính từ/ trạng từ dài: more + long adj/adv

Dịch nghĩa: Khả năng bị đau tim tăng lên khi một người ngày càng béo phì.

A. Các cơn đau tim đang xảy ra ngày càng thường xuyên hơn và hầu hết những người mắc bệnh đều bị béo phì. B. Béo phì dẫn đến sự tăng nhẹ xác suất bị đau tim.

C. Một người ngày càng béo phì thì khả năng bị đau tim càng cao.

D. Bất cứ ai bị béo phì đều có khả năng bị đau tim bất cứ lúc nào.

Câu A, B, D sai về nghĩa.

TRẮC NGHIỆM ONLINE

Xem thêm câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 10 Friends Global có đáp án khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 10 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học